ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 23 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 10/12/2022 đến ngày 16/01/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
4
23CĐDK14A17210/1ChiềuTHCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm4104Cô DuyênPTH TẦNG 4 KHU C21575334470333666
0368.808.388
5
23CĐDK14A17311/1ChiềuTHCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm16204Thầy VữngPTH TẦNG 4 KHU C
6
23CĐDK14A17412/1Sáng THCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm8104Cô DuyênPTH TẦNG 4 KHU C
7
23CĐDK14A17513/1ChiềuTHCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễmXong204Thầy VữngPTH TẦNG 4 KHU C
8
23CĐDK14B18311/1Sáng THCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa4154Cô DungB4.3384.385.012460510093.962.1126
9
23CĐDK14B18412/1ChiềuTHCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa4154Cô ThơmB3.6098.614.524683290305310gSM84G
10
23CĐDK14B18513/1ChiềuTHCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa8154Cô ThơmB3.6098.614.524683290305310gSM84G
11
23CĐDK14B18614/1Sáng CSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa8154Cô DungB4.3384.385.012460510093.962.1126
12
23CĐDK15A28TH LÂM SÀNG ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ 2/3Bệnh viện tỉnh Quảng Ninh
13
23CĐDK15B25TH LÂM SÀNG ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ 2/3Bệnh viện tỉnh Quảng Ninh
14
23CĐDK15C29TH LÂM SÀNG ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ 2/3Bệnh viện tỉnh Quảng Ninh
15
23CĐDK16A37311/1SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi4164Cô Lê NgaB3.6
16
23CĐDK16A37311/1ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 212184Cô Hồng LyB4.4655106895313579097.589.6668
17
23CĐDK16A37412/1SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi4124Cô Lê HoaB3.6098.9.8.7932810.446.1239111111
18
23CĐDK16A37513/1SángTHI THỂ DỤCTHIThầy ThànhSân trường
19
23CĐDK16A37513/1ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 216184Cô Hồng LyB4.4655106895313579097.589.6668
20
23CĐDK16A37614/1SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Thầy Lương BằngB3.5090.46555598794751137555555
21
23CĐDK16B+C39210/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi4164Cô Lê NgaB3.6
22
23CĐDK16B+C39311/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi4124Cô Lê HoaB3.5098.9.8.7932810.446.1239111111
23
23CĐDK16B+C39412/1SángTHI THỂ DỤCTHIThầy ThànhSân trường
24
23CĐDK16B+C39412/1ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 212184Cô Hồng LyB4.4655106895313579097.589.6668
25
23CĐDK16B+C39513/1SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Thầy Lương BằngB4.4090.46555598794751137555555
26
23CĐDK16B+C39614/1SángCấu tạo chức năng cơ thể 216184Cô Hồng LyB4.4655106895313579097.589.6668
27
23CDUK6A+ B37THỰC TẬP CƠ SỞ
28
23CDUK7A32210/1SángBào chế 8164Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
29
23CDUK7A32311/1SángThực hành Dược lýXong284Cô Mỹ PhươngB4.2
30
23CDUK7A32311/1ChiềuThực hành Dược lýXong284Cô Mỹ PhươngB4.2
31
23CDUK7B33210/1ChiềuBào chế 8164Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
32
23CDUK7B33412/1SángThực hành Dược lý24284Cô Mỹ PhươngB4.2
33
23CDUK7B33412/1ChiềuThực hành Dược lý24284Cô Mỹ PhươngB4.2
34
23CDUK7B33513/1SángThực hành Dược lýXong284Cô Mỹ PhươngB4.2
35
23CDUK7B33513/1ChiềuThực hành Dược lýXong284Cô Mỹ PhươngB4.2
36
23CDUK8A44210/1ChiềuTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)Xong244Cô HồngPTH NN5659265723123156098.6919159
37
23CDUK8A44311/1SángTHI THỂ DỤCTHIThầy ThànhSân trường
38
23CDUK8A44311/1ChiềuTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)Xong244Cô HồngPTH NN5659265723123156098.6919159
39
23CDUK8A44412/1SángTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)8214Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
40
23CDUK8A44412/1ChiềuTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)8214Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
41
23CDUK8A44513/1SángTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)12214Cô Khánh VânPTH NN
42
23CDUK8A44513/1ChiềuGiáo dục chính trị 21231/144Cô DịuB3.5091.512.1152985.006.0794012064
43
23CDUK8A44614/1SángTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)8214Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
44
23CDUK8A44614/1ChiềuGiáo dục chính trị 21631/144Cô DịuB3.8091.512.1152985.006.0794012064
45
23CĐ Dược VB2 K2715/1SángTHI: 1. Kiểm nghiệm, 2. Bệnh học, 3. Ngoại ngữ chuyên ngànhTHICô Thuần, Cô Việt HàB2.6
46
23CĐ Dược VB2 K2715/1ChiềuThi: 4. KNGT bán hàng và TH tốt NT, 5. Dược học cổ truyền. 6. TCQL Dược - Pháp chếTHICô Thuần, Cô Đinh ThuB2.6
47
23LTN Đ.D K319715/1SángTHI: 1. Sinh lý bênh, 2. Tiếng anh CN, 3. Đ.D Nội - NhiTHICô Duyên, Thầy VữngB3.8
48
23LTN Đ.D K319715/1ChiềuTHI: 4. Đ.D Bệnh TN - CSNB nhiễm HIV/AIDS, 5. Đ.DCS, 6.Đ.D Ngoại - SảnTHICô Đào Phương, Cô Vũ HươngB3.8
49
23LTN Đ.D K319CN16/1SángĐiều dưỡng chuyên khoa5205Cô ThơmB3.6
50
23LTN Đ.D K319CN16/1ChiềuĐiều dưỡng chuyên khoa10205Cô ThơmB3.6
51
23Y sỹ ĐY K13715/1SángNgoại ngữ5205Cô Khánh VânB3.5390 345 2635ilikeEngl098.6291898
52
23Y sỹ ĐY K13715/1ChiềuNgoại ngữ10205Cô Khánh VânB3.5390 345 2635ilikeEngl098.6291898
53
23Y sỹ ĐY K13CN16/1SángTin học5105Thầy Huy LamC3.2
54
23Y sỹ ĐY K13CN16/1ChiềuTin họcxong105Thầy Huy LamC3.2
55
56
PHÒNG ĐÀO TẠO
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100