| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngành | Mã sinh viên | Khoa | Họ và tên | Giới tính | Dân tộc | Nơi ở hiện nay (trường hợp sinh viên có đăng ký cả thường trú và tạm trú, đề nghị ghi địa chỉ tạm trú; nếu chỉ đăng ký thường trú thì ghi địa chỉ thường trú) | Thông tin thường trú (là nơi đăng ký thường trú; đề nghị ghi theo địa chỉ mới, ví dụ: 77 Nguyễn Huệ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế). | Thông tin tạm trú (ghi địa chỉ đang sinh sống tạm thời: nhà trọ, nhà người thân, ký túc xá,… theo đăng ký tạm trú, đề nghị ghi theo địa chỉ mới) | Lớp | ||||||||||||||||
2 | 606 | 23T6060012 | Xã hội học và Công tác xã hội | Võ Tiến | Hưng | Nam | Kinh | 02 kiệt 85 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | Thôn Cam Lộ, xã Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị | 02 kiệt 85 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
3 | 606 | 23T6060010 | Xã hội học và Công tác xã hội | Phạm Thị Thu | Hồng | Nữ | Kinh | 4/4/1 kiệt 35 Phạm Thị Liên, phường Kim Long, thành phố Huế | Đội 1, thôn Cồn Sẻ, phường Ba Đồn, tỉnh Quảng Trị | 4/4/1 kiệt 35 Phạm Thị Liên, phường Kim Long, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
4 | 110 | 25T1100011 | Địa lý - Địa chất | Nguyễn Mậu | Thái | Nam | Kinh | Kiệt 87 Nguyễn Huệ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Xóm 6, xã Ninh Châu, tỉnh Quảng Trị | Kiệt 87 Nguyễn Huệ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
5 | 104 | 21T1040116 | Kiến trúc | Phù Lâm Anh | Thư | Nữ | Kinh | 18 kiệt 2 Lại Thế, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | 18 kiệt 2 Lại Thế, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
6 | 614 | 25T6140043 | Lịch sử | Trần Ngọc | Trâm | Nữ | Kinh | 215 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 28/1 Huỳnh Thúc Kháng, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị | 215 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
7 | 614 | 25T6140038 | Lịch sử | Hoàng Thị Thanh | Thảo | Nữ | Kinh | Lô E6 KQH Đại học Huế phường An Cựu, thành phố Huế | Xóm Tiến Thành, xã Tân Phú tỉnh Nghệ An | Lô E6 KQH Đại học Huế phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
8 | 614 | 25T6140037 | Lịch sử | Hoàng Thị Diệu | Thảo | Nữ | Kinh | 36/85 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | Thôn 3, xã Hương Phố, tỉnh Hà Tĩnh | 36/85 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
9 | 614 | 25T6140036 | Lịch sử | Ngô Viết Quốc | Thắng | Nam | Kinh | Tổ 1, Hà Thọ Lộc, phường Thanh Thủy, thành phố Huế | Tổ 1, Hà Thọ Lộc, phường Thanh Thủy, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
10 | 614 | 25T6140034 | Lịch sử | Trương Thị Kim | Sa | Nữ | Kinh | Thôn Phước Lộc, xã Chân Mây - Lăng Cô, thành phố Huế | Thôn Phước Lộc, xã Chân Mây - Lăng Cô, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
11 | 614 | 25T6140033 | Lịch sử | Trần Nhật Ánh | Quỳnh | Nữ | Kinh | Khu 2B chung cư Xuân Phú, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | 279/53/1 Phạm Văn Đồng, phường Thống Nhất, tỉnh Gia Lai | Khu 2B chung cư Xuân Phú, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
12 | 614 | 25T6140029 | Lịch sử | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | Nữ | Kinh | Tổ 6, kiệt 12/1, TDP Tây Thượng, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | Tổ 6, kiệt 12/1, TDP Tây Thượng, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
13 | 614 | 25T6140027 | Lịch sử | Nguyễn Ngọc | Như | Nữ | Kinh | TDP Bồ Điền, phường Phong Thái, thành phố Huế | TDP Bồ Điền, phường Phong Thái, thành phố Huế | Đường số 14 KĐT mới An Cựu city, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
