ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
STTDanh mục/CategogyTên sản phẩm/Product Name
2
101. Thuốc kê đơnA.T FUROSEMIDE INJ H/10A
3
201. Thuốc kê đơnA.T HYDROCORTISONE 100MG H/5CAP
4
301. Thuốc kê đơnA.T PANTOPRAZOL INJ H/3 LO
5
401. Thuốc kê đơnACETATE RINGER'S OTSUKA 500ML
6
501. Thuốc kê đơnACID AMIN 5% 200ML
7
601. Thuốc kê đơnACID AMIN 7.2% 200ML
8
701. Thuốc kê đơnACID AMIN 8% 200ML
9
801. Thuốc kê đơnACID AMIN 8% 500ML
10
901. Thuốc kê đơnACLASTA 5MG/100ML
11
1001. Thuốc kê đơnACUPAN H/5 ONG
12
1101. Thuốc kê đơnADRENALIN H/10A
13
1201. Thuốc kê đơnADRENALIN H/50A
14
1301. Thuốc kê đơnALEXAN 500MG/10ML
15
1401. Thuốc kê đơnALPHACHYMOTRYPSIN 5000IU H/3CAP
16
1501. Thuốc kê đơnAMINOLEBAN 200ML
17
1601. Thuốc kê đơnAMINOLEBAN 500ML
18
1701. Thuốc kê đơnAMINOLEBAN TUI 500ML
19
1801. Thuốc kê đơnAMINOPLASMA 10% E 250ML
20
1901. Thuốc kê đơnAMINOPLASMA 10%E 500ML
21
2001. Thuốc kê đơnAMINOPLASMA 5% 500ML
22
2101. Thuốc kê đơnAMINOPLASMA 5%E 250ML
23
2201. Thuốc kê đơnAMINOSTERIL N-HEPA 8% 250ML
24
2301. Thuốc kê đơnAMINOSTERIL N-HEPA 8% 500ML
25
2401. Thuốc kê đơnAMIPAREN 10% 200ML
26
2501. Thuốc kê đơnAMIPAREN 10% 500ML
27
2601. Thuốc kê đơnAMIPAREN 10% TW T/500ML
28
2701. Thuốc kê đơnAMIPAREN 5% 200ML
29
2801. Thuốc kê đơnAMIPAREN 5% 500ML
30
2901. Thuốc kê đơnAMIPAREN 5% TW T/200ML
31
3001. Thuốc kê đơnAMISINE 500MG H/10LO
32
3101. Thuốc kê đơnAMPICILLIN 1G MKP H/50A
33
3201. Thuốc kê đơnAPIDRA SOLOSTAR 100IU/ML H/5C
34
3301. Thuốc kê đơnATI SOLU 40MG H/5LO
35
3401. Thuốc kê đơnATIMEZON INJ H/3L
36
3501. Thuốc kê đơnATITHIOS INJ 20MG/ML H/10A
37
3601. Thuốc kê đơnBICEFZIDIM 1G H/10LO
38
3701. Thuốc kê đơnBIGEMAX 1G H/1LO
39
3801. Thuốc kê đơnBIOCAM 20MG H/10A
40
3901. Thuốc kê đơnBIPISYN BIDIPHAR 1G/500MG H/1A
41
4001. Thuốc kê đơnBIRONEM 1G H/10LO
42
4101. Thuốc kê đơnBIRONEM 500 H/10L
43
4201. Thuốc kê đơnBRICANYL (INJ) H/5A
44
4301. Thuốc kê đơnBROMHEXINE J 4MG H/10A
45
4401. Thuốc kê đơnCALCI CLORID 5ML H/100A VIDIPHA
46
4501. Thuốc kê đơnCALCICLORID 500 H/50A
47
4601. Thuốc kê đơnCEFOTAXONE 1G H/10 LO
48
4701. Thuốc kê đơnCEFTAZIDIME EG 1G H/1LO
49
4801. Thuốc kê đơnCEFTRIAXONE EG 1G H/1A
50
4901. Thuốc kê đơnCEFTRIONE 1G H/10L
