| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Lớp học | Khoa | Số tín chỉ HK1 | Số tín chỉ HKII | Điểm TB cả năm | Điểm Rèn luyện cả năm | Xếp loại | Ghi chú | ||||||||||||||
2 | 1 | 2029190500 | Huỳnh Thị Mỹ | An | 02/12/2001 | 10DHAV4 | Khoa Ngoại ngữ | 17 | 20 | 7,7 | 72 | Khá | ||||||||||||||
3 | 2 | 2001190017 | Ngô Trường | An | 04/07/1999 | 10DHTH7 | Khoa Công nghệ Thông tin | 21 | 23 | 7,8 | 83,5 | Khá | ||||||||||||||
4 | 3 | 2028190201 | Phan Thị Thùy | An | 03/12/2001 | 10DHDD1 | Khoa Du lịch và Ẩm thực | 19 | 18 | 7,8 | 90 | Khá | ||||||||||||||
5 | 4 | 2013191003 | Thái Bình | An | 29/05/2001 | 10DHQT3 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 19 | 8,7 | 94,5 | Giỏi | ||||||||||||||
6 | 5 | 2001190405 | Trần Văn | An | 18/10/2001 | 10DHTH2 | Khoa Công nghệ Thông tin | 23 | 16 | 7,4 | 70 | Khá | ||||||||||||||
7 | 6 | 2013191641 | Đỗ Ngọc Vân | Anh | 12/02/2001 | 10DHQT7 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 18 | 7,2 | 77 | Khá | ||||||||||||||
8 | 7 | 2036190897 | Đỗ Thị Vân | Anh | 24/05/2001 | 10DHKDQT4 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 20 | 7,9 | 77,5 | Khá | ||||||||||||||
9 | 8 | 2029190020 | Dương Hoàng | Anh | 04/12/2001 | 10DHAV3 | Khoa Ngoại ngữ | 22 | 20 | 7,4 | 71 | Khá | ||||||||||||||
10 | 9 | 2013191004 | Hồ Ngọc | Anh | 07/05/2001 | 10DHQT2 | Khoa Quản trị kinh doanh | 18 | 19 | 8,1 | 70 | Khá | ||||||||||||||
11 | 10 | 2013190796 | Ngô Thị Quế | Anh | 17/09/2000 | 10DHQT10 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 19 | 7,4 | 77 | Khá | ||||||||||||||
12 | 11 | 2036190005 | Ngọc Thị Vân | Anh | 20/07/2001 | 10DHKDQT1 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 20 | 7,7 | 73 | Khá | ||||||||||||||
13 | 12 | 2005191007 | Nguyễn Đức | Anh | 28/03/2001 | 10DHTP8 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 20 | 17 | 8,0 | 74 | Khá | ||||||||||||||
14 | 13 | 2005191008 | Nguyễn Hoàng Phương | Anh | 18/07/2001 | 10DHTP2 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 22 | 17 | 8,7 | 91 | Giỏi | ||||||||||||||
15 | 14 | 2029190502 | Nguyễn Hoàng Phương | Anh | 10/10/2001 | 10DHAV2 | Khoa Ngoại ngữ | 19 | 18 | 7,7 | 79,5 | Khá | ||||||||||||||
16 | 15 | 2036190004 | Nguyễn Kiều | Anh | 06/05/2001 | 10DHKDQT1 | Khoa Quản trị kinh doanh | 18 | 15 | 8,2 | 84 | Giỏi | ||||||||||||||
17 | 16 | 2005191010 | Nguyễn Lê Lan | Anh | 31/03/2001 | 10DHTP5 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 20 | 19 | 8,2 | 95 | Giỏi | ||||||||||||||
18 | 17 | 2029190750 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 02/07/2001 | 10DHAV6 | Khoa Ngoại ngữ | 21 | 22 | 8,4 | 88 | Giỏi | ||||||||||||||
19 | 18 | 2029190019 | Nguyễn Võ Minh | Anh | 23/07/2001 | 10DHAV3 | Khoa Ngoại ngữ | 24 | 19 | 7,3 | 74 | Khá | ||||||||||||||
20 | 19 | 2029190505 | Phạm Nguyễn Tú | Anh | 25/07/2001 | 10DHAV1 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 22 | 7,5 | 75 | Khá | ||||||||||||||
