| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH CÁC SẢN PHẨM OCOP TỈNH CAO BẰNG (phân theo huyện) | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Tên sản phẩm | Chủ thể | Địa chỉ | Xếp hạng sao | Năm được công nhận | Số ĐT liên hệ | Quy mô, sản lượng | Giá thành (VNĐ) | Ghi chú | ||||||||||||||||
4 | Tổng cộng: Toàn tỉnh có 97 sản phẩm OCOP (gồm 9 sp đạt OCOP 4 sao và 88 sp đạt OCOP 3 sao) thuộc 5 nhóm sản phẩm, gồm: 77 sản phẩm thuộc nhóm thực phẩm, 10 sản phẩm thuộc nhóm đồ uống, 3 sản phẩm thuộc nhóm dược liệu và sản phẩm từ dược liệu, 4 sản phẩm thuộc nhóm thủ công mỹ nghệ, 3 sản phẩm thuộc nhóm dịch vụ du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái và điểm du lịch. Chủ thể thực hiện gồm 67 chủ thể, trong đó: 22 HTX, 1 tổ hợp tác, 14 doanh nghiệp, 30 hộ sản xuất kinh doanh. | |||||||||||||||||||||||||
5 | I | Thành phố Cao Bằng | ||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | Lạp Sườn (nâng hạng) | Hợp tác xã Tâm Hòa | 124 Vườn Cam, phường Hợp giang, thành phố Cao Bằng | 4 sao | 2022 | 0912 188065 | 6.000 kg | 320.000/kg | |||||||||||||||||
7 | 2 | Thịt xông khói (nâng hạng) | 4 sao | 2022 | 5.000 kg | 340.000/kg | ||||||||||||||||||||
8 | 3 | Nấm hương Việt Trúc Mai | Hộ kinh doanh Phạm Thị Ngợi | Xóm Hồng Quang 2, xã Hưng Đạo, thành phố Cao Bằng | 4 sao | 2022 | 0945 322828 | 100.000 kg | 90.000/kg | |||||||||||||||||
9 | 4 | Nho hạ đen nho sạch Cao Bằng | Công ty CP Đầu tư và Phát triển Công nghệ xanh CAB | Xóm Đà Quận, xã Hưng Đạo, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2022 | 0913 279052 | 7.200 kg | 120.000/kg | |||||||||||||||||
10 | 5 | Miến dong Lyli | Doanh nghiệp tư nhân hoa lyli | Tổ 2, phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2022 | 0913 279052 | 22.000 kg | 70.000/kg | |||||||||||||||||
11 | 6 | Bún cẩm Cao Tuyền | Công ty TNHH Cao Tuyền | Xóm Hồng Quang 2, Hưng Đạo, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2022 | 0395 409402 | 25.000 kg | 40.000/kg | |||||||||||||||||
12 | 7 | Bún ngô Cao Tuyền | 3 sao | 2022 | 25.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
13 | 8 | Bún gạo lứt Cao Tuyền | 3 sao | 2022 | 25.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
14 | 9 | Bún trắng Cao Tuyền | 3 sao | 2022 | 25.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
15 | 10 | Bún đen Cao Tuyền | 3 sao | 2022 | 25.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
16 | 11 | Bún đậu biếc Cao Tuyền | 3 sao | 2022 | 25.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
17 | 12 | Bún chùm ngây Cao Tuyền | 3 sao | 2022 | 25.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
