ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA4
Số tín chỉ:
3MHP211313025
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12823225052Nguyễn ThuTrangDK28.0111
25/12/2025
D509130908,1Tiếng Anh BHA43211313025
9
22823230220Đặng NgọcUyênDK28.0111
25/12/2025
D509130907,1Tiếng Anh BHA43211313025
10
32823225284Nguyễn Thị HồngNgọcDK28.0111
25/12/2025
D509130908,1Tiếng Anh BHA43211313025
11
42823235134Thân TrungHiếuDK28.0111
25/12/2025
D509130908,2Tiếng Anh BHA43211313025
12
52823225366Nguyễn Thị HồngNgátDK28.0111
25/12/2025
D509130907,0Tiếng Anh BHA43211313025
13
62823225454Hà ĐứcHuyDK28.0111
25/12/2025
D509130906,7Tiếng Anh BHA43211313025
14
72823235308Nguyễn Thị ThuMinhDK28.0111
25/12/2025
D509130908,6Tiếng Anh BHA43211313025
15
82823215737Trần Thị ThuGiangDK28.0111
25/12/2025
D509130907,9Tiếng Anh BHA43211313025
16
92823210570Trương Thị HồngThảoDK28.0111
25/12/2025
D509130906,3Tiếng Anh BHA43211313025
17
102823245390Nguyễn Thị TràMyDK28.0111
25/12/2025
D509130906,7Tiếng Anh BHA43211313025
18
112823211285Vũ Thị ThuHuyềnDK28.0111
25/12/2025
D509130908,2Tiếng Anh BHA43211313025
19
122823220761Nguyễn Thị ThùyTrangDK28.0111
25/12/2025
D509130907,1Tiếng Anh BHA43211313025
20
132823245577Nguyễn Thị ThùyTiênDK28.0111
25/12/2025
D509130908,3Tiếng Anh BHA43211313025
21
142823211397Đặng ThịThùyDK28.0111
25/12/2025
D509130905,7Tiếng Anh BHA43211313025
22
152823245590Ngô BảoNgọcDK28.0111
25/12/2025
D509130906,6Tiếng Anh BHA43211313025
23
162823216390Nguyễn Thị ThanhHuyềnDK28.0111
25/12/2025
D509130908,0Tiếng Anh BHA43211313025
24
172823240621Nguyễn PhươngAnhDK28.0111
25/12/2025
D509130907,9Tiếng Anh BHA43211313025
25
182823250752Phạm ThuPhươngDK28.0111
25/12/2025
D509130907,4Tiếng Anh BHA43211313025
26
192823240994Nguyễn ThùyLinhDK28.0111
25/12/2025
D509130906,5Tiếng Anh BHA43211313025
27
202823153061Nguyễn ThịDK28.0111
25/12/2025
D509130907,9Tiếng Anh BHA43211313025
28
212823153080Phạm HoàiThuDK28.0111
25/12/2025
D509130907,4Tiếng Anh BHA43211313025
29
222823153082Nguyễn NinhThuậnDK28.0111
25/12/2025
D509130907,8Tiếng Anh BHA43211313025
30
232823157108Đặng ThịHồngDK28.0111
25/12/2025
D509130906,5Tiếng Anh BHA43211313025
31
242823157113Nguyễn Thị BảoNgọcDK28.0111
25/12/2025
D509130908,7Tiếng Anh BHA43211313025
32
252823215114Nguyễn ThịHuệDK28.0111
25/12/2025
D509130906,5Tiếng Anh BHA43211313025
33
12722216621Trịnh VănGiápPM27.1711
25/12/2025
D5091430906,6BSTiếng Anh BHA43211313025
34
22722250569Tô Xuân KiênQN27.0111
25/12/2025
D5091430907,7
KĐT (SV cung cấp giấy tờ vào lớp)
Tiếng Anh BHA43211313025
35
32722241124Thiệu Linh TrangTV27.0611
25/12/2025
D5091430905,9BSTiếng Anh BHA43211313025
36
42722210791Vũ Hùng AnhPM27.2911
25/12/2025
D5091430900,0BS (KĐT)Tiếng Anh BHA43211313025
37
519140431Trần Tuấn AnhNS24.0511
25/12/2025
D5091430900,0BS (KĐT)Tiếng Anh BHA43211313025
38
62823220035Nguyễn CôngDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,1Tiếng Anh BHA43211313025
