ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KINH TẾ
3
TUẦN LỄ THỨ: 6 TỪ NGÀY 01/9/2025 ĐẾN NGÀY 07/9/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY1/9/20252/9/20253/9/20254/9/20255/9/20256/9/20257/9/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DQK 22
A102
SÁNG1Quản trị KD quốc tếL.T.H.ThươngQuản trị nguồn nhân lựcP.T.Ý.NguyệnPhân tích đầu tư CKN.T.HuyềnQuản trị bán hàngP.T.Y. Nguyện
8
2Quản trị KD quốc tếQuản trị nguồn nhân lựcPhân tích đầu tư CKQuản trị bán hàng
9
3Quản trị KD quốc tếQuản trị nguồn nhân lựcQuản trị dự án đầu tưN.T.HuyềnQuản trị thương hiệuN.T.HuyềnQuản trị bán hàng
10
4Đầu tư quốc tếL.T.H.ThươngQuản trị dự án đầu tưQuản trị thương hiệu
11
5Đầu tư quốc tếQuản trị dự án đầu tư
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DQK 23
A103
SÁNG1Quản trị sản xuấtN.T. HuyềnGiao tiếp trong KDN.T.H.Đào
18
2Quản trị sản xuấtThương mại điện tửB.T.ToànGiao tiếp trong KD
19
3Quản trị sản xuấtThương mại điện tửTT HCM_TTD2Cô Hạnh
20
4TT HCM_TTD2P. D202
21
5
22
1Kinh tế quốc tếL.T.H.Thương
23
2Kinh tế quốc tế
24
CHIỀU3Pháp luật đc_PLD2Thầy TừKế toán quản trịT.M.L.Ái
25
4Pháp luật đc_PLD2P. GĐ3Kế toán quản trị
26
5
27
DQK 24
A201
SÁNG1Toán kinh tếT.T.N.HuyềnPhương pháp NCKHN.T.P.HảoĐạo đức kinh doanhN.T.H.ĐàoNguyên lý kế toánT.M.L.Ái
28
2Toán kinh tếPhương pháp NCKHĐạo đức kinh doanhNguyên lý kế toán
29
3Marketing căn bảnN.T.T.Hằng
30
4Marketing căn bảnKinh tế chính trị…_KTD1Cô Thảo
31
5Kinh tế chính trị…_KTD1P. D102
32
1Xác suất thống kê BN.T.SựTiếng Anh 3_AD6Cô Ny
33
2Xác suất thống kê BTiếng Anh 3_AD6P. A305
34
CHIỀU3GDTC 3Thầy Hiển
35
4GDTC 3Sân TDTT
36
5
37
DKP 24
A202
SÁNG1
38
2Nguyên lý kế toánT.M.L.Ái
39
3Phương pháp NCKHN.T.P.HảoĐạo đức kinh doanhN.T.H.ĐàoNguyên lý kế toán
40
4Phương pháp NCKHĐạo đức kinh doanhKinh tế chính trị…_KTD1Cô Thảo
41
5Kinh tế chính trị…_KTD1P. D102
42
1Marketing địa phươngN.T.T.HằngTiếng Anh 3_AD5Cô My
43
2Marketing địa phươngTiếng Anh 3_AD5P. A306
44
CHIỀU3Marketing địa phươngXác suất thống kê BN.T.SựGDTC 3Thầy Đảo
45
4Xác suất thống kê BGDTC 3Sân TDTT
46
5
47
DMT 24
A202
SÁNG1Toán kinh tếT.T.N.HuyềnTiếng Anh 3_AD4Cô Hương
48
2Toán kinh tếTiếng Anh 3_AD4P. A202Nguyên lý kế toánT.M.L.Ái
49
3Marketing căn bảnN.T.T.HằngPhương pháp NCKHN.T.P.HảoĐạo đức kinh doanhN.T.H.ĐàoNguyên lý kế toán
50
4Marketing căn bảnPhương pháp NCKHĐạo đức kinh doanhKinh tế chính trị…_KTD1Cô Thảo
51
5Kinh tế chính trị…_KTD1P. D102
52
1
53
2
54
CHIỀU3Xác suất thống kê BN.T.SựGDTC 3Thầy Đảo
55
4Xác suất thống kê BGDTC 3Sân TDTT
56
5
57
DQKL24
G103
1Thực tế ngànhN.T.T.Hằng
58
2Thực tế ngành
59
SÁNG3Thực tế ngành
60
4
61
5
62
1Quản trị rủi roL.T.H.Thương
63
2Quản trị rủi ro
64
CHIỀU3Phân tích đầu tư chứng khoánN.T.Huyền
65
4Phân tích đầu tư chứng khoán
66
5Phân tích đầu tư chứng khoán
67
TỐI1Quản trị nguồn nhân lựcP.T.Y.NguyệnPháp luật kinh tếT.V.TừQuản trị chuỗi cung ứngN.T.HuyềnPhân tích HĐKTN.T.P.HảoQuản trị thương hiệuN.T.HuyềnQuản trị KD quốc tếL.T.H.Thương
68
2Quản trị nguồn nhân lựcPháp luật kinh tếQuản trị chuỗi cung ứngPhân tích HĐKTQuản trị thương hiệuQuản trị KD quốc tế
69
3Quản trị nguồn nhân lựcPháp luật kinh tếQuản trị chuỗi cung ứngPhân tích HĐKTQuản trị thương hiệuQuản trị KD quốc tế
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100