| A | B | C | D | E | F | G | H | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Số báo danh | Phòng thi | Khu vực | Tỉnh, thành phố | Họ và tên | Năm sinh | Giới tính | Lớp, trường | Chữ ký | Ghi chú | |||||||||||||
2 | 1 | KVMB-B001 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hà Nội | Thí sinh | Trần Hải An | 2012 | Nam | Lớp 7B, trường THCS Hà Nội - Amsterdam, TP. Hà Nội | |||||||||||||
3 | 2 | KVMB-B002 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Tô Hoàng An | 2012 | Nam | Lớp 7M, trường TH-THCS Pascal, TP. Hà Nội | |||||||||||||
4 | 3 | KVMB-B003 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Giang | Thí sinh | Nguyễn Phúc An | 2011 | Nam | Lớp 8A12, trường THCS Lê Quý Đôn, TP. Hà Nội | |||||||||||||
5 | 4 | KVMB-B004 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Thái An | 2012 | Nam | Lớp 7I0, trường THCS Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
6 | 5 | KVMB-B005 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Viết An | 2013 | Nam | Lớp 6A0, trường THCS, THPT Ngôi Sao Hoàng Mai, TP. Hà Nội | |||||||||||||
7 | 6 | KVMB-B006 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đỗ Lâm Anh | 2011 | Nữ | Lớp 8I0, trường TH&THCS tư thục Ngôi sao Hà Nội, TP. Hà Nội | |||||||||||||
8 | 7 | KVMB-B007 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Lê Anh | 2011 | Nam | Lớp 8C, trường THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam, TP. Hà Nội | |||||||||||||
9 | 8 | KVMB-B008 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Cao Quỳnh Anh | 2012 | Nữ | Lớp 7A2, trường THCS Thịnh Liệt, TP. Hà Nội | |||||||||||||
10 | 9 | KVMB-B009 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phan Quỳnh Anh | 2011 | Nữ | Lớp 8A01, trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi Sao Hoàng Mai, TP. Hà Nội | |||||||||||||
11 | 10 | KVMB-B010 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Trung Anh | 2010 | Nam | Lớp 9A1, trường THCS&THPT FPT Hải Phòng | |||||||||||||
12 | 11 | KVMB-B011 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Nam Định | Thí sinh | Nguyễn Vũ Tùng Anh | 2011 | Nam | Lớp 8A8, trường THCS Phùng Chí Kiên, tỉnh Nam Định | |||||||||||||
13 | 12 | KVMB-B012 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Gia Bách | 2012 | Nam | Lớp 7A6, trường THCS Trần Duy Hưng, TP. Hà Nội | |||||||||||||
14 | 13 | KVMB-B013 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Huy Bách | 2012 | Nam | Lớp 7D, trường THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam, TP. Hà Nội | |||||||||||||
15 | 14 | KVMB-B014 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đồng Trịnh Việt Bách | 2012 | Nam | Lớp 7A1, trường THCS Giảng Võ 2, TP. Hà Nội | |||||||||||||
16 | 15 | KVMB-B015 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Việt Bách | 2011 | Nam | Lớp 8A2, trường THCS Giảng Võ, TP. Hà Nội | |||||||||||||
17 | 16 | KVMB-B016 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đỗ Gia Bảo | 2011 | Nam | Lớp 8G0, trường THCS-THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
18 | 17 | KVMB-B017 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Lạng Sơn | Thí sinh | Phạm Gia Bảo | 2012 | Nam | Lớp 7B, trường THCS Hòa Bình, tỉnh Lạng Sơn | |||||||||||||
19 | 18 | KVMB-B018 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Dương | Thí sinh | Phạm Gia Bảo | 2012 | Nam | Lớp 7B, trường THCS Tân Bình, tỉnh Hải Dương | |||||||||||||
20 | 19 | KVMB-B019 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Hữu Bảo | 2011 | Nam | Lớp 8A1, trường THCS - THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
