ABCDEFGHIJKLMNOPQ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC VÀ KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI 9 TUẦN SAU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
6
7
Khoa: Triết học và KHXHTên học phần: Lịch sử Đảng
Số tín chỉ:
2
Mã học phần:
191282006
8
STTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
9
Bằng sốBằng chữ
10
13025117576Đặng Công QuangAnhCD30.011112.06.2026D609130607,6
11
23025115135Nguyễn Trần HảiAnhCD30.011112.06.2026D609130607,7
12
33025124609Đàm Phạm GiaBảoCD30.011112.06.2026D609130608,2
13
43025103207Nguyễn TiếnĐạtCD30.011112.06.2026D609130607,6
14
53025134479Lê XuânĐỉnhCD30.011112.06.2026D609130607,6
15
63025135655Bùi Văn AnhĐứcCD30.011112.06.2026D609130607,2
16
73025116895Nguyễn ĐăngDươngCD30.011112.06.2026D609130607,5
17
83025116639Nguyễn ĐìnhDuyCD30.011112.06.2026D609130607,4
18
93025121073Bùi QuangDuyCD30.011112.06.2026D609130608,0
19
103025109600Bùi SỹHiếuCD30.011112.06.2026D609130607,6
20
113025111795Lê ĐắcHiếuCD30.011112.06.2026D609130606,9
21
123025121535Lương ViệtHoàngCD30.011112.06.2026D609130607,1
22
133025121632Nguyễn ĐắcHuyCD30.011112.06.2026D609130607,9
23
143025120880Nguyễn NgọcKhánhCD30.011112.06.2026D609130608,1
24
153025134671Đặng MạnhKiênCD30.011112.06.2026D609130606,6
25
163025111206Nguyễn VănMinhCD30.011112.06.2026D609130607,9
26
173025111910Trần ĐứcMinhCD30.011112.06.2026D609130607,2
27
183025107802Lý HảiNamCD30.011112.06.2026D609130606,4
28
193025110169Nguyễn HảiNamCD30.011112.06.2026D609130607,4
29
203025112327Đỗ HoàiNamCD30.011112.06.2026D609130607,7
30
213025108723Phạm NguyễnThắngCD30.011112.06.2026D609130607,3
31
223025122354Trần DuyThịnhCD30.011112.06.2026D609130607,5
32
233025109365Lý XuânTrườngCD30.011112.06.2026D609130607,6
33
243025113303Lê VănTrườngCD30.011112.06.2026D609130607,9
34
253025112315Lê ĐứcTuấnCD30.011112.06.2026D609130607,4
35
263025126183Nguyễn AnhTuấnCD30.011112.06.2026D609130607,7
36
13025132920Nguyễn Đình AnhTuấnCD30.011112.06.2026D609140607,9
37
23025116228Đoàn CôngVinhCD30.011112.06.2026D609140607,3
38
33025123274Trần VănCD30.011112.06.2026D609140607,4
39
43025131414Phạm Quang TuấnAnhCD30.021112.06.2026D609140607,6
40
53025121451Trần NgọcBíchCD30.021112.06.2026D609140607,4
41
63025113554Hà MinhChiếnCD30.021112.06.2026D609140607,5
42
73025134529Phùn VănĐảmCD30.021112.06.2026D609140608,2
43
83025113914Đỗ MinhĐứcCD30.021112.06.2026D609140607,5
44
93025111545Đào CôngDũngCD30.021112.06.2026D609140608,0
45
103025124628Nguyễn HảiDươngCD30.021112.06.2026D609140607,5
46
113025115857Hoàng ĐăngDuyCD30.021112.06.2026D609140607,6
47
123025135693Nguyễn ĐứcDuyCD30.021112.06.2026D609140607,5
48
133025118898Vũ ĐứcHảiCD30.021112.06.2026D609140607,1
49
143025115255Thân TrungHiếuCD30.021112.06.2026D609140607,1
50
153025123291Đỗ Bùi MinhHiếuCD30.021112.06.2026D609140607,3
51
163025127578Giáp HuyHoàngCD30.021112.06.2026D609140607,1
52
173025125763Nguyễn VănHợiCD30.021112.06.2026D609140607,1
