| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | khoa/nganh | phuongthucxettuyen | tenhocphan | sotinchi | sotiettrentuan | mahocphan | tenloptinchi | giaidoan | tiendo | lichhoc | |||||||||||||||||
4 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | 3 | TAN141 | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||||||
5 | Tin học | 3 | 3 | TINE206 | TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.7 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 3(01-03) | |||||||||||||||||||
6 | Toán cao cấp | 3 | 6 | TOAE105 | TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.7 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(01-03) | |||||||||||||||||||
7 | Thứ 4(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Triết học Mác- Lênin | 3 | 6 | TRIE114 | TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.4 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(01-03) | |||||||||||||||||||
9 | 20/12-02/01 | Thứ 6(04-06) | |||||||||||||||||||||||||
10 | 60-CLC KT-Khối 1: Anh 1,Anh 2,Anh 3 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | 3 | TAN141 | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||||||
11 | Tin học | 3 | 3 | TINE206 | TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 6(10-12) | |||||||||||||||||||
12 | Toán cao cấp | 3 | 6 | TOAE105 | TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(07-09) | |||||||||||||||||||
13 | Thứ 4(10-12) | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Triết học Mác- Lênin | 3 | 6 | TRIE114 | TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.6 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(10-12) | |||||||||||||||||||
15 | 20/12-02/01 | Thứ 6(07-09) | |||||||||||||||||||||||||
16 | 60-CLC KT-Khối 2: Anh 4,Anh 5 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | 3 | TAN141 | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||||||
17 | Tin học | 3 | 3 | TINE206 | TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.2 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 3(01-03) | |||||||||||||||||||
18 | Toán cao cấp | 3 | 6 | TOAE105 | TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.2 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(04-06) | |||||||||||||||||||
19 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
20 | Triết học Mác- Lênin | 3 | 6 | TRIE114 | TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.7 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(01-03) | |||||||||||||||||||
21 | 20/12-02/01 | Thứ 4(04-06) | |||||||||||||||||||||||||
22 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Pháp luật đại cương | 3 | 6 | PLUE111 | PLUE111(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.4 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(01-03) | |||||||||||||||||
23 | 20/12-02/01 | Thứ 6(04-06) | |||||||||||||||||||||||||
24 | Tiếng Anh 1 | 3 | TAN141 | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||||||||
25 | Tin học | 3 | 3 | TINE206 | TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.4 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 2(04-06) | |||||||||||||||||||
26 | Toán cao cấp | 3 | 6 | TOAE105 | TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.4 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(01-03) | |||||||||||||||||||
27 | Thứ 5(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
28 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 3 | TRI115 | TRI115(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-19/12 | Thứ 5(01-03) | |||||||||||||||||
29 | Logic học và phương pháp nghiên cứu luật học | 3 | 6 | TRIH203 | TRIH203(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(01-03) | |||||||||||||||||||
30 | 20/12-02/01 | Thứ 5(04-06) | |||||||||||||||||||||||||
31 | Phát triển kỹ năng nghề luật | 2 | 3 | PLUH112 | PLUH112(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-19/12 | Thứ 2(04-06) | |||||||||||||||||||
32 | Triết học Mác- Lênin | 3 | 6 | TRIE114 | TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep2 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(01-03) | |||||||||||||||||||
33 | 20/12-02/01 | Thứ 6(04-06) | |||||||||||||||||||||||||
34 | PT: 4 | Giáo dục thể chất 2 | 2 | 6 | GDTC2 | GDTC2(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.32 | 1+2 | 11/10-19/12 | Thứ 3(10-12) | ||||||||||||||||||
35 | Thứ 6(07-09) | ||||||||||||||||||||||||||
36 | Tin học | 3 | 9 | TINE206 | TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.8 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 4(07-09) | |||||||||||||||||||
37 | 60-CLC LUAT: Anh 1 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | 3 | TAN141 | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||||||
38 | 60-CLC LUAT: Anh 2 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | 3 | TAN141 | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||||||
39 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,4,5,6 | Pháp luật đại cương | 3 | 6 | PLUE111 | PLUE111(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(07-09) | |||||||||||||||||
40 | 20/12-02/01 | Thứ 5(10-12) | |||||||||||||||||||||||||
41 | Tiếng Anh 1 | 3 | TAN141 | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||||||||
42 | Tin học | 3 | 3 | TINE206 | TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.3 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 2(07-09) | |||||||||||||||||||
43 | Toán cao cấp | 3 | 6 | TOAE105 | TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.3 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(10-12) | |||||||||||||||||||
44 | Thứ 6(07-09) | ||||||||||||||||||||||||||
45 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,4,5,6 | Cơ sở Văn hóa Việt Nam | 3 | 6 | NGOE101 | NGOE101(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(10-12) | |||||||||||||||||