21 | 20 | 2013191681 | Trần Nguyễn Minh | Anh | 07/03/2001 | 10DHQT3 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 17 | 8,5 | 83,5 | Giỏi | ||||||||||||||
22 | 21 | 2029190028 | Trương Thị Quỳnh | Anh | 06/08/2001 | 10DHAV1 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 22 | 8,4 | 85 | Giỏi | ||||||||||||||
23 | 22 | 2037190102 | Lê Nguyễn Như | Băng | 10/11/2001 | 10DHKTL | Khoa Chính trị - Luật | 23 | 20 | 8,0 | 80 | Giỏi | ||||||||||||||
24 | 23 | 2008190309 | Nguyễn Huỳnh Quốc | Bảo | 12/11/2001 | 10DHSH2 | Khoa Sinh học và Môi trường | 19 | 11 | 8,4 | 78 | Khá | ||||||||||||||
25 | 24 | 2027190206 | Bùi Thị Ngọc | Bích | 19/05/2001 | 10DHCM2 | Khoa Công nghệ May và Thời trang | 22 | 15 | 7,1 | 77 | Khá | ||||||||||||||
26 | 25 | 2013191845 | Trương Thị Thúy | Biển | 20/11/2001 | 10DHQT12 | Khoa Quản trị kinh doanh | 18 | 19 | 8,6 | 85 | Giỏi | ||||||||||||||
27 | 26 | 2007190618 | Đoàn Phương | Bình | 07/12/2001 | 10DHKT2 | Khoa Tài chính - Kế toán | 24 | 22 | 8,3 | 82 | Giỏi | ||||||||||||||
28 | 27 | 2004190206 | Phạm Thị | Bình | 13/09/2001 | 10DHHH1 | Khoa Công nghệ Hoá học | 15 | 22 | 7,5 | 75 | Khá | ||||||||||||||
29 | 28 | 2001190432 | Phan Xuân | Chánh | 07/07/2001 | 10DHTH5 | Khoa Công nghệ Thông tin | 23 | 16 | 8,0 | 85 | Giỏi | ||||||||||||||
30 | 29 | 2005191027 | Nguyễn Đoàn Mạnh | Chiến | 23/06/2001 | 10DHTP10 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 21 | 16 | 8,4 | 98 | Giỏi | ||||||||||||||
31 | 30 | 2013190056 | Huỳnh Hoa | Cúc | 26/04/2001 | 10DHQT1 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 17 | 8,1 | 77,5 | Khá | ||||||||||||||
32 | 31 | 2005191029 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | 23/03/2001 | 10DHTP4 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 25 | 17 | 8,2 | 87,5 | Giỏi | ||||||||||||||
33 | 32 | 2013190059 | Nguyễn Thị Kim | Cương | 14/07/2001 | 10DHQT2 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 20 | 8,0 | 79 | Khá | ||||||||||||||
34 | 33 | 2032190112 | Hoàng Quốc | Đại | 27/11/2001 | 10DHTDH1 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 21 | 17 | 8,1 | 85 | Giỏi | ||||||||||||||
35 | 34 | 2006194010 | Nguyễn Bảo | Đăng | 02/08/2001 | 10DHCBTS | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 23 | 16 | 8,5 | 86,5 | Giỏi | ||||||||||||||
36 | 35 | 2001190449 | Nguyễn Hải | Đăng | 25/10/2001 | 10DHTH7 | Khoa Công nghệ Thông tin | 21 | 19 | 8,1 | 70 | Khá | ||||||||||||||
37 | 36 | 2034190009 | Dương Thành | Đạt | 30/03/2001 | 10DHNA1 | Khoa Du lịch và Ẩm thực | 22 | 18 | 8,2 | 72 | Khá | ||||||||||||||
38 | 37 | 2029190511 | Huỳnh Phát | Đạt | 10/01/2001 | 10DHAV2 | Khoa Ngoại ngữ | 23 | 20 | 8,4 | 79 | Khá | ||||||||||||||
39 | 38 | 2001190460 | Nguyễn Đắc | Đạt | 19/02/2001 | 10DHTH3 | Khoa Công nghệ Thông tin | 21 | 18 | 7,4 | 70 | Khá | ||||||||||||||
40 | 39 | 2029190059 | Lê Thị | Diễm | 24/04/2001 | 10DHAV4 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 22 | 7,5 | 70 | Khá | ||||||||||||||
