ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ Y TẾ HÀ NỘI
2
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HÀ NỘI
3
4
BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH
5
(Thực hiện theo Nghị quyết số 45/2024/NQ-HĐND ngày 10/12/2024 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hà Nội,
Quyết định số 3900/QĐ-BVUB ngày 24/12/2024; Quyết định số 4020/QĐ-BVUB ngày 31/12/2024
và Quyết định số 43/2025/QĐ-BVUB ngày 03/01/2025 của Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội)
6
7
8
STTMã tương dươngTên dịch vụ kỹ thuậtĐơn
vị
tính
Giá BHYT thanh toán (Nghị quyết số 45/NQ/2024- HĐND ngày 10/12/2024, QĐ số 3900/QĐ-BVUB ngày 24/12/2024 và QĐ số 4020/QĐ-BVUB ngày 31/12/2024) Giá DVKT áp dụng
cho BN không có thẻ BHYT
(Nghị quyết số 45/NQ/2024- HĐND ngày 10/12/2024, QĐ số 3900/QĐ-BVUB ngày 24/12/2024 và QĐ số 4020/QĐ-BVUB ngày 31/12/2024
Giá DV khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu (Quyết định số 43/2025/QĐ-BVUB ngày 03/01/2025)
9
I. KHÁM BỆNH
10
112.1896Khám ung bướu [Khám cấp cứu]lần 50.600 50.600 -
11
212.1896Khám ung bướu [Khám tổng hợp]lần 50.600 50.600 -
12
312.1896Khám ung bướu [Khám Vú - Phụ khoa 1]lần 50.600 50.600 -
13
412.1896Khám ung bướu [Khám Vú - Phụ khoa 2]lần 50.600 50.600 -
14
512.1896Khám ung bướu [Khám Đầu - Cổ 1]lần 50.600 50.600 -
15
612.1896Khám ung bướu [Khám Đầu - Cổ 2]lần 50.600 50.600 -
16
712.1896Khám ung bướu [Điều trị Ngoại trú suy giáp]Lần 50.600 50.600 -
17
812.1896Khám ung bướu [Điều trị Ngoại trú Basedow]Lần 50.600 50.600 -
18
912.1896Khám ung bướu [Khám K giáp và Basedow]lần 50.600 50.600 -
19
1012.1896Khám ung bướu [Điều trị Ngoại trú K giáp]Lần 50.600 50.600 -
20
1112.1896Khám ung bướu [Khám hô hấp]Lần 50.600 50.600 -
21
12Khám giám định y khoa( không kể xét nghiệm, XQ) (PL1/NQ13)lần - 200.000 300.000
22
1312.1896Khám ung bướu [Khám và tư vấn (Tiến sỹ, BSCKII)]Lần 50.600 50.600 400.000
23
14Khám và tư vấn[chuyên gia tim mạch TYC]Lần - 200.000 300.000
24
1512.1896Khám ung bướu [Khám và tư vấn (Chuyên gia Ung Bướu)]lần 50.600 50.600 300.000
25
1612.1896Khám ung bướu [Khám và tư vấn (PGS,GS)]Lần 50.600 50.600 500.000
26
1712.1896Khám chuyên khoa ngoạiLần 50.600 50.600 -
27
1812.1896Khám ung bướu [sau khám tầm soát - không giấy hẹn]Lần 50.600 50.600 -
28
1912.1900Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Ung bướulần 200.000 200.000 -
29
II. NGÀY GIƯỜNG CHUYÊN KHOA
-
30
1K48.1902Giường Hồi sức tích cực Hạng I - Khoa Hồi sức tích cực [Giường TYC khoa GMHS]Ngày/giường 928.100 928.100 1.200.000
31
2K02.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Hồi sức cấp cứu [Giường TYC khoa GMHS]Ngày/giường 558.600 558.600 1.200.000
32
3K19.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [Giường TYC khoa GMHS]Ngày/giường 558.600 558.600 1.200.000
33
4K19.1927Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [Giường TYC khoa GMHS]Ngày/giường 400.400 400.400 1.200.000
34
5K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [Giường TYC khoa GMHS]Ngày/giường 305.500 305.500 1.200.000
35
6K19.1931Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [Giường TYC khoa GMHS]Ngày/giường 364.400 364.400 1.200.000
36
7K19.1937Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [Giường TYC khoa GMHS]Ngày/giường 320.700 320.700 1.200.000
37
8K19.1943Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [Giường TYC khoa GMHS]Ngày/giường 286.700 286.700 1.200.000
38
9K03.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nội tổng hợp [giường cấp cứu nhà H]Ngày/giường 558.600 558.600 1.900.000
39
10K19.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [01GB/phòng nhà H]Ngày/giường 558.600 558.600 3.600.000
