ABCDEFGHIJKLM
1
Mã ngànhMã MHNhómTên môn họcMã SVMã lớpTên ngànhHọ lótTênTên khoaNgày sinhSố TCNgày ĐK
2
KET02 (T.ANH)KTE201KTE201/He2023.1Kinh tế vi mô1718818003K56-ANH 08-KTKTQNKế toán - Kiểm toánNguyễn Đỗ BảoAnhKhoa Kế toán - Kiểm toán18/08/19993,0027/05/2023 08:26:00
3
KET02 (T.ANH)QTR303QTR303/He2023.1Quản trị học1718818003K56-ANH 08-KTKTQNKế toán - Kiểm toánNguyễn Đỗ BảoAnhKhoa Kế toán - Kiểm toán18/08/19993,0027/05/2023 08:36:00
4
KET02 (T.ANH)TRI104TRI104/He2023.1Tư tưởng Hồ Chí Minh1718818003K56-ANH 08-KTKTQNKế toán - Kiểm toánNguyễn Đỗ BảoAnhKhoa Kế toán - Kiểm toán18/08/19992,0027/05/2023 08:36:00
5
QTR00 (T.ANH)TAN331.CSTAN331.CS/He2023.1
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)
1810210231K57-ANH 06-QTQuản trị kinh doanh quốc tếBùi ĐứcMinhKhoa Quản trị kinh doanh08/12/19991,0014/05/2023 17:49:00
6
QTR00 (T.ANH)TAN331.CSTAN331.CS/He2023.1
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)
1810210280K57-ANH 09-QTQuản trị kinh doanh quốc tếĐặng Thị KiềuOanhKhoa Quản trị kinh doanh27/06/19991,0029/05/2023 15:38:00
7
QTR00 (T.ANH)TAN332.CSTAN332.CS/He2023.1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)
1810210280K57-ANH 09-QTQuản trị kinh doanh quốc tếĐặng Thị KiềuOanhKhoa Quản trị kinh doanh27/06/19991,0029/05/2023 15:38:00
8
PHAP02PLU410PLU410/He2023.1
Pháp luật kinh doanh quốc tế
1810730038K57-PHAP 02-TPTMTiếng Pháp thương mạiĐỗ ThànhNamKhoa Tiếng Pháp12/04/20003,0010/05/2023 16:08:00
9
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh1811110372K57-ANH 02-KTKinh tế đối ngoạiĐỗ ThànhLong
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
16/03/20003,0010/05/2023 19:59:00
10
KIH01 (T.ANH)KDO402KDO402/He2023.1
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
1811110713K57-ANH 01-KTKinh tế đối ngoạiLê PhươngNhung
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
20/12/20003,0025/05/2023 12:03:00
11
TCQT_ANTAN431.CSTAN431.CS/He2023.2
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
1813310025K57-ANH 07-TCTài chính quốc tếLương HảiĐăngKhoa Tài chính - Ngân hàng30/07/20001,0010/05/2023 14:41:00
12
TCQT_ANTCH425TCH425/He2023.1Quản trị tài chính quốc tế1813310025K57-ANH 07-TCTài chính quốc tếLương HảiĐăngKhoa Tài chính - Ngân hàng30/07/20003,0010/05/2023 14:42:00
13
TCH02 (T.ANH)TAN331.CSTAN331.CS/He2023.1
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)
1813330031K57-ANH 03-TCPhân tích và đầu tư tài chínhBùi ĐoànHuyKhoa Tài chính - Ngân hàng26/10/20001,0030/05/2023 19:26:00
14
TCH02 (T.ANH)TAN434TAN434/He2023.1
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3 :TCNH)
1813330031K57-ANH 03-TCPhân tích và đầu tư tài chínhBùi ĐoànHuyKhoa Tài chính - Ngân hàng26/10/20002,0030/05/2023 19:26:00
15
TCH07 (T.ANH)ESP111ESP111/He2023.1
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (Tiếng Anh thương mại nâng cao)
1813340324K57-ANH 01-CLCTC
Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
Nguyễn PhươngHiềnKhoa Tài chính - Ngân hàng02/04/20003,0031/05/2023 10:12:00
16
KID01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh1815510034K57-ANH 01-KDQTKinh doanh quốc tếTrần DuyHải
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
27/03/20003,0010/05/2023 17:44:00
17
KID01 (T.ANH)PLU410PLU410/He2023.1
Pháp luật kinh doanh quốc tế
1815518047K57-ANH 18-KDQTQNKinh doanh quốc tếPhạm Thị AnhThơ
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
21/11/20003,0019/05/2023 16:01:00
18