21 | 20 | KVMB-B020 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Quảng Ninh | Thí sinh | Đặng Thái Bảo | 2010 | Nam | Lớp 9A, trường THCS An Sinh, tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||
22 | 21 | KVMB-B021 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Lạng Sơn | Thí sinh | Bùi Bá Bình | 2011 | Nam | Lớp 8A4, trường THCS Hoàng Văn Thụ, tỉnh Lạng Sơn | |||||||||||||
23 | 22 | KVMB-B022 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Vũ Gia Bình | 2012 | Nam | Lớp 7I0, trường THCS Ngôi Sao Hà Nội, TP. Hà Nội | |||||||||||||
24 | 23 | KVMB-B023 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đinh Linh Đan | 2010 | Nữ | Lớp 9E, trường THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam, TP. Hà Nội | |||||||||||||
25 | 24 | KVMB-B024 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hà Nam | Thí sinh | Vũ Hải Đăng | 2011 | Nam | Lớp 8A, trường THCS Nam Cao, tỉnh Hà Nam | |||||||||||||
26 | 25 | KVMB-B025 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Thành Đạt | 2010 | Nam | Lớp 9A8, trường THCS Ngô Quyền, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
27 | 26 | KVMB-B026 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phạm Anh Đức | 2012 | Nam | Lớp 7A6, trường THCS Hoàng Mai, TP. Hà Nội | |||||||||||||
28 | 27 | KVMB-B027 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hà Nội | Thí sinh | Lê Minh Đức | 2010 | Nam | Lớp 9A5, trường THCS Ngô Sĩ Liên, TP. Hà Nội | |||||||||||||
29 | 28 | KVMB-B028 | Phòng B-1 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Minh Đức | 2012 | Nam | Lớp 7A2, trường THCS Tân Mai, TP. Hà Nội | |||||||||||||
30 | 1 | KVMB-B029 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Minh Đức | 2011 | Nam | Lớp 8A0, trường Liên cấp Ngôi Sao Hà Nội, TP. Hà Nội | |||||||||||||
31 | 2 | KVMB-B030 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Vũ Minh Đức | 2010 | Nam | Lớp 9D10, trường THCS Chu Văn An, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
32 | 3 | KVMB-B031 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Lê Quý Đức | 2010 | Nam | Lớp 9A4, trường THCS Võ Thị Sáu, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
33 | 4 | KVMB-B032 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Quang Dũng | 2010 | Nam | Lớp 9A trường THCS Vĩnh Tuy, TP. Hà Nội | |||||||||||||
34 | 5 | KVMB-B033 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Quảng Ninh | Thí sinh | Hà Thế Dũng | 2010 | Nam | Lớp 9A1, trường THCS Trới, tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||
35 | 6 | KVMB-B034 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đỗ Trí Dũng | 2010 | Nam | Lớp 9A5, trường THCS Ngô Sĩ Liên, TP. Hà Nội | |||||||||||||
36 | 7 | KVMB-B035 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Đỗ Trí Dũng | 2012 | Nam | Lớp 7A1, trường THCS Hồng Bàng, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
37 | 8 | KVMB-B036 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Vương Trí Dũng | 2011 | Nam | Lớp 8A8, trường THCS Nguyễn Trường Tộ, TP. Hà Nội | |||||||||||||
38 | 9 | KVMB-B037 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Việt Dũng | 2011 | Nam | Lớp 8A10, trường Tiểu học và THCS FPT Cầu Giấy, TP. Hà Nội | |||||||||||||
39 | 10 | KVMB-B038 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Phạm Hải Dương | 2011 | Nam | Lớp 8B11, trường THCS Trần Phú, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
40 | 11 | KVMB-B039 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trịnh Hải Dương | 2012 | Nam | Lớp 7I0, trường THCS-THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
41 | 12 | KVMB-B040 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Vĩnh Phúc | Thí sinh | Trương Thái Dương | 2010 | Nam | Lớp 9A, trường THCS Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc | |||||||||||||