41 | 40 | 2029190516 | Ngô Thị Hồng | Diễm | 26/09/2001 | 10DHAV1 | Khoa Ngoại ngữ | 18 | 20 | 7,8 | 95 | Khá | ||||||||||||||
42 | 41 | 2029190517 | Nguyễn Thị Duy | Diễm | 16/08/2001 | 10DHAV3 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 22 | 7,5 | 70 | Khá | ||||||||||||||
43 | 42 | 2013191041 | Phạm Thị Ngọc | Diệu | 18/10/2001 | 10DHQT8 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 22 | 8,1 | 100 | Giỏi | ||||||||||||||
44 | 43 | 2013191042 | Trần Thị | Diệu | 04/10/2001 | 10DHQT10 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 19 | 7,7 | 87 | Khá | ||||||||||||||
45 | 44 | 2013191048 | Lê Thị Thùy | Dung | 01/11/2001 | 10DHQT5 | Khoa Quản trị kinh doanh | 24 | 19 | 7,6 | 82,5 | Khá | ||||||||||||||
46 | 45 | 2007190637 | Đỗ Anh | Dũng | 21/12/2001 | 10DHKT9 | Khoa Tài chính - Kế toán | 21 | 22 | 7,9 | 80 | Khá | ||||||||||||||
47 | 46 | 2013191660 | Nguyễn Tiến | Dũng | 20/01/2001 | 10DHQT13 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 19 | 7,6 | 76 | Khá | ||||||||||||||
48 | 47 | 2036190372 | Nguyễn Khánh | Duy | 23/11/2001 | 10DHKDQT4 | Khoa Quản trị kinh doanh | 19 | 20 | 8,3 | 90,5 | Giỏi | ||||||||||||||
49 | 48 | 2037190106 | Dương Thị Mỹ | Duyên | 19/06/2001 | 10DHKTL | Khoa Chính trị - Luật | 23 | 22 | 7,5 | 84 | Khá | ||||||||||||||
50 | 49 | 2005191053 | Huỳnh Thị Mỹ | Duyên | 09/10/2001 | 10DHTP11 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 25 | 20 | 7,5 | 81,5 | Khá | ||||||||||||||
51 | 50 | 2036190322 | Lê Nguyễn Mỹ | Duyên | 18/10/2001 | 10DHKDQT4 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 20 | 8,5 | 98 | Giỏi | ||||||||||||||
52 | 51 | 2002190026 | Nguyễn Ngọc | Gấm | 01/02/2001 | 10DHDT1 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 22 | 20 | 7,7 | 72 | Khá | ||||||||||||||
53 | 52 | 2029190525 | Phan Thanh Kiều | Giang | 05/10/2001 | 10DHAV3 | Khoa Ngoại ngữ | 21 | 18 | 7,6 | 72 | Khá | ||||||||||||||
54 | 53 | 2031192010 | Trần Lê Hiếu | Giang | 18/04/2001 | 10DHQLMT | Khoa Sinh học và Môi trường | 22 | 18 | 8,5 | 91,5 | Giỏi | ||||||||||||||
55 | 54 | 2008190202 | Lai Minh | Hải | 26/10/2000 | 10DHSH2 | Khoa Sinh học và Môi trường | 19 | 11 | 7,8 | 85 | Khá | ||||||||||||||
56 | 55 | 2029190528 | Quảng Hoàng | Hải | 10/06/2001 | 10DHAV4 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 22 | 7,8 | 70 | Khá | ||||||||||||||
57 | 56 | 2029190529 | Huỳnh Gia | Hân | 17/11/2001 | 10DHAV2 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 20 | 7,9 | 82 | Khá | ||||||||||||||
58 | 57 | 2005191066 | Lâm Thúy | Hân | 03/09/2001 | 10DHTP5 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 20 | 19 | 7,9 | 81 | Khá | ||||||||||||||
59 | 58 | 2008190331 | Lê Thị Khả | Hân | 23/07/2001 | 10DHSH2 | Khoa Sinh học và Môi trường | 21 | 11 | 8,1 | 88,5 | Giỏi | ||||||||||||||
60 | 59 | 2005191070 | Phạm Ngọc | Hân | 26/03/2001 | 10DHTP5 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 24 | 18 | 7,9 | 89,5 | Khá | ||||||||||||||