51
5001. Thuốc kê đơnCEREBROLYSIN 10ML H/5A
52
5101. Thuốc kê đơnCEREBROLYSIN 5ML H/5A
53
5201. Thuốc kê đơnCERNEVIT H/10L
54
5301. Thuốc kê đơnCETRIMAZ 1G PMP H/10LO
55
5401. Thuốc kê đơnCEVIT 500/5ML H/100A
56
5501. Thuốc kê đơnCINEZOLID
57
5601. Thuốc kê đơnCOMBIMIN H/12A
58
5701. Thuốc kê đơnCOMENAZOL H/10L
59
5801. Thuốc kê đơnCORDARONE 150mg/3ml H/6A
60
5901. Thuốc kê đơnDECA-DURABOLIN 50MG/ML H/1A
61
6001. Thuốc kê đơnDEGAS 8MG H/10A
62
6101. Thuốc kê đơnDEPO MEDROL 40MG/ML
63
6201. Thuốc kê đơnDEXAMETHASON 4MG KABI H/10A
64
6301. Thuốc kê đơnDEXAMETHASONE 4MG H/10A VINH PHUC
65
6401. Thuốc kê đơnDIAMISU 70/30 10ML
66
6501. Thuốc kê đơnDICLOFENAC 75MG/3ML H/10A
67
6601. Thuốc kê đơnDIMEDROL 10MG H/100A
68
6701. Thuốc kê đơnDIPROSPAN INJECTION 1ML
69
6801. Thuốc kê đơnDURATOCIN 100MCG/ML H/5A
70
6901. Thuốc kê đơnERANFU 250MG H/2A
71
7001. Thuốc kê đơnESOGAS 40MG H/1LO
72
7101. Thuốc kê đơnGENTAMICIN 80MG H/100A VIDIPHA
73
7201. Thuốc kê đơnGLUCOLYTE 2 TW T/500ML
74
7301. Thuốc kê đơnGLUCOLYTE-2-500ML
75
7401. Thuốc kê đơnGLUCOSE 10% EP 500ML
76
7501. Thuốc kê đơnGLUCOSE 20% EP 500ML
77
7601. Thuốc kê đơnGLUCOSE 5 500ML KABI NHUA
78
7701. Thuốc kê đơnGLUCOSE 5 500ML OTSUKA
79
7801. Thuốc kê đơnGLUCOSE 5% EP 500ML
80
7901. Thuốc kê đơnGLUCOSE KABI 10% 250ML NHUA
81
8001. Thuốc kê đơnGLUCOSE KABI 10% 500ML
82
8101. Thuốc kê đơnGLUCOSE KABI 20% 250ML
83
8201. Thuốc kê đơnGLUCOSE KABI 20% 500ML
84
8301. Thuốc kê đơnGLUCOSE KABI 30% 250ML
85
8401. Thuốc kê đơnGLUCOSE KABI 30% 500ML
86
8501. Thuốc kê đơnGLUCOSE KABI 30% H/50A
87
8601. Thuốc kê đơnGLUCOSE KABI 5% 250ML NHUA
88
8701. Thuốc kê đơnGLUCOSE KABI 5% 500ML
89
8801. Thuốc kê đơnGLUTHION 600MG H/10LO
90
8901. Thuốc kê đơnGRAFEEL 300mcg/1ml
91
9001. Thuốc kê đơnGROWPONE 10% H/10A
92
9101. Thuốc kê đơnHEPARIN J 5000 H/25LO
93
9201. Thuốc kê đơnHUMULIN 30/70 Kwikpen H/5 Cay
94
9301. Thuốc kê đơnHYALGAN 20MG/2ML INJ
95
9401. Thuốc kê đơnHYDROCORTISON J BIDIPHAR 2ML
96
9501. Thuốc kê đơnIALURIL PREFILL
97
9601. Thuốc kê đơnKABIVEN PERIPHERAL 1440ML T/4
98
9701. Thuốc kê đơnKALICLORID KABI 10% H/50A
99
9801. Thuốc kê đơnKALICLORID KABI10% H/10A
100
9901. Thuốc kê đơnKIDMIN T/200ML