ABCDFGHIJMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ CÔNG THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP
THỰC PHẨM TP. HỒ CHÍ MINH
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
DANH SÁCH HỌC BỔNG SINH VIÊN VƯỢT KHÓ HỌC KỲ II NĂM HỌC 2021-2022
4
5
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-DCT ngày tháng năm )
6
STTMSSVHọTênLớpĐiểm
KQHT
Điểm
RL
Đối tượngSố tiền được nhậnGhi chú
7
12005190684Lê KimTiến10DHTP48,382Gia đình khó khăn3.093.750
8
22007191073Phạm Thị ThanhNgân10DHKT78,69100Gia đình khó khăn3.472.500
9
32038209422Nguyễn Thị HồngThắm11DHQTKS88,3488Gia đình khó khăn3.262.500
10
42032200136Trần AnhKiệt11DHTDH27,7796Gia đình khó khăn3.105.000
11
52040213539Nguyễn ThịHuệ12DHQTMK68,09100Gia đình khó khăn3.240.000
12
62037215285Trần Thị PhươngThúy12DHKTL77,89100Gia đình khó khăn2.745.000
13
72005191212Trần TuyếtNhung10DHTP107,9976Cận nghèo2.787.500
14
82027190313Hồ Thị NgọcNữ10DHCM27,5682Cận nghèo2.528.594
15
92013190678Phùng Thị ThùyTrang10DHQT128,42100Cận nghèo2.778.750
16
102013191320Nguyễn Thị TuyếtSang10DHQT68,4678Cận nghèo3.093.750
17
112037190139Nguyễn TườngVy10DHKTL7,698Cận nghèo2.925.000
18
122007190271Phạm KiềuNhi10DHKT68,3885Cận nghèo3.472.500
19
132036205608Thái Kiều HoàngHảo11DHKDQT78,01100Cận nghèo3.667.500
20
142007200452Nguyễn Trương NgọcUyên11DHKT27,89100Cận nghèo3.307.500
21
152036205549Lê Thị ThuTrà11DHKDQT78,2100Cận nghèo3.577.500
22
162037206717Phạm Thị ThanhNgân11DHKTL37,58100Cận nghèo3.600.000
23
172039202030Nguyễn Thị LệHuyền11DHTQ58,6274Cận nghèo4.005.000
24
182013213241Lương Thị ÁnhKiều12DHQTKD128,0779Cận nghèo3.555.000
25
192036213787Võ KimNgân12DHKDQT_TD8,1683Cận nghèo3.150.000
26
202037215324Nguyễn Ngọc BảoTrâm12DHKTL67,6974Cận nghèo2.745.000
27
212036213738Nguyễn Thị Hồng12DHKDQT78,31100Cận nghèo3.082.500
28
222036213800Ngô Thị KimNhàng12DHKDQT58,3586Cận nghèo3.397.500
29
232029212794Trần Thị CẩmTiên12DHAV098,2370Cận nghèo4.387.500
30
242013213185Nguyễn Thị QuỳnhGiang12DHQTKD_TD8,7382Cận nghèo3.555.000
31
252039213110Phạm Thị NhậtVy12DHTQ78,5396Cận nghèo3.487.500
32
262040213587Nguyễn VănPhúc12DHQTKD_TD7,69100Cận nghèo3.240.000
33
272013190283Nguyễn Thị ThúyLinh10DHQT68,2682Hộ nghèo3.888.850
34
282029191197Nguyễn Thị MộngTuyền10DHAV58,3586Hộ nghèo4.095.000
35
292001200665Lê Trần HoàngThanh11DHTH48,63100Hộ nghèo4.662.000
36
302039205155Nguyễn Thị VânNy11DHTQ67,8488Hộ nghèo5.733.000
37
312030219356Huỳnh Thị NgọcGiàu12DHQTDVNH47,8182Hộ nghèo5.194.000
38
322013210183Nguyễn Thị YếnNhi12DHQTKD037,3870Hộ nghèo4.221.000
39
332039212890Lâm Thị ThanhBình12DHTQ68,3890Hộ nghèo4.882.500
40
342013213288Nguyễn Thị HằngNga12DHQTKD137,5772Hộ nghèo4.977.000
41
352013191807Lê Thị MỹLinh10DHQT117,3884Mồ côi mẹ 5.557.500
42