18 | 13 | Bánh khảo Sơn Tòng | Hộ kinh doanh Nông Thị Tòng | Tổ 12, phường Sông Hiến, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2022 | 0397 077729 | 50.000 hộp | 150.000/hộp (10 cái/hộp) | |||||||||||||||||
19 | 14 | Thạch Đen Cao Bằng | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phan Hoàng | Tổ 09, phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2022 | 0919 956255 | 20.000 hộp | 25.000/hộp (1 kg/hộp) | |||||||||||||||||
20 | 15 | Bánh Gai Cao Bằng | 3 sao | 2022 | 35.000 cái | 10.000/cái | ||||||||||||||||||||
21 | 16 | Thịt hun khói Cao Bằng | 3 sao | 2022 | 6.000 kg | 300.000/kg | ||||||||||||||||||||
22 | 17 | Lạp Sườn Cao Bằng | 3 sao | 2022 | 4.000 kg | 300.000/kg | ||||||||||||||||||||
23 | 18 | Bánh chưng Cao Bằng | 3 sao | 2021 | 3.000 cái | 100.000/cái | ||||||||||||||||||||
24 | 19 | Miến Dong Cao Bằng | 3 sao | 2021 | 7.000 kg | 100.000/kg | ||||||||||||||||||||
25 | 20 | Nấm hương Cao Bằng | Hợp tác xã nông nghiệp Yên Công ĐT: 0966.085.384 chị Yên | Xóm Hồng Quang 2, xã Hưng Đạo, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2021 | 0966 085384 | 5.000 kg | 90.000/kg | |||||||||||||||||
26 | 21 | Rượu ngô nguyên chất CAOBANG | Hợp tác xã nông nghiệp sạch Cao Bằng. Anh Tuấn: 0985.933.188 | Tổ 04, phường Hòa Chung, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2021 | 0985 933188 | 144.000 lit | 50.000/lít | |||||||||||||||||
27 | 22 | Bún gấc Cao Bằng | Hợp tác xã nông nghiệp Ba sạch Hưng Đạo A Thứ: 0916.968.307 | Xóm Ngọc Quyết, xã Hưng Đạo, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2021 | 0916 968307 | 30.000 kg | 40.000/kg | |||||||||||||||||
28 | 23 | Gạo nếp Pỳ Pất Cao Bằng | 3 sao | 2021 | 20.000 kg | 50.000/kg | ||||||||||||||||||||
29 | 24 | Bún Cẩm Cao Bằng | 3 sao | 2021 | 30.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
30 | 25 | Bún gạo lứt huyết rồng | 3 sao | 2021 | 30.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
31 | 26 | Bún khô Cao Bằng | 3 sao | 2021 | 30.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
32 | 27 | Bún ngô Cao Bằng | 3 sao | 2021 | 30.000 kg | 40.000/kg | ||||||||||||||||||||
33 | 28 | Hạt Dẻ Trùng Khánh | Công ty cổ phần phát triển xây dựng Cao Bằng | Tổ 7, Phường Sông Bằng, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2020 | ||||||||||||||||||||
34 | 29 | Gạo Nếp Ong | 3 sao | 2020 | ||||||||||||||||||||||
35 | 30 | Trà Giảo Cổ Lam | Trung tâm Ứng dụng tiến bộ Khoa học và Công nghệ | Tổ 5, phường Sông Hiến, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2020 | ||||||||||||||||||||
36 | 31 | Dâu tây VietGAP | Hợp tác xã Nông nghiệp Trường Anh. ĐT: 0916.899.495 | Thôn Đà Quận, xã Hưng Đạo, thành phố Cao Bằng, Cao Bằng | 3 sao | 2020 | 0916 899495 | 10.000 kg | 250.000/kg | |||||||||||||||||