39
72823225186Văn Thị LinhChiDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
40
82823245022Nguyễn ViệtAnhDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,2Tiếng Anh BHA43211313025
41
92823210103Nguyễn TrungHoanDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,2Tiếng Anh BHA43211313025
42
102823230436Trần ThuThủyDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,4Tiếng Anh BHA43211313025
43
112823210267Nguyễn Đặng LinhKiềuDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,6Tiếng Anh BHA43211313025
44
122823210471Vũ Phan ThảoLyDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,6Tiếng Anh BHA43211313025
45
132823240283Vũ MinhKhuêDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,1Tiếng Anh BHA43211313025
46
142823225768Phạm BíchNgọcDK28.0211
25/12/2025
D5091430901,4Tiếng Anh BHA43211313025
47
152823225822Trương PhươngLoanDK28.0211
25/12/2025
D5091430909,0Tiếng Anh BHA43211313025
48
162823215911Vũ ĐứcĐạtDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
49
172823250679Nguyễn ThuýQuỳnhDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,3Tiếng Anh BHA43211313025
50
182823250746Trần KimAnhDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,4Tiếng Anh BHA43211313025
51
192823220865Nguyễn Thị TuyếtNhungDK28.0211
25/12/2025
D5091430907,6Tiếng Anh BHA43211313025
52
202823153052Nguyễn HoàngAnhDK28.0211
25/12/2025
D5091430907,6Tiếng Anh BHA43211313025
53
212823153065Nguyễn QuỳnhHươngDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,1Tiếng Anh BHA43211313025
54
222823153066Nguyễn Thị ThuHươngDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
55
232823153071Trần NgọcLinhDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,2Tiếng Anh BHA43211313025
56
242823153074Trần Thị HồngLyDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,6Tiếng Anh BHA43211313025
57
252823153077Lê Thị KimPhượngDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,3Tiếng Anh BHA43211313025
58
262823153081Trần HồngThuDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,1Tiếng Anh BHA43211313025
59
272823153090Nguyễn Thị NhưÝDK28.0211
25/12/2025
D5091430908,0Tiếng Anh BHA43211313025
60
12823157111Trần Thị ThanhLinhDK28.0211
25/12/2025
D509160908,0Tiếng Anh BHA43211313025
61
22823257210Ngô MaiLinhDK28.0211
25/12/2025
D509160908,4Tiếng Anh BHA43211313025
62
32823300037Nguyễn Thị ThùyTrangDK28.0211
25/12/2025
D509160908,5Tiếng Anh BHA43211313025
63
42823300036Trần Thị ThuHiềnDK28.0211
25/12/2025
D509160908,1Tiếng Anh BHA43211313025
64
52520245459Nhữ Quang HuyUD25.0411
25/12/2025
D509160908,4BSTiếng Anh BHA43211313025
65
62621230601Lê Đức HiếuPM26.1411
25/12/2025
D509160908,2BSTiếng Anh BHA43211313025
66
72520225422Nguyễn Quang HuyNS25.0411
25/12/2025
D509160907,8BSTiếng Anh BHA43211313025
67
82520220695Ngô Thị Mỹ DuyênKS25.0511
25/12/2025
D509160908,2BSTiếng Anh BHA43211313025
68