40
11K19.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [02GB/phòng nhà H]Ngày/giường 558.600 558.600 1.800.000
41
12K19.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [03GB/phòng nhà H]Ngày/giường 558.600 558.600 1.200.000
42
13K03.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nội tổng hợp [01GB/phòng nhà H]Ngày/giường 558.600 558.600 3.600.000
43
14K03.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nội tổng hợp [02GB/phòng nhà H]Ngày/giường 558.600 558.600 1.800.000
44
15K03.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nội tổng hợp [03GB/phòng nhà H]Ngày/giường 558.600 558.600 1.200.000
45
16K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [01GB/phòng nhà H]Ngày/giường 305.500 305.500 3.600.000
46
17K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [02GB/phòng nhà H]Ngày/giường 305.500 305.500 1.800.000
47
18K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [03GB/phòng nhà H]Ngày/giường 305.500 305.500 1.200.000
48
19K19.1927Giường Ngoại khoa loại 1 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [01GB/phòng nhà H]Ngày/giường 400.400 400.400 3.600.000
49
20K19.1927Giường Ngoại khoa loại 1 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [02GB/phòng nhà H]Ngày/giường 400.400 400.400 1.800.000
50
21K19.1927Giường Ngoại khoa loại 1 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [03GB/phòng nhà H]Ngày/giường 400.400 400.400 1.200.000
51
22K19.1931Giường Ngoại khoa loại 2 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [01GB/phòng nhà H]Ngày/giường 364.400 364.400 3.600.000
52
23K19.1931Giường Ngoại khoa loại 2 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [02GB/phòng nhà H]Ngày/giường 364.400 364.400 1.800.000
53
24K19.1931Giường Ngoại khoa loại 2 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [03GB/phòng nhà H]Ngày/giường 364.400 364.400 1.200.000
54
25K19.1937Giường Ngoại khoa loại 3 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [01GB/phòng nhà H]Ngày/giường 320.700 320.700 3.600.000
55
26K19.1937Giường Ngoại khoa loại 3 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [02GB/phòng nhà H]Ngày/giường 320.700 320.700 1.800.000
56
27K19.1937Giường Ngoại khoa loại 3 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [03GB/phòng nhà H]Ngày/giường 320.700 320.700 1.200.000
57
28K19.1943Giường Ngoại khoa loại 4 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [01GB/phòng nhà H]Ngày/giường 286.700 286.700 3.600.000
58
29K19.1943Giường Ngoại khoa loại 4 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [02GB/phòng nhà H]Ngày/giường 286.700 286.700 1.200.000
59
30K19.1943Giường Ngoại khoa loại 4 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [03GB/phòng nhà H]Ngày/giường 286.700 286.700 1.200.000
60
31K19.1916Giường Nội khoa loại 2 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [01GB/phòng nhà H - Trước các phẫu thuật]Ngày/giường 273.800 273.800 3.600.000
61
32K19.1916Giường Nội khoa loại 2 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [02GB/phòng nhà H - Trước các phẫu thuật]Ngày/giường 273.800 273.800 1.800.000
62
33K19.1916Giường Nội khoa loại 2 hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [03GB/phòng nhà H - Trước các phẫu thuật]Ngày/giường 273.800 273.800 1.200.000
63
34K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [Phòng CSĐB-01GB nhà H]Ngày/giường 305.500 305.500 3.600.000
64
35K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [Giường TYC YHHN]Ngày/giường 305.500 1.000.000 1.200.000
65
36K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [03GB/phòng CLC]Ngày/giường 305.500 305.500 1.200.000
66