ANH02TMA305TMA305/He2023.2Logistics và vận tải quốc tế1817710035K57-ANH 02-TATMTiếng Anh thương mạiNguyễn Khoa ĐứcDươngKhoa Tiếng Anh thương mại08/11/20003,0012/05/2023 19:48:00
19
ANH02TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1817710035K57-ANH 02-TATMTiếng Anh thương mạiNguyễn Khoa ĐứcDươngKhoa Tiếng Anh thương mại08/11/20003,0012/05/2023 19:48:00
20
TRUNG02TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1817720018K57-TRUNG 01-TTTMTiếng Trung thương mạiLê HoàngHảiKhoa Tiếng Trung Quốc04/04/20003,0012/05/2023 12:16:00
21
PHAP02TMA412TMA412/He2023.1Thương mại dịch vụ1817730009K57-PHAP 02-TPTMTiếng Pháp thương mạiPhạm ĐứcAnhKhoa Tiếng Pháp10/01/20003,0012/05/2023 15:19:00
22
NHAT02TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1817740007K57-NHAT 02-TNTMTiếng Nhật thương mạiNguyễn Vũ NguyênAnhKhoa Tiếng Nhật22/03/20003,0011/05/2023 18:48:00
23
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1911110086K58-ANH 01-KTĐNKinh tế đối ngoạiDƯƠNG MINHĐỨC
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
16/11/20013,0012/05/2023 11:12:00
24
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1911110178K58-ANH 02-KTĐNKinh tế đối ngoạiPHẠM THỊ MAIHƯƠNG
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
19/01/20013,0012/05/2023 19:22:00
25
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1911110325K58-ANH 01-KTĐNKinh tế đối ngoạiĐOÀN MINHQUÂN
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
15/04/20013,0025/05/2023 14:26:00
26
KIH01 (T.PHAP)TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1911110349K58- PHÁP 01-KTĐNKinh tế đối ngoạiNGUYỄN QUANGTHÁI
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
09/10/20013,0029/05/2023 16:11:00
27
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1911110486K58-ANH 07-KTĐNKinh tế đối ngoạiVõ TâmSinh
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
3,0012/05/2023 10:00:00
28
KIH07 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS/He2023.4
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
1911120005K58-ANH 02-TMQTThương mại quốc tếNGUYỄN HỒNGANH
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
10/08/20011,0012/05/2023 15:05:00
29
KIH07 (T.ANH)TMA412TMA412/He2023.1Thương mại dịch vụ1911120010K58-ANH 01-TMQTThương mại quốc tếNGUYỄN THỊ VÂNANH
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
12/12/20013,0012/05/2023 15:24:00
30
KIH07 (T.ANH)TAN331.CSTAN331.CS/He2023.1
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)
1911120023K58-ANH 03-TMQTThương mại quốc tếTHÁI DOÃNĐỨC
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
04/04/20011,0013/05/2023 10:35:00
31
KIH07 (T.ANH)TAN332.CSTAN332.CS/He2023.1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)
1911120023K58-ANH 03-TMQTThương mại quốc tếTHÁI DOÃNĐỨC
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
04/04/20011,0014/05/2023 09:34:00
32
KIH07 (T.ANH)TAN332.CSTAN332.CS/He2023.1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)
1911120088K58-ANH 04-TMQTThương mại quốc tếLÊ BẢONGỌC
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
16/08/20011,0015/05/2023 10:49:00
33
KIH03 (T.ANH)TRI115TRI115/He2023.1Kinh tế chính trị Mác-Lênin1911150506K58-ANH 03-CLCKT
Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
Nguyễn Hữu Trường
Quốc
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
09/06/20012,0016/05/2023 14:41:00
34
QTR00 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS/He2023.7
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
