| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2924104769 | Nguyễn Văn | Chiến | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 2924101178 | Nguyễn Công | Đạt | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 2924130223 | Nguyễn Việt | Hoàng | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 4 | 2924105296 | Trịnh Minh | Công | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 2924108697 | Đỗ Văn | Hiếu | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 6 | 2924104713 | Đào Duy | Nguyên | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 2924129407 | Nguyễn Ngọc | Chính | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 2924100673 | Đặng Thành | Danh | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 2924124208 | Trần Công | Khanh | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 2924106904 | Đào Đình | Long | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 2924126218 | Phạm Văn | Tới | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 2924125139 | Đỗ Anh | Tuấn | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 2924125134 | Đỗ Anh | Tuấn | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 2924119450 | Nguyễn Đình | Hiếu | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 2924106481 | Nguyễn Mạnh | Hùng | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 2924116080 | Trịnh Tuấn | Anh | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 2924126417 | Phạm Hoàng | Anh | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 18 | 2924115493 | Nguyễn Hải | Đăng | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 2924107375 | Dương Thành | Công | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 2924119420 | Lê Xuân | Hoàng | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 2924121337 | Nguyễn Văn | Huy | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 2924122030 | Đỗ Nguyễn Nhật | Huy | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 2924112899 | Bùi Đình | Luân | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 2924108835 | Vũ Trường | Nguyên | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 25 | 2924122978 | Nguyễn Văn | Công | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 26 | 2924131199 | Ngô Mạnh | Toàn | CD29.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 1 | 2924103404 | Đào Đình | Thái | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 2 | 2924128658 | Lê Văn | Đức | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 3 | 2924121168 | Phạm Ngọc Đức | Duy | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 4 | 2924128906 | Vũ Trung | Hiếu | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 5 | 2924131373 | Phạm Tường | Chinh | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 6 | 2924126551 | Hoàng Trọng | Linh | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 7 | 2924120767 | Lưu Đặng | Tâm | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 8 | 2924129050 | Tạ Xuân | Nguyên | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 9 | 2924122508 | Vũ Mạnh | Tiến | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 10 | 2924125460 | Tạ Đức | Hiệp | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 11 | 2924118497 | Trần Đình | Trung | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 12 | 2924110724 | Lê Ngọc | Khánh | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 13 | 2924123705 | Hoàng Quang | Minh | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 14 | 2924119594 | Tô Minh | Hưởng | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 15 | 2924106337 | Nguyễn Thanh | Sơn | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 16 | 2924124418 | Vũ Xuân | Trường | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 17 | 2924128403 | Nguyễn Văn | Tuấn | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 18 | 2924106274 | Nguyễn Hữu Huy | Vũ | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 19 | 2924109752 | Nguyễn Tuấn | Hưng | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 20 | 2924107075 | Lê Chí | Khanh | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 21 | 2924121273 | Nguyễn Tuấn | Anh | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 22 | 2924128943 | Nguyễn Văn | Huynh | CD29.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 23 | 2924200750 | Đặng Minh | Duy | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 24 | 2924131577 | Ngô Hoàng Nguyễn | Hiệp | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 25 | 2924116482 | Nguyễn Xuân | Đức | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 26 | 2924108691 | Nguyễn Chính Văn | Dương | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 1 | 2924102387 | Đặng Quang | Công | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 2 | 2924117295 | Nguyễn Văn | Thành | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 3 | 2924118034 | Nguyễn Tiến | Đạt | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 4 | 2924101430 | Phạm Văn | Hiệp | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 5 | 2924100106 | Ngô Trung | Kiên | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 6 | 2924126754 | Đào Văn | Sơn | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 7 | 2924113218 | Nguyễn Hải | Thành | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 8 | 2924105782 | Bùi Đức | Mạnh | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 9 | 2924115243 | Bùi Đức | Thuận | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 10 | 2924126142 | Đỗ Đăng Anh | Tú | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 11 | 2924128095 | Phạm Việt | Hoàng | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 12 | 2924100327 | Lê Bá Hồng | Quân | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 5,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 13 | 2924109511 | Đào Văn | Hoàng | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,0 | KĐT | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
73 | 14 | 2924109551 | Nguyễn Việt | Hùng | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 15 | 2924103174 | Đặng Văn | Thành | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 5,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 16 | 2924114773 | Phạm Châu | Thiên | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 17 | 2924118684 | Hà Văn | Trưởng | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 18 | 2924107447 | Vũ Trung | Nguyên | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 2,5 | KĐT | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
78 | 19 | 2924108721 | Phạm Quang | Huy | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 20 | 2924101970 | Đặng Văn | Kiên | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 21 | 2924104566 | Đỗ Đức | Thông | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,5 | KĐT | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
81 | 22 | 2924120042 | Nghiêm Văn | Trình | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
82 | 23 | 2924108289 | Nguyễn Anh | Tuấn | CD29.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
83 | 24 | 2924202571 | Lê Thành | Trung | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
84 | 25 | 2924125829 | Nguyễn Hải | Đăng | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
85 | 26 | 2924109769 | Vũ Văn | Dũng | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
86 | 1 | 2924127801 | Nguyễn Duy | Hải | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
87 | 2 | 2924118765 | Vũ Đình | Hiếu | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
88 | 3 | 2924110512 | Nguyễn Thanh | Huyên | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
89 | 4 | 2924115279 | Đinh Trung | Dũng | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
90 | 5 | 2924120855 | Nguyễn Tùng | Dương | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
91 | 6 | 2924106685 | Nguyễn Văn | Hiệp | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
92 | 7 | 2924121012 | Lê Quang | Quyết | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
93 | 8 | 2924100917 | Lê Thanh | Sơn | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
94 | 9 | 2924111379 | Lê Quyết | Thắng | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
95 | 10 | 2924116889 | Nguyễn Quốc | Khánh | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
96 | 11 | 2924120990 | Tống Ngọc | Tài | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
97 | 12 | 2924101987 | Vũ Việt | Nam | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
98 | 13 | 2924129490 | Nguyễn Thế | Vinh | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
99 | 14 | 2924111891 | Đào Quang | Minh | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
100 | 15 | 2924105852 | Đỗ Văn | Quân | CD29.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||