| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã ngành | Mã MH | Nhóm | Tên môn học | Mã SV | Mã lớp | Tên ngành | Họ lót | Tên | Tên khoa | Ngày sinh | Số TC | Ngày ĐK |
2 | KET02 (T.ANH) | KTE201 | KTE201/He2023.1 | Kinh tế vi mô | 1718818003 | K56-ANH 08-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đỗ Bảo | Anh | Khoa Kế toán - Kiểm toán | 18/08/1999 | 3,00 | 27/05/2023 08:26:00 |
3 | KET02 (T.ANH) | QTR303 | QTR303/He2023.1 | Quản trị học | 1718818003 | K56-ANH 08-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đỗ Bảo | Anh | Khoa Kế toán - Kiểm toán | 18/08/1999 | 3,00 | 27/05/2023 08:36:00 |
4 | KET02 (T.ANH) | TRI104 | TRI104/He2023.1 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 1718818003 | K56-ANH 08-KTKTQN | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đỗ Bảo | Anh | Khoa Kế toán - Kiểm toán | 18/08/1999 | 2,00 | 27/05/2023 08:36:00 |
5 | QTR00 (T.ANH) | TAN331.CS | TAN331.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1810210231 | K57-ANH 06-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Bùi Đức | Minh | Khoa Quản trị kinh doanh | 08/12/1999 | 1,00 | 14/05/2023 17:49:00 |
6 | QTR00 (T.ANH) | TAN331.CS | TAN331.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1810210280 | K57-ANH 09-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Đặng Thị Kiều | Oanh | Khoa Quản trị kinh doanh | 27/06/1999 | 1,00 | 29/05/2023 15:38:00 |
7 | QTR00 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1810210280 | K57-ANH 09-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Đặng Thị Kiều | Oanh | Khoa Quản trị kinh doanh | 27/06/1999 | 1,00 | 29/05/2023 15:38:00 |
8 | PHAP02 | PLU410 | PLU410/He2023.1 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 1810730038 | K57-PHAP 02-TPTM | Tiếng Pháp thương mại | Đỗ Thành | Nam | Khoa Tiếng Pháp | 12/04/2000 | 3,00 | 10/05/2023 16:08:00 |
9 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1811110372 | K57-ANH 02-KT | Kinh tế đối ngoại | Đỗ Thành | Long | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 16/03/2000 | 3,00 | 10/05/2023 19:59:00 |
10 | KIH01 (T.ANH) | KDO402 | KDO402/He2023.1 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 1811110713 | K57-ANH 01-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Phương | Nhung | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 20/12/2000 | 3,00 | 25/05/2023 12:03:00 |
11 | TCQT_AN | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.2 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1813310025 | K57-ANH 07-TC | Tài chính quốc tế | Lương Hải | Đăng | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 30/07/2000 | 1,00 | 10/05/2023 14:41:00 |
12 | TCQT_AN | TCH425 | TCH425/He2023.1 | Quản trị tài chính quốc tế | 1813310025 | K57-ANH 07-TC | Tài chính quốc tế | Lương Hải | Đăng | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 30/07/2000 | 3,00 | 10/05/2023 14:42:00 |
13 | TCH02 (T.ANH) | TAN331.CS | TAN331.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1813330031 | K57-ANH 03-TC | Phân tích và đầu tư tài chính | Bùi Đoàn | Huy | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 26/10/2000 | 1,00 | 30/05/2023 19:26:00 |
14 | TCH02 (T.ANH) | TAN434 | TAN434/He2023.1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3 :TCNH) | 1813330031 | K57-ANH 03-TC | Phân tích và đầu tư tài chính | Bùi Đoàn | Huy | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 26/10/2000 | 2,00 | 30/05/2023 19:26:00 |
