| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | Số: 506 /TB-ĐHKH | Huế, ngày 14 tháng 5 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO | ||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2024-2025 (Đợt 2) | ||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Số TT | Ngày thi | Mã học phần | Tên lớp học phần | Số TC | Số SV | T/g thi | Hình thức thi | Phòng thi và số lượng sinh viên | ||||||||||||||||
8 | 1 | 02/06/2025 | BAO4222 | Tổ chức sự kiện - Nhóm 1 | 2 | 49 | 90 | Tự luận | B302 (ĐH:25), B301 (ĐH:24) | ||||||||||||||||
9 | 2 | 02/06/2025 | CNS2043 | Đạo đức sinh học và an toàn sinh học - Nhóm 1 | 3 | 23 | 120 | Tự luận | B303 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
10 | 3 | 02/06/2025 | CNS3043 | Chỉ thị phân tử - Nhóm 1 | 3 | 13 | 120 | Tự luận | B304 (ĐH:13) | ||||||||||||||||
11 | 4 | 02/06/2025 | CTX3023 | Sức khỏe tâm thần và tâm lý xã hội - Nhóm 1 | 3 | 25 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
12 | 5 | 02/06/2025 | CTX3023 | Sức khỏe tâm thần và tâm lý xã hội - Nhóm 1 (Sinh viêm khiếm thị) | 3 | 1 | 120 | Vấn đáp | F101 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
13 | 6 | 02/06/2025 | DCT3382 | Đất đá xây dựng nâng cao - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | B304 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
14 | 7 | 02/06/2025 | DTV4393 | Kỹ thuật quản trị mạng 2 - Nhóm 1 | 3 | 12 | 120 | Thi trên máy tính | PTN_KT Viễn thông (ĐH:12) | ||||||||||||||||
15 | 8 | 02/06/2025 | HAN4242 | Phân tích văn bản chữ Nôm - Nhóm 1 | 2 | 3 | 90 | Tự luận | B304 (ĐH:3) | ||||||||||||||||
16 | 9 | 02/06/2025 | HOC4052 | Thiết kế mô phỏng quá trình thiết bị - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:8) | ||||||||||||||||
17 | 10 | 02/06/2025 | KTR2052 | Cơ học kết cấu - Nhóm 1 | 2 | 30 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:30) | ||||||||||||||||
18 | 11 | 02/06/2025 | KTR2052 | Cơ học kết cấu - Nhóm 2 | 2 | 37 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:37) | ||||||||||||||||
19 | 12 | 02/06/2025 | KTR2052 | Cơ học kết cấu - Nhóm 3 | 2 | 36 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:36) | ||||||||||||||||
20 | 13 | 02/06/2025 | QLN2013 | Quản trị học - Nhóm 1 | 3 | 30 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:30) | ||||||||||||||||
21 | 14 | 02/06/2025 | QLN4082 | Quản trị nhân sự trong thời đại số - Nhóm 1 | 2 | 22 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:22) | ||||||||||||||||
22 | 15 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 1 | 3 | 60 | 120 | Thi trên máy tính | E401 - Lab (ĐH:54), E505 - Lab (ĐH:6) | ||||||||||||||||
23 | 16 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 2 | 3 | 60 | 120 | Thi trên máy tính | E402 - Lab (ĐH:54), E505 - Lab (ĐH:6) | ||||||||||||||||
24 | 17 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 3 | 3 | 61 | 120 | Thi trên máy tính | E403 - Lab (ĐH:54), E505 - Lab (ĐH:7) | ||||||||||||||||
25 | 18 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 4 | 3 | 60 | 120 | Thi trên máy tính | E405 - Lab (ĐH:54), E505 - Lab (ĐH:6) | ||||||||||||||||
26 | 19 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 8 | 3 | 58 | 120 | Thi trên máy tính | E501 - Lab (ĐH:54), E505 - Lab (ĐH:4) | ||||||||||||||||
27 | 20 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 9 | 3 | 62 | 120 | Thi trên máy tính | E502 - Lab (ĐH:54), E505 - Lab (ĐH:8) | ||||||||||||||||
28 | 21 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 10 | 3 | 60 | 120 | Thi trên máy tính | E503 - Lab (ĐH:54), E505 - Lab (ĐH:6) | ||||||||||||||||
