| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 23 NĂM HỌC 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 10/12/2022 đến ngày 16/01/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
4 | 23 | CĐDK14A | 17 | 2 | 10/1 | Chiều | THCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm | 4 | 10 | 4 | Cô Duyên | PTH TẦNG 4 KHU C | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
5 | 23 | CĐDK14A | 17 | 3 | 11/1 | Chiều | THCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm | 16 | 20 | 4 | Thầy Vững | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
6 | 23 | CĐDK14A | 17 | 4 | 12/1 | Sáng | THCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm | 8 | 10 | 4 | Cô Duyên | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
7 | 23 | CĐDK14A | 17 | 5 | 13/1 | Chiều | THCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm | Xong | 20 | 4 | Thầy Vững | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
8 | 23 | CĐDK14B | 18 | 3 | 11/1 | Sáng | THCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | 4 | 15 | 4 | Cô Dung | B4.3 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
9 | 23 | CĐDK14B | 18 | 4 | 12/1 | Chiều | THCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | 4 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | 098.614.5246 | 83290305310 | gSM84G | |||||||||||
10 | 23 | CĐDK14B | 18 | 5 | 13/1 | Chiều | THCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | 8 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | 098.614.5246 | 83290305310 | gSM84G | |||||||||||
11 | 23 | CĐDK14B | 18 | 6 | 14/1 | Sáng | CSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | 8 | 15 | 4 | Cô Dung | B4.3 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
12 | 23 | CĐDK15A | 28 | TH LÂM SÀNG ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ 2/3 | Bệnh viện tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||||||||||
13 | 23 | CĐDK15B | 25 | TH LÂM SÀNG ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ 2/3 | Bệnh viện tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||||||||||
14 | 23 | CĐDK15C | 29 | TH LÂM SÀNG ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ 2/3 | Bệnh viện tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||||||||||
15 | 23 | CĐDK16A | 37 | 3 | 11/1 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 4 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
16 | 23 | CĐDK16A | 37 | 3 | 11/1 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 12 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | 6551068953 | 13579 | 097.589.6668 | |||||||||||
17 | 23 | CĐDK16A | 37 | 4 | 12/1 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 4 | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | 098.9.8.7932 | 810.446.1239 | 111111 | |||||||||||
18 | 23 | CĐDK16A | 37 | 5 | 13/1 | Sáng | THI THỂ DỤC | THI | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||
19 | 23 | CĐDK16A | 37 | 5 | 13/1 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 16 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | 6551068953 | 13579 | 097.589.6668 | |||||||||||
20 | 23 | CĐDK16A | 37 | 6 | 14/1 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 4 | 8 | 4 | Thầy Lương Bằng | B3.5 | 090.4655559 | 8794751137 | 555555 | |||||||||||
21 | 23 | CĐDK16B+C | 39 | 2 | 10/1 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 4 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
22 | 23 | CĐDK16B+C | 39 | 3 | 11/1 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 4 | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.5 | 098.9.8.7932 | 810.446.1239 | 111111 | |||||||||||
23 | 23 | CĐDK16B+C | 39 | 4 | 12/1 | Sáng | THI THỂ DỤC | THI | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||
24 | 23 | CĐDK16B+C | 39 | 4 | 12/1 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 12 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | 6551068953 | 13579 | 097.589.6668 | |||||||||||
25 | 23 | CĐDK16B+C | 39 | 5 | 13/1 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 4 | 8 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | 090.4655559 | 8794751137 | 555555 | |||||||||||
26 | 23 | CĐDK16B+C | 39 | 6 | 14/1 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 16 | 18 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | 6551068953 | 13579 | 097.589.6668 | |||||||||||
