| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823225052 | Nguyễn Thu | Trang | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 2823230220 | Đặng Ngọc | Uyên | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 2823225284 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 4 | 2823235134 | Thân Trung | Hiếu | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 2823225366 | Nguyễn Thị Hồng | Ngát | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 6 | 2823225454 | Hà Đức | Huy | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 2823235308 | Nguyễn Thị Thu | Minh | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 2823215737 | Trần Thị Thu | Giang | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 2823210570 | Trương Thị Hồng | Thảo | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 2823245390 | Nguyễn Thị Trà | My | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 2823211285 | Vũ Thị Thu | Huyền | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 2823220761 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 2823245577 | Nguyễn Thị Thùy | Tiên | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 2823211397 | Đặng Thị | Thùy | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 5,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 2823245590 | Ngô Bảo | Ngọc | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 2823216390 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 2823240621 | Nguyễn Phương | Anh | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 18 | 2823250752 | Phạm Thu | Phương | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 2823240994 | Nguyễn Thùy | Linh | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 2823153061 | Nguyễn Thị | Hà | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 2823153080 | Phạm Hoài | Thu | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 2823153082 | Nguyễn Ninh | Thuận | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 2823157108 | Đặng Thị | Hồng | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 2823157113 | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 25 | 2823215114 | Nguyễn Thị | Huệ | DK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 1 | 2722216621 | Trịnh Văn | Giáp | PM27.17 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,6 | BS | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
34 | 2 | 2722250569 | Tô Xuân | Kiên | QN27.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,7 | KĐT (SV cung cấp giấy tờ vào lớp) | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
35 | 3 | 2722241124 | Thiệu Linh | Trang | TV27.06 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 5,9 | BS | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
36 | 4 | 2722210791 | Vũ Hùng | Anh | PM27.29 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 0,0 | BS (KĐT) | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
37 | 5 | 19140431 | Trần Tuấn | Anh | NS24.05 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 0,0 | BS (KĐT) | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
38 | 6 | 2823220035 | Nguyễn Công | Tú | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 7 | 2823225186 | Văn Thị Linh | Chi | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 8 | 2823245022 | Nguyễn Việt | Anh | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 9 | 2823210103 | Nguyễn Trung | Hoan | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 10 | 2823230436 | Trần Thu | Thủy | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 11 | 2823210267 | Nguyễn Đặng Linh | Kiều | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 12 | 2823210471 | Vũ Phan Thảo | Ly | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 13 | 2823240283 | Vũ Minh | Khuê | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 14 | 2823225768 | Phạm Bích | Ngọc | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 1,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 15 | 2823225822 | Trương Phương | Loan | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 16 | 2823215911 | Vũ Đức | Đạt | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 17 | 2823250679 | Nguyễn Thuý | Quỳnh | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 18 | 2823250746 | Trần Kim | Anh | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 19 | 2823220865 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 20 | 2823153052 | Nguyễn Hoàng | Anh | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 21 | 2823153065 | Nguyễn Quỳnh | Hương | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 22 | 2823153066 | Nguyễn Thị Thu | Hương | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 23 | 2823153071 | Trần Ngọc | Linh | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 24 | 2823153074 | Trần Thị Hồng | Ly | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 25 | 2823153077 | Lê Thị Kim | Phượng | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 26 | 2823153081 | Trần Hồng | Thu | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 27 | 2823153090 | Nguyễn Thị Như | Ý | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 1 | 2823157111 | Trần Thị Thanh | Linh | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 2 | 2823257210 | Ngô Mai | Linh | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 3 | 2823300037 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 4 | 2823300036 | Trần Thị Thu | Hiền | DK28.02 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 5 | 2520245459 | Nhữ Quang | Huy | UD25.04 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,4 | BS | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
65 | 6 | 2621230601 | Lê Đức | Hiếu | PM26.14 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,2 | BS | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
66 | 7 | 2520225422 | Nguyễn Quang | Huy | NS25.04 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 7,8 | BS | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
67 | 8 | 2520220695 | Ngô Thị Mỹ | Duyên | KS25.05 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,2 | BS | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
68 | 9 | 2722246790 | Ngô Hoài | Phương | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 10 | 2722151548 | Trần Danh | Minh | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 11 | 2823225085 | Lương Khánh | Đăng | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 12 | 2823235042 | Phạm Ánh | Tuyết | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 13 | 2823210001 | Đoàn Thanh | Chúc | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 14 | 2823235292 | Nguyễn Tuấn | Hưng | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 15 | 2823220436 | Trần Thu | Hà | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 16 | 2823230837 | Mai Thị Yến | Nhi | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 17 | 2823210986 | Nguyễn Hải | Anh | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 18 | 2823250748 | Tống Khánh | Linh | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 19 | 2823250749 | Trần Hà | Vy | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 20 | 2823250750 | Nguyễn Minh | Hải | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 21 | 2823220892 | Phạm Thanh | Xuân | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
81 | 22 | 2823153054 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
82 | 23 | 2823153057 | Phan Mỹ | Duyên | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
83 | 24 | 2823153059 | Đinh Quang | Đăng | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
84 | 25 | 2823153068 | Phùng Anh | Kiệt | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
85 | 26 | 2823153079 | Vũ Ngọc | Thiện | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D509 | 16 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
86 | 1 | 2823153084 | Trịnh Thị | Tỏa | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D507 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
87 | 2 | 2823153088 | Vũ Thị | Trang | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D507 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
88 | 3 | 2823157103 | Nguyễn Đức Hoàng | Bách | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D507 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
89 | 4 | 2823157115 | Phạm Bảo | Phương | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D507 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
90 | 5 | 2823216820 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D507 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
91 | 6 | 2823221007 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
92 | 7 | 2823221028 | Bùi Thị Đài | Trang | DK28.03 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
93 | 8 | 2722245466 | Chu Mạnh | Đạt | UD27.19 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 3,0 | BS | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | ||||||||
94 | 1 | 28223210162 | Tạ Thị Ngọc | Ánh | TN 28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
95 | 2 | 2823250186 | Nguyễn Thị | Hiền | TN 28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
96 | 3 | 2823150901 | Mai Thị Kiều | Quyên | TN 28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
97 | 1 | 2823215010 | Ngô Nhuận | Phát | YK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
98 | 2 | 2823220018 | Nguyễn Đắc | Anh | YK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
99 | 3 | 2823230002 | Nguyễn Hương | Giang | YK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
100 | 4 | 2823220084 | Nguyễn Thị Hương | Giang | YK28.01 | 1 | 1 | 25/12/2025 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||