| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 17 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 28/11/2022 đến ngày 4/12/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 17 | CĐD K15A | 28 | THLS: PHCN - YHCT ( 1/2) | Khoa Đông y + PHCN | BVT | ||||||||||||||||||||
5 | 17 | CĐD K15B | 25 | 2 | 28/11 | Chiều | THTKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Cô Dung | B3.5 | ||||||||||||||
6 | 17 | CĐD K15B | 25 | 3 | 29/11 | Sáng | TH: TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
7 | 17 | CĐD K15B | 25 | 3 | 29/11 | Chiều | TH: TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
8 | 17 | CĐD K15B | 25 | 4 | 30/11 | Sáng | TH: TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||
9 | 17 | CĐD K15B | 25 | 4 | 30/11 | Chiều | TH: TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 3 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||
10 | 17 | CĐD K15B | 25 | 5 | 01/12 | Sáng | TH: TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.6 | ||||||||||||||
11 | 17 | CĐD K15B | 25 | 6 | 02/12 | Sáng | TH: TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 3 | Cô Nguyễn Nga | B3.6 | ||||||||||||||
12 | 17 | CĐD K15C | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 5/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||
13 | 17 | CĐD K16A | 30 | TTLS: CSNL2 (3/6) | KHOA NGOẠI + CT +UB | BVT | ||||||||||||||||||||
14 | 17 | CĐD K16B+C | 43 | TTLS: CSNL1 (3/6) | KHOA NỘI HH + TM +TH | BVT | ||||||||||||||||||||
15 | 17 | CĐD K17A | 35 | 2 | 28/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | 4 | 8 | 4 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
16 | 17 | CĐD K17A | 35 | 3 | 29/11 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||
17 | 17 | CĐD K17A | 35 | 4 | 30/11 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 4 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 17 | CĐD K17A | 35 | 4 | 30/11 | Chiều | Tâm lý ngươi bệnh- Y đức | 4 | 4 | 15 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
19 | 17 | CĐD K17A | 35 | 5 | 01/12 | Sáng | Pháp luật | 20 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
20 | 17 | CĐD K17B | 30 | 2 | 28/11 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | 4 | 8 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
21 | 17 | CĐD K17B | 30 | 3 | 29/11 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B3.5 | ||||||||||||||
22 | 17 | CĐD K17B | 32 | 4 | 30/11 | Sáng | Tâm lý ngươi bệnh- Y đức | 4 | 4 | 15 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||
23 | 17 | CĐD K17B | 30 | 4 | 30/11 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 4 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
24 | 17 | CĐD K17B | 30 | 5 | 01/12 | Chiều | Pháp luật | 20 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | ||||||||||||||
25 | 17 | CDU K7A | 33 | Thực tập cơ sở ( 1/4) | ||||||||||||||||||||||
26 | 17 | CDU K7B | 33 | Thực tập cơ sở ( 1/4) | ||||||||||||||||||||||
27 | 17 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 28/11 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | xong | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
28 | 17 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 28/11 | Sáng | Bào chế. Tổ 2 | xong | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
29 | 17 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 28/11 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | xong | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
30 | 17 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 28/11 | Chiều | Bào chế. Tổ 3 | xong | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
31 | 17 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 29/11 | Sáng | Bào chế. Tổ 1 | xong | 40 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
32 | 17 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 29/11 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | xong | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
33 | 17 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 29/11 | Chiều | Dược học cổ truyền | 52 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
34 | 17 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 30/11 | Sáng | Bào chế | xong | 8 | 4 | Cô Mỹ Phương | B 4.2 | ||||||||||||||
35 | 17 | CDU K8A+B | 50 | 6 | 02/12 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 4 | 45 | 4 | BMĐD | P.TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
36 | 17 | CDU K9A+B | 22 | 2 | 28/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 1 ) - 9A | 68 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
37 | 17 | CDU K9A+B | 22 | 3 | 29/11 | Chiều | Tin học ( nhóm 1 ) - 9B | 68 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
