| A | B | C | D | E | F | G | H | I | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||
2 | Mã SV | Tên sinh viên | Mã lớp | Tên lớp | NMH | TH | Mã MH | Tên môn học | Ngày đăng ký |
3 | 1817720041 | Đào Thị Minh Nguyệt | K57-TRUNG 01-TTTM | K57-TRUNG 01-TTTM | TMA305(GD1-HK2-2122).5 | TMA305 | Logistics và vận tải quốc tế | 15/12/2021 20:28:54 | |
4 | 1815530062 | Lê Minh Tú | K57-ANH 10-KDQT | K57-ANH 10-KDQT | TAN242(GD1-HK2-2122)CLC.13 | TAN242 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2021 20:10:40 | |
5 | 1815530062 | Lê Minh Tú | K57-ANH 10-KDQT | K57-ANH 10-KDQT | TTR121(GD1+2-HK2-2122).1 | TTR121 | Ngoại ngữ 2-1 (Tiếng Trung) | 15/12/2021 20:09:30 | |
6 | 1818820036 | Hoàng Thị Ngọc Lan | K57-ANH 04-KTKT | K57-ANH 04-KTKT | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | 15/12/2021 19:45:11 | |
7 | 1816610093 | Nguyễn Chí Nhân | K57-ANH 03-LUAT | K57-ANH 03-LUAT | TAN331.CN(GD1-HK2-2122).2 | TAN331.CN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 15/12/2021 19:31:17 | |
8 | 1816610093 | Nguyễn Chí Nhân | K57-ANH 03-LUAT | K57-ANH 03-LUAT | TAN331.CS(GD1-HK2-2122).1 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 15/12/2021 19:31:17 | |
9 | 1816610093 | Nguyễn Chí Nhân | K57-ANH 03-LUAT | K57-ANH 03-LUAT | TAN232(GD1+2-HK2-2122).1 | TAN232 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | 15/12/2021 19:28:28 | |
10 | 1816610093 | Nguyễn Chí Nhân | K57-ANH 03-LUAT | K57-ANH 03-LUAT | KTE203(GD1+2-HK2-2122).7 | KTE203 | Kinh tế vĩ mô | 15/12/2021 19:27:54 | |
11 | 1813340072 | Nguyễn Hoàng Tùng | K57-ANH 02-CLCTC | K57-ANH 02-CLCTC | TAN322(GD1-HK2-2122)CLC.6 | TAN322 | Tiếng Anh 6 | 15/12/2021 19:27:06 | |
12 | 1816610093 | Nguyễn Chí Nhân | K57-ANH 03-LUAT | K57-ANH 03-LUAT | KET201(GD1-HK2-2122).1 | KET201 | Nguyên lý kế toán | 15/12/2021 19:25:35 | |
13 | 1813340072 | Nguyễn Hoàng Tùng | K57-ANH 02-CLCTC | K57-ANH 02-CLCTC | QTRE303(GD1-HK2-2122)CLC.2 | QTRE303 | Quản trị học | 15/12/2021 19:12:13 | |
14 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TAN431.CS(GD1-HK2-2122)BS.10 | TAN431.CS | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 15/12/2021 18:55:43 | |
15 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TAN332.CN(GD2-HK2-2122).4 | TAN332.CN | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 15/12/2021 18:54:06 | |
16 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TIN206(GD1+2-HK2-2122).6 | TIN206 | Tin học | 15/12/2021 18:54:06 | |
17 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TAN232(GD1+2-HK2-2122).11 | TAN232 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | 15/12/2021 18:45:03 | |
18 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TAN331.CS(GD1-HK2-2122).1 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 15/12/2021 18:45:03 | |
19 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TRI104(GD2-HK2-2122).3 | TRI104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 15/12/2021 18:45:03 | |
20 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TAN331.CN(GD2-HK2-2122).3 | TAN331.CN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 15/12/2021 18:45:03 | |
21 | 1814420078 | Đoàn Thị Bích Ngọc | K57-ANH 08-KTQT | K57-ANH 08-KTQT | KTE302(GD2-HK2-2122)BS.1 | KTE302 | Kinh tế khu vực | 15/12/2021 18:36:34 | |
