| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kế hoạch học tập dự kiến của các chuyên ngành đào tạo năm 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Học kỳ I | Học kỳ II | ||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Môn học | Mã môn | TC | Tiết | TT | Môn học | Mã môn | TC | Tiết | ||||||||||||||||
4 | Khóa 58-chuyên ngành Thương mại quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | PLU422 | 2 | 60 | 1 | Khóa luận tốt nghiệp | KTE522 | 9 | |||||||||||||||||
6 | 2 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | TMA402 | 1 | 30 | 2 | Thực tập cuối khóa | KTE512 | 6 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | ||||||||||||||||
7 | 3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA410 | 3 | 45 | 3 | Lựa chọn 01 môn học theo định hướng | 3 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
8 | 4 | Pháp luật thương mại quốc tế | TAN432 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
9 | 5 | Thuế và hệ thống thuế ở Việt nam | TAN431.CS | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
10 | 6 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | TCH412 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Cộng | 15 | 270 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
15 | Khóa 58-chuyên ngành Kinh tế đối ngoại | |||||||||||||||||||||||||
16 | 1 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | PLU419 | 3 | 45 | 1 | Khóa luận tốt nghiệp | KTE521 | 9 | |||||||||||||||||
17 | 2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | 3 | 45 | 2 | Thực tập cuối khóa | KTE511 | 6 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | ||||||||||||||||
18 | 3 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | TAN432 | 2 | 60 | 3 | Lựa chọn 01 môn học theo định hướng | 3 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
19 | 4 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
20 | 5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | TAN431.CS | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
21 | 6 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội (tự chọn) | KDO305 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
22 | 7 | Thanh toán quốc tế (tự chọn) | TCH412 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | Cộng | 18 | 315 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
27 | Khóa 58-chuyên ngành Kinh tế đối ngoại (NN khác) | |||||||||||||||||||||||||
28 | 1 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | KDO402 | 3 | 45 | 2 | Khóa luận tốt nghiệp | KTE521 | 9 | |||||||||||||||||
29 | 2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TCH412 | 3 | 45 | 3 | Thực tập cuối khóa | KTE511 | 6 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | ||||||||||||||||
30 | 3 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | PLU419 | 3 | 45 | Lựa chọn 01 môn học theo định hướng | 3 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | ||||||||||||||||||
31 | 4 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | TMA310 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
32 | 5 | Ngoại ngữ 7 (TR, NG, NH, PH) | 3 | 90 | ||||||||||||||||||||||
33 | 6 | Thanh toán quốc tế | TMA320 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | Cộng | 18 | 315 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
38 | Khóa 58-chuyên ngành Kinh doanh quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
39 | 1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | TAN431.CS | 1 | 30 | 1 | Khóa luận tốt nghiệp | KDO521 | 9 | |||||||||||||||||
40 | 2 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3: Kinh tế) | TAN431.CN | 2 | 60 | 2 | Thực tập cuối khóa | KDO511 | 6 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | ||||||||||||||||
41 | 3 | Đổi mới sáng tạo | TMA319 | 3 | 45 | 3 | Lựa chọn 01 môn học theo định hướng | 3 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
42 | 4 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
43 | 5 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
44 | 6 | Quản lý chuỗi cung ứng | TMA313 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
45 | 7 | Sở hữu trí tuệ | TMA408 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | Cộng | 18 | 315 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
49 | Khóa 58-chuyên ngành Kinh tế quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
50 | 1 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | TAN432 | 2 | 60 | 1 | Khóa luận tốt nghiệp | 9 | ||||||||||||||||||
51 | 2 | Kinh tế đầu tư | KTE311 | 3 | 45 | 2 | Thực tập cuối khóa | 6 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
52 | 3 | Kinh tế khu vực | KTE302 | 3 | 45 | 3 | Lựa chọn 01 môn học theo định hướng | 3 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