14 | 614 | 25T6140026 | Lịch sử | Lê Thị Quỳnh | Như | Nữ | Kinh | Thôn Mỹ An, phường Dương Nỗ, thành phố Huế | Thôn Mỹ An, phường Dương Nỗ, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
15 | 614 | 25T6140023 | Lịch sử | Hồ Thị | Nguyệt | Nữ | Pacô | 44 Hàn Mạc Tử, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | Thôn A Luông, xã La Lay, tỉnh Quảng Trị | 44 Hàn Mạc Tử, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
16 | 614 | 25T6140021 | Lịch sử | Trần Thị | Nga | Nữ | Kinh | 559, A2, Ký túc xá Đại học Huế 42 Nguyễn Khánh Toàn, phường An Cựu, thành phố Huế | Thôn Ngọc Hà, xã Toàn Lưu, tỉnh Hà Tĩnh | 559, A2, Ký túc xá Đại học Huế 42 Nguyễn Khánh Toàn, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
17 | 614 | 25T6140020 | Lịch sử | Nguyễn Văn | Mừng | Nam | bru vân kiêu | 23/9 Trần Thúc Nhẫn, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Bản Cà Roong 1, xã Thượng Trạch, tỉnh Quảng Trị | 23/9 Trần Thúc Nhẫn, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
18 | 614 | 25T6140019 | Lịch sử | Trương Thị Thảo | Ly | Nữ | Kinh | 43 kiệt 246 Hùng Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | Phổ Lại, Thanh An, xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị | 43 kiệt 246 Hùng Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
19 | 614 | 25T6140018 | Lịch sử | Mai Thùy | Linh | Nữ | Kinh | 53/69 kiệt 131 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Xóm 4, Thôn Tam Đa, xã Quảng Lưu, tỉnh Quảng Trị | 53/69 kiệt 131 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
20 | 614 | 25T6140017 | Lịch sử | Lê Trần Uyên | Linh | Nữ | Kinh | 15 Lương Văn Can, phường An Cựu, thành phố Huế | Lại Bằng 2, phường Hương An, thành phố Huế | 15 Lương Văn Can, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
21 | 614 | 25T6140016 | Lịch sử | Hoàng Hải | Lâm | Nam | Kinh | 9/101 Phan Bội Châu, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Thôn Đâu Bình, xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị | 9/101 Phan Bội Châu, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
22 | 614 | 25T6140014 | Lịch sử | Huỳnh Trung | Kiên | Nam | Kinh | 264 Điện Biên Phủ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 264 Điện Biên Phủ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
23 | 614 | 25T6140012 | Lịch sử | Trần Ngọc | Huy | Nam | Kinh | 135 Lại Thế, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | 98/12 Phạm Văn Đồng, Tổ 4 phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | 135 Lại Thế, phường Mỹ Thượng,thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
24 | 614 | 25T6140011 | Lịch sử | Phan Hà Quỳnh | Hương | Nữ | Thái | 36 kiệt 85 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | Xóm Bình Hải, xã Hương Bình, tỉnh Hà Tĩnh | 36 kiệt 85 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
25 | 614 | 25T6140009 | Lịch sử | Nguyễn Thị Thu | Hằng | Nữ | Kinh | 36/85 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | Xóm 3, xã Hương Phố, tỉnh Hà Tĩnh | 36/85 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
26 | 614 | 25T6140007 | Lịch sử | Nguyễn Thiện | Giang | Nam | Kinh | 104 Nguyễn Hữu Cảnh, phường An Cựu, thành phố Huế | 02 Phan Văn Trường, phường Liên Chiểu, thành phố Đà nẵng | 104 Nguyễn Hữu Cảnh, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
27 | 614 | 25T6140005 | Lịch sử | Lê Văn Quốc | Bảo | Nam | Kinh | Kiệt 58 Hàm Mặc Tử, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | Kiệt 58 Hàm Mặc Tử, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
28 | 614 | 25T6140004 | Lịch sử | Phan Lê Nhật | Anh | Nam | Kinh | 267 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | Số 9 Trần Trùng Quang, Thôn Thủ Lễ, xóm 6, xã Quảng Điền, thành phố Huế | 267 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
