| B | C | D | E | F | G | H | I | J | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tên học phần | Mã học phần | Mã lớp tín chỉ | Giai đoạn | Ngày kết thúc môn học | Sĩ số lớp TC | Hình thức thi | Mã hình thức thi | Ngày thi text | Ca thi | TietBD | GioBD | Số phòng thi theo lớp tín chỉ | Tổ thi | Phòng thi | Khóa | Chương trình | Mã lớp hành chính | ||||||
2 | Báo cáo tài chính 1 | KET.F7.1 | KET.F7.1(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 75 | Tự luận | TUL | 13/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 001 | P1 | 62 | 62_ACCA | 62_ACCA | ||||||
3 | Báo cáo tài chính 1 | KET.F7.1 | KET.F7.1(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 75 | Tự luận | TUL | 13/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 002 | P2 | 62 | 62_ACCA | 62_ACCA | ||||||
4 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(2425-2)GD.2.BS1 | 2 | 08/06/2025 | 65 | Vấn Đáp | VD | 12/06/2025 | 3 | 13 | 13h00 | 2 | 001 | P1 | BS | BS | BS | ||||||
5 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402 | TMA402(2425-2)GD.2.BS1 | 2 | 08/06/2025 | 65 | Vấn Đáp | VD | 12/06/2025 | 3 | 13 | 13h00 | 2 | 002 | P2 | BS | BS | BS | ||||||
6 | Biên dịch | TANE317 | TANE317(2425-2)GD.1+2.1 | 1+2 | 08/06/2025 | 40 | Tự luận | TUL | 17/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_EHQ | 62_EHQ | ||||||
7 | Biên dịch | TANE317 | TANE317(2425-2)GD.1+2.2 | 1+2 | 08/06/2025 | 13 | Tự luận | TUL | 17/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_EHQ | 62_EHQ | ||||||
8 | Biên dịch 2 | TAN307 | TAN307(2425-2)GD.1+2.1 | 1+2 | 25/05/2025 | 45 | Tự luận | TUL | 30/05/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 61 | 61_TATM | 61_TATM | ||||||
9 | Biên dịch 2 | TAN307 | TAN307(2425-2)GD.1+2.2 | 1+2 | 25/05/2025 | 34 | Tự luận | TUL | 30/05/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 61 | 61_TATM | 61_TATM | ||||||
10 | Biên dịch 2 | TAN307 | TAN307(2425-2)GD.2.3 | 2 | 01/06/2025 | 39 | Tự luận | TUL | 11/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 61 | 61_TATM | 61_TATM | ||||||
11 | Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật (Data Structures and Algorithms) | DASH100 | DASH100(2425-2)GD.1+2.1-K63 | 1+2 | 01/06/2025 | 23 | Thực hành | TH | 14/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | ĐHNNQT KHMT | K63-CDS.D-A1 | ||||||
12 | Công pháp quốc tế | PLU307 | PLU307(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 100 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 001 | P1 | 62 | 62_Luat | 62_Luat | ||||||
13 | Công pháp quốc tế | PLU307 | PLU307(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 100 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 002 | P2 | 62 | 62_Luat | 62_Luat | ||||||
14 | Cơ sở dữ liệu | TIN313 | TIN313(2425-2)GD.2.1 | 2 | 01/06/2025 | 128 | Thực hành | TH | BMTin | BMTin | 1 | 001 | P1 | Bổ sung | Bổ sung theo đề nghị của Khoa | Bổ sung theo đề nghị của Khoa | ||||||||
15 | Cơ sở dữ liệu | TIN313 | TIN313(2425-2)GD.2.BS1 | 2 | 08/06/2025 | 78 | Thực hành | TH | BMTin | BMTin | 1 | 001 | P1 | BS | BS | BS | ||||||||
16 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | TMA301(2425-2)GD.2.1 | 2 | 01/06/2025 | 79 | Tự luận | TUL | 11/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 001 | P1 | 62 | 62_KTDN;62_TMQT | 62_KTDN;62_TMQT | ||||||
17 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | TMA301(2425-2)GD.2.1 | 2 | 01/06/2025 | 79 | Tự luận | TUL | 11/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 002 | P2 | 62 | 62_KTDN;62_TMQT | 62_KTDN;62_TMQT | ||||||