42 | 13 | KVMB-B041 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Văn Khánh Duy | 2013 | Nam | Lớp 6CI2, trường THCS Nguyễn Siêu, TP. Hà Nội | |||||||||||||
43 | 14 | KVMB-B042 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Ninh Bình | Thí sinh | Vũ Trường Giang | 2010 | Nam | Lớp 9B, trường THCS Lê Hồng Phong, tỉnh Ninh Bình | |||||||||||||
44 | 15 | KVMB-B043 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Thái Vĩnh Giang | 2011 | Nam | Lớp 8 Emerald, trường Dewey Tây Hồ Tây, TP. Hà Nội | |||||||||||||
45 | 16 | KVMB-B044 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phạm Quang Hà | 2011 | Nam | Lớp 8G0, trường THCS-THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
46 | 17 | KVMB-B045 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Ninh Bình | Thí sinh | Tống Đức Hải | 2010 | Nam | Lớp 9B, trường THCS Ninh Giang, tỉnh Ninh Bình | |||||||||||||
47 | 18 | KVMB-B046 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Vũ Đức Hiếu | 2012 | Nam | Lớp 7I0, trường THCS - THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
48 | 19 | KVMB-B047 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Huy Hiếu | 2011 | Nam | Lớp 8B, trường THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam, TP. Hà Nội | |||||||||||||
49 | 20 | KVMB-B048 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Quảng Ninh | Thí sinh | Hoàng Ngọc Hiếu | 2012 | Nam | Lớp 7A, trường THCS Đức Chính, tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||
50 | 21 | KVMB-B049 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Ninh | Thí sinh | Nguyễn Quang Hiếu | 2013 | Nam | Lớp 6A1, trường THCS Nguyễn Đăng Đạo, tỉnh Bắc Ninh | |||||||||||||
51 | 22 | KVMB-B050 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Hà Trung Hiếu | 2011 | Nam | Lớp 8A1, trường THCS Thanh Xuân, TP. Hà Nội | |||||||||||||
52 | 23 | KVMB-B051 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Trung Hiếu | 2013 | Nam | Lớp 6A2, trường THCS Nghĩa Tân, TP. Hà Nội | |||||||||||||
53 | 24 | KVMB-B052 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Quảng Ninh | Thí sinh | Nguyễn Trọng Hoàng | 2011 | Nam | Lớp 8C6, trường THCS Mạo Khê, tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||
54 | 25 | KVMB-B053 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Bắc Giang | Thí sinh | Nguyễn Đặng Việt Hoàng | 2012 | Nam | Lớp 7A1, trường THCS Thân Nhân Trung, tỉnh Bắc Giang | |||||||||||||
55 | 26 | KVMB-B054 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hưng Yên | Thí sinh | Nguyễn Huy Hùng | 2011 | Nam | Lớp 8D, trường THCS Đại Hưng, tỉnh Hưng Yên | |||||||||||||
56 | 27 | KVMB-B055 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Đội tuyển | Tuyên Quang | Thí sinh | Đinh Khánh Hùng | 2010 | Nam | Trường THCS An Tường, tỉnh Tuyên Quang | |||||||||||||
57 | 28 | KVMB-B056 | Phòng B-2 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Mạnh Hùng | 2012 | Nam | Lớp 7A11, trường THCS Lê Ngọc Hân, TP. Hà Nội | |||||||||||||
58 | 1 | KVMB-B057 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Ngô An Hưng | 2013 | Nam | Lớp 6C1, trường THCS Archimedes Academy, TP. Hà Nội | |||||||||||||
59 | 2 | KVMB-B058 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phan Bá Hưng | 2011 | Nam | Lớp 8A5, trường THCS Cầu Giấy, TP. Hà Nội | |||||||||||||
60 | 3 | KVMB-B059 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Hải Hưng | 2012 | Nam | Lớp 7E, trường THPT chuyên Hà Nội - Amsterdam, TP. Hà Nội | |||||||||||||
61 | 4 | KVMB-B060 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trịnh Lê Hưng | 2010 | Nam | Lớp 9A1, trường THCS Giảng Võ 2, TP. Hà Nội | |||||||||||||
