ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
khoa/nganhphuongthucxettuyentenhocphansotinchisotiettrentuanmahocphantenloptinchigiaidoantiendolichhoc
4
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 13TAN141
TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC.
/Chờ phân lớp ngoại ngữ
Chờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
5
Tin học33TINE206TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.71+2
11/10-19/12+TH: 20/12-09/01
Thứ 3(01-03)
6
Toán cao cấp36TOAE105TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.71+211/10-09/01
Thứ 2(01-03)
7
Thứ 4(04-06)
8
Triết học Mác- Lênin36TRIE114TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.41+211/10-09/01
Thứ 4(01-03)
9
20/12-02/01
Thứ 6(04-06)
10
60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3PT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 13TAN141
TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC.
/Chờ phân lớp ngoại ngữ
Chờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
11
Tin học33TINE206TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+2
11/10-19/12+TH: 20/12-09/01
Thứ 6(10-12)
12
Toán cao cấp36TOAE105TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-09/01
Thứ 2(07-09)
13
Thứ 4(10-12)
14
Triết học Mác- Lênin36TRIE114TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.61+211/10-09/01
Thứ 3(10-12)
15
20/12-02/01
Thứ 6(07-09)
16
60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5PT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 13TAN141
TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC.
/Chờ phân lớp ngoại ngữ
Chờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
17
Tin học33TINE206TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.21+2
11/10-19/12+TH: 20/12-09/01
Thứ 3(01-03)
18
Toán cao cấp36TOAE105TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.21+211/10-09/01
Thứ 2(04-06)
19
Thứ 5(01-03)
20
Triết học Mác- Lênin36TRIE114TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.71+211/10-09/01
Thứ 2(01-03)
21
20/12-02/01
Thứ 4(04-06)
22
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,4,5,6Pháp luật đại cương36PLUE111PLUE111(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.41+211/10-09/01
Thứ 4(01-03)
23
20/12-02/01
Thứ 6(04-06)
24
Tiếng Anh 13TAN141
TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC.
/Chờ phân lớp ngoại ngữ
Chờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
25
Tin học33TINE206TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.41+2
11/10-19/12+TH: 20/12-09/01
Thứ 2(04-06)
26
Toán cao cấp36TOAE105TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.41+211/10-09/01
Thứ 3(01-03)
27
Thứ 5(04-06)
28
60-CLC LUATPT: 1,2,3,4,5,6Kinh tế chính trị Mác - Lênin23TRI115TRI115(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-19/12
Thứ 5(01-03)
29
Logic học và phương pháp nghiên cứu luật học36TRIH203TRIH203(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-09/01
Thứ 3(01-03)
30
20/12-02/01
Thứ 5(04-06)
31
Phát triển kỹ năng nghề luật23PLUH112PLUH112(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-19/12
Thứ 2(04-06)
32
Triết học Mác- Lênin36TRIE114TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep21+211/10-09/01
Thứ 4(01-03)
33
20/12-02/01
Thứ 6(04-06)
34
PT: 4Giáo dục thể chất 226GDTC2GDTC2(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.321+211/10-19/12
Thứ 3(10-12)
35
Thứ 6(07-09)
36
Tin học39TINE206TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.81+2
11/10-19/12+TH: 20/12-09/01
Thứ 4(07-09)
37
60-CLC LUAT: Anh 1PT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 13TAN141
TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC.
/Chờ phân lớp ngoại ngữ
Chờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
38
60-CLC LUAT: Anh 2PT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 13TAN141
TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC.
/Chờ phân lớp ngoại ngữ
Chờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
39
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,4,5,6Pháp luật đại cương36PLUE111PLUE111(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-09/01
Thứ 3(07-09)
40
20/12-02/01
Thứ 5(10-12)
41
Tiếng Anh 13TAN141
TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC.
/Chờ phân lớp ngoại ngữ
Chờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
42
Tin học33TINE206TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.31+2
11/10-19/12+TH: 20/12-09/01
Thứ 2(07-09)
43
Toán cao cấp36TOAE105TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.31+211/10-09/01
Thứ 3(10-12)
44
Thứ 6(07-09)
45
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,4,5,6Cơ sở Văn hóa Việt Nam36NGOE101NGOE101(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-09/01
Thứ 3(10-12)
46
20/12-02/01
Thứ 6(07-09)
47
Phát triển kỹ năng và định hướng nghề nghiệp trong khách sạn
36QKSE201QKSE201(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-09/01
Thứ 2(10-12)
48
20/12-02/01
Thứ 5(07-09)
49
Tiếng Anh 13TAN141
TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC.