1912210175K58-ANH 03-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếNGUYỄN TRỌNGTHẠCHKhoa Quản trị kinh doanh13/08/20011,0016/05/2023 18:27:00
35
QTR00 (T.ANH)TAN332.CNTAN332.CN/He2023.1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)
1912210202K58-ANH 03-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếBÀN BÙITRỌNGKhoa Quản trị kinh doanh25/07/20012,0013/05/2023 12:55:00
36
QTR00 (T.ANH)PLU410PLU410/He2023.1
Pháp luật kinh doanh quốc tế
1912210220K58-ANH 04-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếPHẠM HOÀNGYẾNKhoa Quản trị kinh doanh19/12/20013,0017/05/2023 10:01:00
37
QTR00 (T.ANH)TAN332.CNTAN332.CN/He2023.1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)
1912210220K58-ANH 04-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếPHẠM HOÀNGYẾNKhoa Quản trị kinh doanh19/12/20012,0017/05/2023 10:09:00
38
QTR00 (T.ANH)TAN332.CSTAN332.CS/He2023.1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)
1912210220K58-ANH 04-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếPHẠM HOÀNGYẾNKhoa Quản trị kinh doanh19/12/20011,0017/05/2023 10:05:00
39
QTR00 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS/He2023.9
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
1912210562K58-ANH 01-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếNGUYỄN VŨQUANGKhoa Quản trị kinh doanh02/12/20001,0029/05/2023 10:12:00
40
QTR02 (T.ANH)PLUE403PLUE403/He2023.1
Pháp luật cho doanh nghiệp nhỏ
1912250016K58-ANH 01-CLCQT
Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
ĐOÀN THỊ THANHHUYỀNKhoa Quản trị kinh doanh08/02/20013,0013/05/2023 12:19:00
41
QTR02 (T.ANH)QTRE312QTRE312/He2023.1Quản trị chiến lược1912250016K58-ANH 01-CLCQT
Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
ĐOÀN THỊ THANHHUYỀNKhoa Quản trị kinh doanh08/02/20013,0011/05/2023 16:40:00
42
QTR02 (T.ANH)PLUE403PLUE403/He2023.1
Pháp luật cho doanh nghiệp nhỏ
1912250018K58-ANH 02-CLCQT
Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
NGUYỄN THỊ TRÀMYKhoa Quản trị kinh doanh02/07/20013,0013/05/2023 12:20:00
43
QTR02 (T.ANH)QTRE312QTRE312/He2023.1Quản trị chiến lược1912250018K58-ANH 02-CLCQT
Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
NGUYỄN THỊ TRÀMYKhoa Quản trị kinh doanh02/07/20013,0011/05/2023 19:01:00
44
QTR02 (T.ANH)QTRE312QTRE312/He2023.1Quản trị chiến lược1912250503K58-ANH 01-CLCQT
Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
NGUYỄN TIẾNANHKhoa Quản trị kinh doanh01/08/20013,0025/05/2023 10:00:00
45
QTR02 (T.ANH)QTRE312QTRE312/He2023.1Quản trị chiến lược1912250703K58-ANH 01-CLCQT
Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
NGUYỄN TRUNGKIÊNKhoa Quản trị kinh doanh22/02/20013,0011/05/2023 17:33:00
46
TCQT_ANTCH403TCH403/He2023.1Thị trường tài chính quốc tế1913310115K58-ANH 01-TCQTTài chính quốc tếBÙI BÁTHANHKhoa Tài chính - Ngân hàng09/10/20013,0011/05/2023 18:56:00
47
TCQT_ANTCH425TCH425/He2023.1Quản trị tài chính quốc tế1913310115K58-ANH 01-TCQTTài chính quốc tếBÙI BÁTHANHKhoa Tài chính - Ngân hàng09/10/20013,0011/05/2023 18:56:00
48
TCH01 (T.ANH)TAN332.CNTAN332.CN/He2023.1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)
1913320009K58-ANH 01-NGHGNgân hàngTĂNG TUẤNANHKhoa Tài chính - Ngân hàng10/04/20012,0012/05/2023 18:10:00
49
TCH01 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS/He2023.10
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
1913320056K58-ANH 02-NGHGNgân hàngQUÁCH PHÚTHÀNHKhoa Tài chính - Ngân hàng28/09/20011,0025/05/2023 10:00:00
50
TCH02 (T.ANH)TAN434TAN434/He2023.1