22 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | KDO401(GD2-HK2-2122).3 | KDO401 | Giao tiếp trong kinh doanh | 15/12/2021 18:25:40 | |
23 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | QTR312(GD2-HK2-2122).2 | QTR312 | Quản trị chiến lược | 15/12/2021 18:25:40 | |
24 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TOA201(GD1-HK2-2122).4 | TOA201 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 15/12/2021 18:25:40 | |
25 | 1814420078 | Đoàn Thị Bích Ngọc | K57-ANH 08-KTQT | K57-ANH 08-KTQT | TRI104(GD1-HK2-2122).1 | TRI104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 15/12/2021 18:23:00 | |
26 | 1814420078 | Đoàn Thị Bích Ngọc | K57-ANH 08-KTQT | K57-ANH 08-KTQT | KTE408(GD1-HK2-2122).1 | KTE408 | Tổ chức ngành | 15/12/2021 18:19:46 | |
27 | 1716610031 | Nguyễn Thị Hằng | K56-ANH 01-LUAT | K56-ANH 01-LUAT | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | 15/12/2021 18:06:32 | |
28 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | 15/12/2021 18:04:18 | |
29 | 1814410100 | Nguyễn Minh Hoàng | K57-ANH 05-KTQT | K57-ANH 05-KTQT | KTE418(GD2-HK2-2122).2 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | 15/12/2021 17:58:50 | |
30 | 1814410100 | Nguyễn Minh Hoàng | K57-ANH 05-KTQT | K57-ANH 05-KTQT | KTE408(GD1-HK2-2122).1 | KTE408 | Tổ chức ngành | 15/12/2021 17:58:50 | |
31 | 1814410100 | Nguyễn Minh Hoàng | K57-ANH 05-KTQT | K57-ANH 05-KTQT | KTE216(GD1-HK2-2122).1 | KTE216 | Kinh tế học quốc tế I | 15/12/2021 17:58:50 | |
32 | 1814410100 | Nguyễn Minh Hoàng | K57-ANH 05-KTQT | K57-ANH 05-KTQT | KTE311(GD2-HK2-2122).7 | KTE311 | Kinh tế đầu tư | 15/12/2021 17:58:50 | |
33 | 1814410100 | Nguyễn Minh Hoàng | K57-ANH 05-KTQT | K57-ANH 05-KTQT | KTE402(GD1-HK2-2122).2 | KTE402 | Kinh tế vĩ mô 2 | 15/12/2021 17:58:50 | |
34 | 1814410100 | Nguyễn Minh Hoàng | K57-ANH 05-KTQT | K57-ANH 05-KTQT | KTE404(GD1-HK2-2122)BS.1 | KTE404 | Kinh tế môi trường | 15/12/2021 17:58:50 | |
35 | 1814410100 | Nguyễn Minh Hoàng | K57-ANH 05-KTQT | K57-ANH 05-KTQT | TCH414(GD2-HK2-2122).1 | TCH414 | Tài chính quốc tế | 15/12/2021 17:58:50 | |
36 | 1814410100 | Nguyễn Minh Hoàng | K57-ANH 05-KTQT | K57-ANH 05-KTQT | KTE410(GD1-HK2-2122).2 | KTE410 | Tăng trưởng và phát triển | 15/12/2021 17:58:50 | |
37 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | QTR407(GD1-HK2-2122).3 | QTR407 | Quản trị dự án | 15/12/2021 17:55:06 | |
38 | 1715510091 | Đinh Thị Thu Nga | K56-ANH 04-KDQT | K56-ANH 04-KDQT | TAN231(GD1.2-HK2-2122)mien4KN.20 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | 15/12/2021 17:52:35 | |
39 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | PPH101(GD1+2-HK2-2122).1 | PPH101 | Phát triển kỹ năng | 15/12/2021 17:52:16 | |
40 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | TRI106(GD1-HK2-2122).1 | TRI106 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 15/12/2021 17:52:16 | |
41 | 1812210044 | Trần Anh Bình | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | QTR410(GD1-HK2-2122).1 | QTR410 | Quản trị tác nghiệp | 15/12/2021 17:52:16 | |
42 | 1715510091 | Đinh Thị Thu Nga | K56-ANH 04-KDQT | K56-ANH 04-KDQT | TAN232(GD2-HK2-2122)mien4KN.30 | TAN232 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | 15/12/2021 17:50:48 | |