29 | 22 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 11 | 3 | 60 | 120 | Thi trên máy tính | B203 - Lab (ĐH:24), B202 - Lab (ĐH:36) | ||||||||||||||||
30 | 23 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 13 | 3 | 48 | 120 | Thi trên máy tính | B204 - Lab (ĐH:36), B203 - Lab (ĐH:12) | ||||||||||||||||
31 | 24 | 02/06/2025 | TOQ4023 | Khoa học dữ liệu thực hành - Nhóm 1 | 3 | 9 | 120 | Thi trên máy tính | B205 - Lab (ĐH:9) | ||||||||||||||||
32 | 25 | 02/06/2025 | TRI3152 | Logic hình thức - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
33 | 26 | 02/06/2025 | VAN3053 | Văn hóa Huế - Nhóm 1 | 3 | 39 | 120 | Tự luận | B305 (ĐH:19), B306 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
34 | 27 | 02/06/2025 | CTR1052 | Logic học - Nhóm 2 | 2 | 66 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:27), E301 (ĐH:27), E302 (ĐH:12) | ||||||||||||||||
35 | 28 | 02/06/2025 | CTR1052 | Logic học - Nhóm 3 | 2 | 42 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:14), E303 (ĐH:28) | ||||||||||||||||
36 | 29 | 02/06/2025 | CTX3033 | Phương pháp và kỹ năng công tác xã hội - Nhóm 1 | 3 | 31 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:31) | ||||||||||||||||
37 | 30 | 02/06/2025 | CTX3033 | Phương pháp và kỹ năng công tác xã hội - Nhóm 1 (Sinh viên khiếm thị) | 3 | 1 | 120 | Vấn đáp | F101 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
38 | 31 | 02/06/2025 | DCT3032 | Các phương pháp điều tra địa chất thuỷ văn - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | F102 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
39 | 32 | 02/06/2025 | HOA2083 | Hóa học hữu cơ 2 - Nhóm 1 | 3 | 6 | 120 | Tự luận | B303 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
40 | 33 | 02/06/2025 | HOA5012 | Anh văn chuyên ngành - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | F102 (ĐH:8) | ||||||||||||||||
41 | 34 | 02/06/2025 | HOC3013 | Hóa học vô cơ - Nhóm 1 | 3 | 33 | 120 | Tự luận | F202 (ĐH:33) | ||||||||||||||||
42 | 35 | 02/06/2025 | KTR3332 | Cấu tạo kiến trúc nhà dân dụng - Nhóm 1 | 2 | 38 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:38) | ||||||||||||||||
43 | 36 | 02/06/2025 | KTR3332 | Cấu tạo kiến trúc nhà dân dụng - Nhóm 2 | 2 | 40 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:33), E504 (ĐH:7) | ||||||||||||||||
44 | 37 | 02/06/2025 | KTR3332 | Cấu tạo kiến trúc nhà dân dụng - Nhóm 3 | 2 | 25 | 90 | Tự luận | E504 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
45 | 38 | 02/06/2025 | MTR2033 | Đánh giá môi trường - Nhóm 1 | 3 | 8 | 120 | Tự luận | F102 (ĐH:8) | ||||||||||||||||
46 | 39 | 02/06/2025 | NNH3023 | Cơ sở ngôn ngữ học - Nhóm 1 | 3 | 67 | 120 | Tự luận | B303 (ĐH:19), B302 (ĐH:24), B301 (ĐH:24) | ||||||||||||||||
47 | 40 | 02/06/2025 | SIN2063 | Di truyền học - Nhóm 1 | 3 | 20 | 120 | Tự luận | B304 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
48 | 41 | 02/06/2025 | TIN3072 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 1 | 2 | 31 | 90 | Thi trên máy tính | B202 - Lab (ĐH:31) | ||||||||||||||||
49 | 42 | 02/06/2025 | TIN3072 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 2 | 2 | 27 | 90 | Thi trên máy tính | B203 - Lab (ĐH:27) | ||||||||||||||||
50 | 43 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 5 | 3 | 60 | 120 | Thi trên máy tính | E401 - Lab (ĐH:60) | ||||||||||||||||
51 | 44 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 6 | 3 | 58 | 120 | Thi trên máy tính | E402 - Lab (ĐH:58) | ||||||||||||||||
52 | 45 | 02/06/2025 | TIN3083 | Lập trình nâng cao - Nhóm 7 | 3 | 60 | 120 | Thi trên máy tính | E403 - Lab (ĐH:60) | ||||||||||||||||
53 | 46 | 02/06/2025 | TIN4143 | Mạng không dây và di động - Nhóm 1 | 3 | 33 | 120 | Thi trên máy tính | B204 - Lab (ĐH:33) | ||||||||||||||||
