| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | VVA | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH ĐIỂM KIỂM TRA LỚP HỌC THẨM ĐỊNH GIÁ KHÓA 173 | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Lĩnh vực thẩm định giá Tài sản) | |||||||||||||||||||||||||
6 | Thời gian học từ ngày 18/3/2026 đến ngày 16/5/2026 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Họ tên | Năm Sinh | Quê quán | CMT/CCCD/HC | Đơn vị công tác | Kết quả | |||||||||||||||||||
9 | Số | Ngày cấp | Nơi cấp | Luật | NL HTG TĐG | BĐS | MTB | TSVH | ||||||||||||||||||
10 | I. UBND phường Tứ Minh | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Lê Văn Trung | 1981 | Hưng Yên | 030081006983 | 15/4/2021 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 7 | 7 | Đạt | |||||||||||||
12 | 2 | Nguyễn Thị Sâm | 1980 | Hải Phòng | 030180006711 | 15/4/2021 | Cục Cảnh sát | |||||||||||||||||||
13 | 3 | Lê Thị Xuân | 1975 | Hải Phòng | 030175008331 | 15/4/2021 | Bộ Công an | 8 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||||||
14 | 4 | Bùi Văn Trưởng | 1986 | Hải Phòng | 030086012759 | 25/4/2021 | Cục Cảnh sát | |||||||||||||||||||
15 | 5 | Nguyễn Tiến Lâm | 1984 | Hải Phòng | 030084012046 | 14/7/2024 | Bộ Công an | 8 | 9 | 10 | 10 | 7 | Đạt | |||||||||||||
16 | 6 | Nguyễn Ngọc Tân | 1979 | Hải Phòng | 030079003896 | 15/4/2021 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 6 | 6 | Đạt | |||||||||||||
17 | 7 | Nguyễn Văn Trung | 1990 | Hải Phòng | 030090001717 | 16/8/2021 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 6 | 9 | Đạt | |||||||||||||
18 | 8 | Hoàng Quốc Việt | 1989 | Hải Phòng | 030089005857 | 17/08/2022 | Cục cảnh sát | 9 | 9 | 10 | 6 | 8 | Đạt | |||||||||||||
19 | II. Phòng Kinh tế đô thị phường Thạch Khôi | |||||||||||||||||||||||||
20 | 9 | Vũ Đức Quý | 1982 | Hải Phòng | 011082000040 | 12/22/2021 | Cục cảnh sát | Ủy ban nhân dân phường Thạch Khôi | 8 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
21 | 10 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 1977 | Hải Phòng | 030177004057 | 22/12/2021 | Cục cảnh sát | UBND phường Thạch Khôi | 8 | 9 | 10 | 10 | 7 | Đạt | ||||||||||||
22 | 11 | Phạm Ngọc Tiến | 1977 | Ninh Bình | 035077003907 | 4/15/2021 | Cục cảnh sát | Ủy ban nhân dân phường Thạch Khôi | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
23 | 12 | Nguyến Xuân Tuấn | 1986 | Hải Phòng | 030086017171 | 8/10/2021 | Cục cảnh sát | Ủy ban nhân dân phường Thạch Khôi | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
24 | 13 | Phạm Toàn Tài | 1974 | Hải Phòng | 030074008510 | 4/15/2021 | Cục cảnh sát | Ủy ban nhân dân phường Thạch Khôi | 8 | 9 | 9 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
25 | 14 | Lê Việt Cường | 1988 | Hà Nội | 001088035492 | 4/2/2021 | Cục cảnh sát | Ủy ban nhân dân phường Thạch Khôi | 9 | 9 | 10 | 9 | 9 | Đạt | ||||||||||||
26 | 15 | Vũ Thành Đạt | 1997 | Hưng Yên | 034097006271 | 8/13/2021 | Cục cảnh sát | Ủy ban nhân dân phường Thạch Khôi | 8 | 9 | 9 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
27 | III. UBND xã Tiên Lãng | |||||||||||||||||||||||||
28 | 16 | Phạm Văn Giang | 1975 | Hải Phòng | 031075003932 | 8/26/2024 | Bộ Công an | UBND xã Tiên Lãng | 8 | 9 | 10 | 7 | 7 | Đạt | ||||||||||||
29 | 17 | Nguyễn Xuân Thành | 1970 | Hải Phòng | 031070005670 | 8/26/2024 | Bộ Công an | UBND xã Tiên Lãng | 8 | 9 | 10 | 9 | 8 | Đạt | ||||||||||||
30 | 18 | Lê Huyền Trang | 1989 | Hải Phòng | 031189008500 | 13/02/2025 | Bộ Công an | UBND xã Tiên Lãng | 8 | 9 | 10 | 7 | 9 | Đạt | ||||||||||||