29 | 614 | 25T6140002 | Lịch sử | Nguyễn Thị Minh | Anh | Nữ | Mường | 658 Nguyễn Tất Thành, phường Hương Thủy, thành phố Huế | 658 Nguyễn Tất Thành, phường Hương Thủy, thành phố Huế | Kiệt 46 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
30 | 612 | 25T6120024 | Môi trường | Phạm Thị Kiều | Trang | Nữ | Kinh | 01 Hoài Thanh, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Thôn Hải Lưu, xã Trung Thuần, tỉnh Quảng Trị | 01 Hoài Thanh, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
31 | 612 | 25T6120017 | Môi trường | Phạm Thị Minh | An | Nữ | Kinh | 01 Phan Đình Phùng, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Thôn Trung Phú 2, phường Điện Bàn, thành phố Đà Nẵng | 01 Phan Đình Phùng, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
32 | 612 | 25T6120015 | Môi trường | Trần Ngọc Thanh | Tuyền | Nữ | Kinh | 05/11/293 Điện Biên Phủ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 90 Nguyễn Thượng Hiền, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | 05/11/293 Điện Biên Phủ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
33 | 612 | 25T6120013 | Môi trường | Lê Quý Anh | Quân | Nam | Kinh | 63 Phùng Lưu, phường Thanh Thủy, thành phố Huế | 63 Phùng Lưu, phường Thanh Thủy, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
34 | 612 | 25T6120008 | Môi trường | Nguyễn | Nhật | Nam | Kinh | 137 Trường Chinh, phường An Cựu, thành phố Huế | Xóm Giêng Thượng, xã Hòa Hội, tỉnh Gia Lai | 137 Trường Chinh, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
35 | 612 | 25T6120007 | Môi trường | Trương Thị Bảo | Ngọc | Nữ | Kinh | 12 Ngự Bình, phường An Cựu, thành phố Huế | 12 Ngự Bình, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
36 | 612 | 25T6120005 | Môi trường | Đặng Quang | Minh | Nam | Kinh | 10 Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | Tổ 10, kiệt 1 Nam Thượng, phường Thanh Thủy, thành phố Huế | 10 Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
37 | 612 | 25T6120004 | Môi trường | Lê Thị Khánh | Huyền | Nữ | Kinh | Kiệt 128 Nguyễn Khoa Chiêm, phường An Cựu, thành phố Huế | Kiệt 229 Lý Thường Kiệt, phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị | Kiệt 128 Nguyễn Khoa Chiêm, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
38 | 612 | 25T6120003 | Môi trường | Trần Lê Quang | Hưng | Nam | Kinh | 6 kiệt 58 Hàm Nghi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Thôn Bạch Thạch, xã Lộc An, thành phố Huế | 6 kiệt 58 Hàm Nghi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
39 | 612 | 25T6120002 | Môi trường | Dương Khánh | Diệp | Nữ | Kinh | 14 Đống Đa, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Khối phố Ngọc Liên, phường An Thắng, thành phố Đà Nẵng | 14 Đống Đa, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
40 | 612 | 25T6120001 | Môi trường | Võ Văn Tuấn | Anh | Nam | Kinh | 14/1 Đoàn Hữu Trưng, phường Thuận Hóa, thành phố huế | Đường số 2, TDP Nhơn Thọ 2, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng | 14/1 Đoàn Hữu Trưng, phường Thuận Hóa, thành phố huế | #NAME? | |||||||||||||||
41 | 611 | 25T6110323 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Ngọc Như | Ý | Nữ | Kinh | 63 Phạm Thị Liên, phường Kim Long, thành phố Huế | 63 Phạm Thị Liên, phường Kim Long, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
42 | 611 | 25T6110322 | Báo chí - Truyền thông | Hồ Thị Như | Ý | Nữ | Kinh | Thôn Tân An, phường Thuận An, thành phố Huế | Thôn Tân An, phường Thuận An, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
43 | 611 | 25T6110320 | Báo chí - Truyền thông | Hà Thị Nhã | Ý | Nữ | Kinh | 23/13 Đặng Huy Trứ, phường An Cựu, thành phố Huế | Thôn Quảng Hợp, xã A Lưới 3, thành phố Huế | 23/13 Đặng Huy Trứ, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
