| A | B | C | D | E | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | ||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 27/10/2025 đến ngày 03/11/2025, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 1 năm học 2025 - 2026 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | ||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026 Lần đăng ký bổ sung | ||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Đợt học | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | |||||||||||
11 | 1 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS140026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 1 | 4 | 251ENCS1400261_34 | 2 | Lý thuyết | 0 | Thứ 3,tiết 2-4,tuần 12-20,A2-005 || Thứ 5,tiết 1-1,tuần 20-20,A116 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-19,A116 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 13-13,A3-303 || ,Đợt 2 | 0704 | Trần Thị Phương Ly | |||||||||||||
12 | 2 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 251ENCS240026_16 | 2 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 12-20,A2-002 || Thứ 4,tiết 1-1,tuần 20-20,A2-002 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-19,A2-002 || ,Đợt 2 | 9840 | Đặng Thị Loan | |||||||||||||
13 | 3 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS140026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 1 | 4 | 251ENCS1400261_26 | 2 | Lý thuyết | 5 | Thứ 4,tiết 2-5,tuần 12-20,A2-007 || Thứ 5,tiết 8-10,tuần 12-19,A2-007 || ,Đợt 2 | 5072 | Nguyễn Hoàng Xuân Chiêu | |||||||||||||
14 | 4 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 251ENCS240026_19 | 2 | Lý thuyết | 6 | Thứ 4,tiết 7-9,tuần 12-20,A2-003 || Thứ 5,tiết 1-1,tuần 20-20,A2-003 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-19,A2-003 || ,Đợt 2 | 0579 | Phan Vũ Bình Minh | |||||||||||||
15 | 5 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS140026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 1 | 4 | 251ENCS1400261_29 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 12-20,A221 || Thứ 4,tiết 1-3,tuần 12-19,A221 || ,Đợt 2 | 5071 | Lý Hồng Long | |||||||||||||
16 | 6 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 251ENCS240026_22 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-20,A2-005 || Thứ 6,tiết 4-6,tuần 12-19,A2-005 || ,Đợt 2 | 0222 | Trương Thị Hoa | |||||||||||||
17 | 7 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 251ENCS240026_18 | 2 | Lý thuyết | 8 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 12-20,A2-003 || Thứ 4,tiết 1-3,tuần 12-19,A2-003 || ,Đợt 2 | 4026 | Lê Mai Hiền Trang | |||||||||||||
18 | 8 | TT. Phát triển ngôn ngữ | ENCS140026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 1 | 4 | 251ENCS1400261_28 | 2 | Lý thuyết | 12 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-20,A2-003 || Thứ 3,tiết 7-9,tuần 12-19,A2-002 || ,Đợt 2 | 5071 | Lý Hồng Long | |||||||||||||
19 | 9 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 251GELA220405_08 | 2 | Lý thuyết | 1 | ,Đợt 2 | 5082 | Lê Hữu Phúc | ||||||||||||
20 | 10 | Chính trị và Luật | Luật | GELA236939 | Pháp luật đại cương | 3 | 251GELA2369391_04 | 2 | Lý thuyết | 2 | ,Đợt 2 | 5044 | Đoàn Trọng Chỉnh | ||||||||||||
21 | 11 | Chính trị và Luật | Luật | GELA236939 | Pháp luật đại cương | 3 | 251GELA2369391_06 | 2 | Lý thuyết | 2 | ,Đợt 2 | 5082 | Lê Hữu Phúc | ||||||||||||
22 | 12 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 251GELA220405_06 | 2 | Lý thuyết | 5 | ,Đợt 2 | 5044 | Đoàn Trọng Chỉnh | ||||||||||||
23 | 13 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 251GELA220405_05 | 2 | Lý thuyết | 6 | ,Đợt 2 | 6328 | Trương Thị Tường Vi | ||||||||||||
24 | 14 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 251GELA220405_04 | 2 | Lý thuyết | 7 | ,Đợt 2 | 9862 | Võ Thị Mỹ Hương | ||||||||||||
25 | 15 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 251GELA220405_01 | 2 | Lý thuyết | 11 | ,Đợt 2 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | ||||||||||||
26 | 16 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | MMAT344225 | Công nghệ chế tạo máy | 4 | 251MMAT344225_02 | 2 | Lý thuyết | 2 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 12-19,A4-501 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-18,B311 || ,Đợt 2 | 1037 | Nguyễn Hoài Nam | ||||||||||||