53
183025104780Trịnh QuangKhánhCD30.021112.06.2026D609140607,9
54
193025107347Lê HoàngLãnhCD30.021112.06.2026D609140606,6
55
203025131090Nguyễn ThànhLongCD30.021112.06.2026D609140608,2
56
213025109491Nguyễn HuyLựcCD30.021112.06.2026D609140607,1
57
223025107532Vũ ĐứcLươngCD30.021112.06.2026D609140607,9
58
233025128369Nguyễn PhươngNamCD30.021112.06.2026D609140607,8
59
243025126550Nguyễn KhắcNguyênCD30.021112.06.2026D609140607,4
60
253025107484Nguyễn DuyPhúcCD30.021112.06.2026D609140607,5
61
263025117426Lê ĐăngSơnCD30.021112.06.2026D609140607,5
62
13025135613Trần NgọcThànhCD30.021112.06.2026D609150607,9
63
23025108890Nguyễn MinhThườngCD30.021112.06.2026D609150608,0
64
33025124487Thân MạnhTuấnCD30.021112.06.2026D609150606,9
65
43025115971Đỗ QuangVinhCD30.021112.06.2026D609150607,5
66
53025119069Nguyễn ĐứcVinhCD30.021112.06.2026D609150607,4
67
63025115417Nguyễn QuangVinhCD30.021112.06.2026D609150607,8
68
73025114327Phạm ĐăngĐạtCD30.031112.06.2026D609150607,6
69
83025129774Hà QuốcĐạtCD30.031112.06.2026D609150607,6
70
93025102003Dương ThượngĐôngCD30.031112.06.2026D609150607,6
71
103025113695Tạ HồngĐứcCD30.031112.06.2026D609150607,8
72
113025101570Trình MinhĐứcCD30.031112.06.2026D609150607,6
73
123025112008Đoàn TùngDươngCD30.031112.06.2026D609150608,2
74
133025117651Ngô ViếtGiangCD30.031112.06.2026D609150607,6
75
143025112779Nguyễn HoàngHiệpCD30.031112.06.2026D609150608,0
76
153025129347Hoàng MinhHoạtCD30.031112.06.2026D609150607,7
77
163025129311Vũ QuangHuyCD30.031112.06.2026D609150607,9
78
173025130264Nguyễn NgọcHuyềnCD30.031112.06.2026D609150607,8
79
183025130504Nguyễn QuốcKhánhCD30.031112.06.2026D609150607,9
80
193025126601Nguyễn Văn AnhKhoaCD30.031112.06.2026D609150607,9
81
203025105328Nguyễn ĐứcLươngCD30.031112.06.2026D609150608,1
82
213025131879Phạm MinhMạnhCD30.031112.06.2026D609150607,6
83
223025121125Chu BáMạnhCD30.031112.06.2026D609150607,7
84
233025119384Dương VănMạnhCD30.031112.06.2026D609150607,7
85
243025104697Khương NgọcNguyênCD30.031112.06.2026D609150607,7
86
253025129616Hoàng Công BảoPhúcCD30.031112.06.2026D609150607,5
87
263025103485Phạm QuangPhúcCD30.031112.06.2026D609150608,0
88
13025110964Đặng HàQuangCD30.031112.06.2026D610130607,9
89
23025122108Chu VănThắngCD30.031112.06.2026D610130607,4
90
33025102427Phan TiếnThànhCD30.031112.06.2026D610130607,6
91
43025129832Đinh QuangThànhCD30.031112.06.2026D610130608,1
92
53025115672Đào QuangThiệnCD30.031112.06.2026D610130607,6
93
63025113254Nguyễn Văn TrườngThịnhCD30.031112.06.2026D610130608,0
94
73025111631Lương QúyTrườngCD30.031112.06.2026D610130607,5
95
83025130758Nguyễn TrọngViệtCD30.031112.06.2026D610130608,2
96
93025115396Nguyễn TiếnBảoCD30.061112.06.2026D610130607,4
97
103025109490Nguyễn NgọcCườngCD30.061112.06.2026D610130607,5
98
113025118172Nguyễn QuangĐạiCD30.061112.06.2026D610130607,0
99
123025121690Đỗ ThànhĐạtCD30.061112.06.2026D610130607,6
100
133025129876Vũ DanhĐạtCD30.061112.06.2026D610130607,4