15 | TCH07 (T.ANH) | ESP111 | ESP111/He2023.1 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao) | 1813340324 | K57-ANH 01-CLCTC | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Nguyễn Phương | Hiền | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 02/04/2000 | 3,00 | 31/05/2023 10:12:00 |
16 | KID01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1815510034 | K57-ANH 01-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Trần Duy | Hải | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 27/03/2000 | 3,00 | 10/05/2023 17:44:00 |
17 | KID01 (T.ANH) | PLU410 | PLU410/He2023.1 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 1815518047 | K57-ANH 18-KDQTQN | Kinh doanh quốc tế | Phạm Thị Anh | Thơ | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 21/11/2000 | 3,00 | 19/05/2023 16:01:00 |
18 | ANH02 | TMA305 | TMA305/He2023.2 | Logistics và vận tải quốc tế | 1817710035 | K57-ANH 02-TATM | Tiếng Anh thương mại | Nguyễn Khoa Đức | Dương | Khoa Tiếng Anh thương mại | 08/11/2000 | 3,00 | 12/05/2023 19:48:00 |
19 | ANH02 | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1817710035 | K57-ANH 02-TATM | Tiếng Anh thương mại | Nguyễn Khoa Đức | Dương | Khoa Tiếng Anh thương mại | 08/11/2000 | 3,00 | 12/05/2023 19:48:00 |
20 | TRUNG02 | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1817720018 | K57-TRUNG 01-TTTM | Tiếng Trung thương mại | Lê Hoàng | Hải | Khoa Tiếng Trung Quốc | 04/04/2000 | 3,00 | 12/05/2023 12:16:00 |
21 | PHAP02 | TMA412 | TMA412/He2023.1 | Thương mại dịch vụ | 1817730009 | K57-PHAP 02-TPTM | Tiếng Pháp thương mại | Phạm Đức | Anh | Khoa Tiếng Pháp | 10/01/2000 | 3,00 | 12/05/2023 15:19:00 |
22 | NHAT02 | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1817740007 | K57-NHAT 02-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | Nguyễn Vũ Nguyên | Anh | Khoa Tiếng Nhật | 22/03/2000 | 3,00 | 11/05/2023 18:48:00 |
23 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1911110086 | K58-ANH 01-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | DƯƠNG MINH | ĐỨC | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 16/11/2001 | 3,00 | 12/05/2023 11:12:00 |
24 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1911110178 | K58-ANH 02-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | PHẠM THỊ MAI | HƯƠNG | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 19/01/2001 | 3,00 | 12/05/2023 19:22:00 |
25 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1911110325 | K58-ANH 01-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | ĐOÀN MINH | QUÂN | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 15/04/2001 | 3,00 | 25/05/2023 14:26:00 |
26 | KIH01 (T.PHAP) | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1911110349 | K58- PHÁP 01-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | NGUYỄN QUANG | THÁI | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 09/10/2001 | 3,00 | 29/05/2023 16:11:00 |
27 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1911110486 | K58-ANH 07-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Võ Tâm | Sinh | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 3,00 | 12/05/2023 10:00:00 | |
28 | KIH07 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.4 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1911120005 | K58-ANH 02-TMQT | Thương mại quốc tế | NGUYỄN HỒNG | ANH | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 10/08/2001 | 1,00 | 12/05/2023 15:05:00 |
29 | KIH07 (T.ANH) | TMA412 | TMA412/He2023.1 | Thương mại dịch vụ | 1911120010 | K58-ANH 01-TMQT | Thương mại quốc tế | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 12/12/2001 | 3,00 | 12/05/2023 15:24:00 |