18 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | TMA301(2425-2)GD.2.3 | 2 | 08/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 16/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 001 | P1 | 62 | 62_KTDN;62_TMQT | 62_KTDN;62_TMQT | ||||||
19 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | TMA301(2425-2)GD.2.3 | 2 | 08/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 16/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 002 | P2 | 62 | 62_KTDN;62_TMQT | 62_KTDN;62_TMQT | ||||||
20 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | TMA301(2425-2)GD.2.5 | 2 | 01/06/2025 | 100 | Tự luận | TUL | 10/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 001 | P1 | 62 | 62_KTDN;62_TMQT | 62_KTDN;62_TMQT | ||||||
21 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301 | TMA301(2425-2)GD.2.5 | 2 | 01/06/2025 | 100 | Tự luận | TUL | 10/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 002 | P2 | 62 | 62_KTDN;62_TMQT | 62_KTDN;62_TMQT | ||||||
22 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301 | TMAE301(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 62 | Tự luận | TUL | 19/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_CLCKT | 62_CLCKT | ||||||
23 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301 | TMAE301(2425-2)GD.2.3 | 2 | 08/06/2025 | 84 | Tự luận | TUL | 18/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 001 | P1 | 62 | 62_CLCKT | 62_CLCKT | ||||||
24 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301 | TMAE301(2425-2)GD.2.3 | 2 | 08/06/2025 | 84 | Tự luận | TUL | 18/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 002 | P2 | 62 | 62_CLCKT | 62_CLCKT | ||||||
25 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAH301 | TMAH301(2425-2)GD.2.1_DUKIENHUY | 2 | 08/06/2025 | 0 | Tự luận | TUL | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 62 | 62_FHQ | 62_FHQ | ||||||||
26 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.10 | 2 | 22/06/2025 | 100 | Tự luận | TUL | 03/07/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 001 | P1 | 62 | 62_TATM | 62_TATM | ||||||
27 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.10 | 2 | 22/06/2025 | 100 | Tự luận | TUL | 03/07/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 002 | P2 | 62 | 62_TATM | 62_TATM | ||||||
28 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.1-K63 | 2 | 29/06/2025 | 96 | Tự luận | TUL | 05/07/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 001 | P1 | 63 | Tiêu chuẩn Luật | K63-TLA.S-A1,A2,A3 | ||||||
29 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.1-K63 | 2 | 29/06/2025 | 96 | Tự luận | TUL | 05/07/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 002 | P2 | 63 | Tiêu chuẩn Luật | K63-TLA.S-A1,A2,A3 | ||||||
30 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.2 | 2 | 22/06/2025 | 98 | Tự luận | TUL | 25/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 001 | P1 | 62 | 62_ACCA | 62_ACCA | ||||||
31 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.2 | 2 | 22/06/2025 | 98 | Tự luận | TUL | 25/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 002 | P2 | 62 | 62_ACCA | 62_ACCA | ||||||
32 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.12 | 2 | 22/06/2025 | #N/A | Tự luận | TUL | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 62 | 62_TPTM | 62_TPTM | ||||||||
33 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.4 | 2 | 22/06/2025 | #N/A | Tự luận | TUL | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 62 | 62_KTPT;62_KTQT | 62_KTPT;62_KTQT | ||||||||
