ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN
KHOA Y DƯỢC
DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2-
(28/04/2025 - 04/05/2025)_ Năm học: 2024 - 2025
2
284
3
KHỐITUẦN 34TUẦN 34TUẦN 42TUẦN 52TUẦN 34TUẦN 34TUẦN 26
4
THỨ
NGÀY
BuổiYSĐK K23CĐ ĐD K23ACĐ ĐD K23BCĐĐD15THỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC 6CDCĐ DƯỢC 6EFCĐ DƯỢC 6A
T7&CN
CĐ DƯỢC 6B
17h45
CĐ DƯỢC K24A
T7&CN
THỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K23ACĐ DƯỢC K23BCĐ DƯỢC K23CCĐ DƯỢC K23DTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K24BCĐ DƯỢC K24CCĐ DƯỢC K24DCĐ Điều Dưỡng K24ACĐ Điều Dưỡng K24BYSĐK K24
5
Chào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuần
6
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế 1. TH Bào chế 2Tiếng Anh1. TH Dược lý 2Dược liệu1. TH Dược liệu1. TH Hóa sinh- Cô Sáu1. TH Giải phẫu sinh lý- Cô Thư
7
SángKHOA PHCNKHOA NHIỄMSángTốt NghiệpTốt NghiệpSángCô Nhi-Tổ 1-(43/43)Cô SinhCô Hoa-Tổ 1-(35/37)SángThầy BáchCô A.Thư-Tổ 2-(25/26)(20/40)-Tổ 2-PTH Hóa sinh(40/80)-N1-PTT Giải phẫuBệnh chuyên khoa
8
BVĐK TỈNHBVĐK TỈNH(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025 Thực Tế Thực Tế SHCN: Cô H.ThanhPTT Bào chế(89/120)PTT DL-DLS(45/45/20/20)PTT TV-DL2. TH Hóa sinh- Cô HằngCô Ánh
9
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)Tốt NghiệpTốt Nghiệp2. TH Kiểm nghiệm thuốcGĐ: 62. TH Bào chế 2GĐ: 42. TH Hóa phân tích 2(25/40)-Tổ 1-PTH Giải phẫu bệnh(28/45)
10
04/05/2025)11/05/2025)(Từ 31/03/2025(Từ 03/03/2025Cô Thanh-Tổ 2-(15/53)Cô Thảo-Tổ 2-(43/43)Cô Hưng- Tổ 1-(05/40)3. TH VS- Ký sinh trùng- T.ThịnhHọc trực tuyến
11
HAIHAI22/06/2025)25/05/2025)HAIPTT Kiểm nghiệmPTT Hóa dượcHAIPTH HPT(05/40)-Tổ 3-PTH VS-KSTqua phần mềm
12
28-0428-0428-041. TH Dược lý 228-04SHCN: Cô Tú (T1)1. TH Giải phẫu sinh lý1. TH Giải phẫu sinh lý- Cô HằngGoogle meet
13
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế Kiểm nghiệm thuốc1. TH Dược lý 2Thầy Cường-Tổ 2-(35/37)Giáo dục thể chấtCô H.Thanh-Tổ 1-(40/80)(40/80)-Tổ 2-PTH Giải phẫu bệnhSinh lý bệnh-miễn dịch1. TH Giải phẫu sinh lý- Cô LiểuTối- 17h45
14
ChiềuKHOA PHCNKHOA NHIỄMChiềuTốt NghiệpTốt NghiệpChiềuThầy CườngCô Hoa-Tổ 1-(15/37)PTT DL-DLSChiềuThầy DũngPTH YHCT-PHCN2. TH Giải phẫu sinh lý- Cô SáuThầy Thịnh(60/80)-N2-PTH Hóa sinh
15
BVĐK TỈNHBVĐK TỈNH(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025(45/45/20/20)GĐ: 2(72/80)2. TH Giải phẫu sinh lýTổ 3-(40/80)-PTH VS-KST(20/45)
16
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)GĐ: 4Sân trường CS2-205 Lê LợiCô M.Thư-Tổ 2-(35/80)3. TH Dược liệu- Cô HoàngGĐ: 3
17
04/05/2025)11/05/2025)(từ tiết 2-5)PTH Giải phẫuTổ 1-(30/32)-PTT TV-DLSHCN: Thầy Thịnh (T5)
18
19
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế Tiếng Anh1. TH Bào chế 21. TH Dược lý 21. TH VS- Ký sinh trùng1. TH Hóa phân tích 2Giáo dục thể chất1. TH Giải phẫu sinh lýTin học
20
KHOA PHCNKHOA NHIỄMTốt NghiệpTốt NghiệpThầy HậuCô Nhi-Tổ 2-(43/43)Thầy Cường-Tổ 2-(37/37)Cô M.Thư-Tổ 1-(15/40)Cô Hưng- Tổ 1-(10/40)Thầy MạnhCô Liểu- (75/80)- Nhóm 2Cô Huệ
21
SángBVĐK TỈNHBVĐK TỈNHSáng(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025 Thực Tế Thực Tế Sáng(99/120)PTT Bào chếSHCN: Cô HoaPTT DL-DLSSángPTT VS-KSTPTT HPT(72/80)PTH Giải phẫuNhóm 1-(95/95)- P. tin học 2
22
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)Tốt NghiệpTốt NghiệpSHCN: Cô Lễ (T1)GĐ: 32. TH Kiểm nghiệm thuốc2. TH Bào chế 22. TH Giải phẫu sinh lýSân trường CS2
23
