ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH & CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
2
KHOA TIẾNG ANH B
3
DANH SÁCH THI HA5-K26 NGÀNH QN
4
Ngày thi 07/01/2023
5
6
STTMSVHODEMTENLOPGHICHULOAIMAMONTHIMONTHIPHONGTHINGAYTHIGIOTHIPHUTTHIGIỜ THIVANGĐIỂM TRỪKIEMTRALYDOKTMATDIENKTQUETTHEKTDANGTHIKTCODIEMTENMAY
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
12621230905Lê Minh ThànhQN26.01Lần 1191314012HA5B51607/01/202313005,8
8
22621150422Phạm Nguyễn Việt AnhQN26.01Lần 1191314012HA5B51607/01/202313007,1
9
32621150432Vũ Thị Trà GiangQN26.01Lần 1191314012HA5B51607/01/202313007,7
10
42621150663Ninh Thế TuấnQN26.01Lần 1191314012HA5B51607/01/202313008,2
11
52621150664Tống Văn TuấnQN26.01Lần 1191314012HA5B51607/01/202313007,7
12
62621216468Vũ Thị Lan HươngQN26.01Lần 1191314012HA5B51607/01/202313008,0
13
72621216400Lê Minh DũngQN26.01Lần 1191314012HA5B51607/01/202313007,2
14
82621216399Nguyễn Quốc PhongQN26.01Lần 1191314012HA5B51607/01/202313006,0
15
92621211539Ngô Thị Diệu HảiQN26.01Lần 1191314012HA5B51607/01/202313007,0
16
102621216463Nguyễn Văn DuyQN26.02Lần 1191314012HA5B51607/01/202313007,3
17
112621216431Ma Thị ThuQN26.02Lần 1191314012HA5B51607/01/202313008,0
18
122621216475Lê Thị ĐiềuQN26.02Lần 1191314012HA5B51607/01/202313007,5
19
132621216478Lê Diệu Thu HuyềnQN26.02Lần 1191314012HA5B51607/01/202313008,5
20
142621211554Phạm Quang HiếuQN26.02Lần 1191314012HA5B51607/01/202313006,8
21
152621220764Đinh Thị Thu TrangQN26.02Lần 1191314012HA5B51607/01/202313007,1
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
NGƯỜI LẬPSinh viên vắng thi:
55
BAN CHỦ NHIỆM KHOA
56
57
58
Nguyễn Thanh Bình
59
CÁN BỘ COI THI
TRUNG TÂM KHẢO THÍ
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100