37K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [Giường chăm sóc đặc biệt TYC khoa CSGN-loại 2]Ngày/giường 305.500 305.500 500.000
67
38K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [Giường chăm sóc đặc biệt TYC khoa CSGN-loại 1]Ngày/giường 305.500 305.500 800.000
68
39K33.1956Giường hóa trị, xạ trị hoặc hóa-xạ trị ban ngày Nội khoa loại 1 Bệnh viện hạng I[Nội trú ban ngày/BH nhà H]Ngày/giường 91.650 91.650 -
69
40K33.1956Giường hóa trị, xạ trị hoặc hóa-xạ trị ban ngày Nội khoa loại 1 Bệnh viện hạng I[Nội trú ban ngày/BH nhà C]Ngày/giường 91.650 91.650 -
70
41Ngày giường Nội trú ban ngày nhà H (BHYT không thanh toán)Ngày/giường - - 790.000
71
42Ngày giường Nội trú ban ngày nhà H (đối tượng BHYT)Ngày/giường - - 698.350
72
43Ngày giường Nội trú ban ngày nhà H (01 giường/phòng - Đối tượng BH)Ngày/giường - - 3.508.350
73
44Ngày giường Nội trú ban ngày nhà H (01 giường/phòng - Đối tượng không thẻ BHYT)Ngày/giường - - 3.600.000
74
45K19.1927Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [Giường gấp]Ngày/giường 120.120 120.120 -
75
46K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [Giường gấp]Ngày/giường 91.650 91.650 -
76
47K19.1931Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [Giường gấp]Ngày/giường 109.320 109.320 -
77
48K19.1937Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [Giường gấp]Ngày/giường 96.210 96.210 -
78
49K19.1943Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [Giường gấp]Ngày/giường 86.010 86.010 -
79
50K33.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ung bướu [Tia xạ]Ngày/giường 558.600 558.600 -
80
51K19.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợpNgày/giường 558.600 558.600 -
81
52K03.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Nội tổng hợpNgày/giường 558.600 558.600 -
82
53K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợpNgày/giường 305.500 305.500 -
83
54K19.1927Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợpNgày/giường 400.400 400.400 -
84
55K19.1931Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợpNgày/giường 364.400 364.400 -
85
56K19.1937Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợpNgày/giường 320.700 320.700 -
86
57K19.1916Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợpNgày/giường 273.800 273.800 -
87
58K19.1943Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợpNgày/giường 286.700 286.700 -
88
59K02.1905Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Hồi sức cấp cứuNgày/giường 558.600 558.600 -
89
60K48.1902Giường Hồi sức tích cực Hạng I - Khoa Hồi sức tích cựcNgày/giường 928.100 928.100 -
90
61K03.1910Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa nội tổng hợp [ghép đôi]Ngày/giường 152.750 152.750 -
91
62K19.1916Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [ghép đôi trước phẫu thuật u lành tình]Ngày/giường 136.900 136.900 -
92
63K19.1927Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [ghép đôi]Ngày/giường 200.200 200.200 -
93
64K19.1931Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [ghép đôi: Sau các phẫu thuật loại 1]Ngày/giường 182.200 182.200 -
94
65K19.1937Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [ghép đôi: Sau các phẫu thuật loại 2]Ngày/giường 160.350 160.350 -
95
66K19.1943Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Ngoại tổng hợp [ghép đôi: Sau các phẫu thuật loại 3]Ngày/giường 143.350 143.350 -
96
III. XÉT NGHIỆM
97
XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU
98
122.0023.1239Định lượng D-Dimer [Máu]Lần 272.900 272.900 300.000
99
222.0013.1242Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự độnglần 110.300 110.300 154.000
100
322.0001.1352Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự độnglần 68.400 68.400 105.000