38 | 17 | CDU K9A | 35 | 4 | 30/11 | Chiều | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
39 | 17 | CDU K9A+B | 22 | 4 | 30/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 2) - 9AB | 68 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
40 | 17 | CDU K9A | 35 | 6 | 02/12 | Sáng | THI PHÁP LUẬT | Đợt 1 | Cô Bùi Thảo, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
41 | 17 | CDU K9A+B | 31 | 3 | 29/11 | Sáng | Tin học ( nhóm 1 ) - 9A | 72 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
42 | 17 | CDU K9A+B | 22 | 5 | 01/12 | Sáng | Tin học ( nhóm 1 ) - 9B | 72 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
43 | 17 | CDU K9A+B | 22 | 6 | 02/12 | Chiều | Tin học ( nhóm 2) - 9AB | 72 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
44 | 17 | CDU K9B | 22 | 5 | 01/12 | Chiều | TH: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
45 | 17 | CDU K9B | 31 | 6 | 02/12 | Sáng | THI PHÁP LUẬT | Đợt 2 | Cô Bùi Thảo, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
46 | 17 | Đông y K13 | 37 | 7 | 03/12 | Sáng | Bệnh chuyên khoa | 5 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||
47 | 17 | Đông y K13 | 37 | 7 | 03/12 | Chiều | Bệnh chuyên khoa | 10 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||
48 | 17 | Đông y K13 | 37 | CN | 04/12 | Sáng | Bệnh chuyên khoa | 15 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||
49 | 17 | Đông y K13 | 37 | CN | 04/12 | Chiều | Bệnh chuyên khoa | 20 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||
50 | 17 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 03/12 | Sáng | Tin học | 40 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
51 | 17 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 03/12 | Chiều | Tin học | xong | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
52 | 17 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 03/12 | Sáng | Tin học | 40 | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
53 | 17 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 03/12 | Chiều | Tin học | xong | 45 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
54 | 17 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 03/12 | Sáng | Maketting Dược | 5 | 20 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
55 | 17 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 03/12 | Chiều | Maketting Dược | 10 | 20 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
56 | 17 | B2CDUK3 | 55 | CN | 04/12 | Sáng | Maketting Dược | 15 | 20 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
57 | 17 | B2CDUK3 | 55 | CN | 04/12 | Chiều | Maketting Dược | xong | 20 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
58 | 17 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 03/12 | Sáng | Hóa - hóa phân tích ( TH) | 25 | 30 | 5 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
59 | 17 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 03/12 | Chiều | Hóa - hóa phân tích ( TH) | xong | 30 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
60 | 17 | B2CDUK4 | 55 | CN | 04/12 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 15 | 30 | 5 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
61 | 17 | B2CDUK4 | 55 | CN | 04/12 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 20 | 30 | 5 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
62 | 17 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 03/12 | Sáng | CSSK Sản khoa - Nhi Khoa | xong | 15 | 5 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
63 | 17 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 03/12 | Chiều | CSSK Sản khoa - Nhi Khoa | 5 | 15 | 5 | Cô Duyên | B3.6 | ||||||||||||||
64 | 17 | LTN CĐD K4 | 29 | CN | 04/12 | Sáng | CSSK Sản khoa - Nhi Khoa | 10 | 15 | 5 | Cô Duyên | B3.6 | ||||||||||||||
65 | 17 | LTN CĐD K4 | 29 | CN | 04/12 | Chiều | CSSK Sản khoa - Nhi Khoa | xong | 15 | 5 | Cô Duyên | B3.6 | ||||||||||||||
66 | 17 | Quản lý Đ.D K6 | Thực tập chuyên đề | |||||||||||||||||||||||
67 | 17 | XB-BH K10 | 2 | 28/11 | 17h | Xoa bóp vùng chi trên | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
68 | 17 | XB-BH K10 | 4 | 30/11 | 17h | Xoa bóp vùng chi trên | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
69 | 17 | XB-BH K10 | 6 | 02/12 | 17h | XB bệnh đau dây TK tọa | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
72 | Giáo viên | ID | Pass | Lớp | ||||||||||||||||||||||
73 | Cô Uyên | 5.379.507.147 | 456789 | LTN CĐD K4 | ||||||||||||||||||||||
74 | Cô Quỳnh Lan | 7.129.767.214 | 123456789a | B2CDUK3 | ||||||||||||||||||||||
75 | Cô Duyên | 21.575.334.470 | 333666 | LTN CĐD K4 | ||||||||||||||||||||||
76 | Cô Hà | 3.682.208.313 | 888888 | B2CDUK4 | ||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||