ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Lần 1 - Đợt 2 - Học kỳ SUMMER - Năm học 2022-2023 - Khóa K19
6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiPhòng thi Tên lớp học phầnLớpLần thiSố TCHình thức thi
8
125/07/202314h003.2PHP và MVC (Lavarel)CNTT K1913Đồ án
9
227/07/202314h003.1J2EE và lập trình Web
CNTT K1913Đồ án
10
326/07/202314h003.3Tiếng anh 4 (chuyên ngành) - PHÒNG 1CNTT K1913Trắc nghiệm+Tự luận
11
426/07/202314h003.4Tiếng anh 4 (chuyên ngành) - PHÒNG 2CNTT K1913Trắc nghiệm+Tự luận
12
526/07/202314h00LO 3.1Sử dụng công cụ excel trong kế toánKT K1913Thực hành
13
627/07/202314h003.3Tiếng anh 5 (chuyên ngành) - KTKT+QTKD K1913Trắc nghiệm+Tự luận
14
727/07/202314h003.3Tiếng anh 5 (chuyên ngành) - QTKD - PHÒNG 1KT+QTKD K1913Trắc nghiệm+Tự luận
15
827/07/202314h003.4Tiếng anh 5 (chuyên ngành) - QTKD - PHÒNG 2KT+QTKD K1913Trắc nghiệm+Tự luận
16
925/07/202314h003.1Website và công cụ tìm kiếmQTKD K1913Đồ án
17
1020/07/202308h00LO 3.1Lập trình Matlab - A - SUẤT 1CNOT A K1913Thực hành
18
1120/07/202310h00LO 3.1Lập trình Matlab - A - SUẤT 2CNOT A K1913Thực hành
19
1220/07/202310h00LO 3.1Lập trình Matlab - B - SUẤT 1CNOT B K1913Thực hành
20
1320/07/202314h00LO 3.1Lập trình Matlab - B - SUẤT 2CNOT B K1913Thực hành
21
1425/07/202316h003.3Lý thuyết ô tô - ACNOT A K1913Trắc nghiệm
22
1525/07/202316h003.4Lý thuyết ô tô - BCNOT B K1913Trắc nghiệm
23
1625/07/202314h002.6Chuyên đề 2: Essay writingNNA K1913Tự luận
24
1728/07/202314h002.6Chuyên đề 1: IELTS Reading
NNA K1913Trắc nghiệm+Tự luận
25
1827/07/202314h003.2Basic IELTS Speaking & ListeningNNA K1913Trắc nghiệm+Tự luận+Vấn đáp
26
1926/07/202314h003.1Dẫn Luận Ngôn ngữ - Phòng 1NNT K1913Trắc nghiệm
27
2026/07/202314h003.2Dẫn Luận Ngôn ngữ - Phòng 2NNT K1913Trắc nghiệm
28
2128/07/202314h003.3Trend 2: Tiếng Trung Thương mại ANNT -A- K1913Trắc nghiệm+Tự luận
29
2228/07/202314h003.4Trend 2: Tiếng Trung Thương mại BNNT -B- K1913Trắc nghiệm+Tự luận
30
2325/07/202314h002.4Kỹ năng hoạt náo trong du lịchQTDVDL&LH K1913Đồ án
31
2427/07/202314h002.4 Chuyên đề 3: Marketing du lịchQTDVDL&LH K1913Tự luận
32
2528/07/202314h003.1Tiếng Anh 5 (Chuyên ngành)QTDVDL&LH K1913Đồ án
33
2628/07/202314h003.2Môi trường và phát triểnQTKS K1912Trắc nghiệm
34
2727/07/202314h002.6Quản trị học QTKS K1912Đồ án
35
2826/07/202314h002.4Tiếng Anh chuyên ngành QTKS 2QTKS K1913Đồ án
36
2924/07/202314h003.1Chủ nghĩa xã hội C - Phòng 1CHUNG K1912Trắc nghiệm
37
3024/07/202314h003.2Chủ nghĩa xã hội C - Phòng 2CHUNG K1912Trắc nghiệm
38
3124/07/202314h003.3Chủ nghĩa xã hội D - Phòng 1CHUNG K1912Trắc nghiệm
39
3224/07/202314h003.4Chủ nghĩa xã hội D - Phòng 2CHUNG K1912Trắc nghiệm
40
3324/07/202314h002.4Chủ nghĩa xã hội D - Phòng 3CHUNG K1912Trắc nghiệm
41
* LỊCH THI LẦN 2 DỰ KIẾN VÀO KHOẢNG THỜI GIAN TỪ 28/8/2023 - 1/9/2023
42
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2023
43
Phòng TT KT và ĐBCLNgười lập
44
(Phụ trách phòng)
45
46
ThS. Trần Thị Hương QuỳnhTrương Thị Hồng Nhi
47
48
1/28/1900
49
1/20/1900
50
2/1/1900
51
2/9/1900
52
1/29/1900
53
1/29/1900
54
1/10/1900
55
1/16/1900
56
1/16/1900
57
1/21/1900
58
1/21/1900
59
2/6/1900
60
2/5/1900
61
1/31/1900
62
1/31/1900
63
1/30/1900
64
2/7/1900
65
1/16/1900
66
1/19/1900
67
1/19/1900
68
1/26/1900
69
2/8/1900
70
1/31/1900
71
2/4/1900
72
73
1/31/1900
74
75
1/28/1900
76
77
1/16/1900
78
79
1/29/1900
80
81
2/1/1900
82
83
1/29/1900
84
85
1/16/1900
86
87
1/15/1900
88
89
1/28/1900
90
91
1/17/1900
92
93
1/24/1900
94
95
2/10/1900
96
1/30/1900
97
1/23/1900
98
99
100