/Chờ phân lớp ngoại ngữ
Chờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
50
Triết học Mác- Lênin36TRIE114TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep21+211/10-09/01
Thứ 4(01-03)
51
20/12-02/01
Thứ 6(04-06)
52
60-CLC TATMPT: 1,2,3,4,5,6Dẫn luận ngôn ngữ học36NGOH203NGOH203(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-09/01
Thứ 4(07-09)
53
20/12-02/01
Thứ 6(10-12)
54
Nghe Nâng cao (Advanced Listening)36TANE214TANE214(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+206/12-09/01
Thứ 5(10-12)
55
11/10-09/01
Thứ 3(07-09)
56
Nói Nâng cao (Advanced Speaking)36TANE215TANE215(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+206/12-09/01
Thứ 5(07-09)
57
11/10-09/01
Thứ 2(10-12)
58
Pháp luật đại cương36PLUE111PLUE111(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.21+211/10-09/01
Thứ 3(10-12)
59
20/12-02/01
Thứ 6(07-09)
60
Triết học Mác- Lênin36TRIE114TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.31+211/10-09/01
Thứ 2(07-09)
61
20/12-02/01
Thứ 4(10-12)
62
60-CLC TCNHPT: 1,2,3,4,5,6Pháp luật đại cương36PLUE111PLUE111(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.31+211/10-09/01
Thứ 2(10-12)
63
20/12-02/01
Thứ 5(07-09)
64
Tiếng Anh 13TAN141
TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC.
/Chờ phân lớp ngoại ngữ
Chờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
65
Tin học33TINE206TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.51+2
11/10-19/12+TH: 20/12-09/01
Thứ 3(07-09)
66
Toán cao cấp36TOAE105TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.51+211/10-09/01
Thứ 4(07-09)
67
Thứ 6(10-12)
68
60-CLC TNTMPT: 1,2,3,4,5,6Tâm lý học đại cương36TLHH102TLHH102(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep11+211/10-09/01
Thứ 3(07-09)
69
20/12-02/01
Thứ 6(10-12)
70
Triết học Mác- Lênin36TRIH114TRIH114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep11+211/10-09/01
Thứ 3(04-06)
71
20/12-02/01
Thứ 6(01-03)
72
60-CLC TNTM-Nhật 1PT: 1,2,3,4,5,6Tiếng nhật thương mại nhập môn312TNHH101TNHH101(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-07/11
Thứ 2(01-03)
73
Thứ 4(04-06)
74
Thứ 5(01-03)
75
Thứ 6(04-06)
76
Tiếng nhật thương mại Sơ cấp 1312TNHH102TNHH102(GD2-HK1-2021)K60CLC.1208/11-05/12
Thứ 2(01-03)
77
Thứ 4(04-06)
78
Thứ 5(01-03)
79
Thứ 6(04-06)
80
Tiếng nhật thương mại Sơ cấp 2312TNHH103TNHH103(GD2-HK1-2021)K60CLC.1206/12-07/01
Thứ 2(01-03)
81
Thứ 4(04-06)
82
Thứ 5(01-03)
83
Thứ 6(04-06)
84
60-CLC TNTM-Nhật 2PT: 1,2,3,4,5,6Tiếng nhật thương mại nhập môn312TNHH101TNHH101(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.21+211/10-07/11
Thứ 2(04-06)
85
Thứ 4(01-03)
86
Thứ 5(01-03)
87
Thứ 6(04-06)
88
Tiếng nhật thương mại Sơ cấp 1312TNHH102TNHH102(GD2-HK1-2021)K60CLC.2208/11-05/12
Thứ 2(04-06)
89
Thứ 4(01-03)
90
Thứ 5(01-03)
91
Thứ 6(04-06)
92
Tiếng nhật thương mại Sơ cấp 2312TNHH103TNHH103(GD2-HK1-2021)K60CLC.2206/12-07/01
Thứ 2(04-06)
93
Thứ 4(01-03)
94
Thứ 5(01-03)
95
Thứ 6(04-06)
96
60-CLC TPTMPT: 1,2,3,4,5,6Tâm lý học đại cương36TLHH102TLHH102(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep11+211/10-09/01
Thứ 3(07-09)
97
20/12-02/01
Thứ 6(10-12)
98
Tiếng Pháp thực hành B1-Giao tiếp tương tác39TPHH114TPHH114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.11+211/10-21/11
Thứ 2(01-03)
99
Thứ 4(04-06)
100
Thứ 5(01-03)