ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101001248
Nghe - Nói (4)
6
Phòng:A502
Ngày thi:
05/07/2024
Giờ thi:13g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1122621020LÊ TRẦN THIÊNÂN
10
2222621033LA NGUYỄN QUỲNHANH
11
3322621101Nguyễn Thị KimAnh
12
4421621102Vũ Trần GiaBảo
13
5522621132Hồ Huỳnh KiềuChinh
14
6622621131LÝ THỊ HỒNGCHÚC
15
7722621036NGUYỄN NGỌC MINHĐAN
16
8822621124Đào CôngDanh
17
9922621010LƯƠNG TUYẾTĐÀO
18
101022621022Huỳnh VĩĐạt
19
111122621056TRẦN TRỌNGĐẠT
20
121222621044Lê Võ QuangĐức
21
131322621149PHẠM THỊ THÙYDƯƠNG
22
141421621128Võ MinhDương
23
151522621093Bùi Lê KhánhDuy
24
161622621081Chan Thị HạnhDuyên
25
171722621174Lê Hoàng KhánhDuyên
26
181822621013Trương ThùyDuyên
27
191922621040Trần Thị CẩmGiang
28
202022621037NGUYỄN THỊ NGỌCGIÀU
29
212122621118Nguyễn Thị Ngọc
30
222222621058Nguyễn Thị Thanh
31
232322621085Dương GiaHân
32
242422621094Lương Trịnh ThanhHiền
33
252522621086Huỳnh ThịHiệp
34
262622621158TRẦN HỮUHÒA
35
272722621096Nguyễn TrúcHuân
36
282822621030Nguyễn Bảo ThiênHương
37
292921621034TRẦN THỊ XUÂNHƯƠNG
38
303022621110Nguyễn Đặng HoàngHuy
39
313122621176Trương PhươngHuyền
40
323222621127Lâm Sa RiKa
41
333322621032Bùi NhậtKha
42
343422621043NGUYỄN ĐĂNGKHOA
43
353522621053Trần ĐăngKhoa
44
363622621099Trần ĐăngKhoa
45
373722621063Đào Thị ThúyKiều
46
383822621134Đặng ThanhLam
47
393922621177Nguyễn Thị HoàngLam
48
404022621015Lê Hồng PhúcLâm
49
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
50
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
51
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100