31 | 19 | Trần Thành Long | 1981 | Hải Phòng | 031081004814 | 27/02/2025 | Bộ Công an | 8 | 9 | 10 | 10 | 5 | Đạt | |||||||||||||
32 | 20 | Phạm Văn Cường | 1981 | Hải Phòng | 031081000455 | 18/9/2022 | Cục cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||
33 | 21 | Vũ Văn Xang | 1980 | Hải Phòng | 031080006022 | 8/26/2024 | Bộ Công an | 8 | 9 | 10 | 7 | 9 | Đạt | |||||||||||||
34 | 22 | Đoàn Thị Tình | 1980 | Hải Phòng | 031180008610 | 26/8/2024 | Bộ Công an | 8 | 9 | 10 | 7 | 9 | Đạt | |||||||||||||
35 | 23 | Lương Thị Nguyệt | 1990 | Hải Phòng | 031190018700 | 8/11/2021 | Cục cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 7 | 9 | Đạt | |||||||||||||
36 | 24 | Nguyễn Văn Nhất | 1983 | Hải Phòng | 031083002817 | 09/09/2024 | Bộ Công an | 8 | 9 | 10 | 7 | 8 | Đạt | |||||||||||||
37 | 25 | Phạm Văn Hưng | 1979 | Hải Phòng | 031079008592 | 22/8/2024 | Bộ công an | 8 | 9 | 10 | 7 | 8 | Đạt | |||||||||||||
38 | 26 | Nguyễn Đức Khởi | 1976 | Hải Phòng | 031076000455 | 26/8/2024 | Cục cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 10 | 5 | Đạt | |||||||||||||
39 | IV. Ngân hàng TMCP Phương Đông | |||||||||||||||||||||||||
40 | 27 | Bùi Đức Hậu | 1991 | Thái Bình | 034091003849 | 04/04/2023 | Cục cảnh sát | 7 | 9 | 10 | 10 | 7 | Đạt | |||||||||||||
41 | 28 | Kiều Vĩnh Lộc | 1991 | Ninh Bình | 034091011943 | 05/07/2024 | Bộ công an | 7 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||
42 | 29 | Nguyễn Văn Hưng | 1991 | Hải Phòng | 031091012943 | 24/04/2021 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||
43 | 30 | Bùi Tuấn Liêm | 1989 | Hưng Yên | 034089013574 | 26/11/2025 | Bộ Công An | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||
44 | V. Phòng Kinh tế xã Tứ Kỳ | |||||||||||||||||||||||||
45 | 31 | Hoàng Tuấn Nhã | 1981 | Hải Phòng | 030081021018 | 22/12/2021 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 10 | 5 | Đạt | |||||||||||||
46 | 32 | Phạm Chí Nghĩa | 1993 | Hải Phòng | 030093015523 | 16/8/2022 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||||||
47 | 33 | Hoàng Thị Cúc | 1990 | Hải Phòng | 030190006735 | 30/08/2021 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||
48 | 34 | Phạm Thị Ánh | 1987 | Hải Phòng | 030187001110 | 22/07/2022 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||
49 | 35 | Nguyễn Thị Thanh | 1985 | Hải Phòng | 030185015988 | 7/25/2025 | Bộ công an | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||||||
50 | VI. Phòng Kinh tế xã Cẩm Giàng | |||||||||||||||||||||||||
51 | 36 | Nguyễn Mạnh Dũng | 1986 | Hải Phòng | 030086009068 | 13/08/2021 | Cục Cảnh sát | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||||||
52 | 37 | Vũ Xuân Hoàng | 1983 | Hưng Yên | 034083003765 | 16/8/2021 | Cục Cảnh sát | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||||||
53 | 38 | Bùi Văn Nghị | 1987 | Hải Phòng | 030087002772 | 16/09/2021 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||
54 | 39 | Nguyễn Văn Mỵ | 1986 | Hải Phòng | 030086009462 | 25/02/2026 | Bộ Công an | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||
55 | 40 | Vũ Thị Hiền | 2002 | Hải Phòng | 030302003348 | 17/09/2021 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 10 | 6 | Đạt | |||||||||||||
56 | VII. UBND xã Nam Sách | |||||||||||||||||||||||||
57 | 41 | Trần Quyết Thắng | 1971 | Hải Phòng | 030071006825 | 25/04/2021 | Cục Cảnh sát | Ủy ban nhân dân xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | 7 | 9 | 10 | 7 | 9 | Đạt | ||||||||||||