30 | KIH07 (T.ANH) | TAN331.CS | TAN331.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1911120023 | K58-ANH 03-TMQT | Thương mại quốc tế | THÁI DOÃN | ĐỨC | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 04/04/2001 | 1,00 | 13/05/2023 10:35:00 |
31 | KIH07 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1911120023 | K58-ANH 03-TMQT | Thương mại quốc tế | THÁI DOÃN | ĐỨC | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 04/04/2001 | 1,00 | 14/05/2023 09:34:00 |
32 | KIH07 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1911120088 | K58-ANH 04-TMQT | Thương mại quốc tế | LÊ BẢO | NGỌC | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 16/08/2001 | 1,00 | 15/05/2023 10:49:00 |
33 | KIH03 (T.ANH) | TRI115 | TRI115/He2023.1 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 1911150506 | K58-ANH 03-CLCKT | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Nguyễn Hữu Trường | Quốc | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 09/06/2001 | 2,00 | 16/05/2023 14:41:00 |
34 | QTR00 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.7 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1912210175 | K58-ANH 03-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | NGUYỄN TRỌNG | THẠCH | Khoa Quản trị kinh doanh | 13/08/2001 | 1,00 | 16/05/2023 18:27:00 |
35 | QTR00 (T.ANH) | TAN332.CN | TAN332.CN/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 1912210202 | K58-ANH 03-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | BÀN BÙI | TRỌNG | Khoa Quản trị kinh doanh | 25/07/2001 | 2,00 | 13/05/2023 12:55:00 |
36 | QTR00 (T.ANH) | PLU410 | PLU410/He2023.1 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 1912210220 | K58-ANH 04-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | PHẠM HOÀNG | YẾN | Khoa Quản trị kinh doanh | 19/12/2001 | 3,00 | 17/05/2023 10:01:00 |
37 | QTR00 (T.ANH) | TAN332.CN | TAN332.CN/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 1912210220 | K58-ANH 04-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | PHẠM HOÀNG | YẾN | Khoa Quản trị kinh doanh | 19/12/2001 | 2,00 | 17/05/2023 10:09:00 |
38 | QTR00 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1912210220 | K58-ANH 04-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | PHẠM HOÀNG | YẾN | Khoa Quản trị kinh doanh | 19/12/2001 | 1,00 | 17/05/2023 10:05:00 |
39 | QTR00 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.9 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1912210562 | K58-ANH 01-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | NGUYỄN VŨ | QUANG | Khoa Quản trị kinh doanh | 02/12/2000 | 1,00 | 29/05/2023 10:12:00 |
40 | QTR02 (T.ANH) | PLUE403 | PLUE403/He2023.1 | Pháp luật cho doanh nghiệp nhỏ | 1912250016 | K58-ANH 01-CLCQT | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | ĐOÀN THỊ THANH | HUYỀN | Khoa Quản trị kinh doanh | 08/02/2001 | 3,00 | 13/05/2023 12:19:00 |
41 | QTR02 (T.ANH) | QTRE312 | QTRE312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 1912250016 | K58-ANH 01-CLCQT | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | ĐOÀN THỊ THANH | HUYỀN | Khoa Quản trị kinh doanh | 08/02/2001 | 3,00 | 11/05/2023 16:40:00 |
42 | QTR02 (T.ANH) | PLUE403 | PLUE403/He2023.1 | Pháp luật cho doanh nghiệp nhỏ | 1912250018 | K58-ANH 02-CLCQT | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | NGUYỄN THỊ TRÀ | MY | Khoa Quản trị kinh doanh | 02/07/2001 | 3,00 | 13/05/2023 12:20:00 |
43 | QTR02 (T.ANH) | QTRE312 | QTRE312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 1912250018 | K58-ANH 02-CLCQT | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | NGUYỄN THỊ TRÀ | MY | Khoa Quản trị kinh doanh | 02/07/2001 | 3,00 | 11/05/2023 19:01:00 |