43 | 1614410162 | Phạm Tiến Thành | K56-ANH 01-KTQT | K56-ANH 01-KTQT | TAN132(GD1+2-HK2-2122).1 | TAN132 | Ngoại ngữ 2 (Tiếng Anh) | 15/12/2021 17:43:55 | |
44 | 1714410230 | Dương Thị Trang | K56-ANH 03-KTQT | K56-ANH 03-KTQT | KTE408(GD1-HK2-2122).1 | KTE408 | Tổ chức ngành | 15/12/2021 17:43:47 | |
45 | 1817710011 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | K57-ANH 06-TATM | K57-ANH 06-TATM | TCH412(GD1-HK2-2122).1 | TCH412 | Thanh toán quốc tế | 15/12/2021 17:43:34 | |
46 | 1713310163 | Trần Công Trang | K56-ANH 03-TCQT | K56-ANH 03-TCQT | KTE308(GD2-HK2-2122).1 | KTE308 | Kinh tế quốc tế | 15/12/2021 17:26:37 | |
47 | 1713310163 | Trần Công Trang | K56-ANH 03-TCQT | K56-ANH 03-TCQT | TAN232(GD1+2-HK2-2122).1 | TAN232 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | 15/12/2021 17:18:57 | |
48 | 1713310163 | Trần Công Trang | K56-ANH 03-TCQT | K56-ANH 03-TCQT | TAN132(GD1+2-HK2-2122).44 | TAN132 | Ngoại ngữ 2 (Tiếng Anh) | 15/12/2021 17:17:25 | |
49 | 1817720060 | Đinh Thu Uyên | K57-TRUNG 01-TTTM | K57-TRUNG 01-TTTM | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 15/12/2021 17:15:33 | |
50 | 1818820043 | Phạm Diệu Linh | K57-ANH 04-KTKT | K57-ANH 04-KTKT | KET.F8.1(GD1-HK2-2122).1 | KET.F8.1 | Kiểm toán tài chính 1 | 15/12/2021 17:13:48 | |
51 | 1817720055 | Đồng Thị Huyền Trang | K57-TRUNG 01-TTTM | K57-TRUNG 01-TTTM | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 15/12/2021 17:13:14 | |
52 | 1812210125 | Cam Minh Hiếu | K57-ANH 07-QT | K57-ANH 07-QT | QTR410(GD1-HK2-2122).1 | QTR410 | Quản trị tác nghiệp | 15/12/2021 17:11:02 | |
53 | 1814410190 | Nguyễn Đức Thái | K57-ANH 01-KTQT | K57-ANH 01-KTQT | TIN203(GD1-HK2-2122).1 | TIN203 | Tin học ứng dụng | 15/12/2021 17:09:48 | |
54 | 1711110633 | Tô Minh Thành | K56-ANH 03-KT | K56-ANH 03-KT | QTR312(GD2-HK2-2122).2 | QTR312 | Quản trị chiến lược | 15/12/2021 16:51:13 | |
55 | 1711110633 | Tô Minh Thành | K56-ANH 03-KT | K56-ANH 03-KT | KET201(GD1-HK2-2122).1 | KET201 | Nguyên lý kế toán | 15/12/2021 16:46:37 | |
56 | 1711110633 | Tô Minh Thành | K56-ANH 03-KT | K56-ANH 03-KT | TAN432(GD1-HK2-2122).1 | TAN432 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 15/12/2021 16:46:37 | |
57 | 1711110633 | Tô Minh Thành | K56-ANH 03-KT | K56-ANH 03-KT | KDO402(GD1-HK2-2122)BS.1 | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 15/12/2021 16:46:37 | |
58 | 1711110633 | Tô Minh Thành | K56-ANH 03-KT | K56-ANH 03-KT | TAN332.CS(GD1-HK2-2122)mien4KN.13 | TAN332.CS | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 15/12/2021 16:46:37 | |
59 | 1711110633 | Tô Minh Thành | K56-ANH 03-KT | K56-ANH 03-KT | TAN332.CN(GD1-HK2-2122).5 | TAN332.CN | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 15/12/2021 16:46:37 | |
60 | 1711110633 | Tô Minh Thành | K56-ANH 03-KT | K56-ANH 03-KT | TMA310(GD2-HK2-2122)BS.1 | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | 15/12/2021 16:46:37 | |
61 | 1713320076 | Vũ Thị Thu | K56-ANH 03-NGHG | K56-ANH 03-NGHG | KET310(GD2-HK2-2122).1 | KET310 | Kế toán quản trị | 15/12/2021 16:35:19 | |
