ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT
3
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP
4
HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025 - 2026 KHOA MỎ
5
(Kèm theo quyết định số /QĐ-MĐC ngày tháng năm 2026 của Hiệu trưởng Trường ĐH Mỏ - Địa chất)
6
7
TTMã số SVHọ và tênLớpSố TC
đăng ký
Điểm TBCHT
Điểm thưởngĐiểm TBCHTMR
Điểm RL Loại HBSố tiền/
1 TC
(đồng)
Thành tiền
(đồng)
Tài khoảnTên ngân hàng
8
L1L2
9
12121040009Nguyễn Thanh HiềnDCMOKT66204,000,054,05962578.10011.562.0008824195735BIDV
10
22121040016Nguyễn KimChiDCMOTK66163,720,13,82912578.1009.249.6008874405988BIDV
11
32221040060Nguyễn Trà MyDCMOATVSLD67233,670,053,72972463.20010.653.6008824256089BIDV
12
42221040049Đoàn Thị NhungDCMOATVSLD67183,570,13,67932463.2008.337.6004260846614BIDV
13
52221040026Lê Phương DungDCMOATVSLD67243,570,053,62882463.20011.116.8004505012727BIDV
14
62221040062Nguyễn Trần TiếnThànhDCMOKT67213,513,51882578.10012.140.1002153725273BIDV
15
72221040020Bùi ThanhLâmDCMOKT67183,493,49912578.10010.405.8002154869679BIDV
16
82221040023Vũ QuangThịnhDCMOKT67173,443,44772578.1009.827.7004711841384BIDV
17
92221040021Nguyễn VănHợpDCMOTK67203,563,56792578.10011.562.0008884194703BIDV
18
102321040022Lê ViệtDũngDCMOTK68213,043,04762578.10012.140.1008864354831BIDV
19
112321040012Nguyễn Đặng Đức HuyDCMOATVSLD68272,912,91822463.20012.506.4008806623800BIDV
20
122321040028Nguyễn Khánh LinhDCMOKT68183,780,053,83921751.53013.527.5408810719579BIDV
21
132321040047Phàn QuýThanhKhai Thác K68213,250,053,30832578.10012.140.1008860707805BIDV
22
142321040001Bùi ĐứcDươngDCMOKT68183,270,13,37942578.10010.405.8008824354929BIDV
23
152321040037Nguyễn KimAnhKhai Thác K68223,133,13702578.10012.718.2008864354943BIDV
24
162421040002Bùi Anh KhoaDCMOATVSLD69162,822,82862463.2007.411.2008824403336BIDV
25
172421040070Vũ VănSơn DCMOKT69B183,433,43702578.10010.405.8008803515367BIDV
26
182421040102Hồ Đức BằngDCMOKT69B152,532,53762578.1008.671.5008864229889BIDV
27
192421040101Cao Cự PhúcLâmDCMOKT69B143,003,00702578.1008.093.4008893391733BIDV
28
202421040016Đỗ SỹAnhDCMOTK69253,023,02712578.10014.452.5008883221046BIDV
29
212421040048Nguyễn Ngọc HảiAnhDCMOTK69192,822,82702578.10010.983.9008813515326BIDV
30
222421040031Hoàng NgọcAnhDCMOTK69222,742,74702578.10012.718.2008838092520BIDV
31
232521040091Vũ MạnhCườngDCMOKT70B123,793,79702578.1006.937.2008866496689BIDV
32
242521040163Nguyễn ĐìnhĐứcDCMOKT70B123,573,57702578.1006.937.2008896497531BIDV
33
252521040070Nông HoàngThọDCMOKT70B123,383,38702578.1006.937.2008826653233BIDV
34
262521040069Trần LươngTuấnDCMOKT70B123,253,25702578.1006.937.2003303668889BIDV
35
272521040167Nguyễn Hữu DuyLinhDCMOKT70B123,003,00702578.1006.937.2008886497311BIDV
36
282521040031Lê AnhĐứcDCMOKT70A122,982,98702578.1006.937.2008846652999BIDV
37
292521040040Trịnh ĐứcDuyDCMOKT70A122,922,92702578.1006.937.2008876653200BIDV
38
302521040014Bùi TríĐứcDCMOTK70163,533,53702578.1009.249.6008826653645BIDV
39
312521040126Nguyễn ThànhHợiDCMOTK70163,323,32702578.1009.249.6008886497786BIDV
40
322521040079Phạm HồngDươngDCMOTK70163,303,30702578.1009.249.6008856653663BIDV
41
332521040110Nguyễn ViếtVinhDCMOTK70162,912,91702578.1009.249.6008866496598BIDV
42
342521040108Nguyễn HuyDCMOTK70162,722,72702578.1009.249.6008876860972BIDV
43
352521040033Ngô ThanhThúyDCMOATVSLD70143,463,46702463.2006.484.8008866653043BIDV
44
362521040145Lê HoàngAnhDCMOATVSLD70142,792,79702463.2006.484.8008896654465BIDV
45
Cộng348.807.840
46
(Bằng chữ: Ba trăm bốn mươi tám triệu tám trăm linh bảy ngàn tám trăm bốn mươi đồng)
47
Hà Nội, ngày 16 tháng 3 năm 2026
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100