44 | QTR02 (T.ANH) | QTRE312 | QTRE312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 1912250503 | K58-ANH 01-CLCQT | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | NGUYỄN TIẾN | ANH | Khoa Quản trị kinh doanh | 01/08/2001 | 3,00 | 25/05/2023 10:00:00 |
45 | QTR02 (T.ANH) | QTRE312 | QTRE312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 1912250703 | K58-ANH 01-CLCQT | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | NGUYỄN TRUNG | KIÊN | Khoa Quản trị kinh doanh | 22/02/2001 | 3,00 | 11/05/2023 17:33:00 |
46 | TCQT_AN | TCH403 | TCH403/He2023.1 | Thị trường tài chính quốc tế | 1913310115 | K58-ANH 01-TCQT | Tài chính quốc tế | BÙI BÁ | THANH | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 09/10/2001 | 3,00 | 11/05/2023 18:56:00 |
47 | TCQT_AN | TCH425 | TCH425/He2023.1 | Quản trị tài chính quốc tế | 1913310115 | K58-ANH 01-TCQT | Tài chính quốc tế | BÙI BÁ | THANH | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 09/10/2001 | 3,00 | 11/05/2023 18:56:00 |
48 | TCH01 (T.ANH) | TAN332.CN | TAN332.CN/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 1913320009 | K58-ANH 01-NGHG | Ngân hàng | TĂNG TUẤN | ANH | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 10/04/2001 | 2,00 | 12/05/2023 18:10:00 |
49 | TCH01 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.10 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1913320056 | K58-ANH 02-NGHG | Ngân hàng | QUÁCH PHÚ | THÀNH | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 28/09/2001 | 1,00 | 25/05/2023 10:00:00 |
50 | TCH02 (T.ANH) | TAN434 | TAN434/He2023.1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3 :TCNH) | 1913330046 | K58-ANH 01-PTDT | Phân tích và đầu tư tài chính | NGUYỄN ĐỨC | MINH | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 04/03/2001 | 2,00 | 12/05/2023 16:17:00 |
51 | TCH02 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.6 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1913330053 | K58-ANH 02-PTDT | Phân tích và đầu tư tài chính | NGUYỄN THỊ MINH | NGỌC | Khoa Tài chính - Ngân hàng | 16/12/2001 | 1,00 | 13/05/2023 10:00:00 |
52 | KTQT01 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.3 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1914410081 | K58-ANH 04-KTQT | Kinh tế quốc tế | NGUYỄN VĂN | HOÀNG | Khoa Kinh tế quốc tế | 01/02/2001 | 1,00 | 13/05/2023 12:33:00 |
53 | KTQT01 (T.ANH) | TMA306 | TMA306/He2023.1 | Thương mại điện tử | 1914410118 | K58-ANH 05-KTQT | Kinh tế quốc tế | VŨ THỊ DIỆU | LINH | Khoa Kinh tế quốc tế | 06/10/2001 | 3,00 | 14/05/2023 17:18:00 |
54 | KTQT01 (T.ANH) | TAN432 | TAN432/He2023.4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 1914410182 | K58-ANH 05-KTQT | Kinh tế quốc tế | NGUYỄN TIẾN | THÁI | Khoa Kinh tế quốc tế | 12/01/2001 | 2,00 | 10/05/2023 16:14:00 |
55 | KTQT01 (T.ANH) | TAN432 | TAN432/He2023.2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 1914410229 | K58-ANH 01-KTQT | Kinh tế quốc tế | TRẦN ANH | VĂN | Khoa Kinh tế quốc tế | 04/05/2001 | 2,00 | 13/05/2023 10:02:00 |
56 | KTQT01 (T.ANH) | TAN331.CS | TAN331.CS/He2023.1 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1914410237 | K58-ANH 04-KTQT | Kinh tế quốc tế | NGUYỄN TÚ | ANH | Khoa Kinh tế quốc tế | 09/11/2001 | 1,00 | 16/05/2023 10:26:00 |
57 | KID01 (T.ANH) | TMA412 | TMA412/He2023.1 | Thương mại dịch vụ | 1915510030 | K58-ANH 02-KDQT | Kinh doanh quốc tế | NGUYỄN TRẦN | ĐẠT | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 27/01/2001 | 3,00 | 27/05/2023 13:56:00 |
