ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 9 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 29/9/2025 đến ngày 5/10/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
9CĐD K18A25THLS CSSK người bệnh bằng YHCT - PHCNXong
7
9CĐD K18B23229/9ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong84Cô DungB3.8
8
9CĐD K18B23330/9ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng464Cô Nguyễn NgaB3.6
9
9CĐD K18B2341/10ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên ngành28324Cô VânB3.7
10
9CĐD K18B2352/10ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong62Cô Nguyễn NgaB3.5
11
9CĐD K18B2363/10SángGiáo dục chính trị 2Xong454Thầy ThànhB3.6
12
9CĐD K18C16229/9ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong84Cô DungB3.8
13
9CĐD K18C16330/9ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng464Cô Nguyễn NgaB3.6
14
9CĐD K18C1652/10SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên ngành28324Cô HồngB3.6
15
9CĐD K18C1652/10ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong62Cô Nguyễn NgaB3.5
16
9CĐD K18C1663/10SángGiáo dục chính trị 2Xong454Thầy ThànhB3.6
17
9CĐD K19A26THLS CSSK người lớn 11/4
18
9CĐD K19B22THLS CSSK người lớn 11/4
19
9CĐD K19C24THLS CSSK người lớn 21/4
20
9CĐD K19D23THLS CSSK người lớn 21/4
21
9CĐD K19E27229/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 24204Cô TúB3.8
22
9CĐD K19E27330/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 28204Cô TúB3.8
23
9CĐD K19E27330/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 24124Cô HuyềnB3.7
24
9CĐD K19E2741/10SángGiáo dục chính trị 14304Cô DịuB3.7
25
9CĐD K19E2741/10ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 28124Cô HuyềnB3.8
26
9CĐD K19E2752/10SángPháp luật28304Cô Vũ HươngB3.5
27
9CĐD K19E2752/10ChiềuPháp luậtXong302Cô Vũ HươngB4.4
28
9CĐD K19E2763/10SángGiáo dục chính trị 18304Cô DịuB3.7
29
9CĐD K19E2763/10ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 212204Cô TúB3.8
30
9CĐD K20A30229/9SángGiáo dục thể chất 20604Thầy Vũ ThànhSân trường
31
9CĐD K20A30229/9ChiềuTâm lý người bệnh Y đức4304Cô Vũ HươngB3.5
32
9CĐD K20A30330/9Sáng Tin học40754Thầy LamC3.2
33
9CĐD K20A30330/9ChiềuPB Nội dung NCLC Giới tính5105Cô HàB4.3
34
9CĐD K20A3041/10Sáng Tin học44754Thầy LamC3.2
35
9CĐD K20A3052/10ChiềuTiếng Anh 116454Cô HồngB3.8
36
9CĐD K20A3063/10SángCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong44Cô Hồng LyB3.5
37
9CĐD K20B30229/9SángTin học36754Cô ThủyC3.2
38
9CĐD K20B30229/9ChiềuTâm lý người bệnh Y đức4304Cô Vũ HươngB3.5
39
9CĐD K20B30330/9SángGiáo dục thể chất16604Thầy Vũ ThànhSân trường
40
9CĐD K20B30330/9ChiềuPB Nội dung NCLC Giới tính5105Cô HàB4.3
41
9CĐD K20B3063/10SángCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong44Cô Hồng LyB3.5
42
9CĐD K20B3063/10ChiềuTin học40754Cô ThủyC3.2
43
9CĐD K20C30229/9SángTâm lý người bệnh Y đức4304Cô Vũ HươngB3.5
44
9CĐD K20C30330/9SángPB Nội dung NCLC Giới tính5105Cô HàB4.3
45
9CĐD K20C3041/10Sáng Giáo dục thể chất24604Thầy Vũ ThànhSân trường
46
9CĐD K20C3052/10Sáng Tin học32754Cô ThủyC3.2
47
9CĐD K20C3052/10ChiềuTin học36754Cô ThủyC3.2
48