92722246790Ngô HoàiPhươngDK28.0311
25/12/2025
D509160908,5Tiếng Anh BHA43211313025
69
102722151548Trần DanhMinhDK28.0311
25/12/2025
D509160908,4Tiếng Anh BHA43211313025
70
112823225085Lương KhánhĐăngDK28.0311
25/12/2025
D509160908,7Tiếng Anh BHA43211313025
71
122823235042Phạm ÁnhTuyếtDK28.0311
25/12/2025
D509160908,3Tiếng Anh BHA43211313025
72
132823210001Đoàn ThanhChúcDK28.0311
25/12/2025
D509160908,8Tiếng Anh BHA43211313025
73
142823235292Nguyễn TuấnHưngDK28.0311
25/12/2025
D509160908,5Tiếng Anh BHA43211313025
74
152823220436Trần ThuDK28.0311
25/12/2025
D509160908,6Tiếng Anh BHA43211313025
75
162823230837Mai Thị YếnNhiDK28.0311
25/12/2025
D509160908,8Tiếng Anh BHA43211313025
76
172823210986Nguyễn HảiAnhDK28.0311
25/12/2025
D509160909,1Tiếng Anh BHA43211313025
77
182823250748Tống KhánhLinhDK28.0311
25/12/2025
D509160908,5Tiếng Anh BHA43211313025
78
192823250749Trần HàVyDK28.0311
25/12/2025
D509160908,5Tiếng Anh BHA43211313025
79
202823250750Nguyễn MinhHảiDK28.0311
25/12/2025
D509160908,6Tiếng Anh BHA43211313025
80
212823220892Phạm ThanhXuânDK28.0311
25/12/2025
D509160909,0Tiếng Anh BHA43211313025
81
222823153054Nguyễn Thị NgọcÁnhDK28.0311
25/12/2025
D509160908,2Tiếng Anh BHA43211313025
82
232823153057Phan MỹDuyênDK28.0311
25/12/2025
D509160908,1Tiếng Anh BHA43211313025
83
242823153059Đinh QuangĐăngDK28.0311
25/12/2025
D509160908,3Tiếng Anh BHA43211313025
84
252823153068Phùng AnhKiệtDK28.0311
25/12/2025
D509160908,5Tiếng Anh BHA43211313025
85
262823153079Vũ NgọcThiệnDK28.0311
25/12/2025
D509160908,6Tiếng Anh BHA43211313025
86
12823153084Trịnh ThịTỏaDK28.0311
25/12/2025
D507130908,7Tiếng Anh BHA43211313025
87
22823153088Vũ ThịTrangDK28.0311
25/12/2025
D507130908,8Tiếng Anh BHA43211313025
88
32823157103Nguyễn Đức HoàngBáchDK28.0311
25/12/2025
D507130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
89
42823157115Phạm BảoPhươngDK28.0311
25/12/2025
D507130908,2Tiếng Anh BHA43211313025
90
52823216820Nguyễn Thị ThuHuyềnDK28.0311
25/12/2025
D507130908,8Tiếng Anh BHA43211313025
91
62823221007Nguyễn Thị KhánhHuyềnDK28.0311
25/12/2025
D508130907,4Tiếng Anh BHA43211313025
92
72823221028Bùi Thị ĐàiTrangDK28.0311
25/12/2025
D508130908,9Tiếng Anh BHA43211313025
93
82722245466Chu Mạnh ĐạtUD27.1911
25/12/2025
D508130903,0BSTiếng Anh BHA43211313025
94
128223210162Tạ Thị NgọcÁnhTN 28.0111
25/12/2025
D508130907,6Tiếng Anh BHA43211313025
95
22823250186Nguyễn Thị HiềnTN 28.0111
25/12/2025
D508130908,0Tiếng Anh BHA43211313025
96
32823150901Mai Thị Kiều QuyênTN 28.0111
25/12/2025
D508130907,9Tiếng Anh BHA43211313025
97
12823215010Ngô NhuậnPhátYK28.0111
25/12/2025
D5101730908,1Tiếng Anh BHA43211313025
98
22823220018Nguyễn ĐắcAnhYK28.0111
25/12/2025
D5101730908,3Tiếng Anh BHA43211313025
99
32823230002Nguyễn HươngGiangYK28.0111
25/12/2025
D5101730908,7Tiếng Anh BHA43211313025
100
42823220084Nguyễn Thị HươngGiangYK28.0111
25/12/2025
D5101730908,4Tiếng Anh BHA43211313025