58 | KID01 (T.ANH) | TAN332.CN | TAN332.CN/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 1915510204 | K58-ANH 02-KDQT | Kinh doanh quốc tế | TRẦN THỊ | YÊN | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 02/11/2001 | 2,00 | 12/05/2023 10:07:00 |
59 | KID01 (T.ANH) | KDO402 | KDO402/He2023.1 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 1915513021 | K58-ANH 11-KDQTQN | Kinh doanh quốc tế | HOÀNG THỊ | HUYỀN | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 19/01/2001 | 3,00 | 19/05/2023 16:08:00 |
60 | KID01 (T.ANH) | TAN432 | TAN432/He2023.1 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 1915513024 | K58-ANH 11-KDQTQN | Kinh doanh quốc tế | NGUYỄN DUY | HƯNG | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 07/02/2001 | 2,00 | 19/05/2023 15:56:00 |
61 | QTR02 (T.ANH) | QTRE312 | QTRE312/He2023.1 | Quản trị chiến lược | 1916250023 | K58-ANH 02-CLCQT | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Tạ Quốc | Đạt | Khoa Quản trị kinh doanh | 26/01/2001 | 3,00 | 17/05/2023 16:05:00 |
62 | LUAT01 (T.ANH) | KDO402 | KDO402/He2023.1 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 1916610017 | K58-ANH 03-LUAT | Luật thương mại quốc tế | NGUYỄN THÙY | DƯƠNG | Khoa Luật | 12/07/2001 | 3,00 | 10/05/2023 17:50:00 |
63 | LUAT01 (T.ANH) | TMA412 | TMA412/He2023.1 | Thương mại dịch vụ | 1916610017 | K58-ANH 03-LUAT | Luật thương mại quốc tế | NGUYỄN THÙY | DƯƠNG | Khoa Luật | 12/07/2001 | 3,00 | 14/05/2023 13:52:00 |
64 | LUAT01 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1916610081 | K58-ANH 03-LUAT | Luật thương mại quốc tế | LÝ THU | THỦY | Khoa Luật | 07/08/2001 | 1,00 | 16/05/2023 19:06:00 |
65 | LUAT01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1916610086 | K58-ANH 03-LUAT | Luật thương mại quốc tế | NGUYỄN MINH | TRANG | Khoa Luật | 23/07/2001 | 3,00 | 11/05/2023 16:48:00 |
66 | LUAT01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1916610090 | K58-ANH 01-LUAT | Luật thương mại quốc tế | TRẦN NGUYỄN XUÂN | TÙNG | Khoa Luật | 05/10/2001 | 3,00 | 11/05/2023 16:28:00 |
67 | ANH02 | PLU410 | PLU410/He2023.1 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 1917710065 | K58-ANH 04-TATM | Tiếng Anh thương mại | LÊ ĐỨC | KỲ | Khoa Tiếng Anh thương mại | 15/11/2001 | 3,00 | 10/05/2023 18:49:00 |
68 | ANH02 | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1917710065 | K58-ANH 04-TATM | Tiếng Anh thương mại | LÊ ĐỨC | KỲ | Khoa Tiếng Anh thương mại | 15/11/2001 | 3,00 | 10/05/2023 18:50:00 |
69 | ANH02 | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1917710145 | K58-ANH 06-TATM | Tiếng Anh thương mại | NGUYỄN XUÂN | THU | Khoa Tiếng Anh thương mại | 24/12/2001 | 3,00 | 12/05/2023 12:06:00 |
70 | ANH02 | TMA402 | TMA402/He2023.1 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1917710160 | K58-ANH 03-TATM | Tiếng Anh thương mại | Dương Hoàng | Trường | Khoa Tiếng Anh thương mại | 15/04/2001 | 3,00 | 11/05/2023 17:54:00 |
71 | ANH02 | PLU410 | PLU410/He2023.1 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 1917710165 | K58-ANH 02-TATM | Tiếng Anh thương mại | PHẠM THỊ THẢO | VÂN | Khoa Tiếng Anh thương mại | 09/12/2001 | 3,00 | 30/05/2023 12:19:00 |
72 | ANH02 | TOA201 | TOA201/He2023.2 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 1917710521 | K58-ANH 01-TATM | Tiếng Anh thương mại | HOÀNG | NAM | Khoa Tiếng Anh thương mại | 19/01/2001 | 3,00 | 11/05/2023 16:38:00 |
73 | TRUNG02 | TMA305 | TMA305/He2023.2 | Logistics và vận tải quốc tế | 1917720007 | K58-TRUNG 01-TTTM | Tiếng Trung thương mại | NGUYỄN THỊ MAI | ANH | Khoa Tiếng Trung Quốc | 25/03/2001 | 3,00 | 13/05/2023 18:03:00 |