62 | 5 | KVMB-B061 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Hoàng Quốc Hưng | 2011 | Nam | Lớp 8A2 , trường THCS Trưng Vương, TP. Hà Nội | |||||||||||||
63 | 6 | KVMB-B062 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Vũ Tuấn Hưng | 2013 | Nam | Lớp 6A2, trường THCS Hoàng Mai, TP. Hà Nội | |||||||||||||
64 | 7 | KVMB-B063 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hà Nội | Thí sinh | Hoàng Gia Huy | 2011 | Nam | Lớp 8G0, trường THCS-THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
65 | 8 | KVMB-B064 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hải Phòng | Thí sinh | Phạm Gia Huy | 2010 | Nam | Lớp 9D1, trường THCS Lạc Viên, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
66 | 9 | KVMB-B065 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Quảng Ninh | Thí sinh | Phạm Gia Huy | 2011 | Nam | Lớp 8C8, trường THCS Mạo Khê II, tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||
67 | 10 | KVMB-B066 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Nam Định | Thí sinh | Nguyễn Trần Lâm Huy | 2011 | Nam | Lớp 8A9, trường THCS Phùng Chí Kiên, tỉnh Nam Định | |||||||||||||
68 | 11 | KVMB-B067 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Quang Khải | 2013 | Nam | Lớp 6A0, trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi Sao Hoàng Mai, TP. Hà Nội | |||||||||||||
69 | 12 | KVMB-B068 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Dương | Thí sinh | Trịnh Đình Minh Khang | 2012 | Nam | Lớp 7B, trường THCS Lê Quý Đôn, tỉnh Hải Dương | |||||||||||||
70 | 13 | KVMB-B069 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Ngô Gia Khánh | 2010 | Nam | Lớp 9A6, trường THCS Trần Phú, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
71 | 14 | KVMB-B070 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Nam Khánh | 2012 | Nam | Lớp 7I0, trường THCS-THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
72 | 15 | KVMB-B071 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đỗ Quốc Khánh | 2013 | Nam | Lớp 6G0, trường THCS-THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
73 | 16 | KVMB-B072 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Đặng Anh Khoa | 2012 | Nam | Lớp 7A, trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam, TP. Hà Nội | |||||||||||||
74 | 17 | KVMB-B073 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Ngô Đăng Khoa | 2011 | Nam | Lớp 8A6, trường THCS Ngô Gia Tự, TP. Hà Nội | |||||||||||||
75 | 18 | KVMB-B074 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lê Đức Hoàng Khôi | 2013 | Nam | Lớp 6G0, trường THCS-THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
76 | 19 | KVMB-B075 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phạm Minh Khôi | 2010 | Nam | Lớp 9A1, trường THCS Giảng Võ 2, TP. Hà Nội | |||||||||||||
77 | 20 | KVMB-B076 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Chu Tuấn Khôi | 2010 | Nam | Lớp 9A4, trường THCS Nguyễn Du, TP. Hà Nội | |||||||||||||
78 | 21 | KVMB-B077 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Đội tuyển | Bắc Ninh | Thí sinh | Nguyễn Tuấn Khôi | 2012 | Nam | Lớp 7A, trường THCS Vũ Kiệt, tỉnh Bắc Ninh | |||||||||||||
79 | 22 | KVMB-B078 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Quảng Ninh | Thí sinh | Đào Đức Kiên | 2017 | Nam | Lớp 8A, trường THCS Liên Hòa, tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||
80 | 23 | KVMB-B079 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đỗ Tuấn Kiệt | 2011 | Nam | Lớp 8A1, trường THCS Lý Nam Đế, TP. Hà Nội | |||||||||||||
81 | 24 | KVMB-B080 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Phạm Tuấn Kiệt | 2012 | Nam | Lớp 7C, trường THCS Tân Định, TP. Hà Nội | |||||||||||||