62 | 1817720002 | Nguyễn Thị Thúy An | K57-TRUNG 01-TTTM | K57-TRUNG 01-TTTM | KTE308(GD1-HK2-2122).2 | KTE308 | Kinh tế quốc tế | 15/12/2021 16:33:33 | |
63 | 1817720002 | Nguyễn Thị Thúy An | K57-TRUNG 01-TTTM | K57-TRUNG 01-TTTM | TMA302(GD1-HK2-2122).6 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 15/12/2021 16:33:33 | |
64 | 1813340046 | Nguyễn Thanh Ngọc | K57-ANH 02-CLCTC | K57-ANH 02-CLCTC | DTUE401(GD1-HK2-2122)CLC.1 | DTUE401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 15/12/2021 16:30:58 | |
65 | 1711150081 | Đào Mạnh Quân | K56-ANH 01-CLCKT | K56-ANH 01-CLCKT | TRIE201(GD1+2-HK2-2122)CLC.6 | TRIE201 | Logic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học | 15/12/2021 16:18:28 | |
66 | 1811120047 | Nguyễn Thu Hà | K57-ANH 16-KT | K57-ANH 16-KT | KTE204(GD1+2-HK2-2122).2 | KTE204 | Kinh tế vĩ mô 1 | 15/12/2021 16:08:26 | |
67 | 1811120047 | Nguyễn Thu Hà | K57-ANH 16-KT | K57-ANH 16-KT | KTE312(GD1-HK2-2122)BS.1 | KTE312 | Kinh tế kinh doanh | 15/12/2021 16:08:26 | |
68 | 1811120047 | Nguyễn Thu Hà | K57-ANH 16-KT | K57-ANH 16-KT | KDO402(GD1-HK2-2122)BS.1 | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 15/12/2021 16:08:26 | |
69 | 1811120047 | Nguyễn Thu Hà | K57-ANH 16-KT | K57-ANH 16-KT | KDO307(GD2-HK2-2122).5 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | 15/12/2021 16:08:26 | |
70 | 1814410344 | Đỗ Hồng Khanh | K57-ANH 02-KTQT | K57-ANH 02-KTQT | TCH414(GD1-HK2-2122).2 | TCH414 | Tài chính quốc tế | 15/12/2021 16:02:52 | |
71 | 1814410344 | Đỗ Hồng Khanh | K57-ANH 02-KTQT | K57-ANH 02-KTQT | TAN332.CN(GD1-HK2-2122).7 | TAN332.CN | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 15/12/2021 16:02:52 | |
72 | 1713320076 | Vũ Thị Thu | K56-ANH 03-NGHG | K56-ANH 03-NGHG | TAN332.CN(GD1-HK2-2122).5 | TAN332.CN | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 15/12/2021 15:58:33 | |
73 | 1612250010 | Hoàng Duy Đông | K55-ANH 01-CLCQT | K55-Anh 01-CLCQT | TINE206(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | TINE206 | Tin học | 15/12/2021 15:55:26 | |
74 | 1814410122 | Hoàng Thị Lan Linh | K57-ANH 02-KTQT | K57-ANH 02-KTQT | GDTC3(GD1-HK2-2122)Caulong.1 | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | 15/12/2021 15:50:28 | |
75 | 1814410344 | Đỗ Hồng Khanh | K57-ANH 02-KTQT | K57-ANH 02-KTQT | GDTC1(GD2-HK2-2122).3 | GDTC1 | Giáo dục thể chất 1 | 15/12/2021 15:47:24 | |
76 | 1814410344 | Đỗ Hồng Khanh | K57-ANH 02-KTQT | K57-ANH 02-KTQT | TAN331.CS(GD1-HK2-2122).1 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 15/12/2021 15:43:31 | |
77 | 1814410344 | Đỗ Hồng Khanh | K57-ANH 02-KTQT | K57-ANH 02-KTQT | TCH409(GD1-HK2-2122).1 | TCH409 | Quản trị rủi ro tài chính | 15/12/2021 15:42:23 | |
78 | 1814410344 | Đỗ Hồng Khanh | K57-ANH 02-KTQT | K57-ANH 02-KTQT | KTE314(GD1-HK2-2122).1 | KTE314 | Phân tích chi phí - lợi ích | 15/12/2021 15:42:23 | |
79 | 1814410344 | Đỗ Hồng Khanh | K57-ANH 02-KTQT | K57-ANH 02-KTQT | KTE407(GD1-HK2-2122).1 | KTE407 | Kinh tế công cộng | 15/12/2021 15:37:16 | |
80 | 1713320076 | Vũ Thị Thu | K56-ANH 03-NGHG | K56-ANH 03-NGHG | TAN431.CS(GD1-HK2-2122).1 | TAN431.CS | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 15/12/2021 15:32:34 | |
