ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Bảng dữ liệu bán hàng
Yêu cầu
2
Mã đơn hàngKhách hàngNgày thanh toánSố tiềnHình thức
1. Định dạng dòng tên bảng (vùng A1:E1)
3
ICSE1904001Công ty A4/26/20194.987.125,00Tiền mặtCell StylesTitle
4
ICSE1905001Ngô Thị Vân5/15/20195.025.735,00Tiền mặt
5
ICSE1906001Công ty A6/17/20195.016.082,50Tiền mặt
2. Định dạng dòng tiêu đề (vùng A2:E2)
6
ICSI1906001Nhã Phương7/2/20191.030.920,00Tiền mặtCell Styles20% Accent 1
7
ICSE1906002Ánh Viên6/24/20195.008.575,00Tiền mặtBorderAll Border (kẻ khung toàn bộ với nét liền, mảnh)
8
ISTE1908001Công ty H9/10/2019197.054.550,00Chuyển khoản
9
ICSI1909001Công ty A9/24/20194.652.000,00Tiền mặt
3. Định dạng độ rộng các cột trong bảng (Column Width)
10
ICSI1909001Trần Kiên9/24/201913.324.749,90Chuyển khoảntừ cột A đến cột EColumn Width = 16
11
ICSE1909001Lê Thu Thủy10/17/20193.544.178,00Tiền mặt
12
ICAI1909002Ánh Viên4/16/2019165.000,00Tiền mặt
4. Định dạng nội dung các cột trong bảng
13
ICAI1909002Ánh Viên10/15/201912.398.256,00Chuyển khoảnvùng A3:E21All Border (kẻ khung toàn bộ với nét liền, mảnh)
14
ICAI1909002Đức Hùng10/15/20193.663.000,00Tiền mặt
15
ICSI1910002Lê Thu Thủy5/27/201912.689.600,00Tiền mặt
5. Định dạng cho các kiểu dữ liệu:
16
ICSI1910003Lê Thu Thủy6/13/201918.720.002,00Chuyển khoản
cột C
17
ICAI1910001Nhã Phương10/10/20191.279.300,00Tiền mặtFormat CellsCustome dạng dd/mm/yyyy
18
ICSI1910002Đức Hùng8/22/2019500.000,00Tiền mặt
19
ICAI1910002Nhã Phương10/10/20191.279.300,00Tiền mặt
cột D
20
ICAI1910003Đức Hùng10/11/20191.279.300,00Tiền mặtFormat CellsNumber
21
ICSI1910001Lê Thu Thủy10/17/201917.210.000,40Chuyển khoảnCó dấu ngăn cách phần nghìn
22
Chữ số phần thập phân: 2 chữ số
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100