| A | B | C | D | F | G | H | I | J | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP. HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH HỌC BỔNG SINH VIÊN VƯỢT KHÓ HỌC KỲ II NĂM HỌC 2021-2022 | ||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | (Kèm theo Quyết định số /QĐ-DCT ngày tháng năm ) | ||||||||||||||||||||||
6 | STT | MSSV | Họ | Tên | Lớp | Điểm KQHT | Điểm RL | Đối tượng | Số tiền được nhận | Ghi chú | |||||||||||||
7 | 1 | 2005190684 | Lê Kim | Tiến | 10DHTP4 | 8,3 | 82 | Gia đình khó khăn | 3.093.750 | ||||||||||||||
8 | 2 | 2007191073 | Phạm Thị Thanh | Ngân | 10DHKT7 | 8,69 | 100 | Gia đình khó khăn | 3.472.500 | ||||||||||||||
9 | 3 | 2038209422 | Nguyễn Thị Hồng | Thắm | 11DHQTKS8 | 8,34 | 88 | Gia đình khó khăn | 3.262.500 | ||||||||||||||
10 | 4 | 2032200136 | Trần Anh | Kiệt | 11DHTDH2 | 7,77 | 96 | Gia đình khó khăn | 3.105.000 | ||||||||||||||
11 | 5 | 2040213539 | Nguyễn Thị | Huệ | 12DHQTMK6 | 8,09 | 100 | Gia đình khó khăn | 3.240.000 | ||||||||||||||
12 | 6 | 2037215285 | Trần Thị Phương | Thúy | 12DHKTL7 | 7,89 | 100 | Gia đình khó khăn | 2.745.000 | ||||||||||||||
13 | 7 | 2005191212 | Trần Tuyết | Nhung | 10DHTP10 | 7,99 | 76 | Cận nghèo | 2.787.500 | ||||||||||||||
14 | 8 | 2027190313 | Hồ Thị Ngọc | Nữ | 10DHCM2 | 7,56 | 82 | Cận nghèo | 2.528.594 | ||||||||||||||
15 | 9 | 2013190678 | Phùng Thị Thùy | Trang | 10DHQT12 | 8,42 | 100 | Cận nghèo | 2.778.750 | ||||||||||||||
16 | 10 | 2013191320 | Nguyễn Thị Tuyết | Sang | 10DHQT6 | 8,46 | 78 | Cận nghèo | 3.093.750 | ||||||||||||||
17 | 11 | 2037190139 | Nguyễn Tường | Vy | 10DHKTL | 7,6 | 98 | Cận nghèo | 2.925.000 | ||||||||||||||
18 | 12 | 2007190271 | Phạm Kiều | Nhi | 10DHKT6 | 8,38 | 85 | Cận nghèo | 3.472.500 | ||||||||||||||
19 | 13 | 2036205608 | Thái Kiều Hoàng | Hảo | 11DHKDQT7 | 8,01 | 100 | Cận nghèo | 3.667.500 | ||||||||||||||
20 | 14 | 2007200452 | Nguyễn Trương Ngọc | Uyên | 11DHKT2 | 7,89 | 100 | Cận nghèo | 3.307.500 | ||||||||||||||
21 | 15 | 2036205549 | Lê Thị Thu | Trà | 11DHKDQT7 | 8,2 | 100 | Cận nghèo | 3.577.500 | ||||||||||||||
22 | 16 | 2037206717 | Phạm Thị Thanh | Ngân | 11DHKTL3 | 7,58 | 100 | Cận nghèo | 3.600.000 | ||||||||||||||
23 | 17 | 2039202030 | Nguyễn Thị Lệ | Huyền | 11DHTQ5 | 8,62 | 74 | Cận nghèo | 4.005.000 | ||||||||||||||
24 | 18 | 2013213241 | Lương Thị Ánh | Kiều | 12DHQTKD12 | 8,07 | 79 | Cận nghèo | 3.555.000 | ||||||||||||||
25 | 19 | 2036213787 | Võ Kim | Ngân | 12DHKDQT_TD | 8,16 | 83 | Cận nghèo | 3.150.000 | ||||||||||||||
26 | 20 | 2037215324 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | 12DHKTL6 | 7,69 | 74 | Cận nghèo | 2.745.000 | ||||||||||||||
27 | 21 | 2036213738 | Nguyễn Thị Hồng | Lê | 12DHKDQT7 | 8,31 | 100 | Cận nghèo | 3.082.500 | ||||||||||||||
28 | 22 | 2036213800 | Ngô Thị Kim | Nhàng | 12DHKDQT5 | 8,35 | 86 | Cận nghèo | 3.397.500 | ||||||||||||||
