| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 5 NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 6/9/2021 đến ngày 12/9/2021 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
4 | 5 | CĐDK14A | 41 | 3 | 7/9 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | xong | 16 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||
5 | 5 | CĐDK14B | 41 | 3 | 7/9 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | xong | 16 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | ||||||||||||||
6 | 5 | CĐDK14A | 41 | 4 | 8/9 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 20 | 44 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | ||||||||||||||
7 | 5 | CĐDK14B | 41 | 4 | 8/9 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 20 | 44 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | ||||||||||||||
8 | 5 | CĐDK14A+B | 41 | 6 | 10/9 | Chiều | THI: CSNB CHUYÊN KHOA HỆ NGOẠI | THI | Cô Đinh Thu - Cô Bích Huyền | C3.3 | ||||||||||||||||
9 | 5 | CĐDK15A | 28 | 2 | 6/9 | Chiều | CSNB Chuyên khoa hệ Nội | Xong | 14 | 2 | Cô Nguyễn Lan | B4.4 | 803,3258423 | 091.8766189 | ||||||||||||
10 | 5 | CĐDK15A | 28 | 3 | 7/9 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B3.6 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
11 | 5 | CĐDK15A | 28 | 4 | 8/9 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
12 | 5 | CĐDK15A | 28 | 5 | 9/9 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 4 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.5 | 6222046817 | 123456 | 097.8359496 | |||||||||||
13 | 5 | CĐDK15A | 28 | 5 | 9/9 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Xong | 8 | 4 | Cô Thu Hà | B3.5 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
14 | 5 | CĐDK15A | 28 | 6 | 10/9 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Nội | Xong | 16 | 4 | Cô Trần Ly | B4.4 | 918.601.6869 | 123456 | 094.591.7209 | |||||||||||
15 | 5 | CĐDK15B | 25 | 3 | 7/9 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Nội | Xong | 16 | 4 | Cô Trần Ly | B4.2 | 918.601.6869 | 123456 | 094.591.7209 | |||||||||||
16 | 5 | CĐDK15B | 25 | 3 | 7/9 | Chiều | CSNB Chuyên khoa hệ Nội | Xong | 14 | 2 | Cô Nguyễn Lan | B3.5 | 803,3258423 | 091.8766189 | ||||||||||||
17 | 5 | CĐDK15B | 25 | 4 | 8/9 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B4.4 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
18 | 5 | CĐDK15B | 25 | 4 | 8/9 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Xong | 8 | 4 | Cô Thu Hà | B3.5 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
19 | 5 | CĐDK15B | 25 | 5 | 9/9 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
20 | 5 | CĐDK15B | 25 | 6 | 10/9 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 4 | 20 | 4 | Cô Tú | B4.3 | 6222046817 | 123456 | 097.8359496 | |||||||||||
21 | 5 | CĐDK15C | 29 | 2 | 6/9 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Nội | Xong | 16 | 4 | Cô Trần Ly | B4.4 | ||||||||||||||
22 | 5 | CĐDK15C | 29 | 3 | 7/9 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Nội | Xong | 14 | 2 | Cô Nguyễn Lan | B4.4 | ||||||||||||||
23 | 5 | CĐDK15C | 29 | 3 | 7/9 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 4 | 8 | 4 | Cô Thu Hà | B4.3 | ||||||||||||||
24 | 5 | CĐDK15C | 29 | 4 | 8/9 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 12 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||
25 | 5 | CĐDK15C | 29 | 4 | 8/9 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
26 | 5 | CĐDK15C | 29 | 5 | 9/9 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 4 | 4 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||
27 | 5 | CĐDK16A | 35 | 2 | 6/9 | Sáng | Tin học ( 1/2 lớp ) | 4 | 17/70 | 4 | Thầy Huy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
28 | 5 | CĐDK16A | 35 | 2 | 6/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 16 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
29 | 5 | CĐDK16A | 35 | 3 | 7/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 12 | 22/8 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 985.006.0794 | 012064 | 091.512.1152 | |||||||||||
30 | 5 | CĐDK16A | 35 | 3 | 7/9 | Chiều | Tin học ( 1/2 lớp ) | 4 | 17/70 | 4 | Thầy Huy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
31 | 5 | CĐDK16A | 35 | 4 | 8/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 20 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
32 | 5 | CĐDK16A | 35 | 5 | 9/9 | Sáng | Pháp luật | 8 | 30 | 4 | Cô Hương | B4.3 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | |||||||||||
33 | 5 | CDUK6A | 37 | 2 | 6/9 | Sáng | TH KNGT và TH tốt nhà thuốc. Tổ 1 | 8 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược tầng 5 khu B | 3877.753.709 | 623209 | 082.426.6288 | |||||||||||
34 | 5 | CDUK6A+B | 37 | 3 | 7/9 | Sáng | TH KNGT và TH tốt nhà thuốc. Tổ 2 | 8 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | PTH Dược tầng 5 khu B | 3877.753.709 | 623209 | 082.426.6288 | |||||||||||
35 | 5 | CDUK6A+B | 38 | 4 | 8/9 | Sáng | Kinh tế dược | 20 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.3 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
36 | 5 | CDUK6A | 37 | 5 | 9/9 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | xong | Cô Hồng | PTH NN | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||||
37 | 5 | CDUK6A | 37 | 6 | 10/9 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | 4 | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