44 | 611 | 25T6110318 | Báo chí - Truyền thông | Võ Tường | Vy | Nữ | Kinh | 25 Nguyễn Viết Phong, phường Phú Bài, thành phố Huế | 25 Nguyễn Viết Phong, phường Phú Bài, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
45 | 611 | 25T6110316 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Trần Hạ | Vy | Nữ | Kinh | 60 Duy Tân, phường An Cựu, thành phố Huế | Đội 2, thôn Bồ Điền, phường Phong Điền, thành phố Huế | 60 Duy Tân, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
46 | 611 | 25T6110315 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Yến | Vy | Nữ | Kinh | 56 Duy Tân, phường An Cựu, thành phố Huế | Khối phố Hà Dừa, phường Điện Đàn Đông, thành phố Đà Nẵng | 56 Duy Tân, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
47 | 611 | 25T6110313 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị | Vy | Nữ | Kinh | 30/56 Hải Triều, phường An Cựu, thành phố Huế | Tổ 08, thôn Yến Nê 2, xã Hòa Tiến, thành phố Đà Nẵng | 30/56 Hải Triều, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
48 | 611 | 25T6110312 | Báo chí - Truyền thông | Lương Thị Phương | Vy | Nữ | Kinh | 39/1/33 Đào Duy Anh, phường Phú Xuân, thành phố Huế | 39/1/33 Đào Duy Anh, phường Phú Xuân, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
49 | 611 | 25T6110311 | Báo chí - Truyền thông | Huỳnh Tú | Vy | Nữ | Kinh | 57 Nguyễn Công Trứ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 79 Đường số 1, Viêm Tây 2, xã Điện Bàn Bắc, thành phố Đà Nẵng | 57 Nguyễn Công Trứ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
50 | 611 | 25T6110309 | Báo chí - Truyền thông | Đặng Nguyễn Thị Lan | Vy | Nữ | Kinh | 120/2 Nguyễn Huệ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Tổ 6, khối phố Hà Dừa, phường Điện Bàn Đông, thành phố Đà Nẵng | 120/2 Nguyễn Huệ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
51 | 611 | 25T6110305 | Báo chí - Truyền thông | Bùi Quang Trường | Vũ | Nam | Kinh | 70 Võ Duy Ninh, phường Thanh Thủy, thành phố Huế | 70 Võ Duy Ninh, phường Thanh Thủy, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
52 | 611 | 25T6110301 | Báo chí - Truyền thông | Dương Văn Ngọc | Vinh | Nam | Kinh | 13/99 Duy Tân, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 13/99 Duy Tân, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
53 | 611 | 25T6110298 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Lê Tường | Văn | Nam | Kinh | xóm 1, Triều Thủy, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | xóm 1, Triều Thủy, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | 215 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
54 | 611 | 25T6110297 | Báo chí - Truyền thông | Trần Thị Bích | Vân | Nữ | Kinh | 18 kiệt 46 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Tổ 1, phường An Phú, tỉnh Gia Lai | 18 kiệt 46 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
55 | 611 | 25T6110294 | Báo chí - Truyền thông | Trương Phương | Uyên | Nữ | Kinh | 85 Nguyễn Du, phường Phú Xuân, thành phố Huế | 85 Nguyễn Du, phường Phú Xuân, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
56 | 611 | 25T6110293 | Báo chí - Truyền thông | Trần Thị Phương | Uyên | Nữ | Kinh | 50 Nguyễn Phong Sắc, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | Thôn Phò Nam B, xã Quảng Điền, thành phố Huế | 50 Nguyễn Phong Sắc, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
57 | 611 | 25T6110291 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Phương | Uyên | Nữ | Kinh | 191 Phan Đình Phùng, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Thôn Khe Luồi, xã Hướng Hiệp, tỉnh Quảng Trị | 191 Phan Đình Phùng, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
