ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 5 NĂM HỌC 2021 - 2022
2
Từ ngày: 6/9/2021 đến ngày 12/9/2021
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
4
5CĐDK14A4137/9SángTiếng Anh chuyên ngànhxong164Cô Khánh VânPTH NN
5
5CĐDK14B4137/9ChiềuTiếng Anh chuyên ngànhxong164Cô Khánh VânPTH NN
6
5CĐDK14A4148/9SángTiếng Anh Chuyên ngành20444Cô HồngPTH NN
7
5CĐDK14B4148/9ChiềuTiếng Anh chuyên ngành20444Cô HồngPTH NN
8
5CĐDK14A+B41610/9ChiềuTHI: CSNB CHUYÊN KHOA HỆ NGOẠITHICô Đinh Thu - Cô Bích HuyềnC3.3
9
5CĐDK15A2826/9ChiềuCSNB Chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Nguyễn LanB4.4803,3258423091.8766189
10
5CĐDK15A2837/9SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong44Cô DungB3.6384.385.012460510093.962.1126
11
5CĐDK15A2848/9SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong44Thầy Lương BằngB4.2879475113755555590,4655559
12
5CĐDK15A2859/9SángChăm sóc sức khỏe người lớn 24204Cô TúB3.56222046817123456097.8359496
13
5CĐDK15A2859/9ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong84Cô Thu HàB3.5368.220.8313888888090.411.9338
14
5CĐDK15A28610/9SángCSNB Chuyên khoa hệ NộiXong164Cô Trần LyB4.4918.601.6869123456094.591.7209
15
5CĐDK15B2537/9SángCSNB Chuyên khoa hệ NộiXong164Cô Trần LyB4.2918.601.6869123456094.591.7209
16
5CĐDK15B2537/9ChiềuCSNB Chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Nguyễn LanB3.5803,3258423091.8766189
17
5CĐDK15B2548/9SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong44Cô DungB4.4384.385.012460510093.962.1126
18
5CĐDK15B2548/9ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong84Cô Thu HàB3.5368.220.8313888888090.411.9338
19
5CĐDK15B2559/9SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong44Thầy Lương BằngB4.2879475113755555590,4655559
20
5CĐDK15B25610/9SángChăm sóc sức khỏe người lớn 24204Cô TúB4.36222046817123456097.8359496
21
5CĐDK15C2926/9SángCSNB Chuyên khoa hệ NộiXong164Cô Trần LyB4.4
22
5CĐDK15C2937/9SángCSNB Chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Nguyễn LanB4.4
23
5CĐDK15C2937/9ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 2484Cô Thu HàB4.3
24
5CĐDK15C2948/9SángChăm sóc sức khỏe người lớn 1Xong124Cô TúB3.6
25
5CĐDK15C2948/9ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong44Thầy Lương BằngB4.3
26
5CĐDK15C2959/9SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2444Cô DungB4.4
27
5CĐDK16A3526/9SángTin học ( 1/2 lớp )417/704Thầy Huy LamC3.2
28
5CĐDK16A3526/9ChiềuGiáo dục thể chất 169/514Thầy ThànhSân trường
29
5CĐDK16A3537/9SángGiáo dục chính trị 11222/84Cô DịuB3.5985.006.0794012064091.512.1152
30
5CĐDK16A3537/9ChiềuTin học ( 1/2 lớp )417/704Thầy Huy LamC3.2
31
5CĐDK16A3548/9SángGiáo dục thể chất209/514Thầy ThànhSân trường
32
5CĐDK16A3559/9SángPháp luật8304Cô HươngB4.3
920.891.2102
687801091.488.1267
33
5CDUK6A3726/9SángTH KNGT và TH tốt nhà thuốc. Tổ 18324Cô Việt HàPTH Dược tầng 5 khu B3877.753.709623209082.426.6288
34
5CDUK6A+B3737/9SángTH KNGT và TH tốt nhà thuốc. Tổ 28324Cô Việt HàPTH Dược tầng 5 khu B3877.753.709623209082.426.6288
35
