| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Quảng Ngãi, ngày 13 tháng 05 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI (LẦN 1) HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025- 2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 22, KHOÁ 25 VÀ LIÊN THÔNG KHOÁ 24, KHOÁ 25 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
8 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
9 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
10 | Lớp DQK22 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Quản trị chiến lược | 8/6/2026 | Ca 2 (D202) | Viết | 90 | 09/1P | 3 | Nguyễn Hoàng Ngân | Hoàng Ngân | Thị Huyền | |||||||||||||||
12 | 2 | Phân tích hoạt động kinh doanh | 9/6/2026 | Viết | 90 | 08/1P | 3 | Nguyễn Thj Phương Hảo | Phương Hảo | Anh Thảo | ||||||||||||||||
13 | 3 | Phát triển kỹ năng quản trị | 10/6/2026 | Viết | 90 | 07/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Tá Toàn | ||||||||||||||||
14 | 4 | Nghệ thuật lãnh đạo | 11/6/2026 | Ca 1 (A103) | Viết | 90 | 07/1P | 3 | Bùi Tá Toàn | Tá Toàn | Đinh Phát | |||||||||||||||
15 | Lớp DQK25 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 1 | Tài chính tiền tệ | 8/6/2026 | Ca 1 DQK25 (D202) | Viết | 90 | 23/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Hoài Thương | |||||||||||||||
17 | 2 | Kinh tế vĩ mô 1 | 9/6/2026 | Viết | 90 | 26/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thị Huyền | ||||||||||||||||
18 | 3 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 10/6/2026 | Viết | 90 | 22/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Hồng Đào | ||||||||||||||||
19 | 4 | Kinh tế quốc tế | 11/6/2026 | Viết | 90 | 22/1P | 3 | Sử dụng NHCH | Hoàng Ngân | Hoài Thương | ||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
22 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
23 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
24 | Lớp DKP25 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 1 | Tài chính tiền tệ | 8/6/2026 | Ghép với DQK25 | Viết | 90 | 11/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Hoài Thương | |||||||||||||||
26 | 2 | Kinh tế vĩ mô 1 | 9/6/2026 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thị Huyền | ||||||||||||||||
27 | 3 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 10/6/2026 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Hồng Đào | ||||||||||||||||
28 | 4 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | 11/6/2026 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | Ý Nguyện | ||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
31 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
32 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
33 | Lớp DMT25 | |||||||||||||||||||||||||
34 | Tài chính tiền tệ | 8/6/2026 | Ca 1 DMT25 (D203) | Viết | 90 | 32/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Hoài Thương | ||||||||||||||||
35 | Kinh tế vĩ mô 1 | 9/6/2026 | Viết | 90 | 31/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thị Huyền | |||||||||||||||||
36 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 10/6/2026 | Viết | 90 | 31/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Hồng Đào | |||||||||||||||||
37 | Hệ thống thông tin quản lý | 11/6/2026 | Vấn đáp | 31/1P | 3 | Phạm Thị Minh Thương | Minh Thương | Trúc Quỳnh | ||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
40 | TT | Tối | thi | thức | gian làm | CB | ||||||||||||||||||||
41 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
42 | Lớp DQL24 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 1 | Quản trị chiến lược | 8/6/2026 | DQL24 G103 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Nguyễn Hoàng Ngân | Hoàng Ngân | Thị Huyền | |||||||||||||||
44 | 2 | Quản trị dự án đầu tư | 9/6/2026 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
45 | 3 | Quản trị bán hàng | 10/6/2026 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Anh Thảo | ||||||||||||||||