04/05/2025)11/05/2025)(Từ 31/03/2025(Từ 03/03/2025Qua GG meetCô Thanh-Tổ 1-(15/53)Cô Thảo-Tổ 1-(43/43)Cô Hằng-Tổ 2-(30/80)205 Lê LợiSHCN: Cô Hằng (T1)
24
BABA22/06/2025)25/05/2025)BAPTT Kiểm nghiệmPTT Hóa dượcBAPTH Giải phẫu bệnhSHCN: Cô H.Thanh (T1)Qua GG meet
25
29-0429-0429-0429-041. TH Giải phẫu sinh lý
26
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế 1. TH Kiểm nghiệm thuốcTiếng AnhTiếng AnhCô H.Thanh-Tổ 1-(30/80)1. TH Dược liệu- Cô A.ThưSinh lý bệnh-miễn dịch
27
ChiềuKHOA PHCNKHOA NHIỄMChiềuTốt NghiệpTốt NghiệpChiềuCô Hoa-Tổ 2-(20/53)Cô DiễmCô TrangChiềuPTH Giải phẫuSHCN: Thầy Thịnh (T5)Tổ 2-(21/21)-PTT TV-DLThầy Thịnh
28
BVĐK TỈNHBVĐK TỈNH(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025PTT KN(103/120)(103/120)PTT Giải phẫu bệnh2. TH Hóa sinh- Cô M.Thư(23/45)
29
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)GĐ: 1GĐ: 62. TH Hóa sinh(20/40)-Tổ 3-PTH Hóa sinhGĐ: 4
30
04/05/2025)11/05/2025)Cô Sáu-Tổ 2-(30/40)3. TH Hóa phân tích 2- Cô Hưng
31
SHCN: Cô HằngSHCN: Cô HoàngPTT Giải phẫu bệnhTổ 1-(15/40)- PTT Hóa phân tíchSHCN: Thầy Thịnh (T4)
32
NGHỈ LỄ 30/4, 1/5NGHỈ LỄ 30/4, 1/5NGHỈ LỄ 30/4, 1/5NGHỈ LỄ 30/4, 1/5NGHỈ LỄ 30/4, 1/5NGHỈ LỄ 30/4, 1/5NGHỈ LỄ 30/4, 1/5
33
34
SángSángSángSáng
35
36
37
38
39
30-0430-0430-0430-04
40
41
ChiềuChiềuChiềuChiều
42
43
Học lại tin học
44
45
46
47
SángSángSángSáng
48
49
50
51
NĂMNĂMNĂMNĂM
52
01-0501-0501-0501-05
53
54
ChiềuChiềuChiềuChiều
55
56
57
58
59
60
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế
61
SángKHOA PHCNKHOA NHIỄMSángTốt NghiệpTốt NghiệpSángSáng
62
BVĐK TỈNHBVĐK TỈNH(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025 Thực Tế Thực Tế
63
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)Tốt NghiệpTốt Nghiệp
64
04/05/2025)11/05/2025)(Từ 31/03/2025(Từ 03/03/2025
65
SÁUSÁU22/06/2025)25/05/2025)SÁUSÁU
66
02-0502-0502-0502-05
67
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế
68
KHOA PHCNKHOA NHIỄMTốt NghiệpTốt Nghiệp
69
ChiềuBVĐK TỈNHBVĐK TỈNHChiều(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025ChiềuChiều
70
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)
71
04/05/2025)11/05/2025)
72
73
74
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế Thực Tế
75
KHOA PHCNKHOA NHIỄMTốt NghiệpTốt NghiệpTốt Nghiệp
76
SángBVĐK TỈNHBVĐK TỈNHSáng(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025 Thực Tế SángSáng
77
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)22/06/2025)Tốt Nghiệp
78
04/05/2025)11/05/2025)(Từ 03/03/2025
79
BẢYBẢY25/05/2025)BẢYBẢY
80
03-0503-0503-0503-05
81
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế Thực Tế
82
KHOA PHCNKHOA NHIỄMTốt NghiệpTốt NghiệpTốt Nghiệp
83
ChiềuBVĐK TỈNHBVĐK TỈNHChiều(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025ChiềuChiều
84
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)22/06/2025)
85
04/05/2025)11/05/2025)
86
87
88
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế Thực Tế
89
KHOA PHCNKHOA NHIỄMTốt NghiệpTốt NghiệpTốt Nghiệp
90
SángBVĐK TỈNHBVĐK TỈNHSáng(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025 Thực Tế SángSáng
91
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)22/06/2025)Tốt Nghiệp
92
04/05/2025)11/05/2025)(Từ 03/03/2025
93
CNCN25/05/2025)CNCN
94
04-0504-0504-0504-05
95
TTBV TTBV Thực Tế Thực Tế Thực Tế
96
ChiềuKHOA PHCNKHOA NHIỄMChiềuTốt NghiệpTốt NghiệpTốt NghiệpChiềuChiều
97
BVĐK TỈNHBVĐK TỈNH(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025(Từ 31/03/2025
98
(28/04/2025(28/04/202522/06/2025)22/06/2025)22/06/2025)
99
04/05/2025)11/05/2025)
100
GHI CHÚ:6A6B