| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
3 | Đại học quốc gia TP.HCM | |||||||||||||||||||||||||
4 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
5 | Trường ĐH KHXH&NV | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP ĐẠI CƯƠNG (CHÍNH THỨC) | |||||||||||||||||||||||||
10 | Học kỳ: 03 - Năm học: 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | CẬP NHẬT NGÀY 17.6.2023 | |||||||||||||||||||||||||
13 | * Mỗi lớp sẽ học 1 tuần 2 buổi, phòng học sẽ được cập nhật sau khi kết thúc đợt đăng ký. | |||||||||||||||||||||||||
14 | * Sinh viên xem lịch thi dự kiến bên Sheet Lịch thi | |||||||||||||||||||||||||
15 | LƯU Ý: SAU KHI KẾT THÚC ĐỢT ĐĂNG KÝ, PĐT SẼ KHÔNG GIẢI QUYẾT CÁC TRƯỜNG HỢP PHÁT SINH LIÊN QUAN ĐẾN CHUYỂN LỚP, HUỶ MÔN, ĐĂNG KÝ MỚI | |||||||||||||||||||||||||
16 | TT | Mã LHP | Tên HP | Số TC | Số Tiết | Lớp | Sĩ Số | Thứ | Tiết | Phòng | Thời gian học | Tên CBGD | ||||||||||||||
17 | 1 | 2230DAI00501 | Thống kê cho khoa học xã hội | 2 | 30 | 01 | Thứ Hai | 6-9 | C2-11 | 19/06/2023->10/07/2023 | ||||||||||||||||
18 | 2 | 2 | 30 | Thứ Tư | 1-5 | C2-11 | 21/06/2023->05/07/2023 | |||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | 3 | 2230DAI00502 | Thống kê cho khoa học xã hội | 2 | 30 | 02 | Thứ Tư | 1-5 | A1-24 | 21/06/2023->12/07/2023 | Huỷ lớp vì giảng viên không sắp xếp được thời gian giảng dạy | |||||||||||||||
21 | 4 | 2 | 30 | Thứ Sáu | 6-9 | A1-24 | 23/06/2023->07/07/2023 | |||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | 5 | 2230DAI00503 | Thống kê cho khoa học xã hội | 2 | 30 | 03 | Thứ Tư | 6-9 | cập nhật sau | 21/06/2023->12/07/2023 | Huỷ lớp do số lượng SV đăng ký không đủ mở lớp | |||||||||||||||
24 | 6 | 2 | 30 | Thứ Sáu | 1-5 | cập nhật sau | 23/06/2023->07/07/2023 | |||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 1 | 2230DAI00601 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 01 | Thứ Tư | 6-9 | A1-21 | 21/06/2023->12/07/2023 | ||||||||||||||||
27 | 2 | 2 | 30 | Thứ Sáu | 1-5 | A1-21 | 23/06/2023->07/07/2023 | |||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | 3 | 2230DAI00602 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 02 | Thứ Tư | 1-5 | C1-24 | 21/06/2023->12/07/2023 | ||||||||||||||||
30 | 4 | 2 | 30 | Thứ Sáu | 6-9 | C1-24 | 23/06/2023->07/07/2023 | |||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 5 | 2230DAI00603 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 03 | Thứ Ba | 1-5 | A1-35 | 20/06/2023->11/07/2023 | ||||||||||||||||
33 | 6 | 2 | 30 | Thứ Năm | 6-9 | A1-35 | 22/06/2023->06/07/2023 | |||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | 1 | 2230DAI01201 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 2 | 30 | 01 | Thứ Ba | 6-9 | C1-45 | 20/06/2023->11/07/2023 | ||||||||||||||||
36 | 2 | 2 | 30 | Thứ Năm | 1-5 | C1-45 | 22/06/2023->06/07/2023 | |||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | 3 | 2230DAI01202 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 2 | 30 | 02 | Thứ Ba | 1-5 | cập nhật sau | 20/06/2023->11/07/2023 | Huỷ lớp do số lượng SV đăng ký không đủ mở lớp | |||||||||||||||
39 | 4 | 2 | 30 | Thứ Năm | 6-9 | cập nhật sau | 22/06/2023->06/07/2023 | |||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | 1 | 2230DAI01601 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 45 | 01 | Thứ Ba | 1-5 | A1-41 | 20/06/2023->25/07/2023 | ||||||||||||||||
42 | 2 | 3 | 45 | Thứ Năm | 6-9 | A1-41 | 22/06/2023->13/07/2023 | |||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | 3 | 2230DAI01602 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 45 | 02 | Thứ Ba | 6-9 | C1-13 | 20/06/2023->25/07/2023 | ||||||||||||||||
45 | 4 | 3 | 45 | Thứ Năm | 1-5 | C1-13 | 22/06/2023->20/07/2023 | |||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | 1 | 2230DAI02101 | Xã hội học đại cương | 2 | 30 | 01 | Thứ Tư | 1-5 | C1-14 | 21/06/2023->12/07/2023 | ||||||||||||||||
48 | 2 | 2 | 30 | Thứ Sáu | 6-9 | C1-14 | 23/06/2023->07/07/2023 | |||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 1 | 2230DAI02301 | Nhân học đại cương | 2 | 30 | 01 | Thứ Tư | 6-9 | C1-13 | 21/06/2023->12/07/2023 báo nghỉ 21.6 | GV: Trần Thị Thảo | GV báo nghỉ tuần đầu do bận lịch công tác | ||||||||||||||
51 | 2 | 2 | 30 | Thứ Sáu | 1-5 | C2-11 | 23/06/2023->07/07/2023 báo nghỉ 23.6 | |||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | 3 | 2230DAI02302 | Nhân học đại cương | 2 | 30 | 02 | Thứ Tư | 1-5 | cập nhật sau | 21/06/2023->12/07/2023 | Huỷ lớp do số lượng SV đăng ký không đủ mở lớp | |||||||||||||||
54 | 4 | 2 | 30 | Thứ Sáu | 6-9 | cập nhật sau | 23/06/2023->07/07/2023 | |||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | 1 | 2230DAI02401 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | 01 | 100 | Thứ Ba | 1-5 | C1-04 | 20/06/2023->25/07/2023 nghỉ 20.6 | nghỉ sáng thứ 3 ngày 20.6.2023 do GV bận lịch công tác | ||||||||||||||