58 | 42 | Nguyễn Thị Thắm | 1989 | Hải Phòng | 030189008713 | 05/07/2024 | Cục Cảnh sát | 9 | 7 | 10 | 9 | 5 | Đạt | |||||||||||||
59 | 43 | Đỗ Tiến Hưng | 1994 | Hải Phòng | 030094014456 | 22/12/2021 | Cục Cảnh sát | 5 | 7 | 10 | 9 | 5 | Đạt | |||||||||||||
60 | 44 | Nguyễn Văn Phong | 1990 | Hải Phòng | 030090013154 | 27/04/2021 | Cục Cảnh sát | 9 | 9 | 10 | 10 | 6 | Đạt | |||||||||||||
61 | 45 | Vũ Văn Thao | 1995 | Hải Phòng | 030095003530 | 08/05/2021 | Cục Cảnh sát | Ủy ban nhân dân xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | 7 | 9 | 10 | 10 | 5 | Đạt | ||||||||||||
62 | 46 | Nguyễn Xuân Trung | 1979 | Hải Phòng | 030079018702 | 10/05/2021 | Cục Cảnh sát | Ủy ban nhân dân xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | 7 | 9 | 10 | 7 | 7 | Đạt | ||||||||||||
63 | 47 | Nguyễn Thị Thuỳ | 1990 | Hải Phòng | 030190019446 | 01/06/2021 | Cục Cảnh sát | Ủy ban nhân dân xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | 9 | 7 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
64 | 48 | Đoàn Thị Huyền | 1992 | Hải Phòng | 030192003352 | 03/6/2022 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 8 | 9 | Đạt | |||||||||||||
65 | 49 | Nguyễn Thuỳ Dung | 1982 | Hải Phòng | 030182009091 | 12/08/2021 | Cục Cảnh sát | Ủy ban nhân dân xã Nam Sách, thành phố Hải Phòng | 7 | 9 | 10 | 7 | 8 | Đạt | ||||||||||||
66 | 50 | Nguyễn Thị Hoan | 1992 | Hải Phòng | 030192001921 | 28/06/2021 | Cục Cảnh sát | Trung tâm Chính trị xã Nam Sách | 8 | 9 | 10 | 7 | 9 | Đạt | ||||||||||||
67 | VIII. BQL xã Hợp Tiến | |||||||||||||||||||||||||
68 | 51 | Đặng Thị Quý | 1984 | Hải Phòng | 030184004610 | 17/12/2024 | Cục Cảnh sát | 8 | 9 | 10 | 7 | 9 | Đạt | |||||||||||||
69 | 52 | Phạm Văn Hoàng | 2002 | Hải Phòng | 030202006968 | 02/07/2021 | Cục Cảnh sát | 7 | 9 | 10 | 7 | 7 | Đạt | |||||||||||||
70 | 53 | Phạm Văn Huân | 1990 | Hải Phòng | 030090009398 | 26/08/2022 | Cục Cảnh sát | 8 | 8 | 5 | 10 | 6 | Đạt | |||||||||||||
71 | 54 | Hà Châu Hồng | 1985 | Hải Phòng | 008185000616 | 4/11/2025 | Cục Cảnh sát | 8 | 8 | 10 | 10 | 8 | Đạt | |||||||||||||
72 | 55 | Nguyễn Đức Phong | 1996 | Hải Phòng | 030096002268 | 28/06/2021 | Cục CS | Phòng Kinh tế, UBND xã Hợp Tiến | 8 | 8 | 10 | 7 | 7 | Đạt | ||||||||||||
73 | IX. UBND xã Kiến Hải | |||||||||||||||||||||||||
74 | 56 | Nguyễn Văn Quyết | 1983 | Hải Phòng | 031083012372 | 9/7/2022 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Ủy ban nhân dân xã Kiến Hải | 9 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
75 | 57 | Đỗ Văn Mười | 1989 | Hải Phòng | 031089012469 | 10/18/2022 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Ủy ban nhân dân xã Kiến Hải | 9 | 9 | 10 | 7 | 9 | Đạt | ||||||||||||
76 | 58 | Đào Hồng Quân | 1987 | Hải Phòng | 031087021203 | 12/22/2021 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Ủy ban nhân dân xã Kiến Hải | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
77 | 59 | Vũ Duy Kiên | 1996 | Hải Phòng | 031096014742 | 12/23/2021 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Ủy ban nhân dân xã Kiến Hải | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
78 | 60 | Bùi Văn Dũng | 1988 | Hải Phòng | 031086016513 | 8/31/2021 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Ủy ban nhân dân xã Kiến Hải | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
79 | 61 | Nguyễn Văn Cường | 1982 | Hải Phòng | 031082004562 | 5/29/2021 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Ủy ban nhân dân xã Kiến Hải | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