37 | 32 | Dầu Sả Ja Va | Công ty TNHH Trường Thọ Cao Bằng. Chị Lan: 0919.110.989 | Tổ 9, phường Sông Hiến, thành phố Cao Bằng | 3 sao | 2020 | 0912 036974 | 6.000 lọ | 50.000/lọ/10ml | |||||||||||||||||
38 | II | Huyện Bảo Lạc | ||||||||||||||||||||||||
39 | 1 | Trà cao chiết Hà Thủ Ô Đỏ | Công ty TNHH HATODO | Tổ 7, thị trấn Bảo Lạc, huyện Bảo Lạc | 3 sao | 2022 | 0948178638 | 1.000 ( lọ) | 450.000/lọ | |||||||||||||||||
40 | 2 | Trà cao chiết Khoai Sâm Hoàng Sin Cô | 3 sao | 2022 | 451 ( lọ) | 200.000/lọ | ||||||||||||||||||||
41 | 3 | Chả ốc ống nứa Minh Tuân | Hợp tác xã Nông nghiệp bền vững | Thôn Bản Khiếu, xã Sơn Lộ, huyện Bảo Lạc | 3 sao | 2022 | 0914530574 | 2.500 (gói) | 65.000/gói | |||||||||||||||||
42 | 4 | Trà cao Xỏm Đeng Phương Anh | Hợp tác xã Thương mại - Dịch vụ - Nông nghiệp Phương Anh a Thắng: 0966958558 | Xóm Thua Tổng, xã Xuân Trường, huyện Bảo Lạc | 3 sao | 2021 | 0915159195 | 500 (lọ) | 250.000/lọ | |||||||||||||||||
43 | 5 | Trà cao Khổ qua rừng Phương Anh | 3 sao | 2021 | 200 (lọ) | 500.000/lọ | ||||||||||||||||||||
44 | 6 | Tinh dầu nguyên chất Phjắc Chặc | 3 sao | 2021 | 1.000 ( lọ) | 99.000/lọ | ||||||||||||||||||||
45 | 7 | Gạo Nếp Hương Bảo Lạc | Doanh nghiệp tư nhân 668 Bảo Lâm. a Tuyến: 0948.178.638 | Khu 2, thị trấn Bảo Lạc, huyện Bảo Lạc | 3 sao | 2020 | 0948178638 | 165 (ha), sản lượng 6,5 tấn/năm | 65.000/kg | |||||||||||||||||
46 | III | Huyện Bảo Lâm | ||||||||||||||||||||||||
47 | 1 | Rượu mầm sông Gâm | Hộ kinh doanh Triệu Văn Truyền | Xóm Lạng Cá, thị trấn Pác Miầu, huyện Bảo Lâm | 3 sao | 2022 | 0888.183.885 | 10.000 lít/năm | 30.000/lít | |||||||||||||||||
48 | 2 | Dầu Hồi | Cơ sở sản xuất kinh doanh dầu hồi Tẩn Dấu Quẩy. A Quẩy: 0392.178.463 | Thôn Phiêng Pẻn, xã Lý Bôn, huyện Bảo Lâm | 3 sao | 2020 | 0392.178.463 | 750 lít/năm | 400.000/lít | |||||||||||||||||
49 | IV | Huyện Nguyên Bình | ||||||||||||||||||||||||
50 | 1 | Miến dong Trung Hiếu | Hợp tác xã Dong riềng Trung Hiếu | Xóm Phia Đén, xã Thành Công, huyện Nguyên Bình | 3 sao | 2022 | 0372.934.345 | 10 tấn/năm | 80.000/kg | |||||||||||||||||
51 | 2 | Miến dong Minh Đào | Cơ sở sản xuất miến dong Minh Đào | Xóm Pù Vài, xã Thành Công, huyện Nguyên Bình | 3 sao | 2022 | 0975.030.387 | 15 tấn/năm | 80.000/kg | |||||||||||||||||
52 | 3 | Miến dong Khánh hoa | Hộ kinh doanh Khoảng Khánh Hoa | Xóm Cốc Bó, thị trấn Nguyên Bình, huyện Nguyên Bình | 3 sao | 2022 | 0984.135.174 | 10 tấn/năm | 80.000/kg | |||||||||||||||||
53 | 4 | Mật ong Đoàn Linh | Hộ kinh doanh Ma Thị Kim Oanh | Xóm Giang Sơn, xã Minh Tâm, huyện Nguyên Bình | 3 sao | 2022 | 837.908.688 | 2.000 lít/ năm | 250.000/lít | |||||||||||||||||