34 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.6 | 2 | 22/06/2025 | #N/A | Tự luận | TUL | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 62 | 62_TCQT | 62_TCQT | ||||||||
35 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116 | TRI116(2425-2)GD.2.8 | 2 | 22/06/2025 | #N/A | Tự luận | TUL | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 62 | 62_QTKD | 62_QTKD | ||||||||
36 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E | TRI116E(2425-2)GD.2.2-K63 | 2 | 25/05/2025 | 50 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | CTTT TCNH | K63-FNB.A-A1,A2 | ||||||
37 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E | TRI116E(2425-2)GD.2.1-K63 | 2 | 25/05/2025 | 81 | Tự luận | TUL | 09/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 001 | P1 | 63 | CTTT QTKD | K63-BZM.A-A1,A2,A3 | ||||||
38 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E | TRI116E(2425-2)GD.2.1-K63 | 2 | 25/05/2025 | 81 | Tự luận | TUL | 09/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 002 | P2 | 63 | CTTT QTKD | K63-BZM.A-A1,A2,A3 | ||||||
39 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-2)GD.2.2 | 2 | 22/06/2025 | 61 | Tự luận | TUL | 24/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_CLCKTQT | 62_CLCKTQT | ||||||
40 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-2)GD.2.5 | 2 | 22/06/2025 | 47 | Tự luận | TUL | 04/07/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_JHQ | 62_JHQ | ||||||
41 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-2)GD.2.3 | 2 | 22/06/2025 | #N/A | Tự luận | TUL | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 62 | 62_EHQ | 62_EHQ | ||||||||
42 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E | TRI116E(2425-2)GD.2.4-K63 | 2 | 29/06/2025 | 66 | Tự luận | TUL | 05/07/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 001 | P1 | 63 | CTTT KTDN | K63-IBE.A-A3,A4 | ||||||
43 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E | TRI116E(2425-2)GD.2.4-K63 | 2 | 29/06/2025 | 66 | Tự luận | TUL | 05/07/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 002 | P2 | 63 | CTTT KTDN | K63-IBE.A-A3,A4 | ||||||
44 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-2)GD.2.16C-K63 | 2 | 29/06/2025 | 68 | Tự luận | TUL | 04/07/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 001 | P1 | 63 | ĐHNNQT Luật | K63-BLA.H-A1,A2 | ||||||
45 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116 | TRIH116(2425-2)GD.2.16C-K63 | 2 | 29/06/2025 | 68 | Tự luận | TUL | 04/07/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 002 | P2 | 63 | ĐHNNQT Luật | K63-BLA.H-A1,A2 | ||||||
46 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO203 | NGO203(2425-2)GD.1+2.1-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 51 | Tự luận | TUL | 16/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | Tiêu chuẩn TTTM | K63-BCN.S-Tr1,Tr2,Tr3 | ||||||
47 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO203 | NGO203(2425-2)GD.1+2.2-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 90 | Tự luận | TUL | 17/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 001 | P1 | 63 | Tiêu chuẩn TNTM | K63-BJP.S-Nh1,Nh2 | ||||||
48 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO203 | NGO203(2425-2)GD.1+2.2-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 90 | Tự luận | TUL | 17/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 002 | P2 | 63 | Tiêu chuẩn TNTM | K63-BJP.S-Nh1,Nh2 | ||||||