53 | 4 | Toàn cầu hóa kinh tế | KTE326 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
54 | 5 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | TAN431.CS | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
55 | 6 | Nguyên lý kế toán | KET201 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
56 | 7 | Kỹ năng lãnh đạo | QTR203 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | Cộng | 18 | 315 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
59 | Khóa 58-chuyên ngành Kinh tế phát triển quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
60 | 1 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | TAN432 | 2 | 60 | 1 | Khóa luận tốt nghiệp | 9 | ||||||||||||||||||
61 | 2 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327 | 3 | 45 | 2 | Thực tập cuối khóa | 6 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
62 | 3 | Thương mại và phát triển | KTE421 | 3 | 45 | 3 | Lựa chọn 01 môn học theo định hướng | 3 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
63 | 4 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | TAN431.CS | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
64 | 5 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTE303 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
65 | 6 | Nguyên lý kế toán | KET201 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
66 | 7 | Kỹ năng lãnh đạo | QTR203 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | Cộng | 18 | 315 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
69 | Khóa 58-chuyên ngành Luật thương mại quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
70 | 1 | Kỹ năng thực hành pháp luật | PLU313 | 3 | 45 | 1 | Khóa luận tốt nghiệp | 9 | ||||||||||||||||||
71 | 2 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | PLU431 | 3 | 45 | 2 | Thực tập cuối khóa | 6 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
72 | 3 | Pháp luật về đầu tư | PLU417 | 2 | 60 | 3 | Lựa chọn 01 môn học theo định hướng | 3 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
73 | 4 | Tiếng anh pháp lý 2 | PLU312 | 2 | 60 | |||||||||||||||||||||
74 | 5 | Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế | PLU409 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
75 | 6 | Pháp luật doanh nghiệp | PLU401 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | Cộng | 16 | 300 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
79 | Khóa 58-chuyên ngành Quản trị kinh doanh quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
80 | 1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | TAN431.CS | 1 | 30 | 1 | Khóa luận tốt nghiệp | 9 | ||||||||||||||||||
81 | 2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng Anh chuyên ngành 3 :QTKD) | TAN433 | 2 | 60 | 2 | Thực tập cuối khóa | 6 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
82 | 3 | Quản trị và kinh doanh quốc tế | QTR401 | 3 | 45 | 3 | Lựa chọn 01 môn học theo định hướng | 3 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
83 | 4 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
84 | 5 | Quản trị truyền thông đa phương tiện (tự chọn) | QTR428 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
85 | 6 | Quản trị chất lượng (tự chọn) | QTR404 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
86 | 7 | Quản trị quan hệ công chúng (tự chọn) | QTR426 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
87 | 8 | Quản trị thương hiệu (tự chọn) | QTR427 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
88 | 9 | Quản trị sự kiện (tự chọn) | QTR420 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
89 | 10 | Quản trị đổi mới (tự chọn) | QTR424 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
90 | 11 | Kỹ năng lãnh đạo (tự chọn) | QTR203 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | Cộng | 30 | 495 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
93 | Khóa 58-chuyên ngành Kế toán-Kiểm toán | |||||||||||||||||||||||||
94 | 1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh chuyên ngành 3 :KTKT) | TAN435 | 2 | 60 | 1 | Khóa luận tốt nghiệp | 9 | ||||||||||||||||||
95 | 2 | Kế toán quốc tế | KET410 | 3 | 45 | 2 | Thực tập cuối khóa | 6 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
96 | 3 | Kế toán xuất, nhập khẩu | KET406 | 3 | 45 | 3 | Lựa chọn 01 môn học theo định hướng | 3 | Không đủ điều kiện làm khóa luận | |||||||||||||||||
97 | 4 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | TAN431.CS | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
98 | 5 | Kế toán thuế | KET403 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
99 | 6 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | KET412 | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
100 | 7 | Kiểm toán nội bộ (tự chọn) | KET402 | 3 | 30 | |||||||||||||||||||||