| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 36 từ 06/4/2026 - 12/4/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (06/4) | Thứ 3 (07/4) | Thứ 4 (08/4) | Thứ 5 (09/4) | Thứ 6 (10/4) | Thứ 7 (11/4) | CN (12/4) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 9/14 - KHCB - PM | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng - Làm tiểu luận | ||||||||||||||||||||||
5 | C | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 8/14 - KHCB - PM | Ôn thi PHCN dựa vào CĐ dự kiến tuần 38 | 3 tuần cả ngày | ||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng làm tiểu luận | Lâm sàng Cấp cứu ngoại viện tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật từ 06/4/2026 - 17/5/2026 | 5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật | |||||||||||||||||||||
7 | C | Ôn Y học cổ truyền - PHCN dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||||
8 | T | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 7/14 - ThS Vân - ONL | PHCN dựa vào CĐ - 7/11 - BM Nội - ONL | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 8/14 - KHCB- ONL | PHCN dựa vào CĐ - 8/11 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | 7h30 thi Nhi - PMT5 | Ôn thi Sản - dự kiến tuần 39 | Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3 | |||||||||||||||||||||
10 | C | Ôn thi Tổ chức quản lý y tế dự kiến tuần 38 | Tuần 40 -xếp lâm sàng Sản, Tuần 44 xếp Lâm sàng Nhi | |||||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2B | S | 8h30 thi Nhi - PMT5 | Ôn thi Sản - dự kiến tuần 39 | Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3 | |||||||||||||||||||||
12 | C | Ôn thi Tổ chức quản lý y tế dự kiến tuần 38 | Tuần 40 -xếp lâm sàng Sản, Tuần 44 xếp Lâm sàng Nhi | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 37 | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 23/3/2026 đến ngày 12/7/2026 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||
14 | c | TH - 18h- Sản - 9/10 - BM Sản - PTH | ||||||||||||||||||||||||
15 | T | TH - 18h- Sản - 10/10- BM Sản - PTH | ||||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | |||||||||||||||||||||||
17 | T | 18h- Sản - 6/7- BM Sản - ONL | 18h- Sản - 7/7 - BM Sản - ONL | |||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | C | |||||||||||||||||||||||||
20 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 18/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản -19/40 - Cô Quyên - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
22 | T | TH - 18h- Sản - 910 - BM Sản - PTH | TH - 18h- Sản - 9/10 - BM Sản -PTH | |||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Tâm lý người bệnh y đức - 1/7 - YHCS - T 6.2 | 7h30 thi Từ tế bào đến cơ quan- PMT5 | KNGT - GDSK- 1/14 - YHCS - T 6.2 | Ôn thi Ngoại Ngữ cơ bản - dự kiến tuần 38 | ||||||||||||||||||||
24 | C | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - T 6.1 | Tin học - 21/25 - KHCB - PM | |||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Ngoại ngữ cơ bản- 38/40 - Cô Quyên - E 3.1 | 8h30 thi Từ tế bào đến cơ quan- PMT5 | Tâm lý người bệnh y đức - 1/7 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||
26 | C | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - T 6.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 39/40 - Cô Quyên - E 3.1 | KNGT - GDSK- 1/14 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 40/40 - Cô Quyên - E 3.1 | |||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - T 6.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 33/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 34/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 35/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Sáng thứ 3 | |||||||||||||||||||
28 | C | KNGT - GDSK- 1/14 - YHCS - T 6.2 | Tâm lý người bệnh y đức - 1/7 - YHCS - T 6.2 | 13h30 thi Từ tế bào đến cơ quan- PMT5 | Tin học - 17/25 - KHCB - PM | |||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | Ôn thi Sự hình thành BT và QTPH, Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||||
30 | C | |||||||||||||||||||||||||
31 | T | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 11/14 - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 1/14 - CĐ Lào Cai - 2/11 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 12/14 - ONL | ||||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 9/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 11/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Ôn thi Sự hình thành BT và QTPH, Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức | |||||||||||||||||||||
33 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 10/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 12/20 - CĐ Lào Cai - PTH | |||||||||||||||||||||||
34 | T | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 11/14 - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 1/14 - CĐ Lào Cai - 2/11 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 12/14 - ONL | ||||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 9/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 11/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Ôn thi Sự hình thành BT và QTPH, Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức | |||||||||||||||||||||
36 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 10/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 12/20 - CĐ Lào Cai - PTH | |||||||||||||||||||||||
37 | T | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 11/14 - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 2/14 - CĐ Lào Cai - 1/11 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 12/14 - ONL | ||||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 36 | 0 | |||||||||||||||||||||||