82 | 25 | KVMB-B081 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Vĩnh Phúc | Thí sinh | Phạm Hồng Kỳ | 2011 | Nam | Lớp 8A3, trường THCS Hùng Vương, tỉnh Vĩnh Phúc | |||||||||||||
83 | 26 | KVMB-B082 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Hoàng Nguyễn Vân Lam | 2012 | Nam | Lớp 7B8, trường THCS Chu Văn An, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
84 | 27 | KVMB-B083 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đào Hải Lâm | 2010 | Nam | Lớp 9C12, trường THCS Đoàn Thị Điểm, TP. Hà Nội | |||||||||||||
85 | 28 | KVMB-B084 | Phòng B-3 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hà Nội | Thí sinh | Trần Hoàng Lâm | 2011 | Nam | Lớp 8G0, trường THCS-THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
86 | 1 | KVMB-B085 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hà Nội | Thí sinh | Doãn Tùng Lâm | 2013 | Nam | Lớp 6G01, trường THCS -THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
87 | 2 | KVMB-B086 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Dương | Thí sinh | Vũ Tùng Lâm | 2011 | Nam | Lớp 8A1, trường THCS Nguyễn Lương Bằng, tỉnh Hải Dương | |||||||||||||
88 | 3 | KVMB-B087 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Nguyễn Duy Hoàng Linh | 2010 | Nam | Lớp 9B2, trường Vinschool Timescity, TP. Hà Nội | |||||||||||||
89 | 4 | KVMB-B088 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Tạ Gia Lộc | 2013 | Nam | Lớp 6A8, trường THCS Chu Văn An, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
90 | 5 | KVMB-B089 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hải Phòng | Thí sinh | Phạm Huy Bảo Long | 2011 | Nam | Lớp 8B01, trường TH, THCS và THPT Vinshool Imperia, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
91 | 6 | KVMB-B090 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Đặng Hải Long | 2011 | Nam | Lớp 8A2, trường THCS&THPT Nguyễn Tất Thành, TP. Hà Nội | |||||||||||||
92 | 7 | KVMB-B091 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Đội tuyển | Hải Phòng | Thí sinh | Nguyễn Lê Hải Long | 2010 | Nam | Lớp 9A11, trường THCS Trần Phú, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
93 | 8 | KVMB-B092 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Hải Long | 2013 | Nam | Lớp 6I01, trường THCS-THPT Newton, TP. Hà Nội | |||||||||||||
94 | 9 | KVMB-B093 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Phòng | Thí sinh | Doãn Hoàng Long | 2011 | Nam | Lớp 8A1, trường THCS Lê Ích Mộc, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
95 | 10 | KVMB-B094 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Đội tuyển | Vĩnh Phúc | Thí sinh | Nguyễn Hoàng Long | 2010 | Nam | Lớp 9A, trường THCS Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc | |||||||||||||
96 | 11 | KVMB-B095 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Bắc Ninh | Thí sinh | Nguyễn Đức Thái Long | 2011 | Nam | Lớp 8A1, trường THCS Nguyễn Đăng Đạo, tỉnh Bắc Ninh | |||||||||||||
97 | 12 | KVMB-B096 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hải Dương | Thí sinh | Đào Anh Minh | 2011 | Nam | Lớp 8B, trường THCS Phan Bội Châu, tỉnh Hải Dương | |||||||||||||
98 | 13 | KVMB-B097 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lưu Anh Minh | 2012 | Nam | Lớp 7CI1, trường Nguyễn Siêu, TP. Hà Nội | |||||||||||||
99 | 14 | KVMB-B098 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Trần Anh Minh | 2011 | Nam | Lớp 8A4, trường THCS Cầu Giấy, TP. Hà Nội | |||||||||||||
100 | 15 | KVMB-B099 | Phòng B-4 | Miền Bắc | Thí sinh tự do | Hà Nội | Thí sinh | Lưu Đức Minh | 2012 | Nam | Lớp 7A9, trường THCS Văn Quán, TP. Hà Nội | |||||||||||||