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3 :TCNH)
1913330046K58-ANH 01-PTDTPhân tích và đầu tư tài chínhNGUYỄN ĐỨCMINHKhoa Tài chính - Ngân hàng04/03/20012,0012/05/2023 16:17:00
51
TCH02 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS/He2023.6
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
1913330053K58-ANH 02-PTDTPhân tích và đầu tư tài chínhNGUYỄN THỊ MINHNGỌCKhoa Tài chính - Ngân hàng16/12/20011,0013/05/2023 10:00:00
52
KTQT01 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS/He2023.3
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
1914410081K58-ANH 04-KTQTKinh tế quốc tếNGUYỄN VĂNHOÀNGKhoa Kinh tế quốc tế01/02/20011,0013/05/2023 12:33:00
53
KTQT01 (T.ANH)TMA306TMA306/He2023.1Thương mại điện tử1914410118K58-ANH 05-KTQTKinh tế quốc tếVŨ THỊ DIỆULINHKhoa Kinh tế quốc tế06/10/20013,0014/05/2023 17:18:00
54
KTQT01 (T.ANH)TAN432TAN432/He2023.4
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
1914410182K58-ANH 05-KTQTKinh tế quốc tếNGUYỄN TIẾNTHÁIKhoa Kinh tế quốc tế12/01/20012,0010/05/2023 16:14:00
55
KTQT01 (T.ANH)TAN432TAN432/He2023.2
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
1914410229K58-ANH 01-KTQTKinh tế quốc tếTRẦN ANHVĂNKhoa Kinh tế quốc tế04/05/20012,0013/05/2023 10:02:00
56
KTQT01 (T.ANH)TAN331.CSTAN331.CS/He2023.1
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)
1914410237K58-ANH 04-KTQTKinh tế quốc tếNGUYỄN TÚANHKhoa Kinh tế quốc tế09/11/20011,0016/05/2023 10:26:00
57
KID01 (T.ANH)TMA412TMA412/He2023.1Thương mại dịch vụ1915510030K58-ANH 02-KDQTKinh doanh quốc tếNGUYỄN TRẦNĐẠT
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
27/01/20013,0027/05/2023 13:56:00
58
KID01 (T.ANH)TAN332.CNTAN332.CN/He2023.1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)
1915510204K58-ANH 02-KDQTKinh doanh quốc tếTRẦN THỊYÊN
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
02/11/20012,0012/05/2023 10:07:00
59
KID01 (T.ANH)KDO402KDO402/He2023.1
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
1915513021K58-ANH 11-KDQTQNKinh doanh quốc tếHOÀNG THỊHUYỀN
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
19/01/20013,0019/05/2023 16:08:00
60
KID01 (T.ANH)TAN432TAN432/He2023.1
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
1915513024K58-ANH 11-KDQTQNKinh doanh quốc tếNGUYỄN DUYHƯNG
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
07/02/20012,0019/05/2023 15:56:00
61
QTR02 (T.ANH)QTRE312QTRE312/He2023.1Quản trị chiến lược1916250023K58-ANH 02-CLCQT
Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
Tạ QuốcĐạtKhoa Quản trị kinh doanh26/01/20013,0017/05/2023 16:05:00
62
LUAT01 (T.ANH)KDO402KDO402/He2023.1
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
1916610017K58-ANH 03-LUATLuật thương mại quốc tếNGUYỄN THÙYDƯƠNGKhoa Luật12/07/20013,0010/05/2023 17:50:00
63
LUAT01 (T.ANH)TMA412TMA412/He2023.1Thương mại dịch vụ1916610017K58-ANH 03-LUATLuật thương mại quốc tếNGUYỄN THÙYDƯƠNGKhoa Luật12/07/20013,0014/05/2023 13:52:00
64
LUAT01 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
1916610081K58-ANH 03-LUATLuật thương mại quốc tếLÝ THUTHỦYKhoa Luật07/08/20011,0016/05/2023 19:06:00
65
LUAT01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh1916610086K58-ANH 03-LUATLuật thương mại quốc tếNGUYỄN MINHTRANGKhoa Luật23/07/20013,0011/05/2023 16:48:00
66
LUAT01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh1916610090K58-ANH 01-LUATLuật thương mại quốc tế
TRẦN NGUYỄN XUÂN
TÙNGKhoa Luật05/10/20013,0011/05/2023 16:28:00