9CĐD K20C3063/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô LiênB3.5
49
9CĐD K20D30229/9SángTâm lý người bệnh Y đức4304Cô Vũ HươngB3.5
50
9CĐD K20D30229/9ChiềuTiếng Anh 116454Cô VânB4.4
51
9CĐD K20D30330/9SángPB Nội dung NCLC Giới tính5105Cô HàB4.3
52
9CĐD K20D30330/9ChiềuTin học36754Cô ThủyC3.2
53
9CĐD K20D3041/10ChiềuTin học40754Cô ThủyC3.2
54
9CĐD K20D3052/10Sáng Giáo dục thể chất 32604Thầy Vũ ThànhSân trường
55
9CĐD K20D3052/10ChiềuTiếng Anh 120454Cô VânB4.2
56
9CĐD K20D3063/10Sáng Giáo dục thể chất36604Thầy Vũ ThànhSân trường
57
9CĐD K20D3063/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô LiênB3.5
58
9CĐD K20E30229/9ChiềuTin học36754Cô ThủyC3.2
59
9CĐD K20E30330/9Sáng Tiếng Anh 116454Cô VânB3.5
60
9CĐD K20E30330/9ChiềuTâm lý người bệnh Y đức4304Cô Vũ HươngB3.5
61
9CĐD K20E3041/10Sáng Tiếng Anh 120454Cô VânB3.5
62
9CĐD K20E3052/10ChiềuGiáo dục thể chất 28604Thầy Vũ ThànhSân trường
63
9CĐD K20E3063/10Sáng Tin học40754Cô ThủyC3.2
64
9CĐD K20E3063/10ChiềuGiáo dục thể chất 32604Thầy Vũ ThànhSân trường
65
9CĐD K20F28330/9Sáng Tiếng Anh 116454Cô VânB3.5
66
9CĐD K20F28330/9ChiềuTâm lý người bệnh Y đức4304Cô Vũ HươngB3.5
67
9CĐD K20F2841/10Sáng Tiếng Anh 120454Cô VânB3.5
68
9CĐD K20F2852/10ChiềuGiáo dục thể chất 28604Thầy Vũ ThànhSân trường
69
9CĐD K20F2863/10ChiềuGiáo dục thể chất 32604Thầy Vũ ThànhSân trường
70
9CDU K10A27229/9SángQuản lý TTPP thuốc24304Cô Việt HàB4.2
71
9CDU K10A27330/9SángKiểm nghiệm 4264Cô TrangB3.6
72
9CDU K10A27330/9ChiềuMarketting Dược44604Cô Quỳnh LanB4.2
73
9CDU K10A2741/10SángQuản lý TTPP thuốc28304Cô Việt HàB4.2
74
9CDU K10A2752/10SángMarketting Dược48604Cô Quỳnh LanB4.2
75
9CDU K10A2763/10Sáng Kiểm nghiệm 8264Cô TrangB3.8
76
9CDU K10B27229/9SángMarketting Dược52604Cô Quỳnh LanB4.3
77
9CDU K10B27229/9Chiều Kiểm nghiệm 4264Cô TrangB4.2
78
9CDU K10B2741/10SángMarketting Dược56604Cô Quỳnh LanB4.4
79
9CDU K10B2741/10ChiềuQuản lý TTPP thuốc24304Cô Việt HàB3.5
80
9CDU K10B2752/10SángQuản trị Xong324Cô Bùi ThảoB4.3
81
9CDU K10B2752/10Chiều Kiểm nghiệm 8264Cô TrangB4.3
82
9CDU K10B2763/10SángQuản lý TTPP thuốc28304Cô Việt HàB4.2
83
9CDU K10C11229/9SángMarketting Dược52604Cô Quỳnh LanB4.3
84
9CDU K10C11229/9Chiều Kiểm nghiệm 4264Cô TrangB4.2
85
9CDU K10C1141/10SángMarketting Dược56604Cô Quỳnh LanB4.4
86
9CDU K10C1141/10ChiềuQuản lý TTPP thuốc24304Cô Việt HàB3.5
87
9CDU K10C1152/10SángQuản trị Xong324Cô Bùi ThảoB4.3
88
9CDU K10C1152/10Chiều Kiểm nghiệm 8264Cô TrangB4.3
89
9CDU K10C1163/10SángQuản lý TTPP thuốc28304Cô Việt HàB4.2
90
9CDU K11A24229/9SángDược học cổ truyền 4564Cô NgàB3.7
91
9CDU K11A24330/9SángTH Dược lý tổ 112344Thầy BằngPTHD
92
9CDU K11A24330/9ChiềuTH Dược lý tổ 212344Thầy BằngPTHD
93
9CDU K11A2441/10SángTH Dược lý tổ 28284Cô Bùi ThảoB4.3
94
9CDU K11A2441/10ChiềuTH Dược lý tổ 18284Cô Bùi ThảoB4.4
95
9CDU K11A24529/9ChiềuDược học cổ truyền 8564Cô NgàB3.7
96
9CDU K11A2463/10ChiềuTiếng Anh 236754Cô HồngB3.6
97
9CDU K11B27229/9SángTH bào chế tổ 316335Cô Mỹ PhươngPTHD
98
9CDU K11B27229/9ChiềuDược học cổ truyền 8564Cô NgàB4.3
99
9CDU K11B27330/9Sáng TH Dược lý tổ 38284Cô Bùi ThảoB3.7
100
9CDU K11B27330/9Chiều TH Dược lý tổ 28284Cô Bùi ThảoB3.8