38 | 5 | CDUK6B | 37 | 6 | 10/9 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 4 | 8 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
39 | 5 | CDUK7A | 32 | 2 | 6/9 | Sáng | Hóa dược | xong | 16 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
40 | 5 | CDUK7A | 32 | 3 | 7/9 | Sáng | TH Dược liệu tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Mừng | PTH Dược tầng 5 khu B | 8592630162 | 333333 | 091.660.0263 | |||||||||||
41 | 5 | CDUK7A | 32 | 3 | 7/9 | Chiều | TH Dược liệu tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Mừng | PTH Dược tầng 5 khu B | 8592630162 | 333333 | 091.660.0263 | |||||||||||
42 | 5 | CDUK7A | 33 | 4 | 8/9 | Sáng | TH Hóa dược. Tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược tầng 5 khu B | 881.575.7499 | 666999 | 091.917.8288 | |||||||||||
43 | 5 | CDUK7A | 34 | 4 | 8/9 | Chiều | TH Hóa dược. Tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược tầng 5 khu B | 881.575.7499 | 666999 | 091.917.8288 | |||||||||||
44 | 5 | CDUK7B | 33 | 2 | 6/9 | Sáng | TH Dược liệu tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Mừng | B3.5 | 8592630162 | 333333 | 091.660.0263 | |||||||||||
45 | 5 | CDUK7B | 33 | 2 | 6/9 | Chiều | TH Dược liệu tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Mừng | PTH Dược tầng 5 khu B | 8592630162 | 333333 | 091.660.0263 | |||||||||||
46 | 5 | CDUK7B | 33 | 3 | 7/9 | Sáng | Hóa dược | xong | 16 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
47 | 5 | CDUK7B | 34 | 5 | 9/9 | Sáng | TH Hóa dược. Tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược tầng 5 khu B | 881.575.7499 | 666999 | 091.917.8288 | |||||||||||
48 | 5 | CDUK7B | 35 | 5 | 9/9 | Chiều | TH Hóa dược. Tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTH Dược tầng 5 khu B | 881.575.7499 | 666999 | 091.917.8288 | |||||||||||
49 | 5 | CDUK8A | 35 | 2 | 6/9 | Chiều | Tin học ( 1/2 lớp ) | 4 | 17/70 | 4 | Cô Thanh Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
50 | 5 | CDUK8A | 35 | 3 | 7/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 12 | 22/8 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 985.006.0794 | 012064 | 091.512.1152 | |||||||||||
51 | 5 | CDUK8A | 35 | 3 | 7/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 16 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
52 | 5 | CDUK8A | 35 | 4 | 8/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 20 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
53 | 5 | CDUK8A | 35 | 5 | 9/9 | Sáng | Tin học ( 1/2 lớp ) | 4 | 17/70 | 4 | Cô Thanh Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
54 | 5 | CDUK8A | 35 | 6 | 10/9 | Sáng | Pháp luật | 8 | 30 | 4 | Cô Hương | B4.2 | 920.891.2102 | 687801 | 091.488.1267 | |||||||||||
55 | 5 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | 11/9 | Sáng | Bào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương | 15 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
56 | 5 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | 11/9 | Chiều | Bào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương | 20 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
57 | 5 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | CN | 12/9 | Sáng | Bào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương | 25 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
58 | 5 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | CN | 12/9 | Chiều | Bào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương | 30 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
59 | 5 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 11/9 | Sáng | Sinh lý bệnh | 5 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
60 | 5 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 11/9 | Chiều | Sinh lý bệnh | 10 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
61 | 5 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 12/9 | Sáng | Sinh lý bệnh | 15 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
62 | 5 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 12/9 | Chiều | Sinh lý bệnh | 20 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
63 | 5 | LTN Dược K3 | 16 | 7 | 11/9 | Sáng | Maketting dược | 5 | 28 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | |||||||||||||||
64 | 5 | LTN Dược K3 | 16 | 7 | 11/9 | Chiều | Maketting dược | 10 | 28 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | |||||||||||||||
65 | 5 | LTN Dược K3 | 16 | CN | 12/9 | Sáng | Quản trị kinh doanh | 5 | 30 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | |||||||||||||||
66 | 5 | LTN Dược K3 | 16 | CN | 12/9 | Chiều | Quản trị kinh doanh | 10 | 30 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | |||||||||||||||
67 | 5 | CĐ Dược VB2 K2 | 17 | 7 | 11/9 | Sáng | Thực hành tốt sản xuất thuốc | 5 | 5 | 30 | Cô Mừng | B3.5 | ||||||||||||||
68 | 5 | CĐ Dược VB2 K2 | 17 | 7 | 11/9 | Chiều | Thực hành tốt sản xuất thuốc | 10 | 5 | 30 | Cô Mỹ Phương | B3.5 | ||||||||||||||
69 | 5 | CĐ Dược VB2 K2 | 17 | CN | 12/9 | Sáng | Thực hành tốt sản xuất thuốc | 15 | 5 | 30 | Cô Việt Hà | B3.5 | ||||||||||||||
70 | 5 | CĐ Dược VB2 K2 | 17 | CN | 12/9 | Chiều | Thực hành tốt sản xuất thuốc | 20 | 5 | 30 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | ||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||