362027190412Trương Thị ThanhNgân10DHCM28,0983Mồ côi mẹ 6.982.500
43
372036191160Hồ Thị NgọcThúy10DHKDQT47,6570Mồ côi mẹ 5.377.500
44
382007202297Trần Thị BảoTrân11DHKT97,4898Mồ côi mẹ 7.560.000
45
392036205550Lê Thị ThuTrang11DHKDQT77,89100Mồ côi mẹ 7.155.000
46
402029202153Nguyễn Thị ThanhPhương11DHAV88,1480Mồ côi mẹ 6.479.750
47
412029212513Nguyễn Thị TúAnh12DHAV048,2100Mồ côi mẹ 8.775.000
48
422036191145Nguyễn Thị BíchPhượng10DHKDQT48,0686Mồ côi cha4.972.375
49
432005191602Nguyễn Ngọc HuyềnMy10DHTP108,3996Mồ côi cha6.340.000
50
442004190334Lê Thanh10DHHH28,3386Mồ côi cha6.982.500
51
452029190511Huỳnh PhátĐạt10DHAV28,4184Mồ côi cha6.479.625
52
462005191213Nguyễn Thị QuỳnhOanh10DHTP128,4399Mồ côi cha4.945.000
53
472036191151Trần Ngô ChâuNghi10DHKDQT48,2182Mồ côi cha4.972.500
54
482001190484Nguyễn HữuĐức10DHTH78,1492Mồ côi cha7.597.500
55
492029190596Trần ThảoNguyên10DHAV17,7590Mồ côi cha5.850.000
56
502013191376Nguyễn Ngọc MinhThư10DHQT48,898Mồ côi cha5.625.000
57
512005190175Hồng NgọcHân10DHTP88,2183Mồ côi cha4.945.000
58
522013191810Nguyễn Thị ThuThúy10DHKDQT18,53100Mồ côi cha5.850.000
59
532005191154Lương Thị XuânMai10DHTP118,01100Mồ côi cha6.115.000
60
542036202094Phạm Thị ThùyQuyên11DHKDQT48,5690Mồ côi cha8.010.500
61
552039202012Trần Thị MỹDuyên11DHTQ48,39100Mồ côi cha6.615.000
62
562029205013Văn Thị ThuHiền11DHAV97,4478Mồ côi cha6.480.000
63
572033210629Trần Thị ThúyKiều12DHBM37,5874Mồ côi cha6.750.000
64
582039212899Dương Thị ThuỳDung12DHTQ67,9292Mồ côi cha6.975.000
65
592039212978Trần Huỳnh DiễmMy12DHTQ69,38100Mồ côi cha6.975.000
66
602005217919Hồ Thị ThuHiền12DHTP097,9378Mồ côi cha6.975.000
67
612022190046Lê Thị HồngHuế10DHDB17,7898Mồ côi cha4.442.500
68
622037190134Lê Thị PhươngTuyền10DHKTL7,9794Mồ côi cha, GĐKK5.850.000
69
632029190716Phạm Văn TuấnThiện10DHAV58,3683Mồ côi cha, cận nghèo5.850.000
70
642023205926Nguyễn Thị KhánhLy11DHNH87,49100Mồ côi cha, hộ nghèo6.210.000
71
652039212910Nguyễn Thị ThuĐào12DHTQ48,58100Mồ côi cha, hộ nghèo6.975.000
72
662013210209Trần Thị KiềuVy12DHQTKD018,7986Mồ côi cha, hộ nghèo6.210.000
73
672039212934Trần Thị DiệuHiền12DHTQ57,88100Mồ côi mẹ, hộ nghèo6.975.000
74
682001215939Nguyễn ThànhLuân12DHTH_TD7,6694Mồ côi cha, cận nghèo6.660.000
75
692013200381Huỳnh Thị Tú11DHQT27,49100Không cha, cận nghèo7.155.000
76
702007214802Huỳnh YếnNhi12DHKT_TD7,64100Mẹ bị bệnh hiểm nghèo, GĐKK7.928.507
77
712013190705Đoàn Thị ViệtTrinh10DHQT68,3984Mẹ bị bệnh hiểm nghèo, hộ nghèo5.557.500
78
722001202259Châu VănThịnh11DHTH78,4995Mẹ bị nhiễm chất độc da cam6.659.750
79
732013191305Đặng Thị HồngPhượng10DHQT68,4174Cận nghèo, cha bị khuyết tật5.575.000
80
742005190648Lê ThanhThuận10DHTP28,66100Đặc biệt khó khăn6.160.000
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100