61 | 60 | 2013190144 | Phan Thị Ngọc | Hân | 05/11/2001 | 10DHQT3 | Khoa Quản trị kinh doanh | 25 | 19 | 7,5 | 78,5 | Khá | ||||||||||||||
62 | 61 | 2005191071 | Trần Thị Ngọc | Hân | 17/07/2001 | 10DHTP11 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 26 | 16 | 8,1 | 100 | Giỏi | ||||||||||||||
63 | 62 | 2036190216 | Trần Thị | Hằng | 20/10/2001 | 10DHKDQT1 | Khoa Quản trị kinh doanh | 19 | 20 | 7,7 | 78,5 | Khá | ||||||||||||||
64 | 63 | 2029190092 | Mai Thị Hồng | Hạnh | 02/06/2001 | 10DHAV3 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 20 | 8,9 | 100 | Giỏi | ||||||||||||||
65 | 64 | 2023191331 | Nguyễn Ngọc | Hạnh | 15/11/2001 | 10DHNH4 | Khoa Tài chính - Kế toán | 23 | 21 | 8,0 | 93,5 | Giỏi | ||||||||||||||
66 | 65 | 2013190823 | Phan Thị Mỹ | Hạnh | 02/08/2001 | 10DHQT3 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 19 | 8,1 | 99 | Giỏi | ||||||||||||||
67 | 66 | 2036190332 | Trần Phúc | Hậu | 01/07/2001 | 10DHKDQT2 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 20 | 8,0 | 81,5 | Giỏi | ||||||||||||||
68 | 67 | 2005191082 | Lưu Đỗ Trung | Hậu | 26/03/2001 | 10DHTP5 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 26 | 16 | 8,0 | 94,5 | Giỏi | ||||||||||||||
69 | 68 | 2013190161 | Phan Thị Trung | Hậu | 09/11/2001 | 10DHQT3 | Khoa Quản trị kinh doanh | 24 | 16 | 7,7 | 79 | Khá | ||||||||||||||
70 | 69 | 2013190165 | Nguyễn Mai Nhã | Hiền | 02/05/2001 | 10DHQT3 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 19 | 8,0 | 86 | Giỏi | ||||||||||||||
71 | 70 | 2036190033 | Trần Ngọc Thảo | Hiền | 25/06/2001 | 10DHKDQT3 | Khoa Quản trị kinh doanh | 18 | 20 | 8,4 | 85,5 | Giỏi | ||||||||||||||
72 | 71 | 2029190535 | Trần Như | Hiền | 12/02/2001 | 10DHAV3 | Khoa Ngoại ngữ | 18 | 22 | 8,1 | 92 | Giỏi | ||||||||||||||
73 | 72 | 2001190085 | Phạm Hoàng | Hiệp | 19/02/2001 | 10DHTH7 | Khoa Công nghệ Thông tin | 20 | 19 | 7,8 | 70 | Khá | ||||||||||||||
74 | 73 | 2005191089 | Nguyễn Hoàng | Hiếu | 27/02/2001 | 10DHTP5 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 23 | 20 | 8,6 | 80 | Giỏi | ||||||||||||||
75 | 74 | 2031190099 | Nguyễn Trung | Hiếu | 11/01/2000 | 10DHQLMT | Khoa Sinh học và Môi trường | 22 | 18 | 8,1 | 100 | Giỏi | ||||||||||||||
76 | 75 | 2005191092 | Tần Thị Phương | Hoa | 19/09/2001 | 10DHTP3 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 28 | 16 | 8,1 | 85 | Giỏi | ||||||||||||||
77 | 76 | 2013191651 | Nguyễn Ngọc | Hòa | 30/11/2001 | 10DHQT12 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 19 | 8,2 | 74 | Khá | ||||||||||||||
78 | 77 | 2037191179 | NGÔ THỊ | HOÀN | 14/04/2001 | 10DHKTL | Khoa Chính trị - Luật | 20 | 20 | 7,9 | 93 | Khá | ||||||||||||||
79 | 78 | 2037190109 | Trần Vũ Khải | Hoàn | 20/01/2001 | 10DHKTL | Khoa Chính trị - Luật | 23 | 20 | 7,3 | 100 | Khá | ||||||||||||||
80 | 79 | 2029190540 | Nguyễn Thị Phương | Hoàng | 10/02/2001 | 10DHAV3 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 20 | 7,8 | 70 | Khá | ||||||||||||||
