| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT-CÔNG NGHỆ ĐỒNG NAI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Trình độ: Trung cấp | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | (Kèm theo Biên bản ngày 09 tháng 7 năm 2026) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | TTL | Lớp | Mã SV | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Nghề đào tạo | Tốt nghiệp | Ghi chú | ||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Xếp loại | TBC thang điểm 4 | Xếp loại | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 1 | BT23TC31 | BT23TC3102 | Cao Gia | Bảo | Nam | 16/11/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,37 | Trung bình | Count of Mã SV | |||||||||||||||||||||||||||
11 | 2 | 2 | BT23TC31 | BT23TC3103 | Trần Gia | Bảo | Nam | 23/04/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,37 | Trung bình | Lớp | Giỏi | Khá | Trung bình | Xuất sắc | Tổng cộng | ||||||||||||||||||||||
12 | 3 | 3 | BT23TC31 | BT23TC3104 | Lê Danh | Chương | Nam | 09/10/2008 | Sóc Trăng | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,63 | Khá | BT23TC31 | 4 | 9 | 13 | ||||||||||||||||||||||||
13 | 4 | 4 | BT23TC31 | BT23TC3106 | Nguyễn Thành | Đạt | Nam | 09/09/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,22 | Trung bình | BT23TC32 | 1 | 6 | 5 | 12 | |||||||||||||||||||||||
14 | 5 | 5 | BT23TC31 | BT23TC3108 | Lê Phan Trọng | Hiếu | Nam | 03/11/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,11 | Trung bình | CG22TC31 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 6 | 6 | BT23TC31 | BT23TC3110 | Trần Quốc | Huy | Nam | 01/06/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,41 | Trung bình | CG23TC31 | 2 | 4 | 5 | 11 | |||||||||||||||||||||||
16 | 7 | 7 | BT23TC31 | BT23TC3112 | Võ Minh | Khánh | Nam | 25/07/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,17 | Trung bình | CG23TC32 | 1 | 2 | 9 | 12 | |||||||||||||||||||||||
17 | 8 | 8 | BT23TC31 | BT23TC3113 | Nguyễn Anh | Kiệt | Nam | 08/09/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,78 | Khá | CG23TC33 | 1 | 8 | 4 | 13 | |||||||||||||||||||||||
18 | 9 | 9 | BT23TC31 | BT23TC3114 | Nguyễn Văn Bảo | Lâm | Nam | 01/02/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,50 | Khá | CG23TC34 | 2 | 5 | 6 | 13 | |||||||||||||||||||||||
19 | 10 | 10 | BT23TC31 | BT23TC3115 | Phạm Thành | Nam | Nam | 26/07/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,22 | Trung bình | CT23TC31 | 3 | 4 | 6 | 1 | 14 | ||||||||||||||||||||||
20 | 11 | 11 | BT23TC31 | BT23TC3120 | Nguyễn Đức | Trí | Nam | 08/01/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,65 | Khá | CT23TC32 | 3 | 10 | 3 | 16 | |||||||||||||||||||||||
21 | 12 | 12 | BT23TC31 | BT23TC3121 | Hồ Minh | Tuấn | Nam | 18/06/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,37 | Trung bình | CT23TC33 | 3 | 8 | 4 | 15 | |||||||||||||||||||||||
22 | 13 | 13 | BT23TC31 | BT23TC3222 | Hồ Đăng | Thiên | Nam | 15/06/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,24 | Trung bình | CT23TC34 | 4 | 5 | 6 | 15 | |||||||||||||||||||||||
23 | 14 | 1 | BT23TC32 | BT23TC3205 | Nguyễn Thành | Đạt | Nam | 12/09/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,35 | Trung bình | DC23TC31 | 1 | 8 | 10 | 19 | |||||||||||||||||||||||
24 | 15 | 2 | BT23TC32 | BT23TC3208 | Nguyễn Hữu | Huy | Nam | 20/08/2008 | Nghệ An | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,61 | Khá | DC23TC32 | 2 | 9 | 8 | 19 | |||||||||||||||||||||||
25 | 16 | 3 | BT23TC32 | BT23TC3210 | Lê Duy | Khánh | Nam | 15/09/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,48 | Trung bình | DL23TC31 | 4 | 3 | 8 | 1 | 16 | ||||||||||||||||||||||
26 | 17 | 4 | BT23TC32 | BT23TC3212 | Vy Tuấn | Kiệt | Nam | 13/08/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,20 | Trung bình | DL23TC32 | 2 | 6 | 8 | 16 | |||||||||||||||||||||||
27 | 18 | 5 | BT23TC32 | BT23TC3213 | Lê Văn | Lượng | Nam | 01/04/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,63 | Khá | DN22TC31 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
28 | 19 | 6 | BT23TC32 | BT23TC3215 | Phạm Chí | Nguyện | Nam | 17/06/2008 | Hậu Giang | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,54 | Khá | DN22TC32 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
29 | 20 | 7 | BT23TC32 | BT23TC3217 | Trần Tấn | Phát | Nam | 24/07/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,41 | Trung bình | DN23TC31 | 7 | 5 | 12 | ||||||||||||||||||||||||
