ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA NGÔN NGỮ HỌCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2022-2023 (CHÍNH THỨC)
5
6
TTMÔN HỌCMÃ LỚPTCSỐ TIẾTLOẠI MHTHỨ/ BUỔINGÀY BẮT ĐẦUPHÒNGCÁN BỘ GIẢNG DẠY
7
NGÔN NGỮ 2019 - 2023 (80 SV)
8
1Khoá luận tốt nghiệpNNH00810150TCYêu cầu: Điểm trung bình tích luỹ từ 7.5 trở lên. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ ThS. Lê Thị Trúc Hà trucha@hcmussh.edu.vn
9
2Thực tập hướng nghiệpNNH033345TCLưu ý: Thời gian thực tập kéo dài từ 1 đến 3 tháng. Sinh viên liên hệ ThS. Dương Thị My Sa duongmysa@hcmussh.edu.vn để được hướng dẫn thực tập; liên hệ ThS. Lê Thị Trúc Hà trucha@hcmussh.edu.vn để xin giấy giới thiệu (nếu cần).
10
NGÔN NGỮ 2020 - 2024 (70 SV)
11
Các loại hình ngôn ngữNNH002230BBTS. Huỳnh Bá Lân
12
Ký hiệu họcNNH009230BBTS. Nguyễn Hữu Chương
13
Ngôn ngữ báo chíNNH012230BBTS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh
14
Ngôn ngữ văn chươngNNH020230BBTS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh
15
Ngữ pháp chức năngNNH024230BBPGS.TS. Nguyễn Thị Phương Trang
16
Các phạm trù ngữ pháp của vị từNNH046230BBTS. Nguyễn Hoàng Trung
17
Nhập môn các lý thuyết cú phápNNH051230BBTS. Phạm Hồng Hải
18
Thực tập, thực tếVAN030.34120BB
19
Lịch sử tiếng ViệtDAI036230TCThS. Trần Thị Thuý An
20
NGÔN NGỮ 2021 - 2025 (80SV)
21
Kinh tế chính trị Mác-LêninDAI048230BB
22
Chủ nghĩa xã hội khoa họcDAI049230BB
23
Chữ NômDAI019230BB
24
Lịch sử tiếng ViệtDAI036230BBThS. Trần Thị Thuý An
25
Ngôn ngữ học đại cươngNNH013345BBTS. Nguyễn Hoàng Trung
26
Lý thuyết và thực hành văn bảnNNH043460BBTS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh
27
Tiếng Anh chuyên ngành ngôn ngữ học 1NNH047345BBTS. Nguyễn Hoàng Trung
28
Danh học: Nhân danh và Địa danhNNH005230TCThS. Trần Thị Thuý An
29
NGÔN NGỮ 2022 - 2026 (80 SV)
30
Kinh tế chính trị Mác-LêninDAI048230BB
31
Chủ nghĩa xã hội khoa họcDAI049230BB
32
Pháp luật đại cươngDAI024230BB
33
Chữ NômDAI019230BB
34
Phương pháp nghiên cứu khoa họcDAI033245BB
35
Mỹ học đại cươngDAI025230TC
36
Ngữ âm tiếng ViệtNNH021.1230BBThS. Trần Thị Thuý An
37
Từ vựng tiếng ViệtNNH038230BBTS. Nguyễn Hữu Chương
38
Ngữ pháp tiếng ViệtNNH025.1460BBThS. Nguyễn Thuỳ Nương
ThS. Dương Thị My Sa
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100