40 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 18/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản -19/40 - Cô Quyên - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | ||||||||||||||||||||
41 | ĐD LT CQ K11 | S | ||||||||||||||||||||||||
42 | C | |||||||||||||||||||||||||
43 | T | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 7/11- ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 8/11- ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 9/11- ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 10/11- ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 11/11- ONL | ||||||||||||||||||||
44 | CĐK18A | S | 7h30 thi Pháp luật - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
45 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 18/20 - BMĐD - PTH T3 | Ngoại ngữ cơ bản- 23/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 6/14 - YHCS - T 6.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | |||||||||||||||||||||
46 | CĐK18B | S | Ngoại ngữ cơ bản- 35/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | 7h30 thi Pháp luật - E 1.2 | Từ TB đến CQ | |||||||||||||||||||||
47 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 18/20 - BMĐD - PTH T3 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 6/14 - YHCS - E 4.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | ||||||||||||||||||||
48 | CĐK18C | S | 7h30 thi Pháp luật - E 2.1 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 38 | ||||||||||||||||||||||
49 | C | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 6/14 - YHCS - T 4.2 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 18/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
50 | CĐK18E CLC | S | Tiếng Đức cơ bản- 31/40 - GV Mời - T 6.1 | Tiếng Đức cơ bản- 32/40 - GV Mời - T 6.1 | 7h30 thi Pháp luật - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
51 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 18/20 - BMĐD - PTH T3 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 6/14 - YHCS - E 2.2 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
52 | CĐK18F | S | Ngoại ngữ cơ bản- 33/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 6/14 - YHCS - E 1.1 | 7h30 thi Pháp luật - E 4.1 | |||||||||||||||||||||
53 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 32/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 18/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
54 | CĐK18G | S | Ngoại ngữ cơ bản- 30/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Tin học - 13/25 - KHCB - PM | 7h30 thi Pháp luật - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
55 | C | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 6/14 - YHCS - T 4.3 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 18/20 - BMĐD - PTH T3 | Ngoại ngữ cơ bản- 31/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | |||||||||||||||||||||
56 | CĐK18H | S | Ngoại ngữ cơ bản- 35/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 36/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | 7h30 thi Pháp luật - E 1.2 | Chiều thứ 2 tuần 38 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
57 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 18/20 - BMĐD - PTH T3 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 6/14 - YHCS - T 4.3 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | Tin học - 15/25 - KHCB - PM | |||||||||||||||||||||
58 | CĐK18I ( Tiền Hải) | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến thi tuần 37 | |||||||||||||||||||||||
59 | C | Ôn thi Từ TB đến CQ - dự kiến thi tuần 37 | ||||||||||||||||||||||||
60 | T | TH - ĐDCS 1 - 4/20 - BMĐD - ONL | 18h- Sự hình thành bệnh tật và QTPH - 9/14 - YHCS - ONL | TH - ĐDCS 1 - 5/20 - BMĐD - ONL | 18h- Sự hình thành bệnh tật và QTPH - 10/14 - YHCS - ONL | TH - ĐDCS 1 - 6/20 - BMĐD - ONL | TH - ĐDCS 1 - 7/20 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||
61 | CĐK16A | S | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 10/11- BMĐD - T 6.3 | Điều dưỡng cộng đồng - 1/4 - ThS Sơn - E 3.2 | Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi | |||||||||||||||||||||
62 | C | HPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 10/11 - BM Nội - T 6.4 | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 9/11- BMĐD - T 6.3 | HPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 11/11 - BM Nội - T 6.4 | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
63 | CĐK16B | S | Ôn thi Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH | |||||||||||||||||||||||
64 | C | Điều dưỡng công đồng - 1/4 - ThS Sơn - E 2.1 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||||
65 | CĐK16C | S | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN- 8/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN- 9/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 9/11- BMĐD - T 6.3 | |||||||||||||||||||||
66 | C | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 7/11- BMĐD - T 6.3 | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 8/11- BMĐD - T 6.4 | Điều dưỡng cộng đồng - 1/4 - ThS Sơn - E 1.1 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
67 | CĐK16D CLC | S | Ôn thi Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết dư kiến tuần 38 | |||||||||||||||||||||||
68 | C | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN - 8/11 - BM Nội - ONL | Điều dưỡng cộng đồng - 1/4 - ThS Sơn - E 1.1 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
69 | CĐK17A | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Chăm sóc sk trẻ em - 2/7 - BM Nhi - T 6.2 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 38 | Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội - 2/7 - BM Nội - T 6.1 | ||||||||||||||||||||
70 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Chăm sóc sk Phụ nữ - 2/4 - BM Sản - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