74 | TRUNG02 | TRI115 | TRI115/He2023.1 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 1917720041 | K58-TRUNG 03-TTTM | Tiếng Trung thương mại | LÊ THỊ THU | PHƯƠNG | Khoa Tiếng Trung Quốc | 10/11/2001 | 2,00 | 13/05/2023 11:54:00 |
75 | PHAP02 | KDO402 | KDO402/He2023.1 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 1917730024 | K58-PHÁP 02-TPTM | Tiếng Pháp thương mại | PHẠM THU | HƯƠNG | Khoa Tiếng Pháp | 25/09/2001 | 3,00 | 10/05/2023 15:46:00 |
76 | PHAP02 | TAN432 | TAN432/He2023.2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 1917730036 | K58-PHÁP 01-TPTM | Tiếng Pháp thương mại | NGUYỄN ĐỨC | MẠNH | Khoa Tiếng Pháp | 15/08/2001 | 2,00 | 12/05/2023 14:25:00 |
77 | PHAP02 | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1917730044 | K58-PHÁP 03-TPTM | Tiếng Pháp thương mại | NGUYỄN DUY | NAM | Khoa Tiếng Pháp | 05/12/2001 | 3,00 | 10/05/2023 14:59:00 |
78 | NHAT02 | DTU308 | DTU308/He2023.1 | Đầu tư quốc tế | 1917740029 | K58-NHẬT 01-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | HOÀNG THỊ MỸ | DUYÊN | Khoa Tiếng Nhật | 13/06/2001 | 3,00 | 10/05/2023 14:54:00 |
79 | NHAT02 | KDO402 | KDO402/He2023.1 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 1917740029 | K58-NHẬT 01-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | HOÀNG THỊ MỸ | DUYÊN | Khoa Tiếng Nhật | 13/06/2001 | 3,00 | 10/05/2023 14:53:00 |
80 | NHAT02 | TAN432 | TAN432/He2023.2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 1917740074 | K58-NHẬT 01-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | NGUYỄN HÀ | MY | Khoa Tiếng Nhật | 30/01/2001 | 2,00 | 12/05/2023 14:24:00 |
81 | NHAT02 | TMA315 | TMA315/He2023.1 | Quản trị dự án đầu tư quốc tế | 1917740074 | K58-NHẬT 01-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | NGUYỄN HÀ | MY | Khoa Tiếng Nhật | 30/01/2001 | 3,00 | 12/05/2023 15:09:00 |
82 | NHAT02 | PLU410 | PLU410/He2023.1 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 1917740079 | K58-NHẬT 03-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | LÊ KIM | NGÂN | Khoa Tiếng Nhật | 28/10/2001 | 3,00 | 10/05/2023 16:42:00 |
83 | NHAT02 | KTE201 | KTE201/He2023.1 | Kinh tế vi mô | 1917740102 | K58-NHẬT 02-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | NGUYỄN PHƯƠNG | THẢO | Khoa Tiếng Nhật | 19/09/2001 | 3,00 | 12/05/2023 10:18:00 |
84 | KET02 (T.ANH) | TAN332.CN | TAN332.CN/He2023.1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 1918810076 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | LÊ THỊ | VÂN | Khoa Kế toán - Kiểm toán | 26/11/2001 | 2,00 | 13/05/2023 15:57:00 |
85 | KET02 (T.ANH) | TRI115 | TRI115/He2023.1 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 1918810089 | K58-ANH 05-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quốc | Dũng | Khoa Kế toán - Kiểm toán | 30/10/2001 | 2,00 | 11/05/2023 16:39:00 |
86 | KIH01 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.4 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2011110003 | K59-Anh 01-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Nguyễn Lê Hoài | An | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 04/11/2002 | 1,00 | 12/05/2023 15:26:00 |
87 | KIH01 (T.ANH) | TAN432 | TAN432/He2023.4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 2011110003 | K59-Anh 01-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Nguyễn Lê Hoài | An | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 04/11/2002 | 2,00 | 10/05/2023 16:18:00 |