54 | 47 | 02/06/2025 | TIN4513 | Bảo mật thông tin - Nhóm 1 | 3 | 42 | 120 | Tự luận | B305 (ĐH:21), B306 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
55 | 48 | 02/06/2025 | VLY2082 | Điện kỹ thuật - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | B304 (ĐH:4) | ||||||||||||||||
56 | 49 | 02/06/2025 | TIN3043 | Kỹ nghệ phần mềm - Nhóm 1 | 3 | 50 | 120 | Tự luận | B302 (ĐH:25), B301 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
57 | 50 | 02/06/2025 | TIN3043 | Kỹ nghệ phần mềm - Nhóm 3 | 3 | 73 | 120 | Tự luận | B303 (ĐH:25), B305 (ĐH:24), B304 (ĐH:24) | ||||||||||||||||
58 | 51 | 02/06/2025 | TIN3043 | Kỹ nghệ phần mềm - Nhóm 4 | 3 | 119 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:32), E302 (ĐH:32), E303 (ĐH:32), B306 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
59 | 52 | 02/06/2025 | TIN3043 | Kỹ nghệ phần mềm - Nhóm 5 | 3 | 121 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:20), H108 (ĐH:20), H109 (ĐH:21), H110 (ĐH:20), H201 (ĐH:20), H202 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
60 | 53 | 02/06/2025 | TIN3043 | Kỹ nghệ phần mềm - Nhóm 6 | 3 | 110 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:28), E306 (ĐH:28), E404 (ĐH:27), E504 (ĐH:27) | ||||||||||||||||
61 | 54 | 03/06/2025 | BAO3252 | Xã hội học báo chí - Nhóm 2 | 2 | 1 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
62 | 55 | 03/06/2025 | BAT3012 | Quan hệ công chúng - Nhóm 1 | 2 | 71 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:35), E301 (ĐH:36) | ||||||||||||||||
63 | 56 | 03/06/2025 | BAT3012 | Quan hệ công chúng - Nhóm 2 | 2 | 56 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:28), E303 (ĐH:28) | ||||||||||||||||
64 | 57 | 03/06/2025 | DCH3043 | Địa chất cấu tạo và bản đồ địa chất - Nhóm 1 | 3 | 9 | 120 | Tự luận | B306 (ĐH:9) | ||||||||||||||||
65 | 58 | 03/06/2025 | DCT3072 | Cơ học đất - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | B306 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
66 | 59 | 03/06/2025 | DPH3022 | Kinh tế đối ngoại - Nhóm 1 | 2 | 21 | 90 | Tự luận | B301 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
67 | 60 | 03/06/2025 | DTV2023 | Kỹ thuật mạch điện tử - Nhóm 1 | 3 | 2 | 120 | Tự luận | B306 (ĐH:2) | ||||||||||||||||
68 | 61 | 03/06/2025 | HOA1013 | Hóa học đại cương - Nhóm 1 | 3 | 1 | 120 | Tự luận | B306 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
69 | 62 | 03/06/2025 | KTR2082 | Quản lý đô thị - Nhóm 2 | 2 | 44 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:22), B302 (ĐH:22) | ||||||||||||||||
70 | 63 | 03/06/2025 | LLCTXH2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học - Nhóm 1 | 2 | 24 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:24) | ||||||||||||||||
71 | 64 | 03/06/2025 | LLCTXH2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học - Nhóm 2 | 2 | 80 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:10), E306 (ĐH:35), E404 (ĐH:35) | ||||||||||||||||
72 | 65 | 03/06/2025 | MTK4063 | Kỹ thuật xử lý ô nhiễm đất - Nhóm 1 | 3 | 4 | 120 | Tự luận | B306 (ĐH:4) | ||||||||||||||||
73 | 66 | 03/06/2025 | QTM3252 | Thổ nhưỡng và tài nguyên đất - Nhóm 1 | 2 | 25 | 60 | Trắc nghiệm | E504 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
74 | 67 | 03/06/2025 | TIN4463 | Mạng truyền dẫn quang - Nhóm 1 | 3 | 8 | 120 | Vấn đáp | B202 - Lab (ĐH:8) | ||||||||||||||||
75 | 68 | 03/06/2025 | VAN4073 | Kịch bản truyền thông - Nhóm 1 | 3 | 25 | 120 | Tự luận | B305 (ĐH:25) | ||||||||||||||||
76 | 69 | 03/06/2025 | XHH4042 | Xã hội học Kinh tế - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | B301 (ĐH:4) | ||||||||||||||||