5CDUK6A+B3848/9SángKinh tế dược 20284Cô Quỳnh LanB4.3712.976.7214123456789a091.535.3706
36
5CDUK6A3759/9SángTiếng Anh chuyên ngànhxongCô HồngPTH NN5659265723123156098.6919159
37
5CDUK6A37610/9SángTiếng Anh chuyên ngành484Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
38
5CDUK6B37610/9ChiềuTiếng Anh chuyên ngành484Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
39
5CDUK7A3226/9SángHóa dượcxong164Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559
40
5CDUK7A3237/9SángTH Dược liệu tổ 14284Cô MừngPTH Dược tầng 5 khu B8592630162333333091.660.0263
41
5CDUK7A3237/9ChiềuTH Dược liệu tổ 24284Cô MừngPTH Dược tầng 5 khu B8592630162333333091.660.0263
42
5CDUK7A3348/9SángTH Hóa dược. Tổ 14284Cô Mỹ PhươngPTH Dược tầng 5 khu B881.575.7499666999091.917.8288
43
5CDUK7A3448/9ChiềuTH Hóa dược. Tổ 24284Cô Mỹ PhươngPTH Dược tầng 5 khu B881.575.7499666999091.917.8288
44
5CDUK7B3326/9SángTH Dược liệu tổ 14284Cô MừngB3.58592630162333333091.660.0263
45
5CDUK7B3326/9ChiềuTH Dược liệu tổ 24284Cô MừngPTH Dược tầng 5 khu B8592630162333333091.660.0263
46
5CDUK7B3337/9SángHóa dược xong164Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559
47
5CDUK7B3459/9SángTH Hóa dược. Tổ 14284Cô Mỹ PhươngPTH Dược tầng 5 khu B881.575.7499666999091.917.8288
48
5CDUK7B3559/9ChiềuTH Hóa dược. Tổ 24284Cô Mỹ PhươngPTH Dược tầng 5 khu B881.575.7499666999091.917.8288
49
5CDUK8A3526/9ChiềuTin học ( 1/2 lớp )417/704Cô Thanh ThủyC3.2
50
5CDUK8A3537/9SángGiáo dục chính trị 11222/84Cô DịuB3.5985.006.0794012064091.512.1152
51
5CDUK8A3537/9ChiềuGiáo dục thể chất 169/514Thầy ThànhSân trường
52
5CDUK8A3548/9ChiềuGiáo dục thể chất209/514Thầy ThànhSân trường
53
5CDUK8A3559/9SángTin học ( 1/2 lớp )417/704Cô Thanh ThủyC3.2
54
5CDUK8A35610/9SángPháp luật8304Cô HươngB4.2920.891.2102687801091.488.1267
55
5Y Sĩ ĐY K1232711/9SángBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương15385Cô NgàB4.4
56
5Y Sĩ ĐY K1232711/9ChiềuBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương20385Cô NgàB4.4
57
5Y Sĩ ĐY K1232CN12/9SángBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương25385Cô NgàB4.4
58
5Y Sĩ ĐY K1232CN12/9ChiềuBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương30385Cô NgàB4.4
59
5LTN Đ.D K319711/9SángSinh lý bệnh5305Cô NgọcB3.6
60
5LTN Đ.D K319711/9ChiềuSinh lý bệnh10305Cô NgọcB3.6
61
5LTN Đ.D K319CN12/9SángSinh lý bệnh15305Cô NgọcB3.6
62
5LTN Đ.D K319CN12/9ChiềuSinh lý bệnh20305Cô NgọcB3.6
63
5LTN Dược K316711/9SángMaketting dược528Cô Quỳnh LanB4.2
64
5LTN Dược K316711/9ChiềuMaketting dược1028Cô Quỳnh LanB4.2
65
5LTN Dược K316CN12/9SángQuản trị kinh doanh530Cô Bùi ThảoB4.2
66
5LTN Dược K316CN12/9ChiềuQuản trị kinh doanh1030Cô Bùi ThảoB4.2
67
5CĐ Dược VB2 K217711/9SángThực hành tốt sản xuất thuốc 5530Cô MừngB3.5
68
5CĐ Dược VB2 K217711/9ChiềuThực hành tốt sản xuất thuốc 10530Cô Mỹ PhươngB3.5
69
5CĐ Dược VB2 K217CN12/9SángThực hành tốt sản xuất thuốc 15530Cô Việt HàB3.5
70
5CĐ Dược VB2 K217CN12/9ChiềuThực hành tốt sản xuất thuốc 20530Cô Quỳnh LanB3.5
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100