54 | 5 | Chiếu Trúc | Công ty TNHH một thành viên 688 A Quyền: 0945.686.688 | Xóm Nà Gọn, thị trấn Nguyên Bình, huyện Nguyên Bình | 4 sao | 2021 | 0945.686.688 | 4.000 chiếc/năm | 275.000/chiếc | |||||||||||||||||
55 | 6 | Chiếu Trúc hoạt hóa | 4 sao | 2021 | 4.000 chiếc/năm | 285.000/chiếc | ||||||||||||||||||||
56 | 7 | Thanh long ruột trắng An Phú | Hợp tác xã An Phú | Xóm Đồng tâm, xã Vũ Minh, huyện Nguyên Bình | 3 sao | 2021 | 0986.821.161 | 125 tấn.năm | 20.000/kg | |||||||||||||||||
57 | 8 | Thanh long ruột đỏ An Phú | 3 sao | 2021 | 100 tấn.năm | 30.000/kg | ||||||||||||||||||||
58 | 9 | Hồng Trà A1 | Công ty TNHH Kolia Cao Bằng Chị Hoa: 0982.825.668 | Thôn Phia Đén, xã Thành Công, huyện Nguyên Bình | 3 sao | 2020 | 0982.825.668 | 500kg/năm | 300.000/kg | |||||||||||||||||
59 | 10 | Lục Trà A1 | 3 sao | 2020 | 500kg/năm | 300.000/kg | ||||||||||||||||||||
60 | 11 | Miến Dong Tân Việt Á | Hợp tác xã Nông sản Tân Việt Á A. Hiếu: 0982.530.226 | xã Minh Tâm, huyện Nguyên Bình | 3 sao | 2020 | 0982.530.226 | 20 tấn/năm | 100.000/kg | |||||||||||||||||
61 | V | Huyện Hoà An | ||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Rượu ngô Đại Hoàng | Công ty TNHH Đại Hoàng Cao Bằng | Xóm Hạnh Phúc, xã Hoàng Tung, huyện Hoà An | 4 sao | 2022 | 0865 795 885 | 10.000 - 60.000 lít/năm | 40.000đ/lít | |||||||||||||||||
63 | 2 | Rượu ngô Đại Hoàng Long Phụng | 4 sao | 2022 | 10.000 - 60.000 lít/năm | 40.000đ/lít | ||||||||||||||||||||
64 | 3 | Rượu ngô Đại Hoàng Tiên Tửu | 4 sao | 2022 | 10.000 - 60.000 lít/năm | 40.000đ/lít | ||||||||||||||||||||
65 | 4 | Mật ong rừng tự nhiên xã Hoàng Tung | Tổ Hợp tác sản xuất mật ong rừng tự nhiên xã Hoàng Tung | Xóm Bến Đò, xã Hoàng Tung, huyện Hòa An | 3 sao | 2022 | 0355 900 203 | 3000 lít/năm | 250.000 - 300.000đ/lít | |||||||||||||||||
66 | 5 | Trà xanh Tài Hồ Sìn | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Bích Hạnh | Xóm Nà Roác 2, xã Bạch Đằng, huyện Hoà An | 3 sao | 2022 | 0972 439 155 | 4 - 4,5 tấn/năm (chè khô) | 200.000 - 250.000đ/kg | |||||||||||||||||
67 | 6 | Gạo Nhật Cao Bằng | Công ty TNHH một thành viên Nông nghiệp Hòa An | Số nhà 146, phố Hoằng Bó, thị trấn Nước Hai, huyện Hòa An | 3 sao | 2021 | 0912 855 389 | 45 tấn/năm | 18.000đ/kg | |||||||||||||||||
68 | 7 | Cơm cháy Huy Hoàng | Hộ kinh doanh: Nguyễn Thị Thùy | Phố A, thị trấn Nước Hai, huyện Hòa An | 3 sao | 2021 | 0859 118 666 | 6.000 gói/năm (gói 200g) | 25.000đ/gói | |||||||||||||||||
69 | 8 | Bún Cẩm Cô Luyến | Hộ kinh doanh: Nông Thị Minh Luyến chị Luyến: 0967.586.140 | Xóm Nà Rị, xã Nam Tuấn, huyện Hòa An | 3 sao | 2021 | 0967 586 140 | 30 tấn/năm | 35.000đ/kg | |||||||||||||||||