49 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGOH203 | NGOH203(2425-2)GD.1+2.1-K63 | 1+2 | 01/06/2025 | 79 | Tự luận | TUL | 09/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 001 | P1 | 63 | CLCNN TATM | K63-BEN.H-A1,A2 | ||||||
50 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGOH203 | NGOH203(2425-2)GD.1+2.1-K63 | 1+2 | 01/06/2025 | 79 | Tự luận | TUL | 09/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 002 | P2 | 63 | CLCNN TATM | K63-BEN.H-A1,A2 | ||||||
51 | Diễn đạt nói 2 | TPH220 | TPH220(2425-2)GD.2.2 | 2 | 15/06/2025 | 25 | Tự luận | TUL | 30/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_TPTM | 62_TPTM | ||||||
52 | Diễn đạt viết 2 | TPH221 | TPH221(2425-2)GD.2.1 | 2 | 15/06/2025 | 36 | Tự luận | TUL | 24/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_TPTM | 62_TPTM | ||||||
53 | Diễn đạt viết 2 | TPH221 | TPH221(2425-2)GD.2.2 | 2 | 15/06/2025 | 22 | Tự luận | TUL | 23/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_TPTM | 62_TPTM | ||||||
54 | Diễn đạt viết 2 | TPH221 | TPH221(2425-2)GD.2.3_DUKIENHUY | 2 | 15/06/2025 | 1 | Tự luận | TUL | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 62 | 62_TPTM | 62_TPTM | ||||||||
55 | Đàm phán thương mại | TTR330 | TTR330(2425-2)GD.2.2 | 2 | 15/06/2025 | 29 | Tự luận | TUL | 20/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | 61 | 61_TTTM | 61_TTTM | ||||||
56 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404 | TMA404(2425-2)GD.2.BS1 | 2 | 01/06/2025 | 49 | Tự luận | TUL | 09/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | BS | BS | BS | ||||||
57 | Đạo đức kinh doanh | QTR305 | QTR305(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 1 | Tự luận | TUL | 17/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 61 | 61_QTKD | 61_QTKD | ||||||
58 | Đạo đức kinh doanh | QTR305 | QTR305(2425-2)GD.2.2 | 2 | 08/06/2025 | 57 | Tự luận | TUL | 18/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 61 | 61_QTKD | 61_QTKD | ||||||
59 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305E | KDO305E(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 100 | Tự luận | TUL | 13/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 001 | P1 | 61 | 61_CTTTKT | 61_CTTTKT | ||||||
60 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305E | KDO305E(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 100 | Tự luận | TUL | 13/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 002 | P2 | 61 | 61_CTTTKT | 61_CTTTKT | ||||||
61 | Đất nước học | TTRH116 | TTRH116(2425-2)GD.2.1 | 2 | 15/06/2025 | 24 | Tự luận | TUL | 27/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_CHQ | 62_CHQ | ||||||
62 | Đất nước học | TTRH116 | TTRH116(2425-2)GD.2.2 | 2 | 15/06/2025 | 35 | Tự luận | TUL | 19/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_CHQ | 62_CHQ | ||||||
63 | Đầu tư bất động sản | DTUE306 | DTUE306(2425-2)GD.2.BS1 | 2 | 29/06/2025 | 43 | Tự luận | TUL | 13/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | BS | BS | BS | ||||||
64 | Đầu tư quốc tế | DTU310 | DTU310(2425-2)GD.2.2 | 2 | 08/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 001 | P1 | 61 | 61_KTQT | 61_KTQT | ||||||
65 | Đầu tư quốc tế | DTU310 | DTU310(2425-2)GD.2.2 | 2 | 08/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 002 | P2 | 61 | 61_KTQT | 61_KTQT | ||||||
66 | Đầu tư quốc tế | DTUE310 | DTUE310(2425-2)GD.2.2 | 2 | 01/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 06/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 001 | P1 | 61 | 61_CLCKT | 61_CLCKT | ||||||