30 | 21 | 8 | BT23TC32 | BT23TC3219 | Nguyễn Đình | Sang | Nam | 18/09/2008 | TP. Hồ Chí Minh | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,74 | Khá | DN23TC32 | 2 | 3 | 5 | ||||||||||||||||||||||||
31 | 22 | 9 | BT23TC32 | BT23TC3220 | Nguyễn Ngọc | Sơn | Nam | 01/04/2008 | Bình Dương | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 3,17 | Giỏi | DN23TC33 | 3 | 9 | 12 | ||||||||||||||||||||||||
32 | 23 | 10 | BT23TC32 | BT23TC3221 | Vũ Tiến | Tài | Nam | 12/10/2006 | Ninh Bình | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,56 | Khá | DN23TC34 | 1 | 7 | 9 | 17 | |||||||||||||||||||||||
33 | 24 | 11 | BT23TC32 | BT23TC3223 | Nguyễn Minh | Tú | Nam | 20/12/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Tốt | 2,54 | Khá | DN23TC35 | 1 | 2 | 6 | 9 | |||||||||||||||||||||||
34 | 25 | 12 | BT23TC32 | BT23TC3225 | Trần Thanh | Tùng | Nam | 06/11/2008 | Đồng Nai | Bảo trì hệ thống thiết bị cơ khí | Khá | 2,41 | Trung bình | DN23TC36 | 2 | 7 | 5 | 14 | |||||||||||||||||||||||
35 | 26 | 1 | CG23TC31 | CG23TC3104 | Phạm Trí | Đức | Nam | 21/03/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,19 | Trung bình | HA23TC31 | 2 | 4 | 6 | ||||||||||||||||||||||||
36 | 27 | 2 | CG23TC31 | CG23TC3107 | Bùi Đức Huy | Hoàng | Nam | 08/11/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,20 | Trung bình | HA23TC32 | 2 | 6 | 8 | ||||||||||||||||||||||||
37 | 28 | 3 | CG23TC31 | CG23TC3108 | Vũ Huy | Hoàng | Nam | 14/01/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,70 | Khá | HT23TC31 | 10 | 5 | 15 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 29 | 4 | CG23TC31 | CG23TC3110 | Mai Minh | Kha | Nam | 01/04/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,44 | Trung bình | HT23TC32 | 1 | 8 | 7 | 16 | |||||||||||||||||||||||
39 | 30 | 5 | CG23TC31 | CG23TC3111 | Nguyễn Đăng | Khoa | Nam | 13/02/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,02 | Trung bình | HT23TC33 | 1 | 6 | 7 | 14 | |||||||||||||||||||||||
40 | 31 | 6 | CG23TC31 | CG23TC3115 | Nguyễn Hoàng | Long | Nam | 24/05/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 3,19 | Giỏi | HT23TC34 | 3 | 2 | 5 | 10 | |||||||||||||||||||||||
41 | 32 | 7 | CG23TC31 | CG23TC3116 | Phan Nguyễn Trà | My | Nữ | 06/01/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 3,04 | Giỏi | KT23TC31 | 4 | 13 | 1 | 18 | |||||||||||||||||||||||
42 | 33 | 8 | CG23TC31 | CG23TC3118 | Nguyễn Tiến | Nhân | Nam | 14/11/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,52 | Khá | KT23TC32 | 4 | 6 | 7 | 2 | 19 | ||||||||||||||||||||||
43 | 34 | 9 | CG23TC31 | CG23TC3119 | Nguyễn Phương | Phát | Nam | 29/08/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,20 | Trung bình | MT23TC31 | 3 | 2 | 9 | 14 | |||||||||||||||||||||||
44 | 35 | 10 | CG23TC31 | CG23TC3121 | Lê Hoàng Thái | Sơn | Nam | 29/07/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,72 | Khá | MT23TC32 | 4 | 11 | 15 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 36 | 11 | CG23TC31 | CG23TC3125 | Nguyễn Ngọc | Tuấn | Nam | 14/10/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,69 | Khá | MT23TC33 | 1 | 3 | 9 | 13 | |||||||||||||||||||||||
46 | 37 | 1 | CG23TC32 | CG23TC3201 | Trần Duy | Chiến | Nam | 20/09/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,48 | Trung bình | MT23TC34 | 6 | 2 | 8 | ||||||||||||||||||||||||
47 | 38 | 2 | CG23TC32 | CG23TC3202 | Phạm Hải | Đăng | Nam | 29/03/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,28 | Trung bình | NG23TC31 | 3 | 9 | 12 | ||||||||||||||||||||||||
48 | 39 | 3 | CG23TC32 | CG23TC3204 | Nguyễn Tiến | Dũng | Nam | 26/11/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,39 | Trung bình | NG23TC32 | 1 | 3 | 9 | 13 | |||||||||||||||||||||||
49 | 40 | 4 | CG23TC32 | CG23TC3205 | Nguyễn Vĩnh | Hải | Nam | 17/05/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,39 | Trung bình | OT23TC31 | 1 | 8 | 5 | 14 | |||||||||||||||||||||||
50 | 41 | 5 | CG23TC32 | CG23TC3206 | Trần Xuân | Hiếu | Nam | 26/06/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,61 | Khá | OT23TC32 | 5 | 8 | 13 | ||||||||||||||||||||||||
51 | 42 | 6 | CG23TC32 | CG23TC3210 | Lê Minh | Khang | Nam | 23/03/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,48 | Trung bình | OT23TC33 | 4 | 8 | 12 | ||||||||||||||||||||||||
52 | 43 | 7 | CG23TC32 | CG23TC3211 | Nguyễn Minh | Khôi | Nam | 03/11/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,52 | Khá | OT23TC34 | 1 | 6 | 7 | 14 | |||||||||||||||||||||||
