ABDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐIỂM KTGHKII-MÔN CÔNG NGHỆ 12
2
Họ tênLớpĐIỂM
3
Ngô Thị Ngọc Anh12CA18,5
4
Nguyễn Thị Vi Anh12CA18,8
5
Lê Thái Bảo12CA17,8
6
Võ Thiên Bảo12CA18,5
7
Phạm Gia Bảo12CA18,3
8
Dương Trần Ngọc Châu12CA18
9
Trần Thị Thúy Duy12CA18,5
10
Đinh Quốc Đạt12CA17,8
11
Hoàng Hải Đăng12CA17,8
12
Nguyễn Nhã Đình12CA18,3
13
Đào Thanh Hải12CA17,3
14
Vương Chí Háo12CA18,8
15
Nguyễn Phước Hậu12CA17,8
16
Kha Thái Hồ12CA18,3
17
Dương Lê Huy12CA17,5
18
Phan Lâm Khánh12CA18,5
19
Nguyễn Trần Tuấn Khoa12CA17,8
20
Lữ Thị Mỹ Liên12CA18,3
21
Triệu Khánh My12CA17,5
22
Lưu Huỳnh Ngân12CA18
23
Ngô Thái Ngân12CA1#VALUE!
24
Trần Quí Ngọc12CA16,8
25
Trịnh Phan Bảo Ngọc12CA17,3
26
Phương Thy Nhã12CA18,3
27
Dương Hữu Nhân12CA18,3
28
Bùi Nguyễn Trọng Nhân12CA18
29
Nguyễn Quỳnh Như12CA18,3
30
Nguyễn Trọng Phúc12CA17
31
Nguyễn Hoàng Phúc12CA18,5
32
Đặng Vũ Vân Quỳnh12CA17,8
33
Phạm Thái Sơn12CA18
34
Trương Hà Huy Tâm12CA17,5
35
Phan Thanh12CA17,5
36
Liên Kim Thảo12CA17,8
37
Nguyễn Thiên Thuận12CA18
38
Lê Đặng Như Thùy12CA17,3
39
Nguyễn Huỳnh Băng Trâm12CA18,5
40
Mai Huỳnh Trâm12CA17
41
Trần Ngọc Trâm12CA17,8
42
Trần Huế Trân12CA18,3
43
Hoàng Vũ Ngọc Trinh12CA18,3
44
Cao Tú Vân12CA18,3
45
Nguyễn Quỳnh Khánh Vi12CA18
46
Đặng Ngô Nhật Vĩ12CA17,3
47
Lương Khánh Vy12CA18,8
48
Trần Mai Anh12CA28,3
49
Lê Trang Anh12CA27,8
50
Liên Gia Bảo12CA28,3
51
Nguyễn Gia Chấn12CA26,3
52
Lê Triển Chiêu12CA27
53
Đoàn Thùy Dung12CA25,3
54
Nguyễn Hoàng Dũng12CA27,5
55
Lê Thành Duy12CA26,5
56
Lưu quốc Duy12CA27,5
57
Trần Ái Duyên12CA26,3
58
Châu Hải Đăng12CA28,5
59
Trần Hồng Hạnh12CA26,5
60
Ngô Nhựt Hào12CA27,5
61
Nguyễn Gia Hào12CA28
62
Quách Gia Hào12CA28,5
63
Trương Ngọc Hiệp12CA27,8
64
Huỳnh Vũ Khải12CA27,3
65
Huỳnh Khang12CA27,3
66
Trang Hoàng Khang12CA27
67
Huỳnh Bùi Bảo Khang12CA27,8
68
Bùi Gia Khánh12CA28
69
Nguyễn Nguyên Khánh12CA27,3
70
Trần Đình Khiêm12CA24,8
71
Trần Minh Kiệt12CA28,3
72
Trang Hồng Ngân12CA27,8
73
Đỗ Thị Hồng Nghi12CA28
74
Lê Như Ngọc12CA27
75
Lê Nguyễn Minh Nhật12CA28
76
Tăng Hoàng Phong12CA2#VALUE!
77
Lý Minh Phú12CA27
78
Trương Kiều Phương12CA28,5
79
Hoàng Lê Quân12CA27
80
Võ Trần Tố Quyên12CA2#VALUE!
81
Huỳnh Kim Quyền12CA29,3
82
Lâm Thị Như Quỳnh12CA26,8
83
Trần Hữu Tài12CA28,3
84
Nguyễn Chí Tâm12CA26,5
85
Nguyễn Trần Anh Thư12CA27
86
Lê Văn Toàn12CA26,5
87
Nguyễn Phương Bảo Trâm12CA27,5
88
Lê Thị Huyền Trân12CA27,3
89
Hồ Văn Chí Trung12CA29,5
90
Trần Kiều Vy12CA27,8
91
Lý Ngọc Yến Vy12CA28,5
92
Nguyễn Lê Tường Vy12CA27,5
93
Trịnh Ngọc Hồng Ân12CA37,3
94
Ngô Phước Duy12CA37,3
95
Phan Quách Thái Duy12CA37,5
96
Nguyễn Duy Đal12CA37
97
Nguyễn Kiến Đạt12CA36,8
98
Hồ Thị Đoan12CA37,5
99
Trần Minh Hào12CA37,5
100
Trần Phú Hoàng12CA38