81 | 1713320076 | Vũ Thị Thu | K56-ANH 03-NGHG | K56-ANH 03-NGHG | TAN434(GD2-HK2-2122).1 | TAN434 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3 :TCNH) | 15/12/2021 15:31:15 | |
82 | 1713320076 | Vũ Thị Thu | K56-ANH 03-NGHG | K56-ANH 03-NGHG | NHA403(GD1-HK2-2122)BS.1 | NHA403 | Kế toán ngân hàng | 15/12/2021 15:27:23 | |
83 | 1813340023 | Nguyễn Hoàng Hà | K57-ANH 02-CLCTC | K57-ANH 02-CLCTC | TOAE301(GD2-HK2-2122)CLC.1 | TOAE301 | Nguyên lý thống kê kinh tế | 15/12/2021 15:26:00 | |
84 | 1816610062 | Nguyễn Như Huyền | K57-ANH 04-LUAT | K57-ANH 04-LUAT | KET310(GD2-HK2-2122).1 | KET310 | Kế toán quản trị | 15/12/2021 15:21:17 | |
85 | 1816610062 | Nguyễn Như Huyền | K57-ANH 04-LUAT | K57-ANH 04-LUAT | KET315(GD2-HK2-2122).2 | KET315 | Nguyên lý kiểm toán | 15/12/2021 15:21:17 | |
86 | 1816610062 | Nguyễn Như Huyền | K57-ANH 04-LUAT | K57-ANH 04-LUAT | KET308(GD1-HK2-2122).1 | KET308 | Hệ thống thông tin Kế toán | 15/12/2021 15:21:17 | |
87 | 1816610062 | Nguyễn Như Huyền | K57-ANH 04-LUAT | K57-ANH 04-LUAT | QTR413(GD2-HK2-2122).1 | QTR413 | Quản trị tài chính nâng cao | 15/12/2021 15:21:17 | |
88 | 1813340032 | Phan Trung Kiên | K57-ANH 02-CLCTC | K57-ANH 02-CLCTC | TCHE417(GD1-HK2-2122)CLC.1 | TCHE417 | Tài trợ thương mại quốc tế | 15/12/2021 15:19:31 | |
89 | 1813320031 | Hà Thu Hậu | K57-ANH 01-TC | K57-ANH 01-TC | TAN431.CS(GD1-HK2-2122)BS.11 | TAN431.CS | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 15/12/2021 15:18:23 | |
90 | 1813320031 | Hà Thu Hậu | K57-ANH 01-TC | K57-ANH 01-TC | TCH412(GD1-HK2-2122).4 | TCH412 | Thanh toán quốc tế | 15/12/2021 15:17:56 | |
91 | 1813320031 | Hà Thu Hậu | K57-ANH 01-TC | K57-ANH 01-TC | DTU401(GD1-HK2-2122)BS.1 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 15/12/2021 15:17:38 | |
92 | 1813320031 | Hà Thu Hậu | K57-ANH 01-TC | K57-ANH 01-TC | TAN332.CN(GD1-HK2-2122).3 | TAN332.CN | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 15/12/2021 15:17:22 | |
93 | 1813320031 | Hà Thu Hậu | K57-ANH 01-TC | K57-ANH 01-TC | TAN332.CS(GD1-HK2-2122).1 | TAN332.CS | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 15/12/2021 15:17:02 | |
94 | 1813320031 | Hà Thu Hậu | K57-ANH 01-TC | K57-ANH 01-TC | TCH431(GD1-HK2-2122).1 | TCH431 | Tài chính công | 15/12/2021 15:16:39 | |
95 | 1813320031 | Hà Thu Hậu | K57-ANH 01-TC | K57-ANH 01-TC | TAN331.CS(GD1-HK2-2122).1 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 15/12/2021 15:16:10 | |
96 | 1717740009 | Nguyễn Vũ Phương Anh | K56-NHAT 02-TNTM | K56-NHAT 02-TNTM | TCH412(GD2-HK2-2122).3 | TCH412 | Thanh toán quốc tế | 15/12/2021 15:04:35 | |
97 | 1813340077 | Trần Minh Vũ | K57-ANH 01-CLCTC | K57-ANH 01-CLCTC | DTUE401(GD1-HK2-2122)CLC.1 | DTUE401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 15/12/2021 15:03:02 | |
98 | 1818810080 | Phạm Thu Thủy | K57-ANH 03-KTKT | K57-ANH 03-KTKT | KET406(GD2-HK2-2122).1 | KET406 | Kế toán xuất, nhập khẩu | 15/12/2021 15:01:19 | |
99 | 1814450037 | Nguyễn Thu Hằng | K57-ANH 01-CLCKTQT | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE406(GD1-HK2-2122)CLC.1 | KTEE406 | Kinh tế phát triển | 15/12/2021 15:01:09 | |
100 | 1818820248 | Trịnh Thanh Mai | K57-ANH 06-KTKT | K57-ANH 06-KTKT | KET308(GD1-HK2-2122).1 | KET308 | Hệ thống thông tin Kế toán | 15/12/2021 15:00:16 |