53 | 44 | 8 | CG23TC32 | CG23TC3212 | Phan Anh | Kiệt | Nam | 17/01/2008 | TP. Hồ Chí Minh | Cắt gọt kim loại | Tốt | 3,19 | Giỏi | QT22TC32 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
54 | 45 | 9 | CG23TC32 | CG23TC3215 | Nguyễn Huy | Minh | Nam | 01/03/2008 | Ninh Bình | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,04 | Trung bình | QT23TC31 | 1 | 7 | 7 | 15 | |||||||||||||||||||||||
55 | 46 | 10 | CG23TC32 | CG23TC3216 | Tôn Thất Gia | Nghĩa | Nam | 16/05/2008 | An Giang | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,30 | Trung bình | QT23TC32 | 4 | 6 | 6 | 16 | |||||||||||||||||||||||
56 | 47 | 11 | CG23TC32 | CG23TC3218 | Trần Minh | Nhật | Nam | 25/04/2008 | TP. Hồ Chí Minh | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,06 | Trung bình | TD23TC31 | 1 | 5 | 9 | 15 | |||||||||||||||||||||||
57 | 48 | 12 | CG23TC32 | CG23TC3222 | Nguyễn Quang | Tâm | Nam | 05/10/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,22 | Trung bình | TD23TC32 | 1 | 6 | 8 | 15 | |||||||||||||||||||||||
58 | 49 | 1 | CG23TC33 | CG23TC3301 | Trần Thiên | Ân | Nam | 23/11/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,17 | Trung bình | Tổng cộng | 60 | 228 | 281 | 4 | 573 | ||||||||||||||||||||||
59 | 50 | 2 | CG23TC33 | CG23TC3302 | Nguyễn Tuấn | Anh | Nam | 04/11/2008 | Bình Dương | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,50 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | 51 | 3 | CG23TC33 | CG23TC3304 | Hoàng Thái | Cường | Nam | 10/04/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,43 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | 52 | 4 | CG23TC33 | CG23TC3307 | Trương Quang | Duy | Nam | 13/06/2008 | Nghệ An | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,11 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | 53 | 5 | CG23TC33 | CG23TC3308 | Nguyễn Hoàng | Hiếu | Nam | 13/07/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,63 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
63 | 54 | 6 | CG23TC33 | CG23TC3309 | Nguyễn Trần Gia | Huy | Nam | 04/09/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,67 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | 55 | 7 | CG23TC33 | CG23TC3311 | Dương Tuấn | Kiệt | Nam | 17/03/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,78 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | 56 | 8 | CG23TC33 | CG23TC3314 | Trần Đức | Lương | Nam | 04/01/2007 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 3,15 | Giỏi | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | 57 | 9 | CG23TC33 | CG23TC3315 | Nguyễn Danh | Mạnh | Nam | 07/02/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,26 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | 58 | 10 | CG23TC33 | CG23TC3316 | Lê Anh | Minh | Nam | 15/09/2008 | Bình Phước | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,72 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | 59 | 11 | CG23TC33 | CG23TC3318 | Lê Trọng Đức | Phát | Nam | 13/01/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,94 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | 60 | 12 | CG23TC33 | CG23TC3321 | Nguyễn Thành | Phương | Nam | 18/11/2007 | An Giang | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,54 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
70 | 61 | 13 | CG23TC33 | CG23TC3323 | Trần Minh | Thiện | Nam | 22/07/2008 | An Giang | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,91 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | 62 | 1 | CG23TC34 | CG23TC3324 | Trần Anh | Tuấn | Nam | 01/03/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,20 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | 63 | 2 | CG23TC34 | CG23TC3404 | Nguyễn Mạnh | Cường | Nam | 28/04/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,17 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | 64 | 3 | CG23TC34 | CG23TC3406 | Phùng Nhật | Duy | Nam | 26/10/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,41 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | 65 | 4 | CG23TC34 | CG23TC3408 | Trần Nhật | Hiếu | Nam | 01/12/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,63 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | 66 | 5 | CG23TC34 | CG23TC3413 | Trần Đào Công | Mạnh | Nam | 03/04/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,28 