67
ANH02PLU410PLU410/He2023.1
Pháp luật kinh doanh quốc tế
1917710065K58-ANH 04-TATMTiếng Anh thương mạiLÊ ĐỨCKỲKhoa Tiếng Anh thương mại15/11/20013,0010/05/2023 18:49:00
68
ANH02TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh1917710065K58-ANH 04-TATMTiếng Anh thương mạiLÊ ĐỨCKỲKhoa Tiếng Anh thương mại15/11/20013,0010/05/2023 18:50:00
69
ANH02TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1917710145K58-ANH 06-TATMTiếng Anh thương mạiNGUYỄN XUÂNTHUKhoa Tiếng Anh thương mại24/12/20013,0012/05/2023 12:06:00
70
ANH02TMA402TMA402/He2023.1Bảo hiểm trong kinh doanh1917710160K58-ANH 03-TATMTiếng Anh thương mạiDương HoàngTrườngKhoa Tiếng Anh thương mại15/04/20013,0011/05/2023 17:54:00
71
ANH02PLU410PLU410/He2023.1
Pháp luật kinh doanh quốc tế
1917710165K58-ANH 02-TATMTiếng Anh thương mạiPHẠM THỊ THẢOVÂNKhoa Tiếng Anh thương mại09/12/20013,0030/05/2023 12:19:00
72
ANH02TOA201TOA201/He2023.2
Lý thuyết xác suất và thống kê toán
1917710521K58-ANH 01-TATMTiếng Anh thương mạiHOÀNGNAMKhoa Tiếng Anh thương mại19/01/20013,0011/05/2023 16:38:00
73
TRUNG02TMA305TMA305/He2023.2Logistics và vận tải quốc tế1917720007K58-TRUNG 01-TTTMTiếng Trung thương mạiNGUYỄN THỊ MAIANHKhoa Tiếng Trung Quốc25/03/20013,0013/05/2023 18:03:00
74
TRUNG02TRI115TRI115/He2023.1Kinh tế chính trị Mác-Lênin1917720041K58-TRUNG 03-TTTMTiếng Trung thương mạiLÊ THỊ THUPHƯƠNGKhoa Tiếng Trung Quốc10/11/20012,0013/05/2023 11:54:00
75
PHAP02KDO402KDO402/He2023.1
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
1917730024K58-PHÁP 02-TPTMTiếng Pháp thương mạiPHẠM THUHƯƠNGKhoa Tiếng Pháp25/09/20013,0010/05/2023 15:46:00
76
PHAP02TAN432TAN432/He2023.2
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
1917730036K58-PHÁP 01-TPTMTiếng Pháp thương mạiNGUYỄN ĐỨCMẠNHKhoa Tiếng Pháp15/08/20012,0012/05/2023 14:25:00
77
PHAP02TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh1917730044K58-PHÁP 03-TPTMTiếng Pháp thương mạiNGUYỄN DUYNAMKhoa Tiếng Pháp05/12/20013,0010/05/2023 14:59:00
78
NHAT02DTU308DTU308/He2023.1Đầu tư quốc tế1917740029K58-NHẬT 01-TNTMTiếng Nhật thương mạiHOÀNG THỊ MỸDUYÊNKhoa Tiếng Nhật13/06/20013,0010/05/2023 14:54:00
79
NHAT02KDO402KDO402/He2023.1
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
1917740029K58-NHẬT 01-TNTMTiếng Nhật thương mạiHOÀNG THỊ MỸDUYÊNKhoa Tiếng Nhật13/06/20013,0010/05/2023 14:53:00
80
NHAT02TAN432TAN432/He2023.2
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
1917740074K58-NHẬT 01-TNTMTiếng Nhật thương mạiNGUYỄN HÀMYKhoa Tiếng Nhật30/01/20012,0012/05/2023 14:24:00
81
NHAT02TMA315TMA315/He2023.1
Quản trị dự án đầu tư quốc tế
1917740074K58-NHẬT 01-TNTMTiếng Nhật thương mạiNGUYỄN HÀMYKhoa Tiếng Nhật30/01/20013,0012/05/2023 15:09:00
82
NHAT02PLU410PLU410/He2023.1
Pháp luật kinh doanh quốc tế
1917740079K58-NHẬT 03-TNTMTiếng Nhật thương mạiLÊ KIMNGÂNKhoa Tiếng Nhật28/10/20013,0010/05/2023 16:42:00
83
NHAT02KTE201KTE201/He2023.1Kinh tế vi mô1917740102K58-NHẬT 02-TNTMTiếng Nhật thương mạiNGUYỄN PHƯƠNGTHẢOKhoa Tiếng Nhật19/09/20013,0012/05/2023 10:18:00
84
KET02 (T.ANH)TAN332.CNTAN332.CN/He2023.1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)
1918810076K58-ANH 05-KTKTKế toán - Kiểm toánLÊ THỊVÂNKhoa Kế toán - Kiểm toán26/11/20012,0013/05/2023 15:57:00
85
KET02 (T.ANH)TRI115TRI115/He2023.1Kinh tế chính trị Mác-Lênin1918810089K58-ANH 05-KTKTKế toán - Kiểm toánNguyễn QuốcDũngKhoa Kế toán - Kiểm toán30/10/20012,0011/05/2023 16:39:00
86