70 | 9 | Bún khô Cô Luyến | 3 sao | 2021 | 0967 586 140 | 25 tấn/năm | 30.000đ/kg | |||||||||||||||||||
71 | 10 | Rượu gạo Nhật Cao Bằng | Hộ kinh doanh: Bế Đức Tài | Xóm 1 Bế Triều, thị trấn Nước Hai, Hòa An | 3 sao | 2020 | 0914 928 666 | 8.000 - 10.000 lít/năm | 20.000đ/lít | |||||||||||||||||
72 | VI | Huyện Hà Quảng | ||||||||||||||||||||||||
73 | 1 | Lạp sườn Lợn đen | Hợp tác xã Đường Long | Xóm Khuổi Pàng, thị trấn Xuân Hòa, huyện Hà Quảng | 3 sao | 2022 | 0848701696 | 1 tấn/năm | 300.000đ/kg | |||||||||||||||||
74 | 2 | Lạc đỏ Lục Khu | 3 sao | 2022 | 1,5 tấn/năm | 80.000đ/kg | ||||||||||||||||||||
75 | 3 | Lạc đỏ bản địa | Hợp tác xã Giang Lam | Tổ 2, thị trấn Thông Nông, huyện Hà Quảng | 3 sao | 2022 | 0943099388 | 10 tấn/năm | 80.000đ/kg | |||||||||||||||||
76 | 4 | Mế Farmstay | Hộ kinh doanh: Triệu Thị Trầm | Xóm Nà Mạ, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng | 3 sao | 2021 | 0948981391 | 4.500-5000 lượt/năm | 400.000-đ/lượt người | |||||||||||||||||
77 | 5 | Rượu Ngô Cải Vân | Hợp tác xã Cải Viên | Xóm Nặm Niệc, xã Cải Viên, huyện Hà Quảng | 3 sao | 2021 | 0977381991 | 5.000 lít/năm | 20.000 đ/lít | |||||||||||||||||
78 | 6 | Rượu Ngô Đinh Đông | Hộ kinh doanh: Đinh Văn Đông | Thôn Thanh Chung, xã Thanh Long, huyện Hà Quảng | 3 sao | 2020 | 0988868999 | 30.000 lít | 40.000đ/lít | |||||||||||||||||
79 | 7 | Khẩu Sli Nà Giàng | Hợp tác xã Khẩu Sli thương mại dịch vụ Nà Giàng | Xã Ngọc Đào, huyện Hà Quảng | 3 sao | 2020 | 0329493993 | 10.000 thùng/năm | 300.000 đ/thùng (10 cọc/thùng) | |||||||||||||||||
80 | VII | Thạch An | ||||||||||||||||||||||||
81 | 1 | Lạp Sườn Tân Dân | Hộ kinh doanh Nông Tuấn Sơn | Tổ 2, thị trấn Đông Khê, huyện Thạch An | 3 sao | 2022 | 0979199193 | 11 tấn/năm | 250.000/kg; 130.000/0,5 kg | |||||||||||||||||
82 | 2 | Thạch đen Nông Hoa | Hộ kinh doanh Nông Thị Hoa | Xóm Nà Luông, thị trấn Đông Khê, huyện Thạch An | 3 sao | 2022 | 0917816536 | 30 tấn/năm | 20.000/kg | |||||||||||||||||
83 | 3 | Thạch đen Đinh Tuyên | Hộ kinh doanh Đinh Thị Kim Tuyên | Khu I, thị trấn Đông Khê, huyện Thạch An | 3 sao | 2022 | 0943388188 | Xưởng làm thạch 110m2; Kho đựng lá thạch 150m2; sl 65 tấn/ năm | Giá giao 18.000/kg Giá bán lẻ 20.000/kg | |||||||||||||||||
84 | 4 | Thạch đen Thu Hường | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Thu Hường | Xóm Tục Ngã, xã Đức Xuân, huyện Thạch An | 3 sao | 2022 | 0338805993 | 60 tấn/năm | Giá giao 18.000/kg Giá bán lẻ 20.000/kg | |||||||||||||||||
85 | 5 | Bí Thơm Thuận Phong | Hợp tác xã Thuận Phong a Hoàng: 0862.646.889 | Thôn Phặc Sliến, xã Vân Trình, huyện Thạch An | 3 sao | 2021 | 0862646889 | 10ha, 12 tấn | 7.000/kg | |||||||||||||||||
