ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Kỹ năng giao tiếp
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282005
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12520220058Tạ HàAnhKT27.212115.12.2025D70573060'7,0
11
22924122305Đào MinhĐứcNH29.082115.12.2025D70573060'8,5
12
32722220298Nguyễn TríDũngQT27.242115.12.2025D70573060'7,0
13
42823151952Nguyễn TrungHiếuNH28.082115.12.2025D70573060'8,5
14
52722230330Nguyễn VănHiếuQT27.222115.12.2025D70573060'7,3
15
62621220714Trần KhánhHòaTR26.132115.12.2025D70573060'6,5
16
72722235709Bùi LươngHoàngTC27.012115.12.2025D70573060'7,5
17
82722150999TRẦN NHẬTHÙNGLH27.042115.12.2025D70573060'8,0
18
92722245512Phạm MaiHươngNS27.042115.12.2025D70573060'6,0
19
102722212075Nguyễn QuangHuyNH27.042115.12.2025D70573060'8,5
20
112823151540Mai QuốcHuyQL28.542115.12.2025D70573060'8,8
21
1219145044Ngô VănHuỳnhQT24.162115.12.2025D70573060'7,0
22
132722150862TRẦN XUÂNLINHQK27.012115.12.2025D70573060'8,0
23
142722241463Đỗ Hoàng KhánhLinhTC27.022115.12.2025D70573060'7,0
24
152823240771Vũ PhươngLinhDL28.092115.12.2025D70573060'8,4
25
162823156262Lê KhánhLinhNH28.082115.12.2025D70573060'6,5
26
172924122064Lê TấnLộcQL29.272115.12.2025D70573060'7,8
27
182621225635Phạm HảiMinhNH28.082115.12.2025D70573060'7,0
28
19
2722245456
Lê NgọcNgaTC27.082115.12.2025D70573060'7,3
29
202924112367Lê MinhNghĩaQL29.032115.12.2025D70573060'3,0
30
212823152925Lê TrungPhongNH28.032115.12.2025D70573060'6,0
31
222924119329Dương Thị NhưQuỳnhKT29.262115.12.2025D70573060'7,3
32
232722221093Đặng TháiSơn.TC27.032115.12.2025D70573060'8,0
33
242823210481Hoàng Thị ThanhTâmKT28.012115.12.2025D70573060'7,3
34
252722216175Đồng VănTâmNS27.042115.12.2025D70573060'8,8
35
26
2722245079
Nguyễn ĐạiThắng.QK27.032115.12.2025D70573060'6,5
36
27
2722246347
Hoàng XuânThànhNS27.062115.12.2025D70573060'8,5
37
28
2722225287
Trương MinhThànhQT27.182115.12.2025D70573060'8,5
38
12722216892Nguyễn ThịThảoNH27.032115.12.2025D70583060'8,3
39
22722210682Nguyễn PhươngThủyNS27.072115.12.2025D70583060'6,5
40
32722213126Lê ThanhTùng.QK27.032115.12.2025D70583060'7,0
41
42722210581Phạm ThếTùngNS27.022115.12.2025D70583060'8,8
42
52823156406Trung ThanhVânKT28.182115.12.2025D70583060'8,5
43
62924111718Nguyễn QuangVinhQL29.182115.12.2025D70583060'5,5
44
72520220301Trần QuangQT26.072115.12.2025D70583060'6,5
45
82722245358Bùi QuangĐạtQT27.352115.12.2025D70583060'7,5
46
92722211531Đỗ TrungDuQT27.292115.12.2025D70583060'7,0
47
102823235795Nguyễn ThịHạnhTC28.112115.12.2025D70583060'7,5
48
112722220196Nguyễn ThịHiềnQT27.042115.12.2025D70583060'6,5
49
122722151590TRẦN THỊ THÚYHIỀNRE27.012115.12.2025D70583060'6,3
50
132722150913TRẦN VĂNHIẾUQT27.182115.12.2025D70583060'7,5
51
142722225621Nguyễn LêHoàngQT27.152115.12.2025D70583060'6,5
52
152722240681Nguyễn HánHoàngQT27.272115.12.2025D70583060'6,5
53
16
2722240397
Đỗ ThịHồngNH27.032115.12.2025D70583060'8,3
54
172722216956Lê VănHưngQT27.362115.12.2025D70583060'7,0
55
182823230059Vy ThịHươngTC28.052115.12.2025D70583060'7,0
56
19
2722240737
Nguyễn NgọcHuyQT27.062115.12.2025D70583060'6,5
57
20
2722245412
Trần MạnhHuyQT27.102115.12.2025D70583060'6,5
58
212722226110Quách VănLinhQT27.182115.12.2025D70583060'7,5
59
22
2722245647
Nguyễn DiệpLinhQT27.232115.12.2025D70583060'7,0
60
232924121534Hoàng Thị KimNgânTC29.102115.12.2025D70583060'7,5
61
242722235278Bùi Thị ThuNgọcQT27.162115.12.2025D70583060'6,5
62
25
2722240723
Lê Trần TàiNguyênQT27.222115.12.2025D70583060'5,5
63
262823220815Đỗ CaoNguyênTC28.122115.12.2025D70583060'6,0
64
27
2722246456
Trương ÁnhNguyệtQT27.062115.12.2025D70583060'7,5
65
12722215875Nguyễn TiếnPhongQT27.262115.12.2025D70593060'7,0
66
2
2722245608
Trần MinhQuânQT27.092115.12.2025D70593060'7,5
67
3
2722226447
Phạm KhắcQuốcQT27.272115.12.2025D70593060'6,5
68
42722240523Nguyễn ĐìnhThànhTV27.032115.12.2025D70593060'6,5
69
52722215680Phạm QuỳnhTrangQT27.112115.12.2025D70593060'8,0
70
62823225581Phạm ThuTrangTC28.112115.12.2025D70593060'8,8
71
72722220521Đàm VănTrườngQT27.342115.12.2025D70593060'7,0
72
82722240351Dương AnhQT27.262115.12.2025D70593060'7,0
73
92722215022Lê QuốcTuấnQT27.032115.12.2025D70593060'5,0
74
10
2722245299
Nguyễn ThànhVinhQT27.092115.12.2025D70593060'6,5
75
112621216055Nguyễn AnhQT27.232115.12.2025D70593060'6,0
76
122823210829Đinh Triệu KiềuVyTC28.112115.12.2025D70593060'8,5
77
13
2722220750
Lê HảiYếnQT27.352115.12.2025D70593060'7,8
78
142823245832Chu HảiYếnTC28.112115.12.2025D70593060'8,8
79
152722235688Trần Thị HươngQuỳnhTV27.072115.12.2025D70593060'6,0
80
162924130823Trịnh ĐứcAnhQL29.042115.12.2025D70593060'6,5
81
172723300014Tống NgọcLanKT27.142115.12.2025D70593060'6,0
82
182520220804Phạm TrườngGiangQK26.022115.12.2025D70593060'7,0
83
192723300040Đồng Thị HươngGiangLH27.062115.12.2025D70593060'6,5
84
20Ngô VănHuấn2115.12.2025D70593060'3,5
xác minh
85
86
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
87
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100