77 | 70 | 03/06/2025 | TIN4403 | Lập trình ứng dụng cho các thiết bị di động (Sinh viên xin thi lại) | 3 | 1 | 120 | Vấn đáp | B203 - Lab (ĐH:1) | ||||||||||||||||
78 | 71 | 03/06/2025 | BAO3372 | Kinh tế báo chí - Nhóm 1 | 2 | 56 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:33), E301 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
79 | 72 | 03/06/2025 | BAO3372 | Kinh tế báo chí - Nhóm 2 | 2 | 43 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:10), E302 (ĐH:33) | ||||||||||||||||
80 | 73 | 03/06/2025 | BAO3372 | Kinh tế báo chí - Nhóm 2 (Sinh viên bị chấn thương) | 2 | 1 | 90 | Vấn đáp | F201 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
81 | 74 | 03/06/2025 | CNS4073 | Nhập môn Hệ gen học - Nhóm 1 | 3 | 14 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:14) | ||||||||||||||||
82 | 75 | 03/06/2025 | DTV3032 | Hệ thống cơ điện tử - Nhóm 1 | 2 | 20 | 90 | Tự luận | F101 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
83 | 76 | 03/06/2025 | HOC3033 | Một số phương pháp hóa lý phân tích vật liệu rắn - Nhóm 1 | 3 | 1 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:1) | ||||||||||||||||
84 | 77 | 03/06/2025 | HOC3142 | Một số phương pháp hóa lý phân tích vật liệu rắn - Nhóm 1 | 2 | 26 | 90 | Tự luận | F102 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
85 | 78 | 03/06/2025 | KTR3042 | Lịch sử kiến trúc Việt Nam - Nhóm 1 | 2 | 41 | 90 | Tự luận | B303 (ĐH:20), B304 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
86 | 79 | 03/06/2025 | KTR3042 | Lịch sử kiến trúc Việt Nam - Nhóm 2 | 2 | 47 | 90 | Tự luận | B305 (ĐH:24), B306 (ĐH:23) | ||||||||||||||||
87 | 80 | 03/06/2025 | LIS3122 | Lịch sử Thế giới hiện đại II - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:4) | ||||||||||||||||
88 | 81 | 03/06/2025 | MTR3033 | Quản lý chất thải rắn - Nhóm 1 | 3 | 12 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:12) | ||||||||||||||||
89 | 82 | 03/06/2025 | QLN3092 | Nghiệp vụ văn thư lưu trữ - Nhóm 1 | 2 | 26 | 90 | Tự luận | B302 (ĐH:6), B301 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
90 | 83 | 03/06/2025 | QTM3102 | Quản lý tài nguyên và môi trường du lịch - Nhóm 1 | 2 | 13 | 90 | Tự luận | B302 (ĐH:13) | ||||||||||||||||
91 | 84 | 03/06/2025 | TOA1053 | Giải tích - Nhóm 1 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:30), E306 (ĐH:30) | ||||||||||||||||
92 | 85 | 03/06/2025 | TOA1053 | Giải tích - Nhóm 2 | 3 | 52 | 120 | Tự luận | E404 (ĐH:26), E504 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
93 | 86 | 04/06/2025 | BAT3033 | Truyền thông quốc tế - Nhóm 1 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:20), H108 (ĐH:20), H109 (ĐH:20) | ||||||||||||||||
94 | 87 | 04/06/2025 | CNS3033 | Công nghệ DNA tái tổ hợp - Nhóm 1 | 3 | 21 | 120 | Tự luận | H110 (ĐH:21) | ||||||||||||||||
95 | 88 | 04/06/2025 | CNS4042 | Công nghệ sinh học môi trường - Nhóm 1 | 2 | 11 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:11) | ||||||||||||||||
96 | 89 | 04/06/2025 | CTX3053 | Sức khỏe cộng đồng - Nhóm 1 | 3 | 14 | 120 | Tự luận | H201 (ĐH:14) | ||||||||||||||||
97 | 90 | 04/06/2025 | DCT4032 | Địa chất công trình Việt Nam - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | H201 (ĐH:6) | ||||||||||||||||
98 | 91 | 04/06/2025 | DPH3182 | Văn hóa phương Tây đại cương - Nhóm 1 | 2 | 26 | 90 | Tự luận | E201 (ĐH:26) | ||||||||||||||||
99 | 92 | 04/06/2025 | DTV4042 | Thông tin di động - Nhóm 1 | 2 | 13 | 90 | Tự luận | H202 (ĐH:13) | ||||||||||||||||
100 | 93 | 04/06/2025 | HOC4062 | Tinh thể học - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | H202 (ĐH:8) | ||||||||||||||||