29 | 23 | 2029212794 | Trần Thị Cẩm | Tiên | 12DHAV09 | 8,23 | 70 | Cận nghèo | 4.387.500 | ||||||||||||||
30 | 24 | 2013213185 | Nguyễn Thị Quỳnh | Giang | 12DHQTKD_TD | 8,73 | 82 | Cận nghèo | 3.555.000 | ||||||||||||||
31 | 25 | 2039213110 | Phạm Thị Nhật | Vy | 12DHTQ7 | 8,53 | 96 | Cận nghèo | 3.487.500 | ||||||||||||||
32 | 26 | 2040213587 | Nguyễn Văn | Phúc | 12DHQTKD_TD | 7,69 | 100 | Cận nghèo | 3.240.000 | ||||||||||||||
33 | 27 | 2013190283 | Nguyễn Thị Thúy | Linh | 10DHQT6 | 8,26 | 82 | Hộ nghèo | 3.888.850 | ||||||||||||||
34 | 28 | 2029191197 | Nguyễn Thị Mộng | Tuyền | 10DHAV5 | 8,35 | 86 | Hộ nghèo | 4.095.000 | ||||||||||||||
35 | 29 | 2001200665 | Lê Trần Hoàng | Thanh | 11DHTH4 | 8,63 | 100 | Hộ nghèo | 4.662.000 | ||||||||||||||
36 | 30 | 2039205155 | Nguyễn Thị Vân | Ny | 11DHTQ6 | 7,84 | 88 | Hộ nghèo | 5.733.000 | ||||||||||||||
37 | 31 | 2030219356 | Huỳnh Thị Ngọc | Giàu | 12DHQTDVNH4 | 7,81 | 82 | Hộ nghèo | 5.194.000 | ||||||||||||||
38 | 32 | 2013210183 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 12DHQTKD03 | 7,38 | 70 | Hộ nghèo | 4.221.000 | ||||||||||||||
39 | 33 | 2039212890 | Lâm Thị Thanh | Bình | 12DHTQ6 | 8,38 | 90 | Hộ nghèo | 4.882.500 | ||||||||||||||
40 | 34 | 2013213288 | Nguyễn Thị Hằng | Nga | 12DHQTKD13 | 7,57 | 72 | Hộ nghèo | 4.977.000 | ||||||||||||||
41 | 35 | 2013191807 | Lê Thị Mỹ | Linh | 10DHQT11 | 7,38 | 84 | Mồ côi mẹ | 5.557.500 | ||||||||||||||
42 | 36 | 2027190412 | Trương Thị Thanh | Ngân | 10DHCM2 | 8,09 | 83 | Mồ côi mẹ | 6.982.500 | ||||||||||||||
43 | 37 | 2036191160 | Hồ Thị Ngọc | Thúy | 10DHKDQT4 | 7,65 | 70 | Mồ côi mẹ | 5.377.500 | ||||||||||||||
44 | 38 | 2007202297 | Trần Thị Bảo | Trân | 11DHKT9 | 7,48 | 98 | Mồ côi mẹ | 7.560.000 | ||||||||||||||
45 | 39 | 2036205550 | Lê Thị Thu | Trang | 11DHKDQT7 | 7,89 | 100 | Mồ côi mẹ | 7.155.000 | ||||||||||||||
46 | 40 | 2029202153 | Nguyễn Thị Thanh | Phương | 11DHAV8 | 8,14 | 80 | Mồ côi mẹ | 6.479.750 | ||||||||||||||
47 | 41 | 2029212513 | Nguyễn Thị Tú | Anh | 12DHAV04 | 8,2 | 100 | Mồ côi mẹ | 8.775.000 | ||||||||||||||
48 | 42 | 2036191145 | Nguyễn Thị Bích | Phượng | 10DHKDQT4 | 8,06 | 86 | Mồ côi cha | 4.972.375 | ||||||||||||||
49 | 43 | 2005191602 | Nguyễn Ngọc Huyền | My | 10DHTP10 | 8,39 | 96 | Mồ côi cha | 6.340.000 | ||||||||||||||
50 | 44 | 2004190334 | Lê Thanh | Tú | 10DHHH2 | 8,33 | 86 | Mồ côi cha | 6.982.500 | ||||||||||||||
51 | 45 | 2029190511 | Huỳnh Phát | Đạt | 10DHAV2 | 8,41 | 84 | Mồ côi cha | 6.479.625 | ||||||||||||||
52 | 46 | 2005191213 | Nguyễn Thị Quỳnh | Oanh | 10DHTP12 | 8,43 | 99 | Mồ côi cha | 4.945.000 | ||||||||||||||
53 | 47 | 2036191151 | Trần Ngô Châu | Nghi | 10DHKDQT4 | 8,21 | 82 | Mồ côi cha | 4.972.500 | ||||||||||||||
54 | 48 | 2001190484 | Nguyễn Hữu | Đức | 10DHTH7 | 8,14 | 92 | Mồ côi cha | 7.597.500 | ||||||||||||||
55 | 49 | 2029190596 | Trần Thảo | Nguyên | 10DHAV1 | 7,75 | 90 | Mồ côi cha | 5.850.000 | ||||||||||||||