81 | 80 | 2029190099 | Thân Trọng | Hoàng | 16/08/2001 | 10DHAV3 | Khoa Ngoại ngữ | 18 | 20 | 7,3 | 70 | Khá | ||||||||||||||
82 | 81 | 2036190222 | Nguyễn Thị Kim | Hồng | 08/12/2001 | 10DHKDQT1 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 20 | 8,1 | 72,5 | Khá | ||||||||||||||
83 | 82 | 2029190101 | Phan Thị Nhật | Hồng | 14/07/2001 | 10DHAV4 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 22 | 7,9 | 93 | Khá | ||||||||||||||
84 | 83 | 2029190542 | Đỗ Hoàng Phi | Hùng | 19/01/2001 | 10DHAV5 | Khoa Ngoại ngữ | 17 | 21 | 7,1 | 70 | Khá | ||||||||||||||
85 | 84 | 2005191099 | Vũ Thanh | Hùng | 14/01/2001 | 10DHTP2 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 26 | 18 | 7,8 | 75 | Khá | ||||||||||||||
86 | 85 | 2037190210 | Đoàn Thị Xuân | Hương | 01/12/2001 | 10DHKTL | Khoa Chính trị - Luật | 20 | 20 | 8,0 | 82 | Giỏi | ||||||||||||||
87 | 86 | 2013191115 | Nguyễn Thị Huỳnh | Hương | 09/06/2001 | 10DHQT10 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 19 | 7,6 | 100 | Khá | ||||||||||||||
88 | 87 | 2013191820 | Phạm Thị Quỳnh | Hương | 21/07/2001 | 10DHQT13 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 19 | 7,4 | 86,5 | Khá | ||||||||||||||
89 | 88 | 2029190110 | Đỗ Thị Cẩm | Hường | 04/08/2001 | 10DHAV6 | Khoa Ngoại ngữ | 18 | 24 | 7,5 | 72 | Khá | ||||||||||||||
90 | 89 | 2001190109 | Hồ Nguyễn Quốc | Huy | 20/02/2001 | 10DHTH2 | Khoa Công nghệ Thông tin | 21 | 16 | 7,2 | 73,5 | Khá | ||||||||||||||
91 | 90 | 2032190139 | Huỳnh Chấn | Huy | 19/10/2001 | 10DHTDH2 | Khoa Công nghệ Điện - Điện tử | 23 | 17 | 7,8 | 85 | Khá | ||||||||||||||
92 | 91 | 2029190547 | Nguyễn Hoàng | Huy | 16/04/2001 | 10DHAV5 | Khoa Ngoại ngữ | 17 | 20 | 7,6 | 70 | Khá | ||||||||||||||
93 | 92 | 2005191108 | Nguyễn Khánh | Huy | 23/10/2001 | 10DHTP5 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 26 | 16 | 8,5 | 100 | Giỏi | ||||||||||||||
94 | 93 | 2029190111 | Nguyễn Khánh | Huy | 10/02/2000 | 10DHAV6 | Khoa Ngoại ngữ | 20 | 23 | 7,9 | 72,5 | Khá | ||||||||||||||
95 | 94 | 2005191110 | Nguyễn Thị Thúy | Huy | 13/07/2001 | 10DHTP7 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | 24 | 16 | 7,9 | 100 | Khá | ||||||||||||||
96 | 95 | 2025190127 | Trần Lê Nhật | Huy | 10/05/2001 | 10DHCDT1 | Khoa Công nghệ Cơ khí | 17 | 18 | 7,8 | 70 | Khá | ||||||||||||||
97 | 96 | 2037191176 | Võ Anh | Huy | 04/02/2001 | 10DHKTL | Khoa Chính trị - Luật | 20 | 20 | 7,4 | 80 | Khá | ||||||||||||||
98 | 97 | 2013191124 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | 21/12/2001 | 10DHQT5 | Khoa Quản trị kinh doanh | 21 | 17 | 7,3 | 72 | Khá | ||||||||||||||
99 | 98 | 2001190116 | Nguyễn Nguyên | Khang | 22/09/2001 | 10DHTH5 | Khoa Công nghệ Thông tin | 18 | 17 | 7,7 | 82 | Khá | ||||||||||||||
100 | 99 | 2007190693 | Dương Ngọc Phương | Khanh | 15/11/2001 | 10DHKT2 | Khoa Tài chính - Kế toán | 24 | 22 | 7,7 | 76 | Khá |