58 | 611 | 25T6110289 | Báo chí - Truyền thông | Hồ Mai Nhật | Uyên | Nữ | Kinh | 143/3 Nguyễn Lộ Trạch, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | 143/3 Nguyễn Lộ Trạch, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
59 | 611 | 25T6110286 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị | Tuyết | Nữ | Kinh | Hàn Mặc Tử, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | Thôn Yên Định, xã Lộc Hà, tỉnh Hà Tĩnh | Hàn Mặc Tử, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
60 | 611 | 25T6110283 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | Nữ | Kinh | An Lưu, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | An Lưu, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
61 | 611 | 25T6110276 | Báo chí - Truyền thông | Lê Thị Ái | Trinh | Nữ | Kinh | Kiệt 187 Phan Đình Phùng, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | TDP Thái Dương Hạ Bắc, phường Thuận An, thành phố Huế | Kiệt 187 Phan Đình Phùng, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
62 | 611 | 25T6110271 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Quỳnh | Trang | Nữ | Kinh | 01 kiệt 10 Nguyễn Dĩnh, phường Dương Nỗ, thành phố Huế | 01 kiệt 10 Nguyễn Dĩnh, phường Dương Nỗ, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
63 | 611 | 25T6110270 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Ngọc | Trang | Nữ | Kinh | 40 Nguyễn Khánh Toàn, phường An Cựu, thành phố Huế | 58 Đinh Tiên Hoàng, phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng | 40 Nguyễn Khánh Toàn, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
64 | 611 | 25T6110267 | Báo chí - Truyền thông | Mai Huyền | Trang | Nữ | Kinh | 10 kiệt 252 Phan Chu Trinh, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Đội 3, phường Trương Quang Trọng, tỉnh Quảng Ngãi | 10 kiệt 252 Phan Chu Trinh, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
65 | 611 | 25T6110263 | Báo chí - Truyền thông | Võ Ngọc Bảo | Trân | Nữ | Kinh | 3/29 Lịch Đợi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 401 Quang Trung, tổ 2, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | 3/29 Lịch Đợi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
66 | 611 | 25T6110262 | Báo chí - Truyền thông | Phan Hồ Huyền | Trân | Nữ | Kinh | 12/17/50 Dương Thiệu Tước, phường Thanh Thủy, thành phố Huế | TDP Đông Lái, phường Phong Điền, thành phố Huế | 12/17/50 Dương Thiệu Tước, phường Thanh Thủy, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
67 | 611 | 25T6110259 | Báo chí - Truyền thông | Phan Thùy | Trâm | Nữ | Kinh | Vân Cù, phường Kim Trà, thành phố Huế | Vân Cù, phường Kim Trà, thành phố Huế | 6/5 kiệt 7 Nguyễn Công Trứ, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
68 | 611 | 25T6110258 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Thùy | Trâm | Nữ | Kinh | 3/114 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | 3/114 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
69 | 611 | 25T6110254 | Báo chí - Truyền thông | Huỳnh Tống Bảo | Trâm | Nữ | Kinh | TDP Phú Khê, phường Dưỡng Nỗ, thành phố Huế | TDP Phú Khê, phường Dưỡng Nỗ, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
70 | 611 | 25T6110250 | Báo chí - Truyền thông | Trần Thị Thủy | Tiên | Nữ | Kinh | Đội 14 thôn Tân Xuân Lai, xã Quảng Điền, thành phố Huế | Đội 14 thôn Tân Xuân Lai, xã Quảng Điền, thành phố Huế | Ký túc xá Đại học Huế 42 Nguyễn Khánh Toàn, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
71 | 611 | 25T6110247 | Báo chí - Truyền thông | Tôn Nữ Thu | Thủy | Nữ | Kinh | 47B kiệt 205 Bà Triệu, phường Vỹ Dạ. thành phố Huế | 47B kiệt 205 Bà Triệu, phường Vỹ Dạ. thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