86 | 6 | Rượu Khau Nàng | Hộ kinh doanh: Lô Thị Đường | Thôn Nà Kẻ, xã Minh Khai, huyện Thạch An | 3 sao | 2021 | 0886968967 | 600m2 nhà xưởng;150.000 lít/ năm | 40.000/lít; 350.000/thùng 12chai/thùng; 500ml/chai nhựa | |||||||||||||||||
87 | 7 | Thạch Đen Lê Thùy | Hộ kinh doanh: Nông Thị Lệ Thùy chị Thuỳ: 0974.998.501 | Thôn Pò Diểu, thị trấn Đông Khê, huyện Thạch An | 3 sao | 2020 | 0974998501 | Xưởng làm thạch 120m2; Kho đựng lá thạch 200m2; sl 72 tấn/năm | Giá giao 18.000/kg Giá bán lẻ 20.000/kg | |||||||||||||||||
88 | 8 | Nước cốt Chanh leo | Hợp tác xã Vân An | Thôn Bản Và, xã Lê Lai, huyện Thạch An | 3 sao | 2020 | 11ha/330 tấn | 12.000/kg | ||||||||||||||||||
89 | 9 | Thạch Đen Hằng Hoàng | Hộ kinh doanh: Trần Thị Hằng | Thôn Nà Cốc, xã Lê Lai, huyện Thạch An | 3 sao | 2020 | 3 tấn/năm | Giá giao 18.000/kg Giá bán lẻ 20.000/kg | ||||||||||||||||||
90 | VIII | Huyện Hạ Lang | ||||||||||||||||||||||||
91 | 1 | Bún khô Long Thuỷ | Hộ kinh doanh Phương Văn Long | Phố Hạ Lang, thị trấn Thanh Nhật, huyện Hạ Lang | 3 sao | 2022 | 0986968215 | 12.000 kg/năm | 30.000đ/kg | |||||||||||||||||
92 | 2 | Rượu Ngô CP 999 | Hợp tác xã Tuấn Tú a Nguyên: 0916.902.686 | Thôn Sang Chỉa, xã Vinh Quý, huyện Hạ Lang | 3 sao | 2020 | 0868898618 | 25.000 lít/năm | 20.000đ/lít | |||||||||||||||||
93 | 3 | Bánh nướng Thu Điệp | Hộ kinh doanh: Ngô Kim Khánh | Thị trấn Thanh Nhật, huyện Hạ Lang | 3 sao | 2020 | 0986722984 | 20.000 cái/năm | 25.000đ/cái | |||||||||||||||||
94 | IX | Huyện Quảng Hoà | ||||||||||||||||||||||||
95 | 1 | Dưa chuột Quảng Hưng | Hợp tác xã nông nghiệp sạch Quảng Hưng | Xóm Đầu Cầu 1, xã Quảng Hưng, huyện Quảng Hòa | 3 sao | 2022 | 0849995686; 0983185105 | 4,9 ha, sản lượng 147 tấn | 15.000đ/kg | |||||||||||||||||
96 | 2 | Bún gạo trắng Hương Quê | Hộ kinh doanh Đinh Thị Hạn | Tổ 4, thị trấn Hòa Thuận, huyện Quảng Hòa | 3 sao | 2022 | 0835145686 | 15 tấn/năm | Giá sỉ: 25.000/kg. Giá bán lẻ: 30.000/kg | |||||||||||||||||
97 | 3 | Thạch Mác Púp | Hộ kinh doanh: Hoàng Tuấn Anh | Xóm Pắc Cam, thị trấn Quảng Uyên, huyện Quảng Hòa | 3 sao | 2021 | 0378364091 | 2.500 tấn/năm | Giá sỉ: 25.000/kg. Giá bán lẻ: 30.000/kg | |||||||||||||||||
98 | 4 | Dao Nông Sơn Phúc Sen | Hộ kinh doanh: Nông Văn Sơn A. Sơn: 0973535983 | Xóm Phia Chang, xã Phúc Sen, huyện Quảng Hòa | 3 sao | 2021 | 0973535983 | 5.500 cái/năm | 150.000- 280.000/cái | |||||||||||||||||
99 | 5 | Chè Đoỏng Pán | Hợp tác xã Chè Đoỏng Pán | Xóm Đoỏng Pán, xã Độc Lập, huyện Quảng Hòa | 3 sao | 2021 | 0965870788 | 4 tấn/năm | 350.000/kg | |||||||||||||||||
100 | 6 | Rau Cải Bao | Hợp tác xã sản xuất rau an toàn Bắc Hồng | Xóm Bắc Hồng 1, xã Bế Văn Đàn, huyện Quảng Hòa | 3 sao | 2021 | 0376155255 | 2,5 tấn/năm | 30.000/kg | |||||||||||||||||