46 | 20/12-02/01 | Thứ 6(07-09) | |||||||||||||||||||||||||
47 | Phát triển kỹ năng và định hướng nghề nghiệp trong khách sạn | 3 | 6 | QKSE201 | QKSE201(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(10-12) | |||||||||||||||||||
48 | 20/12-02/01 | Thứ 5(07-09) | |||||||||||||||||||||||||
49 | Tiếng Anh 1 | 3 | TAN141 | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||||||||
50 | Triết học Mác- Lênin | 3 | 6 | TRIE114 | TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep2 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(01-03) | |||||||||||||||||||
51 | 20/12-02/01 | Thứ 6(04-06) | |||||||||||||||||||||||||
52 | 60-CLC TATM | PT: 1,2,3,4,5,6 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 3 | 6 | NGOH203 | NGOH203(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(07-09) | |||||||||||||||||
53 | 20/12-02/01 | Thứ 6(10-12) | |||||||||||||||||||||||||
54 | Nghe Nâng cao (Advanced Listening) | 3 | 6 | TANE214 | TANE214(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 06/12-09/01 | Thứ 5(10-12) | |||||||||||||||||||
55 | 11/10-09/01 | Thứ 3(07-09) | |||||||||||||||||||||||||
56 | Nói Nâng cao (Advanced Speaking) | 3 | 6 | TANE215 | TANE215(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 06/12-09/01 | Thứ 5(07-09) | |||||||||||||||||||
57 | 11/10-09/01 | Thứ 2(10-12) | |||||||||||||||||||||||||
58 | Pháp luật đại cương | 3 | 6 | PLUE111 | PLUE111(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.2 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(10-12) | |||||||||||||||||||
59 | 20/12-02/01 | Thứ 6(07-09) | |||||||||||||||||||||||||
60 | Triết học Mác- Lênin | 3 | 6 | TRIE114 | TRIE114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.3 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(07-09) | |||||||||||||||||||
61 | 20/12-02/01 | Thứ 4(10-12) | |||||||||||||||||||||||||
62 | 60-CLC TCNH | PT: 1,2,3,4,5,6 | Pháp luật đại cương | 3 | 6 | PLUE111 | PLUE111(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.3 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(10-12) | |||||||||||||||||
63 | 20/12-02/01 | Thứ 5(07-09) | |||||||||||||||||||||||||
64 | Tiếng Anh 1 | 3 | TAN141 | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2021)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||||||||
65 | Tin học | 3 | 3 | TINE206 | TINE206(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.5 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 3(07-09) | |||||||||||||||||||
66 | Toán cao cấp | 3 | 6 | TOAE105 | TOAE105(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.5 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(07-09) | |||||||||||||||||||
67 | Thứ 6(10-12) | ||||||||||||||||||||||||||
68 | 60-CLC TNTM | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tâm lý học đại cương | 3 | 6 | TLHH102 | TLHH102(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(07-09) | |||||||||||||||||
69 | 20/12-02/01 | Thứ 6(10-12) | |||||||||||||||||||||||||
70 | Triết học Mác- Lênin | 3 | 6 | TRIH114 | TRIH114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(04-06) | |||||||||||||||||||
71 | 20/12-02/01 | Thứ 6(01-03) | |||||||||||||||||||||||||
72 | 60-CLC TNTM-Nhật 1 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng nhật thương mại nhập môn | 3 | 12 | TNHH101 | TNHH101(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-07/11 | Thứ 2(01-03) | |||||||||||||||||
73 | Thứ 4(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
74 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
75 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
76 | Tiếng nhật thương mại Sơ cấp 1 | 3 | 12 | TNHH102 | TNHH102(GD2-HK1-2021)K60CLC.1 | 2 | 08/11-05/12 | Thứ 2(01-03) | |||||||||||||||||||
77 | Thứ 4(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
78 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
79 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
80 | Tiếng nhật thương mại Sơ cấp 2 | 3 | 12 | TNHH103 | TNHH103(GD2-HK1-2021)K60CLC.1 | 2 | 06/12-07/01 | Thứ 2(01-03) | |||||||||||||||||||
81 | Thứ 4(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
83 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
84 | 60-CLC TNTM-Nhật 2 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng nhật thương mại nhập môn | 3 | 12 | TNHH101 | TNHH101(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.2 | 1+2 | 11/10-07/11 | Thứ 2(04-06) | |||||||||||||||||
85 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
86 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
87 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
88 | Tiếng nhật thương mại Sơ cấp 1 | 3 | 12 | TNHH102 | TNHH102(GD2-HK1-2021)K60CLC.2 | 2 | 08/11-05/12 | Thứ 2(04-06) | |||||||||||||||||||
89 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
91 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
92 | Tiếng nhật thương mại Sơ cấp 2 | 3 | 12 | TNHH103 | TNHH103(GD2-HK1-2021)K60CLC.2 | 2 | 06/12-07/01 | Thứ 2(04-06) | |||||||||||||||||||
93 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
94 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||||||||||||||
95 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
96 | 60-CLC TPTM | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tâm lý học đại cương | 3 | 6 | TLHH102 | TLHH102(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.hocghep1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(07-09) | |||||||||||||||||
97 | 20/12-02/01 | Thứ 6(10-12) | |||||||||||||||||||||||||
98 | Tiếng Pháp thực hành B1-Giao tiếp tương tác | 3 | 9 | TPHH114 | TPHH114(GD1+2-HK1-2021)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-21/11 | Thứ 2(01-03) | |||||||||||||||||||
99 | Thứ 4(04-06) | ||||||||||||||||||||||||||
100 | Thứ 5(01-03) |