67 | Đầu tư quốc tế | DTUE310 | DTUE310(2425-2)GD.2.2 | 2 | 01/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 06/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 002 | P2 | 61 | 61_CLCKT | 61_CLCKT | ||||||
68 | Đầu tư quốc tế | DTUE310 | DTUE310(2425-2)GD.2.2 | 2 | 01/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 09/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 001 | P1 | 61 | 61_CLCKT | 61_CLCKT | ||||||
69 | Đầu tư quốc tế | DTUE310 | DTUE310(2425-2)GD.2.2 | 2 | 01/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 09/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 002 | P2 | 61 | 61_CLCKT | 61_CLCKT | ||||||
70 | Đầu tư quốc tế | DTUE310 | DTUE310(2425-2)GD.2.4 | 2 | 01/06/2025 | 86 | Tự luận | TUL | 13/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 001 | P1 | 61 | 61_CLCKTQT | 61_CLCKTQT | ||||||
71 | Đầu tư quốc tế | DTUE310 | DTUE310(2425-2)GD.2.4 | 2 | 01/06/2025 | 86 | Tự luận | TUL | 13/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 002 | P2 | 61 | 61_CLCKTQT | 61_CLCKTQT | ||||||
72 | Địa lý kinh tế thế giới | TMA201 | TMA201(2425-2)GD.2.BS1 | 2 | 01/06/2025 | 59 | Tự luận | TUL | 06/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | BS | BS | BS | ||||||
73 | Địa lý kinh tế thế giới | TMAE201 | TMAE201(2425-2)GD.2.BS1 | 2 | 08/06/2025 | 81 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 001 | P1 | BS | BS | BS | ||||||
74 | Địa lý kinh tế thế giới | TMAE201 | TMAE201(2425-2)GD.2.BS1 | 2 | 08/06/2025 | 81 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 002 | P2 | BS | BS | BS | ||||||
75 | Đọc 1 | TAN207 | TAN207(2425-2)GD.1+2.1-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 35 | Tự luận | TUL | 16/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | Tiêu chuẩn TATM | K63-BEN.S-A1 | ||||||
76 | Đọc 1 | TAN207 | TAN207(2425-2)GD.1+2.2-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 37 | Tự luận | TUL | 17/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | Tiêu chuẩn TATM | K63-BEN.S-A2 | ||||||
77 | Đọc 1 | TAN207 | TAN207(2425-2)GD.1+2.3-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 38 | Tự luận | TUL | 17/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | Tiêu chuẩn TATM | K63-BEN.S-A3 | ||||||
78 | Đọc hiểu II | TNH306 | TNH306(2425-2)GD.1+2.2 | 1+2 | 08/06/2025 | 11 | Tự luận | TUL | 18/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 61 | 61_TNTM | 61_TNTM | ||||||
79 | Đọc hiểu II | TNH306 | TNH306(2425-2)GD.1+2.1 | 1+2 | 6/15/2025 | #N/A | Tự luận | TUL | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 61 | 61_TNTM | 61_TNTM | ||||||||
80 | Đọc hiểu II | TTR304 | TTR304(2425-2)GD.2.1 | 2 | 15/06/2025 | 30 | Tự luận | TUL | 23/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_TTTM | 62_TTTM | ||||||
81 | Đọc hiểu II | TTR304 | TTR304(2425-2)GD.2.2 | 2 | 15/06/2025 | 10 | Tự luận | TUL | 23/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_TTTM | 62_TTTM | ||||||
82 | Đọc hiểu nâng cao 1 | TAN207E | TAN207E(2425-2)GD.1+2.1-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 25 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | CTTT TCNH | K63-FNB.A-A1 | ||||||
83 | Đọc hiểu nâng cao 1 | TAN207E | TAN207E(2425-2)GD.1+2.2-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 25 | Tự luận | TUL | 16/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | CTTT TCNH | K63-FNB.A-A2 | ||||||