72 | 611 | 25T6110246 | Báo chí - Truyền thông | Trần Thị Nguyên | Thùy | Nữ | Kinh | 1/16 Đoàn Hữu Trưng, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Thôn Nhất Tây, xã Phong Điền, thành phố Huế | 1/16 Đoàn Hữu Trưng, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
73 | 611 | 25T6110241 | Báo chí - Truyền thông | Võ Thị Thu | Thương | Nữ | Kinh | 42 Nguyễn Khánh Toàn, phường An Cựu, thành phố Huế | Thôn An Hội Nam 1, xã Nghĩa Giang, tỉnh Quảng Ngãi | 42 Nguyễn Khánh Toàn, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
74 | 611 | 25T6110239 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Hoài | Thương | Nữ | Kinh | Đường số 14 KĐT mới An Cựu city, phường An Cựu, thành phố Huế | TDP Hưng Thái, phường Phong Điền, thành phố Huế | Đường số 14 KĐT mới An Cựu city, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
75 | 611 | 25T6110237 | Báo chí - Truyền thông | Trần Ngọc Anh | Thư | Nữ | Paco | 32/272 Điện Biên Phủ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Tổ 9, TDP 6, xã A Lưới 2, thành phố Huế | 32/272 Điện Biên Phủ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
76 | 611 | 25T6110235 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Anh | Thư | Nữ | Kinh | 18 kiệt 47 Ưng Bình, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | 18 kiệt 47 Ưng Bình, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
77 | 611 | 25T6110234 | Báo chí - Truyền thông | Lê Hoàng Anh | Thư | Nữ | Kinh | Hương Vân, phường Hương Trà, thành phố Huế | Hương Vân, phường Hương Trà, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
78 | 611 | 25T6110232 | Báo chí - Truyền thông | Hoàng Anh | Thơ | Nữ | Kinh | 8/112 phường An Cựu, thành phố Huế | Thôn Nam Thành, xã Cẩm Trung, tỉnh Hà Tĩnh | 8/112 phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
79 | 611 | 25T6110231 | Báo chí - Truyền thông | Hoàng Tân | Thịnh | Nam | Kinh | Kiệt 85 Nguyễn Huệ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Khu phố 6, phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị | Kiệt 85 Nguyễn Huệ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
80 | 611 | 25T6110230 | Báo chí - Truyền thông | Trần Tâm | Thiện | Nam | Kinh | 84/1 Hoàng Quốc Việt, phường An Cựu, thành phố Huế | 84/1 Hoàng Quốc Việt, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
81 | 611 | 25T6110229 | Báo chí - Truyền thông | Thái Nguyễn Phước | Thiện | Nam | Kinh | Chung cư G, Nguyễn Văn Linh, phường Hương An, thành phố Huế | Chung cư G, Nguyễn Văn Linh, phường Hương An, thành phố Huế | 6/58 Hàm Nghi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
82 | 611 | 25T6110228 | Báo chí - Truyền thông | Trần Thị Hà | Thi | Nữ | Kinh | Km21 Phong An, phường Phong Thái, thành phố Huế | Km21 Phong An, phường Phong Thái, thành phố Huế | 1/30 Đống Đa, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
83 | 611 | 25T6110227 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Bảo | Thi | Nữ | Kinh | 32/235 Bà Triệu, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | Xóm Thống Nhất, xã Đông Lộc, tỉnh Nghệ An | 32/235 Bà Triệu, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
84 | 611 | 25T6110226 | Báo chí - Truyền thông | Vũ Lê Nguyên | Thảo | Nữ | Kinh | 7/17/9 Nam Giao, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 7/17/9 Nam Giao, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
85 | 611 | 25T6110224 | Báo chí - Truyền thông | Võ Nguyễn Phương | Thảo | Nữ | Kinh | 15/9 Lê Quý Đôn, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Tân Ninh, phường Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng | 15/9 Lê Quý Đôn, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
