ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWX
1
Bảng tính Lương NET từ GROSS 2026 (VN)HẰNG SỐ / QUY ĐỊNH 2026
2
3
THÔNG SỐ ĐẦU VÀOGiảm trừ bản thân15,500,000
4
Lương GROSS / tháng (VND)65,000,000thay đổi các giá trị bên trái để tính toánGiảm trừ mỗi người phụ thuộc6,200,000
5
Vùng lương tối thiểu (I/II/III/IV)
ITrần lương đóng BHXH/BHYT (20 × lương cơ sở 2.340.000)46,800,000
6
Số người phụ thuộc1
7
Bảng vùng lương tối thiểu & trần BHTN (20 × lương tối thiểu vùng)
8
9
KẾT QUẢ TÍNH TOÁNVùngLương tối thiểu thángTrần BHTN (20×)Lương tối thiểu giờ
10
INPUTI5,310,000106,200,00025,500
11
GROSS65,000,000Sàn vùng5,310,000III4,140,00082,800,00020,000
12
VùngITrần BHTN106,200,000
13
Phụ thuộc1
Trần BHXH/BHYT
46,800,000Biểu thuế TNCN lũy tiến 2026 (5 bậc)
14
BậcTừĐếnThuế suấtGhi chú
15
TÍNH BH & THUẾ1-10,000,0005.0%0 – 10tr
16
210,000,00030,000,00010.0%10 – 30tr
17
Base BHXH/BHYT46,800,000330,000,00060,000,00020.0%30 – 60tr
18
BHXH (8%)3,744,000460,000,000100,000,00030.0%60 – 100tr
19
BHYT (1.5%)702,0005100,000,00010,000,000,00035.0%> 100tr (Đến = 1e10)
20
Base BHTN65,000,000
21
BHTN (1%)650,000
22
Tổng BH (C5)5,096,000
23
24
Giảm trừ bản thân15,500,000
25
Giảm trừ phụ thuộc6,200,000
26
Thu nhập tính thuế (C8)38,204,000
27
28
Chi tiết tính thuế theo từng bậc
29
BậcTừĐếnThuế suấtThu nhập trong bậcThuế bậc
30
1-10,000,0005.0%10,000,000500,000
31
210,000,00030,000,00010.0%20,000,0002,000,000
32
330,000,00060,000,00020.0%8,204,0001,640,800
33
460,000,000100,000,00030.0%--
34
5100,000,00010,000,000,00035.0%--
35
Tổng thuế4,140,800
36
37
Thuế TNCN (C9)4,140,800
38
Lương NET (C10)55,763,200
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100