46 | 4 | Phát triển kỹ năng quản trị | 11/6/2026 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Tá Toàn | ||||||||||||||||
47 | 5 | Nghệ thuật lãnh đạo | 12/6/2026 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Bùi Tá Toàn | Tá Toàn | Đinh Phát | ||||||||||||||||
48 | 6 | Đàm phán trong kinh doanh | 13/6/2025 | Viết | 90 | 13/1P | 3 | Bùi Tá Toàn | Tá Toàn | Anh Thảo | ||||||||||||||||
49 | 7 | Kinh tế quốc tế (BSKT) | Sáng 14/6/2026 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Sử dụng NHCH | Hoài Thương | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
50 | 8 | Kế toán quản trị (BSKT) | Chiều 14/6/2026 | Viết | 90 | 9/1P | 3 | Trần Mai Lâm Ái | Lâm Ái | Phương Hảo | ||||||||||||||||
51 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
52 | TT | Tối | thi | thức | gian làm | CB | ||||||||||||||||||||
53 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
54 | Lớp DQL25 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 1 | Quản trị marketing | 22/6/2026 | DQL25 G103 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | Hoàng Ngân | Anh Thảo | |||||||||||||||
56 | 2 | Thuế | 23/6/2026 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Cao Anh Thảo | Anh Thảo | Phương Hảo | ||||||||||||||||
57 | 3 | Quản trị tài chính | 24/6/2026 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Hoài Thương | ||||||||||||||||
58 | 4 | Kinh tế lượng | 25/6/2026 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Cao Anh Thảo | Anh Thảo | Thị Huyền | ||||||||||||||||
59 | 5 | Thương mại điện tử | 26/6/2026 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Bùi Tá Toàn | Tá Toàn | Anh Thảo | ||||||||||||||||
60 | 6 | Quản trị sản xuất | 27/6/2026 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Cao Anh Thảo | Anh Thảo | Thị Huyền | ||||||||||||||||
61 | 7 | Nghiên cứu marketing | 29/6/2026 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
62 | 11 | Quản trị chất lượng | 30/6/2026 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Cao Anh Thảo | Anh Thảo | Hoài Thương | ||||||||||||||||
63 | 8 | Toán kinh tế (BSKT) | 01/7/2026 | Viết | 90 | 5/1P | 3 | Trần Thị Ngọc Huyền | Ngọc Huyền | Bá Trình | ||||||||||||||||
64 | 9 | Nguyên lý thống kê (BSKT) | 02/7/2026 | Viết | 90 | 5/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Anh Thảo | ||||||||||||||||
65 | 10 | Kinh tế vi mô 1 (BSKT) | 03/7/2026 | Viết | 90 | 6/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Hồng Đào | ||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | Giám sát đợt thi: Nguyễn Thị Huyền | |||||||||||||||||||||||||
69 | Thời gian làm việc: *Buổi sáng: - Ca 1 bắt đầu từ 7 giờ 00 | |||||||||||||||||||||||||
70 | *Buổi chiều: Bắt đầu từ 13 giờ 30 phút *Buối tối: Bắt đầu từ 18 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
71 | + | Địa điểm thi : ĐH chính quy: Khu A -Số 986 Quang Trung ĐH liên thông khoá 25: Khu G - Số 509 Phan Đình Phùng | ||||||||||||||||||||||||
72 | + | Thời gian các tổ chuyên môn nộp đề thi và đáp án cho khoa: Khoá 22, Khoá 25 và Liên thông 24: 30/05/2026 Liên thông K25: 17/6/2026 | ||||||||||||||||||||||||
73 | + | Thời gian bắt đầu chấm thi của từng môn: Theo lịch thi | ||||||||||||||||||||||||
74 | + | Thời gian giáo viên gửi bảng điểm thành phần, kiểm tra kí xác nhận bảng điểm : Thực hiện như quy định của nhà trường trong việc hướng dẫn sử dụng phần mềm QLĐT | ||||||||||||||||||||||||
75 | + | Thời gian chấm thi và nộp bảng điểm thi: Cán bộ chấm thi hoàn thành chấm bài thi trong vòng một tuần kể từ ngày bắt đầu chấm thi. | ||||||||||||||||||||||||
76 | + | Địa điểm chấm thi: Văn phòng tổ chuyên môn. | ||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | KHOA KINH TẾ | |||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Nguyễn Thị Huyền | |||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||