27 | 23 | CDUK6A+ B | 37 | THỰC TẬP CƠ SỞ | ||||||||||||||||||||||
28 | 23 | CDUK7A | 32 | 2 | 10/1 | Sáng | Bào chế | 8 | 16 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
29 | 23 | CDUK7A | 32 | 3 | 11/1 | Sáng | Thực hành Dược lý | Xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
30 | 23 | CDUK7A | 32 | 3 | 11/1 | Chiều | Thực hành Dược lý | Xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
31 | 23 | CDUK7B | 33 | 2 | 10/1 | Chiều | Bào chế | 8 | 16 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
32 | 23 | CDUK7B | 33 | 4 | 12/1 | Sáng | Thực hành Dược lý | 24 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
33 | 23 | CDUK7B | 33 | 4 | 12/1 | Chiều | Thực hành Dược lý | 24 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
34 | 23 | CDUK7B | 33 | 5 | 13/1 | Sáng | Thực hành Dược lý | Xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
35 | 23 | CDUK7B | 33 | 5 | 13/1 | Chiều | Thực hành Dược lý | Xong | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
36 | 23 | CDUK8A | 44 | 2 | 10/1 | Chiều | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | Xong | 24 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
37 | 23 | CDUK8A | 44 | 3 | 11/1 | Sáng | THI THỂ DỤC | THI | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||
38 | 23 | CDUK8A | 44 | 3 | 11/1 | Chiều | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | Xong | 24 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
39 | 23 | CDUK8A | 44 | 4 | 12/1 | Sáng | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 8 | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
40 | 23 | CDUK8A | 44 | 4 | 12/1 | Chiều | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 8 | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
41 | 23 | CDUK8A | 44 | 5 | 13/1 | Sáng | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 12 | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||
42 | 23 | CDUK8A | 44 | 5 | 13/1 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 12 | 31/14 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 091.512.1152 | 985.006.0794 | 012064 | |||||||||||
43 | 23 | CDUK8A | 44 | 6 | 14/1 | Sáng | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 8 | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
44 | 23 | CDUK8A | 44 | 6 | 14/1 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 16 | 31/14 | 4 | Cô Dịu | B3.8 | 091.512.1152 | 985.006.0794 | 012064 | |||||||||||
45 | 23 | CĐ Dược VB2 K2 | 7 | 15/1 | Sáng | THI: 1. Kiểm nghiệm, 2. Bệnh học, 3. Ngoại ngữ chuyên ngành | THI | Cô Thuần, Cô Việt Hà | B2.6 | |||||||||||||||||
46 | 23 | CĐ Dược VB2 K2 | 7 | 15/1 | Chiều | Thi: 4. KNGT bán hàng và TH tốt NT, 5. Dược học cổ truyền. 6. TCQL Dược - Pháp chế | THI | Cô Thuần, Cô Đinh Thu | B2.6 | |||||||||||||||||
47 | 23 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 15/1 | Sáng | THI: 1. Sinh lý bênh, 2. Tiếng anh CN, 3. Đ.D Nội - Nhi | THI | Cô Duyên, Thầy Vững | B3.8 | ||||||||||||||||
48 | 23 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 15/1 | Chiều | THI: 4. Đ.D Bệnh TN - CSNB nhiễm HIV/AIDS, 5. Đ.DCS, 6.Đ.D Ngoại - Sản | THI | Cô Đào Phương, Cô Vũ Hương | B3.8 | ||||||||||||||||
49 | 23 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 16/1 | Sáng | Điều dưỡng chuyên khoa | 5 | 20 | 5 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
50 | 23 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 16/1 | Chiều | Điều dưỡng chuyên khoa | 10 | 20 | 5 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
51 | 23 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | 15/1 | Sáng | Ngoại ngữ | 5 | 20 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.5 | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | ||||||||||||
52 | 23 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | 15/1 | Chiều | Ngoại ngữ | 10 | 20 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.5 | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | ||||||||||||
53 | 23 | Y sỹ ĐY K13 | CN | 16/1 | Sáng | Tin học | 5 | 10 | 5 | Thầy Huy Lam | C3.2 | |||||||||||||||
54 | 23 | Y sỹ ĐY K13 | CN | 16/1 | Chiều | Tin học | xong | 10 | 5 | Thầy Huy Lam | C3.2 | |||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||