ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI
2
TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI
3
4
LỊCH HỌC LẠI CÁC MÔN HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2020-2021
5
MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT
6
Lưu ý: Mọi thắc mắc liên quan lịch học vui lòng liên hệ trực tiếp khoa Cơ bản (P.115 - Nhà D)
(Cập nhật ngày 03.12.2021)
7
TTMôn họcTên lớp - KhóaSỹ sốSố
buổi
Thời gian họcĐịa điểmGiáo viên giảng dạyGhi chú
8
BuổiThứNgàyGiờ học
9
1Giáo dục thể chấtLớp 1
Các lớp nghề CGKL, CĐT, Ô tô (K. CK), các lớp nghề ĐCN, ĐDD, KTLĐ, KTML (K. Điện)
và các lớp nghề ĐTCN (K. ĐTVT)
- Từ K5 đến K10
384B1206.12.202119h00-21h30M.TeamsKhoa GDTC
-Trường ĐHBKHN
SV
xem điểm thi lần 3 tại Bảng tin P.115-Nhà D sau 7 ngày thi
10
B2307.12.202119h00-21h30M.Teams
11
B3408.12.202119h00-21h30M.Teams
12
B4509.12.202119h00-21h30M.Teams
13
2Giáo dục thể chấtLớp 2
Các lớp nghề LTMT, QTM, TKĐH, ƯDPM (K. CNTT và Bkacad) và các lớp nghề KTDN, QTDN (K. KTQL)
- Từ K8 đến K10
414B1206.12.202119h00-21h30M.TeamsKhoa GDTC
-Trường ĐHBKHN
SV
xem điểm thi lần 3 tại Bảng tin P.115-Nhà D sau 7 ngày thi
14
B2307.12.202119h00-21h30M.Teams
15
B3408.12.202119h00-21h30M.Teams
16
B4509.12.202119h00-21h30M.Teams
17
3Giáo dục thể chất 1Lớp 1
Các lớp nghề CGKL, CĐT, Ô tô (K. CK) và các lớp nghề TKĐH (K. CNTT)
- K11, K12
424B1206.12.202119h00-21h30M.TeamsKhoa GDTC
-Trường ĐHBKHN
SV
xem điểm thi lần 3 tại Bảng tin P.115-Nhà D sau 7 ngày thi
18
B2307.12.202119h00-21h30M.Teams
19
B3408.12.202119h00-21h30M.Teams
20
B4509.12.202119h00-21h30M.Teams
21
4Giáo dục thể chất 1Lớp 2
Các lớp nghề LTMT, QTM, ƯDPM
(K. CNTT)
và các lớp nghề ĐTCN (K. ĐTVT)
- K11, K12
384B1206.12.202119h00-21h30M.TeamsKhoa GDTC
-Trường ĐHBKHN
SV
xem điểm thi lần 3 tại Bảng tin P.115-Nhà D sau 7 ngày thi
22
B2307.12.202119h00-21h30M.Teams
23
B3408.12.202119h00-21h30M.Teams
24
B4509.12.202119h00-21h30M.Teams
25
5Giáo dục thể chất 1Lớp 3
Các lớp nghề ĐCN, ĐDD, KTLĐ, KTML (K. Điện) và các lớp nghề KTDN, QTDN, TMĐT (K.KTQL)
- K11, K12
394B1206.12.202119h00-21h30M.TeamsKhoa GDTC
-Trường ĐHBKHN
SV
xem điểm thi lần 3 tại Bảng tin P.115-Nhà D sau 7 ngày thi
26
B2307.12.202119h00-21h30M.Teams
27
B3408.12.202119h00-21h30M.Teams
28
B4509.12.202119h00-21h30M.Teams
29
6Giáo dục thể chất 2Lớp 1
Các lớp nghề ĐTCN (K. ĐTVT) và các lớp nghề LTMT (K. CNTT)
- K11, K12
384B1206.12.202119h00-21h30M.TeamsKhoa GDTC
-Trường ĐHBKHN
SV
xem điểm thi lần 3 tại Bảng tin P.115-Nhà D sau 7 ngày thi
30
B2307.12.202119h00-21h30M.Teams
31
B3408.12.202119h00-21h30M.Teams
32
B4509.12.202119h00-21h30M.Teams
33
7Giáo dục thể chất 2Lớp 2
Các lớp nghề CGKL, CĐT, Ô tô (K. CK) và các lớp nghề QTM, TKĐH (K. CNTT)
- K11, K12
384B1206.12.202119h00-21h30M.TeamsKhoa GDTC
-Trường ĐHBKHN
SV
xem điểm thi lần 3 tại Bảng tin P.115-Nhà D sau 7 ngày thi
34
B2307.12.202119h00-21h30M.Teams
35
B3408.12.202119h00-21h30M.Teams
36
B4509.12.202119h00-21h30M.Teams
37
8Giáo dục thể chất 2Lớp 3
Các lớp nghề ĐCN, ĐDD, KTLĐ, KTML (K. Điện), các lớp nghề KTDN, QTDN, TMĐT (K. KTQL) và các lớp nghề ƯDPM (K. CNTT)
- K11, K12
374B1206.12.202119h00-21h30M.TeamsKhoa GDTC
-Trường ĐHBKHN
SV
xem điểm thi lần 3 tại Bảng tin P.115-Nhà D sau 7 ngày thi
38
B2307.12.202119h00-21h30M.Teams
39
B3408.12.202119h00-21h30M.Teams
40
B4509.12.202119h00-21h30M.Teams
41
42
Hà Nội, ngày 03 tháng 12 năm 2021
43
P. TRƯỞNG KHOA
44
(đã kí)
Lê Thị Tuyết Ngọc
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100