56 | 50 | 2013191376 | Nguyễn Ngọc Minh | Thư | 10DHQT4 | 8,8 | 98 | Mồ côi cha | 5.625.000 | ||||||||||||||
57 | 51 | 2005190175 | Hồng Ngọc | Hân | 10DHTP8 | 8,21 | 83 | Mồ côi cha | 4.945.000 | ||||||||||||||
58 | 52 | 2013191810 | Nguyễn Thị Thu | Thúy | 10DHKDQT1 | 8,53 | 100 | Mồ côi cha | 5.850.000 | ||||||||||||||
59 | 53 | 2005191154 | Lương Thị Xuân | Mai | 10DHTP11 | 8,01 | 100 | Mồ côi cha | 6.115.000 | ||||||||||||||
60 | 54 | 2036202094 | Phạm Thị Thùy | Quyên | 11DHKDQT4 | 8,56 | 90 | Mồ côi cha | 8.010.500 | ||||||||||||||
61 | 55 | 2039202012 | Trần Thị Mỹ | Duyên | 11DHTQ4 | 8,39 | 100 | Mồ côi cha | 6.615.000 | ||||||||||||||
62 | 56 | 2029205013 | Văn Thị Thu | Hiền | 11DHAV9 | 7,44 | 78 | Mồ côi cha | 6.480.000 | ||||||||||||||
63 | 57 | 2033210629 | Trần Thị Thúy | Kiều | 12DHBM3 | 7,58 | 74 | Mồ côi cha | 6.750.000 | ||||||||||||||
64 | 58 | 2039212899 | Dương Thị Thuỳ | Dung | 12DHTQ6 | 7,92 | 92 | Mồ côi cha | 6.975.000 | ||||||||||||||
65 | 59 | 2039212978 | Trần Huỳnh Diễm | My | 12DHTQ6 | 9,38 | 100 | Mồ côi cha | 6.975.000 | ||||||||||||||
66 | 60 | 2005217919 | Hồ Thị Thu | Hiền | 12DHTP09 | 7,93 | 78 | Mồ côi cha | 6.975.000 | ||||||||||||||
67 | 61 | 2022190046 | Lê Thị Hồng | Huế | 10DHDB1 | 7,78 | 98 | Mồ côi cha | 4.442.500 | ||||||||||||||
68 | 62 | 2037190134 | Lê Thị Phương | Tuyền | 10DHKTL | 7,97 | 94 | Mồ côi cha, GĐKK | 5.850.000 | ||||||||||||||
69 | 63 | 2029190716 | Phạm Văn Tuấn | Thiện | 10DHAV5 | 8,36 | 83 | Mồ côi cha, cận nghèo | 5.850.000 | ||||||||||||||
70 | 64 | 2023205926 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | 11DHNH8 | 7,49 | 100 | Mồ côi cha, hộ nghèo | 6.210.000 | ||||||||||||||
71 | 65 | 2039212910 | Nguyễn Thị Thu | Đào | 12DHTQ4 | 8,58 | 100 | Mồ côi cha, hộ nghèo | 6.975.000 | ||||||||||||||
72 | 66 | 2013210209 | Trần Thị Kiều | Vy | 12DHQTKD01 | 8,79 | 86 | Mồ côi cha, hộ nghèo | 6.210.000 | ||||||||||||||
73 | 67 | 2039212934 | Trần Thị Diệu | Hiền | 12DHTQ5 | 7,88 | 100 | Mồ côi mẹ, hộ nghèo | 6.975.000 | ||||||||||||||
74 | 68 | 2001215939 | Nguyễn Thành | Luân | 12DHTH_TD | 7,66 | 94 | Mồ côi cha, cận nghèo | 6.660.000 | ||||||||||||||
75 | 69 | 2013200381 | Huỳnh Thị Tú | Tú | 11DHQT2 | 7,49 | 100 | Không cha, cận nghèo | 7.155.000 | ||||||||||||||
76 | 70 | 2007214802 | Huỳnh Yến | Nhi | 12DHKT_TD | 7,64 | 100 | Mẹ bị bệnh hiểm nghèo, GĐKK | 7.928.507 | ||||||||||||||
77 | 71 | 2013190705 | Đoàn Thị Việt | Trinh | 10DHQT6 | 8,39 | 84 | Mẹ bị bệnh hiểm nghèo, hộ nghèo | 5.557.500 | ||||||||||||||
78 | 72 | 2001202259 | Châu Văn | Thịnh | 11DHTH7 | 8,49 | 95 | Mẹ bị nhiễm chất độc da cam | 6.659.750 | ||||||||||||||
79 | 73 | 2013191305 | Đặng Thị Hồng | Phượng | 10DHQT6 | 8,41 | 74 | Cận nghèo, cha bị khuyết tật | 5.575.000 | ||||||||||||||
80 | 74 | 2005190648 | Lê Thanh | Thuận | 10DHTP2 | 8,66 | 100 | Đặc biệt khó khăn | 6.160.000 | ||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||