88 | KIH01 (T.ANH) | TAN432 | TAN432/He2023.1 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 2011110007 | K59-Anh 03-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | CAO THÙY | ANH | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 06/08/2002 | 2,00 | 10/05/2023 14:37:00 |
89 | KIH01 (T.ANH) | KDO402 | KDO402/He2023.1 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 2011110009 | K59-Anh 01-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Đào Phương | Anh | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 28/06/2002 | 3,00 | 10/05/2023 16:50:00 |
90 | KIH01 (T.ANH) | TAN432 | TAN432/He2023.4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 2011110010 | K59-Anh 02-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Đinh Hoàng Thục | Anh | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 04/11/2002 | 2,00 | 10/05/2023 16:48:00 |
91 | KIH01 (T.ANH) | KDO402 | KDO402/He2023.1 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 2011110012 | K59-Anh 03-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Đỗ Trâm | Anh | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 13/12/2002 | 3,00 | 10/05/2023 14:13:00 |
92 | KIH01 (T.PHAP) | TMA305 | TMA305/He2023.2 | Logistics và vận tải quốc tế | 2011110015 | K59-Pháp 01-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Nguyễn Quỳnh | Anh | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 02/12/2002 | 3,00 | 30/05/2023 10:20:00 |
93 | KIH01 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS/He2023.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 2011110019 | K59-Anh 02-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | NGUYỄN THỊ TRANG | ANH | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 03/05/2002 | 1,00 | 25/05/2023 10:58:00 |
94 | KIH01 (T.ANH) | TAN432 | TAN432/He2023.4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 2011110019 | K59-Anh 02-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | NGUYỄN THỊ TRANG | ANH | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 03/05/2002 | 2,00 | 12/05/2023 14:47:00 |
95 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 2011110020 | K59-Anh 04-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Nguyễn Thị Việt | Anh | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 30/09/2002 | 3,00 | 10/05/2023 19:45:00 |
96 | KIH01 (T.PHAP) | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 2011110022 | K59-Pháp 01-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Phạm Minh | Anh | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 22/11/2002 | 3,00 | 10/05/2023 15:46:00 |
97 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 2011110024 | K59-Anh 03-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Phạm Phương | Anh | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 07/03/2002 | 3,00 | 10/05/2023 18:48:00 |
98 | KIH01 (T.ANH) | DTU308 | DTU308/He2023.1 | Đầu tư quốc tế | 2011110025 | K59-Anh 02-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | PHẠM THỊ MINH | ANH | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 19/12/2002 | 3,00 | 10/05/2023 16:12:00 |
99 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402/He2023.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 2011110026 | K59-Anh 05-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | Thái Trung | Anh | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 10/04/2002 | 3,00 | 10/05/2023 15:16:00 |
100 | KIH01 (T.ANH) | KDO402 | KDO402/He2023.1 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 2011110029 | K59-Anh 06-KTĐN | Kinh tế đối ngoại | TRẦN THỊ LAN | ANH | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | 12/07/2002 | 3,00 | 10/05/2023 14:52:00 |