57 | 2230DAI02401 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | Thứ Năm | 6-9 | C1-04 | 22/06/2023->13/07/2023 | ||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | 2 | 2230DAI02402 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | 02 | 80 | Thứ Ba | 6-9 | C1-24 | 20/06/2023->01/08/2023 | |||||||||||||||
60 | 2230DAI02402 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | Thứ Năm | 1-5 | C1-24 | 22/06/2023->20/07/2023 | ||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 3 | 2230DAI02403 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | 03 | 96 | Thứ Ba | 1-5 | A1-22 | 20/06/2023->25/07/2023 | tách từ lớp 01 | ||||||||||||||
63 | 2230DAI02403 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | Thứ Năm | 6-9 | A1-22 | 22/06/2023->13/07/2023 | ||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | 4 | 2230DAI02404 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | 04 | 74 | Thứ Ba | 6-9 | C1-25 | 20/06/2023->01/08/2023 | tách từ lớp 02 | ||||||||||||||
66 | 2230DAI02404 | Pháp luật đại cương | 2 | 45 | Thứ Năm | 1-5 | C1-25 | 22/06/2023->20/07/2023 | ||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | 1 | 2230DAI04701 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 01 | Thứ Ba | 1-5 | C2-01 | 20/06/2023->25/07/2023 báo nghỉ 20.6 | PĐT báo nghỉ tuần học đầu tiên | |||||||||||||||
69 | 3 | 45 | Thứ Năm | 6-9 | C2-01 | 29/06/2023->27/07/2023 | ||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | 2 | 2230DAI04702 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 45 | 02 | Thứ Ba | 6-9 | A1-14 | 20/06/2023->25/07/2023 báo nghỉ 20.6 | PĐT báo nghỉ tuần học đầu tiên | |||||||||||||||
72 | 3 | 45 | Thứ Năm | 1-5 | A1-15 | 29/06/2023->27/07/2023 | ||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | 1 | 2230DAI05001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 01 | Thứ Tư | 1-5 | cập nhật sau | 21/06/2023->12/07/2023 | Huỷ lớp do số lượng SV đăng ký không đủ mở lớp | |||||||||||||||
75 | 2 | 2 | 30 | Thứ Sáu | 6-9 | cập nhật sau | 23/06/2023->07/07/2023 | |||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | 1 | 2230DAI05002 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 02 | Thứ Tư | 6-9 | A1-33 | 21/06/2023->12/07/2023 | ||||||||||||||||
78 | 2 | 30 | Thứ Sáu | 1-5 | A1-33 | 23/06/2023->07/07/2023 | ||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | 2 | 2230DAI05003 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 03 | Thứ Ba | 1-5 | A1-42 | 20/06/2023->11/07/2023 | ||||||||||||||||
81 | 2 | 30 | Thứ Năm | 6-9 | A1-42 | 22/06/2023->06/07/2023 | ||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | 1 | 2230DAI05101 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 01 | 80 | Thứ Ba Thứ Bảy | 1-5 | A1-11 | 01/07/2023->08/07/2023 | Đổi lịch sáng T3 qua sáng T7, thứ 7 ngày 24.6 lớp được nghỉ để thăm quan Bảo tàng HCM (Bến cảng nhà Rồng) | ||||||||||||||
84 | 2 | 30 | Thứ Năm | 6-9 | A1-11 | 22/06/2023->13/07/2023 | ||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | 2 | 2230DAI05102 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 02 | 138 | Thứ Ba Thứ Bảy | 6-9 | A1-11 | 01/07/2023->08/07/2023 | Đổi lịch chiều T3 qua chiều T7, thứ 7 ngày 24.6 lớp được nghỉ để thăm quan Bảo tàng HCM (Bến cảng nhà Rồng) | ||||||||||||||
87 | 2 | 30 | Thứ Năm | 1-5 | A1-11 | 22/06/2023->13/07/2023 | ||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | 3 | 2230DAI05103 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 03 | 90 | Thứ Hai | 6-9 | A1-15 | 19/06/2023->10/07/2023 | |||||||||||||||
90 | 2 | 30 | Thứ Tư | 1-5 | A1-15 | 21/06/2023->05/07/2023 | ||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 4 | 2230DAI05104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 04 | 85 | Thứ Ba | 1-5 | C1-35 | 20/06/2023->11/07/2023 | tách từ lớp 01 | ||||||||||||||
93 | 2230DAI05104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | Thứ Năm | 6-9 | C1-35 | 22/06/2023->06/07/2023 | ||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 5 | 2230DAI05105 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | 05 | 85 | Thứ Hai | 6-9 | C1-13 | 19/06/2023->10/07/2023 | tách từ lớp 03 | ||||||||||||||
96 | 2230DAI05105 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | Thứ Tư | 1-5 | C2-01 | 21/06/2023->05/07/2023 | ||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | 1 | 2230DAI01501 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 2 | 30 | 01 | 90 | Thứ Ba | 6-9 | A1-42 | 20/06/2023->11/07/2023 | |||||||||||||||
99 | 2230DAI01501 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 2 | 30 | 01 | Thứ Năm | 1-5 | A1-42 | 22/06/2023->06/07/2023 | |||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||