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | 67 | 6 | CG23TC34 | CG23TC3414 | Trần Văn | Minh | Nam | 06/10/2005 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,50 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | 68 | 7 | CG23TC34 | CG23TC3415 | Nguyễn Minh | Nhật | Nam | 03/11/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 3,19 | Giỏi | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | 69 | 8 | CG23TC34 | CG23TC3417 | Nguyễn Xuân | Phú | Nam | 11/09/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,57 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | 70 | 9 | CG23TC34 | CG23TC3418 | Nguyễn Đức | Phúc | Nam | 25/07/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,31 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | 71 | 10 | CG23TC34 | CG23TC3420 | Phạm Đình | Quý | Nam | 14/01/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,61 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | 72 | 11 | CG23TC34 | CG23TC3421 | Trần Thành | Tài | Nam | 03/05/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Khá | 2,31 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | 73 | 12 | CG23TC34 | CG23TC3422 | Nguyễn Quang | Trường | Nam | 31/10/2008 | Đồng Nai | Cắt gọt kim loại | Tốt | 2,98 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | 74 | 13 | CG23TC34 | CG23TC3423 | Từ Xuân Anh | Tuấn | Nam | 10/08/2008 | Kiên Giang | Cắt gọt kim loại | Tốt | 3,07 | Giỏi | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | 75 | 1 | HA23TC31 | HA23TC3105 | Lê Minh | Đức | Nam | 16/03/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,59 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | 76 | 2 | HA23TC31 | HA23TC3107 | Ngô Trung | Hậu | Nam | 10/02/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,48 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | 77 | 3 | HA23TC31 | HA23TC3111 | Nguyễn Ngọc Đăng | Khôi | Nam | 15/01/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,80 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | 78 | 4 | HA23TC31 | HA23TC3113 | Huỳnh Lê Tấn | Lộc | Nam | 14/11/2008 | Bình Thuận | Hàn | Tốt | 2,41 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | 79 | 5 | HA23TC31 | HA23TC3120 | Nguyễn Minh | Thiện | Nam | 31/12/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,28 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | 80 | 6 | HA23TC31 | HA23TC3121 | Lê Công Tuấn | Thịnh | Nam | 03/11/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,26 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | 81 | 1 | HA23TC32 | HA23TC3201 | Trần Nam | Anh | Nam | 06/03/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,33 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | 82 | 2 | HA23TC32 | HA23TC3207 | Vũ Hoàng Minh | Hiếu | Nam | 17/06/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,28 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | 83 | 3 | HA23TC32 | HA23TC3213 | Nguyễn Văn | Lợi | Nam | 12/12/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,76 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | 84 | 4 | HA23TC32 | HA23TC3216 | Nguyễn Phạm Anh | Quân | Nam | 02/02/2008 | Bình Phước | Hàn | Khá | 2,35 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | 85 | 5 | HA23TC32 | HA23TC3217 | Trần Đức | Quyền | Nam | 06/11/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,28 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | 86 | 6 | HA23TC32 | HA23TC3218 | Hoàng Duy | Thành | Nam | 15/07/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,20 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | 87 | 7 | HA23TC32 | HA23TC3220 | Huỳnh Quang | Thịnh | Nam | 25/07/2008 | TP. Hồ Chí Minh | Hàn | Tốt | 2,28 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | 88 | 8 | HA23TC32 | HA23TC3221 | Trần Nguyễn Ngọc | Trí | Nam | 02/11/2008 | Đồng Nai | Hàn | Tốt | 2,65 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | 89 | 1 | NG23TC31 | NG23TC3102 | Phan Văn Tuấn | Anh | Nam | 24/11/2008 | Nghệ An | Nguội sửa chữa máy công cụ | Tốt | 2,51 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | 90 | 2 | NG23TC31 | NG23TC3103 | Trần Gia | Bảo | Nam | 24/10/2006 | Bạc Liêu | Nguội sửa chữa máy công cụ | Tốt | 2,69 | Khá | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | 91 | 3 | NG23TC31 | NG23TC3104 | Hoàng Anh | Cường | Nam | 06/08/2008 | Nghệ An | Nguội sửa chữa máy công cụ | Tốt | 2,49 | Trung bình | ||||||||||||||||||||||||||||