80 | 62 | Đoàn Mạnh Thịnh | 1982 | Hải Phòng | 031082011644 | 8/5/2021 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Ủy ban nhân dân xã Kiến Hải | 9 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
81 | 63 | Bùi Trọng Khiêm | 1986 | Hải Phòng | 031086010170 | 10/7/2024 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Ủy ban nhân dân xã Kiến Hải | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
82 | X. Phòng Kinh tế xã Tân Kỳ | |||||||||||||||||||||||||
83 | 64 | Nguyễn Đình Minh | 1975 | Hải Phòng | 030075007196 | 15/01/2023 | Cục Cảnh sát | UBND xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng | 9 | 9 | 10 | 7 | 9 | Đạt | ||||||||||||
84 | 65 | Nguyễn Xuân Cương | 1970 | Hải Phòng | 030070008169 | 02/04/2021 | Cục Cảnh sát | UBND xã Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng | 7 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
85 | 66 | Nguyễn Hữu Tuynh | 1981 | Hải Phòng | 030081002349 | 09/05/2021 | Cục Cảnh sát | UBND xã Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng | 8 | 9 | 10 | 7 | 8 | Đạt | ||||||||||||
86 | 67 | Trương Thanh Tuân | 1978 | Hải Phòng | 030078013917 | 09/05/2021 | Cục Cảnh sát | UBND xã Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng | 7 | 9 | 10 | 7 | 8 | Đạt | ||||||||||||
87 | 68 | Bùi Thị Hảo | 1983 | Hải Phòng | 030183025919 | 29/08/2024 | Bộ Công an | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||||||
88 | 69 | Nguyễn Văn Thành | 1987 | Hải Phòng | 030087011244 | 15/01/2023 | Cục Cảnh sát | UBND xã Tân Kỳ, thành phố Hải Phòng | 8 | 9 | 10 | 10 | 8 | Đạt | ||||||||||||
89 | 70 | Trịnh Thị Lý | 1982 | Hải Phòng | 030182007798 | 25/04/2021 | Cục Cảnh sát | 9 | 9 | 10 | 10 | 7 | Đạt | |||||||||||||
90 | 71 | Đoàn Thị Huyền | 1991 | Hải Phòng | 030191003679 | 22/12/2021 | Cục Cảnh sát | 9 | 9 | 10 | 10 | 6 | Đạt | |||||||||||||
91 | XI. UBND phường Tân Hưng | |||||||||||||||||||||||||
92 | 72 | Vũ Công Thản | 1984 | Hải Phòng | 030084022694 | 4/15/2024 | Cục Cảnh sát | UBND phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
93 | 73 | Lương Đức Tuyến | 1987 | Hải Phòng | 03008700136806/07/2022 | 4/15/2024 | Cục Cảnh sát | UBND phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
94 | 74 | Vũ Thị Chúc | 1981 | Hải Phòng | 030181001866 | 15/4/2021 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Tân Hưng | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | ||||||||||||
95 | 75 | Nguyễn Hồng Ngọc | 1988 | Hải Phòng | 030188012428 | 04/04/2021 | Cục Cảnh sát | 9 | 9 | 10 | 10 | 9 | Đạt | |||||||||||||
96 | 76 | Trần Văn Chường | 1989 | Hải Phòng | 030089018419 | 24/4/2023 | Cục Cảnh sát | UBND phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | 6 | 9 | 10 | 8 | 9 | Đạt | ||||||||||||
97 | 77 | Phạm Ngọc Bính | 1983 | Hải Phòng | 030083013482 | 24/11/2023 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng | 9 | 8 | 10 | 10 | 7 | Đạt | ||||||||||||
98 | 78 | Nguyễn Văn Huy | 1988 | Ninh Bình | 036088024881 | 12/08/2021 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng. | 9 | 8 | 10 | 6 | 9 | Đạt | ||||||||||||
99 | 79 | Trần Văn Tuyên | 1981 | Hải Phòng | 030081019906 | 17/08/2021 | Cục Cảnh sát | UBND phường Tân Hưng | 7 | 9 | 10 | 10 | 7 | Đạt | ||||||||||||
100 | 80 | Phạm Ngọc Mạnh | 1980 | Hải Phòng | 030080005651 | 14/08/2021 | Cục Cảnh sát | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị - Phường Tân Hưng - TP Hải Phòng | 9 | 9 | 10 | 6 | 5 | Đạt | ||||||||||||