27 | 17 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | ROBO331129 | Kỹ thuật robot | 3 | 251ROBO331129_02 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-20,E0-212 || ,Đợt 2 | 5051 | Trần Minh Thiên | ||||||||||||
28 | 18 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | AMME131529 | Toán ứng dụng –Cơ khí | 3 | 251AMME131529_02 | 2 | Lý thuyết | 9 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 12-20,B310 || ,Đợt 2 | 1116C | Nguyễn Hoài Sơn | ||||||||||||
29 | 19 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | MHAP330450 | Quá trình và thiết bị cơ học-thủy lực-khí nén trong Công nghệ thực phẩm | 3 | 251MHAP3304501_01 | 2 | Lý thuyết | 13 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,B311 || ,Đợt 2 | 5019 | Đỗ Thùy Khánh Linh | ||||||||||||
30 | 20 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | NLPR431585 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | 3 | 251NLPR431585_01 | 2 | Lý thuyết | 4 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-19,A224 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 12-18,A224 || ,Đợt 2 | 7084 | Phan Thị Huyền Trang | ||||||||||||
31 | 21 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện tử | ELEC330362 | Mạch điện tử 2 | 3 | 251ELEC330362_01 | 2 | Lý thuyết | 1 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 12-20,A301 || ,Đợt 2 | 9260 | Bùi Thị Tuyết Đan | ||||||||||||
32 | 22 | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | EXPO332812 | Thí nghiệm chuyên ngành vật liệu polymer | 3 | 251EXPO332812_01 | 2 | Thực hành | 0 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,TNCNVLPY || Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-20,TNCNVLPY || ,Đợt 2 | 5017 | Nguyễn Chí Thanh | ||||||||||||
33 | 23 | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | MCPR335912 | Phân tích và đánh giá vật liệu polymer và cao su | 3 | 251MCPR335912_01 | 2 | Lý thuyết | 2 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 12-19,A3-306 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 12-18,A3-306 || ,Đợt 2 | 9854 | Phạm Thanh Trúc | ||||||||||||
34 | 24 | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | BBPO323912 | Polymer sinh học và ứng dụng | 2 | 251BBPO323912_01 | 2 | Lý thuyết | 6 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 19-19,E1-506 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-18,E1-506 || ,Đợt 2 | 9746 | Nguyễn Vũ Việt Linh | ||||||||||||
35 | 25 | Kinh tế | Logistics | PROC330109 | Mua hàng | 3 | 251PROC330109_05 | 2 | Lý thuyết | 2 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 12-20,E1-501 || ,Đợt 2 | 0537 | Vòng Thình Nam | ||||||||||||
36 | 26 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ May | WODR425251 | Thiết kế trang phục công sở | 2 | 251WODR425251_01 | 2 | Lý thuyết | 8 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-18,E0-211 || Thứ 6,tiết 7-7,tuần 18-18,E0-210 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 12-17,E0-210 || ,Đợt 2 | 1187 | Nguyễn Ngọc Châu | ||||||||||||
37 | 27 | Xây dựng | Thi công & quản lý xây dựng | PRMA434519 | Quản lý dự án | 3 | 251PRMA434519_01 | 2 | Lý thuyết | 0 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 12-20,A4-202 || ,Đợt 2 | 6215 | Nguyễn Văn Minh | ||||||||||||
38 | 28 | Xây dựng | Cơ học đất & nền móng | SOME240118 | Cơ học đất | 4 | 251SOME240118_02 | 2 | Lý thuyết | 5 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 0-22,A2-503 || ,Đợt 2 | 4784 | Nguyễn Minh Đức | ||||||||||||
39 | 29 | Xây dựng | Cơ học đất & nền móng | FOEN330318 | Nền và móng | 3 | 251FOEN330318_07 | 2 | Lý thuyết | 6 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-20,B308 || ,Đợt 2 | 1266 | Lê Phương Bình | ||||||||||||
40 | 30 | Xây dựng | Kiến trúc | ARCH230216 | Kiến trúc | 3 | 251ARCH230216_03 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 12-20,B306 || ,Đợt 2 | 6918 | Võ Đình Tấn | ||||||||||||
41 | 31 | Xây dựng | Kết cấu công trình | CBMA337417 | Kết cấu công trình bê tông cốt thép và bài tập lớn | 3 | 251CBMA337417_01 | 2 | Lý thuyết | 14 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,E0-214 || ,Đợt 2 | 4566 | Phạm Đức Thiện | ||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||
43 | TPHCM, ngày 03 tháng 11 năm 2025 | ||||||||||||||||||||||||
44 | P.Trưởng phòng Đào tạo | ||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||
46 | (đã ký) | ||||||||||||||||||||||||
47 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | ||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||