84 | Đọc Nâng cao (Advanced Reading) | TANE216 | TANE216(2425-2)GD.1+2.1-K63 | 1+2 | 22/06/2025 | 26 | Tự luận | TUL | 26/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | CLCNN TATM | K63-BEN.H-A1.1 | ||||||
85 | Đọc Nâng cao (Advanced Reading) | TANE216 | TANE216(2425-2)GD.1+2.2-K63 | 1+2 | 22/06/2025 | 26 | Tự luận | TUL | 25/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | CLCNN TATM | K63-BEN.H-A1.2,A2.1 | ||||||
86 | Đọc Nâng cao (Advanced Reading) | TANE216 | TANE216(2425-2)GD.1+2.3-K63 | 1+2 | 22/06/2025 | 25 | Tự luận | TUL | 26/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | CLCNN TATM | K63-BEN.H-A2.2 | ||||||
87 | Đổi mới sáng tạo | TMA319 | TMA319(2425-2)GD.2.2 | 2 | 08/06/2025 | 103 | Tự luận | TUL | 11/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 001 | P1 | 62 | 62_KDQT | 62_KDQT | ||||||
88 | Đổi mới sáng tạo | TMA319 | TMA319(2425-2)GD.2.2 | 2 | 08/06/2025 | 103 | Tự luận | TUL | 11/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 2 | 002 | P2 | 62 | 62_KDQT | 62_KDQT | ||||||
89 | Đổi mới sáng tạo trong kinh doanh quốc tế | KDOE405 | KDOE405(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 001 | P1 | 61 | 61_CLCKDQT | 61_CLCKDQT | ||||||
90 | Đổi mới sáng tạo trong kinh doanh quốc tế | KDOE405 | KDOE405(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 105 | Tự luận | TUL | 12/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 2 | 002 | P2 | 61 | 61_CLCKDQT | 61_CLCKDQT | ||||||
91 | EMI - Tư duy khởi nghiệp và thiết kế ý tưởng | QTR211I | QTR211I(2425-2)GD.2.1-K63 | 2 | 08/06/2025 | 51 | Tự luận | TUL | 13/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 63 | CTTT i-Hons | K63-IBA.I-A1,A2 | ||||||
92 | FDMAP 2: Thực hành nghiên cứu thị trường | MKTH205 | MKTH205(2425-2)GD.2.1 | 2 | 01/06/2025 | 48 | Tự luận | TUL | 04/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_MKTS | 62_MKTS | ||||||
93 | FDMAP3: Thực hành kênh bán hàng số | MKTH311 | MKTH311(2425-2)GD.2.1 | 2 | 08/06/2025 | 47 | Tự luận | TUL | 17/06/2025 | 2 | 6 | 9h30 | 1 | 001 | P1 | 61 | 61_MKTS | 61_MKTS | ||||||
94 | FIC 1 - Khởi sự kinh doanh | QTRE309 | QTRE309(2425-2)GD.2.2 | 2 | 08/06/2025 | 60 | Tự luận | TUL | 27/06/2025 | 3 | 14 | 13h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_CLCQT | 62_CLCQT | ||||||
95 | FIC1- Khởi sự kinh doanh | QTR309E | QTR309E(2425-2)GD.2.1 | 2 | 01/06/2025 | 69 | Tự luận | TUL | 09/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 2 | 001 | P1 | 61 | 61_CTTTQT | 61_CTTTQT | ||||||
96 | FIC1- Khởi sự kinh doanh | QTR309E | QTR309E(2425-2)GD.2.1 | 2 | 01/06/2025 | 69 | Tự luận | TUL | 09/06/2025 | 4 | 18 | 15h30 | 2 | 002 | P2 | 61 | 61_CTTTQT | 61_CTTTQT | ||||||
97 | FSEL 1: Dự án Ngôn ngữ, Văn hóa và Giao tiếp | TANE314 | TANE314(2425-2)GD.2.2 | 2 | 08/06/2025 | 15 | Tự luận | TUL | 23/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 1 | 001 | P1 | 62 | 62_EHQ | 62_EHQ | ||||||
98 | FSEL 2: Dự án Giải pháp Kinh doanh | TANE502 | TANE502(2425-2)GD.2.1_DUKIENHUY | 2 | 15/06/2025 | 0 | Tự luận | TUL | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | HUYLOP | 61 | 61_EHQ | 61_EHQ | ||||||||
99 | Giải tích trong kinh doanh | TOA105E | TOA105E(2425-2)GD.1+2.1-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 80 | Tự luận | TUL | 25/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 001 | P1 | 63 | CTTT QTKD | K63-BZM.A-A1,A2,A3 | ||||||
100 | Giải tích trong kinh doanh | TOA105E | TOA105E(2425-2)GD.1+2.1-K63 | 1+2 | 08/06/2025 | 80 | Tự luận | TUL | 25/06/2025 | 1 | 2 | 7h30 | 2 | 002 | P2 | 63 | CTTT QTKD | K63-BZM.A-A1,A2,A3 |