71 | CĐK17B | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 38 | Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội - 2/7 - BM Nội - T 6.3 | |||||||||||||||||||||
72 | C | Chăm sóc sk trẻ em - 2/7 - BM Nhi - T 4.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Chăm sóc sk Phụ nữ - 2/4 - BM Sản - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||
73 | CĐK17C | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - T4.3 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 38 | |||||||||||||||||||||
74 | C | Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội - 1/7 - BM Nội - T 4.3 | Chăm sóc sk Phụ nữ - 2/4 - BM Sản - E 1.1 | Chăm sóc sk trẻ em - 2/7 - BM Nhi - T 6.3 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 3/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | |||||||||||||||||||||
75 | CĐK17D | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 38 | ||||||||||||||||||||||
76 | C | Chăm sóc sk Phụ nữ - 2/4 - BM Sản - T 6.1 | Chăm sóc sk trẻ em - 21/7 - BM Nhi - T 4.3 | Đã thi xong Tiếng Đức chuyên ngành | ||||||||||||||||||||||
77 | CĐK17E CLC - Tiếng Nhật | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
78 | C | Chăm sóc sk Phụ nữ - 2/4 - BM Sản - E 1.2 | Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội - 1/7 - BM Nội - T 4.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - T 4.3 | Chăm sóc sk trẻ em - 2/7 - BM Nhi - T 4.1 | Tuần 37 xếp Tiếng Nhật chuyên ngành - 1/15 - Cô Yên - T 4.5 | ||||||||||||||||||||
79 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Tổ chức quản lý y tế | |||||||||||||||||||||||
80 | C | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | ||||||||||||||||||||||||
81 | T | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 14/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - ONL | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | |||||||||||||||||||||
82 | PHCN K3A | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế - Bệnh viện Phục hồi chức năng- 6 tuần cả ngày từ 23/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | 7h30 thi Vận động trị liệu nâng cao - PMT5 | đợi phần thực hành | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5 | ||||||||||||||||||||
83 | C | Ôn thi PH CN thể thao - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||||
84 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Thực tập tế TN - Thực tập lâm sàng tự chọn, thay thế - 12 tuần cả ngày từ 02/3/2026 - 24/5/2026 | Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Y học dân tộc và dưỡng sinh | còn 45 tiết thực hành | ||||||||||||||||||||
85 | C | 14h - K3BCD- Thi Tin học - ONL | 14h - K3EF - Thi Tin học - ONL | Ngôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN | |||||||||||||||||||||
86 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản III | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | |||||||||||||||||||||
87 | C | |||||||||||||||||||||||||
88 | T | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/20 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 3/20 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/20 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 5/20 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
89 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y đức | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||||
90 | Ôn thi Tin học | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II | ||||||||||||||||||||||||
91 | T | Phục hồi chức năng cơ bản III - 15/17 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 16/17 - CN Minh - ONL | Chính trị - 2/22- KHCB - ONL | Chính trị - 3/22- KHCB - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 7/20- BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 8/20- BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||
92 | PHCN K5C (TTH) | S | Chính trị - 4/22- KHCB - ONL | Chính trị - 6/22- KHCB - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | Ôn thi Tin học | ||||||||||||||||||||
93 | C | PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 1/7 - BM Nội - ONL | PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 2/7 - BM Nội - ONL | Chính trị - 5/22- KHCB - ONL | Chính trị - 7/22- KHCB - ONL | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản II | |||||||||||||||||||
94 | T | Chính trị - 2/22- KHCB - ONL | Chính trị - 3/22- KHCB - ONL | Ôn thi PHCNCB 1 | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản III | |||||||||||||||||||||
95 | PHCN K5D | S | Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 4/14 - YHCS - T 6.3 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 8/14 - T 4.3 | Tâm lý người bệnh Y đức - 1/8 - YHCS - T 6.4 | N1, N2 - TH ĐDCB-CCBĐ - 4/10 - BMĐD - PTH | 7h30 thi Pháp luật - E 2.1 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||
96 | C | Môi trường và sức khỏe - 7/7 - YHCS- E 1,1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36 | |||||||||||||||||||||||
97 | PHCN K5E | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 8/14 - E 1.2 | Tâm lý người bệnh Y đức - 1/8 - YHCS - T 6.4 | Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 4/14 - YHCS - T 6.4 | N1, N2 - TH ĐDCB-CCBĐ - 4/10 - BMĐD | 7h30 thi Pháp luật - E 2.2 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||
98 | C | Môi trường và sức khỏe - 7/7 - YHCS- E 1,1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36 | |||||||||||||||||||||||
99 | PHCN K5F | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 8/14 - T 4.3 | 7h30 thi Pháp luật - E 3.1 | Ôn thi Môi trường và sức khỏe dự kiến tuần 38 | Ôn thi | ||||||||||||||||||||
100 | C | Tâm lý người bệnh Y đức - 1/8 - YHCS - E 1.1 | Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 4/14 - YHCS - T 4.5 | TH ĐDCB-CCBĐ - 4/10 - BMĐD - PTH | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 38 | ||||||||||||||||||||