| A | B | C | D | E | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN | ||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | ||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | Biểu mẫu 02-ĐHTN | ||||||||||||||||||||||
5 | THÔNG BÁO | ||||||||||||||||||||||
6 | Công khai sơ lược lý lịch của giảng viên phân theo khối ngành | ||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||
8 | STT | Họ và tên | Năm sinh | Lý lịch khoa học (*) | Ghi chú | ||||||||||||||||||
9 | Khối ngành III | ||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Đặng Thị Thái | 02/05/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
11 | 2 | Nguyễn Mạnh Hùng | 26/11/1992 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
12 | 3 | Nguyễn Quang Thi | 15/09/1984 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
13 | 4 | Nguyễn Văn Hiểu | 09/10/1979 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
14 | 5 | Nông Thị Thu Huyền | 03/02/1977 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
15 | 6 | Phạm Thị Thanh Nga | 13/10/1987 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
16 | 7 | Vũ Thị Quý | 24/11/1974 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
17 | 8 | Bùi Thị Thanh Tâm | 24/09/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
18 | 9 | Đoàn Thị Thanh Hiền | 14/05/1993 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
19 | 10 | Dương Hoài An | 16/12/1971 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
20 | 11 | Hà Quang Trung | 15/09/1966 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
21 | 12 | Lê Minh Tú | 19/01/1989 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
22 | 13 | Nguyễn Thị Hiền Thương | 08/12/1986 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
23 | 14 | Nguyễn Văn Tâm | 20/10/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
24 | 15 | Vũ Thị Hải Anh | 28/10/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
25 | 16 | Vũ Thị Hiền | 15/10/1987 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
26 | Khối ngành IV | ||||||||||||||||||||||
27 | 1 | Bùi Đình Lãm | 18/05/1984 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
28 | 2 | Dương Mạnh Cường | 01/01/1987 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
29 | 3 | Dương Văn Cường | 22/12/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
30 | 4 | Lương Hùng Tiến | 04/09/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
31 | 5 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 06/04/1984 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
32 | 7 | Nguyễn Xuân Vũ | 21/11/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
33 | 8 | Trần Văn Chí | 20/01/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
34 | 9 | Đỗ Thị Lan | 19/02/1972 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
35 | 10 | Dương Thị Minh Hoà | 12/08/1986 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
36 | 11 | Dương Văn Thảo | 13/06/1976 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
37 | 12 | Hoàng Thị Bích Thảo | 01/01/1975 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
38 | 13 | Nguyễn Chí Hiểu | 26/10/1974 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
39 | 15 | Nguyễn Ngọc Sơn Hải | 29/08/1986 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
40 | 16 | Nguyễn Thanh Hải | 01/04/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
41 | 17 | Nguyễn Thế Hùng | 16/05/1967 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
42 | 18 | Phan Thị Thu Hằng | 30/10/1969 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
43 | 19 | Trần Thị Phả | 04/07/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
44 | 11 | Vũ Thị Hoà | #REF! | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
45 | 7 | Lê Thanh Ninh | #REF! | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
46 | Khối ngành V | ||||||||||||||||||||||
47 | 1 | Đỗ Tuấn Tùng | 02/03/1987 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
48 | 2 | Dương Thị Nguyên | 16/05/1975 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
49 | 3 | Lê Thị Kiều Oanh | 15/08/1977 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
50 | 4 | Nguyễn Minh Tuấn | 17/10/1978 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
51 | 5 | Nguyễn Thị Mai Thảo | 18/10/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
52 | 6 | Phạm Thị Thu Huyền | 26/04/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
53 | 7 | Bùi Thị Thơm | 20/04/1975 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
54 | 8 | Cù Thị Thuý Nga | 07/11/1976 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
55 | 9 | Đỗ Thị Lan Phương | 12/08/1976 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
56 | 10 | Đoàn Quốc Khánh | 22/12/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
57 | 11 | Dương Ngọc Dương | 14/02/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
58 | 12 | Hoàng Hải Thanh | 23/10/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
59 | 13 | La Văn Công | 24/12/1970 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
60 | 14 | Lê Minh Châu | 30/04/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
61 | 15 | Lê Minh Toàn | 28/11/1967 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
62 | 16 | Nguyễn Đức Trường | 06/12/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
63 | 17 | Nguyễn Hưng Quang | 14/07/1974 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
64 | 18 | Nguyễn Mạnh Cường | 26/12/1984 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
65 | 20 | Nguyễn Thu Quyên | 02/12/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
66 | 21 | Nguyễn Thu Trang | 19/12/1983 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
67 | 22 | Trần Thị Hoan | 20/05/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
68 | 24 | Trần Văn Thăng | 12/08/1969 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
69 | 25 | Từ Quang Hiển | 11/06/1954 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
70 | 26 | Từ Trung Kiên | 20/02/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
71 | 29 | Dương Văn Đoàn | 07/01/1986 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
72 | 30 | Lê Sỹ Hồng | 15/05/1975 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
73 | 32 | Nguyễn Thị Tuyên | 12/01/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
74 | 34 | Nguyễn Việt Hưng | 25/01/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
75 | 35 | Trần Thị Thanh Tâm | 16/05/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
76 | 36 | Bùi Tri Thức | 29/05/1984 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
77 | 37 | Đinh Thị Kim Hoa | 28/05/1985 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
78 | 38 | Hà Huy Hoàng | 28/05/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
79 | 39 | Lưu Hồng Sơn | 04/04/1986 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
80 | 40 | Nguyễn Thị Hương | 28/06/1989 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
81 | 41 | Phạm Thị Ngọc Mai | 25/08/1987 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
82 | 42 | Phạm Thị Vinh | 10/03/1984 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
83 | 44 | Trịnh Thị Chung | 22/07/1986 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
84 | 45 | Nguyễn Đức Tuân | 30/07/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
85 | 46 | Nguyễn Thị Đoàn | 17/05/1985 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
86 | 47 | Nguyễn Thị Tình | 26/02/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
87 | 48 | Nguyễn Tiến Dũng | 02/11/1983 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
88 | 49 | Nguyễn Văn Bình | 22/03/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
89 | 50 | Phạm Thị Tuyết Mai | 01/10/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
90 | 51 | Vi Đại Lâm | 25/05/1987 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
91 | 53 | Bùi Lan Anh | 22/10/1973 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
92 | 54 | Hà Duy Trường | 28/07/1980 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
93 | 55 | Hà Minh Tuân | 26/12/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
94 | 56 | Hà Việt Long | 23/06/1982 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
95 | 57 | Hoàng Kim Diệu | 08/11/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
96 | 59 | Nguyễn Thị Quỳnh | 26/06/1987 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
97 | 60 | Phạm Văn Ngọc | 25/11/1972 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
98 | 61 | Trần Đình Hà | 10/10/1977 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
99 | 62 | Trần Trung Kiên | 14/12/1976 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||
100 | 63 | Vũ Thị Nguyên | 31/01/1981 | Lý lịch khoa học | |||||||||||||||||||