86 | 611 | 25T6110220 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Phương | Thảo | Nữ | Kinh | 112C Lương Ngọc Quyến, phường Phú Xuân, thành phố Huế | Lô G11, Đức Bưu 04, phường Hương An, thành phố Huế | 112C Lương Ngọc Quyến, phường Phú Xuân, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
87 | 611 | 25T6110216 | Báo chí - Truyền thông | Hồ Thị Hiền | Thảo | Nữ | Cơ tu | Thôn Liên Hiệp, xã A Lưới 4, thành phố Huế | Thôn Liên Hiệp, xã A Lưới 4, thành phố Huế | 310 Pham Chu Trinh, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
88 | 611 | 25T6110215 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Yến | Thanh | Nữ | Kinh | 120/2 Nguyễn Huệ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Xóm Tân Bình 1, xã Vô Tranh, tỉnh Thái Nguyên | Kiệt 166 Xuân Diệu, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
89 | 611 | 25T6110212 | Báo chí - Truyền thông | Đặng Hoàng | Tân | Nam | Kinh | 11/22 Hàm Nghi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 11/22 Hàm Nghi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
90 | 611 | 25T6110208 | Báo chí - Truyền thông | Huỳnh Thị Ngọc | Tâm | Nữ | Kinh | 26/11 Lý Thường Kiệt, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 35A Đường 32, phường Bình Minh, tỉnh Tây Ninh | 26/11 Lý Thường Kiệt, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
91 | 611 | 25T6110207 | Báo chí - Truyền thông | Hồ Ngọc Thanh | Tâm | Nữ | Kinh | 107 Trần Đại Nghĩa, phường An Cựu. thành phố Huế | 107 Trần Đại Nghĩa, phường An Cựu. thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
92 | 611 | 25T6110203 | Báo chí - Truyền thông | Trương Thị | Quỳnh | Nữ | Kinh | 12 Trần Thúc Nhẫn, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | TDP 6, xã Phú Lộc. thành phố Huế | 12 Trần Thúc Nhẫn, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
93 | 611 | 25T6110200 | Báo chí - Truyền thông | Hoàng Thị Như | Quỳnh | Nữ | Kinh | Xóm Lăng, TDP An Lỗ, phường Phong Thái, thành phố Huế | Xóm Lăng, TDP An Lỗ, phường Phong Thái, thành phố Huế | 215 Trần Phú, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
94 | 611 | 25T6110199 | Báo chí - Truyền thông | Trương Văn | Quyền | Nam | Kinh | 02/172 Điện Biên Phủ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | 02/172 Điện Biên Phủ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
95 | 611 | 25T6110197 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị Yến | Quà | Nữ | Kinh | 40 Nguyễn Khánh Toàn, phường An Cựu, thành phố Huế | Tổ 1, Hà My Đông A, phường Điện Bàn Đông, thành phố Đà Nẵng | 40 Nguyễn Khánh Toàn, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
96 | 611 | 25T6110194 | Báo chí - Truyền thông | Ngô Hoàng Nhật | Phương | Nữ | Kinh | 29 Hoàng Trọng Mậu, thôn Lại Thế 2, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | 29 Hoàng Trọng Mậu, thôn Lại Thế 2, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
97 | 611 | 25T6110191 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Ngọc | Phước | Nam | Kinh | 81/5 Bà Triệu, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | 81/5 Bà Triệu, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
98 | 611 | 25T6110187 | Báo chí - Truyền thông | Đoàn Văn | Phúc | Nam | Kinh | Thôn An Truyền, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | Thôn An Truyền, phường Mỹ Thượng, thành phố Huế | #NAME? | ||||||||||||||||
99 | 611 | 25T6110184 | Báo chí - Truyền thông | Văn Thị Mỹ | Oanh | Nữ | Kinh | 65 Ngự Bình, phường An Cựu, thành phố Huế | Thôn Hiền Hòa 2, xã Vinh Lộc, thành phố Huế | 65 Ngự Bình, phường An Cựu, thành phố Huế | #NAME? | |||||||||||||||
100 | 611 | 25T6110179 | Báo chí - Truyền thông | Nguyễn Thị | Nhung | Nữ | Kinh | 26 Nguyễn Phúc Thái, phường Kim Long, thành phố Huế | 26 Nguyễn Phúc Thái, phường Kim Long, thành phố Huế | 26 Nguyễn Phúc Thái, phường Kim Long, thành phố Huế | #NAME? |