KIH01 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS/He2023.4
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
2011110003K59-Anh 01-KTĐNKinh tế đối ngoạiNguyễn Lê HoàiAn
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
04/11/20021,0012/05/2023 15:26:00
87
KIH01 (T.ANH)TAN432TAN432/He2023.4
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
2011110003K59-Anh 01-KTĐNKinh tế đối ngoạiNguyễn Lê HoàiAn
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
04/11/20022,0010/05/2023 16:18:00
88
KIH01 (T.ANH)TAN432TAN432/He2023.1
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
2011110007K59-Anh 03-KTĐNKinh tế đối ngoạiCAO THÙYANH
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
06/08/20022,0010/05/2023 14:37:00
89
KIH01 (T.ANH)KDO402KDO402/He2023.1
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
2011110009K59-Anh 01-KTĐNKinh tế đối ngoạiĐào PhươngAnh
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
28/06/20023,0010/05/2023 16:50:00
90
KIH01 (T.ANH)TAN432TAN432/He2023.4
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
2011110010K59-Anh 02-KTĐNKinh tế đối ngoạiĐinh Hoàng ThụcAnh
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
04/11/20022,0010/05/2023 16:48:00
91
KIH01 (T.ANH)KDO402KDO402/He2023.1
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
2011110012K59-Anh 03-KTĐNKinh tế đối ngoạiĐỗ TrâmAnh
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
13/12/20023,0010/05/2023 14:13:00
92
KIH01 (T.PHAP)TMA305TMA305/He2023.2Logistics và vận tải quốc tế2011110015K59-Pháp 01-KTĐNKinh tế đối ngoạiNguyễn QuỳnhAnh
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
02/12/20023,0030/05/2023 10:20:00
93
KIH01 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS/He2023.8
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)
2011110019K59-Anh 02-KTĐNKinh tế đối ngoại
NGUYỄN THỊ TRANG
ANH
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
03/05/20021,0025/05/2023 10:58:00
94
KIH01 (T.ANH)TAN432TAN432/He2023.4
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
2011110019K59-Anh 02-KTĐNKinh tế đối ngoại
NGUYỄN THỊ TRANG
ANH
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
03/05/20022,0012/05/2023 14:47:00
95
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh2011110020K59-Anh 04-KTĐNKinh tế đối ngoạiNguyễn Thị ViệtAnh
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
30/09/20023,0010/05/2023 19:45:00
96
KIH01 (T.PHAP)TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh2011110022K59-Pháp 01-KTĐNKinh tế đối ngoạiPhạm MinhAnh
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
22/11/20023,0010/05/2023 15:46:00
97
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh2011110024K59-Anh 03-KTĐNKinh tế đối ngoạiPhạm PhươngAnh
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
07/03/20023,0010/05/2023 18:48:00
98
KIH01 (T.ANH)DTU308DTU308/He2023.1Đầu tư quốc tế2011110025K59-Anh 02-KTĐNKinh tế đối ngoạiPHẠM THỊ MINHANH
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
19/12/20023,0010/05/2023 16:12:00
99
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402/He2023.2Bảo hiểm trong kinh doanh2011110026K59-Anh 05-KTĐNKinh tế đối ngoạiThái TrungAnh
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
10/04/20023,0010/05/2023 15:16:00
100
KIH01 (T.ANH)KDO402KDO402/He2023.1
Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế
2011110029K59-Anh 06-KTĐNKinh tế đối ngoạiTRẦN THỊ LANANH
Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
12/07/20023,0010/05/2023 14:52:00