| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Câu hỏi | Đáp án đúng | |||||||||||||||||||||||
2 | A, B, C, D | |||||||||||||||||||||||||
3 | 1 | Ai chịu trách nhiệm dán nhãn và ghi chú trên kiện hàng hóa nguy hiểm phù hợp với tất cả các yêu cầu về vận chuyển hàng không đang áp dụng? | C. Người gửi hàng | |||||||||||||||||||||||
4 | 2 | Ai chịu trách nhiệm kiểm tra và thay thế nhãn trên kiện hàng hóa nguy hiểm khi bị bong tróc...? | Hãng vận chuyển | |||||||||||||||||||||||
5 | 3 | Ai là người phải biết trên tàu bay | B. Cơ trưởng | |||||||||||||||||||||||
6 | 4 | Anh/chị chú ý (có hình mặt trời) | D. Tất cả a,b,c | |||||||||||||||||||||||
7 | 5 | Biện pháp xử lý khẩn cấp khi kiện hàng "Chất oxy hóa" bị hư hỏng nghiêm trọng? | B. Bảo vệ chống lửa, tuyệt đối không dùng nước và thông báo cho bộ phận PCCC | |||||||||||||||||||||||
8 | 6 | Biện pháp xử lý khẩn cấp khi kiện hàng "Chất phóng xạ" bị hư hỏng nghiêm trọng trên sân đỗ? | B. Cách ly khu vực sự cố, không chạm vào kiện hàng, duy trì khoảng cách an toàn 25 mét... | |||||||||||||||||||||||
9 | 7 | Bảo đảm hàng hóa nguy hiểm được nhận dạng, phân loại, đóng gói, ghi chú, dán nhãn và lập chứng từ theo đúng quy định trong DGR là trách nhiệm của: | Người gửi hàng | |||||||||||||||||||||||
10 | 8 | Bảo đảm hàng hóa nguy hiểm được nhận dạng, phân loại, đóng gói, ghi chú, dán nhãn... theo đúng quy định trong DGR là trách nhiệm của: | A. Người gửi hàng | |||||||||||||||||||||||
11 | 9 | Cho biết ý nghĩa của nhãn phục vụ sau: (màu xanh, xe lăn, pin) | D. Tất cả đều đúng | |||||||||||||||||||||||
12 | 10 | Cho biết ý nghĩa của nhãn phục vụ sau: (Nhãn MAGNETIZED MATERIAL) | b. Lưu ý kiện hàng có chứa vật liệu từ tính | |||||||||||||||||||||||
13 | 11 | Cho biết ý nghĩa của nhãn phục vụ sau: (Hình nhãn Pin Lithium) | B. Lưu ý kiện hàng có chứa pin lithium | |||||||||||||||||||||||
14 | 12 | Cho biết ý nghĩa của nhãn phục vụ sau: (Nhãn CONTAINS CRYOGENIC LIQUID) | D. Lưu ý kiện hàng có chứa khí hóa lỏng lạnh | |||||||||||||||||||||||
15 | 13 | Cho biết ý nghĩa của nhãn phục vụ sau: (Nhãn xanh lá "CRYOGENIC LIQUID") | D. Lưu ý kiện hàng có chứa khí hóa lỏng lạnh | |||||||||||||||||||||||
16 | 14 | Chú ý gì khi phục vụ kiện hàng có dán nhãn "Keep away from heat" (Tránh xa nguồn nhiệt)? | D. Tất cả các câu a, b, c đúng | |||||||||||||||||||||||
17 | 15 | Chương trình huấn luyện hàng hóa nguy hiểm phải được kiểm tra và phê duyệt theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thích hợp. Điều này là: | A. Đúng | |||||||||||||||||||||||
18 | 16 | Chất phóng xạ mức III….TI | C. TI lớn hơn 1 nhưng nhỏ hơn 10 | |||||||||||||||||||||||
19 | 17 | Chất lỏng có độc tính bay hơi hấp thụ qua đường hô hấp thuộc nhóm đóng gói I bị cấm vận chuyển trên tàu bay chở khách và chở hàng. | A. Đúng | |||||||||||||||||||||||
20 | 18 | Chất xếp Nhóm 6.1 (chất độc) và Loại 3 (chất lỏng dễ cháy) trong cùng hầm hàng như thế nào? | A. Không yêu cầu phân cách | |||||||||||||||||||||||
21 | 19 | Chất xếp kiện hàng là CHẤT PHÓNG XẠ và ĐỘNG VẬT SỐNG như thế nào? | B. Chất xếp tách biệt khỏi những kiện hàng chất phóng xạ mức II - Vàng và mức III - Vàng ít nhất 0.5 m. | |||||||||||||||||||||||
22 | 20 | Các kiện hàng tái sử dụng có: | D. Các ghi chú hoặc dán nhãn hàng hóa nguy hiểm cũ | |||||||||||||||||||||||
23 | 21 | Các loại bình xịt chứa khí thuộc Nhóm 2.2, không có chất nguy hiểm phụ, sử dụng trong thể thao hoặc gia đình có được phép xách tay hay không? | A. Có | |||||||||||||||||||||||
24 | 22 | Các vật phẩm nào có thể chứa hoặc chỉ ra sự hiện diện của hàng hóa nguy hiểm? | D. Tất cả các ý trên | |||||||||||||||||||||||
25 | 23 | Có mấy loại ghi chú? | B. 2 loại | |||||||||||||||||||||||
26 | 24 | Có một số đối tượng hành khách…..đoàn làm phim, nhiếp ảnh | B. Đúng | |||||||||||||||||||||||
27 | 25 | Căn cứ vào chỉ số bức xạ (TI), hàng hóa nguy hiểm Loại 7- Chất phóng xạ được phân chia thành những mức nào? | C. Mức I-Trắng, mức II-Vàng và mức III-Vàng | |||||||||||||||||||||||
28 | 26 | Cơ quan (tổ chức) nào chịu trách nhiệm phân loại hàng hóa nguy hiểm? | A. Ủy ban các chuyên gia của Liên hiệp quốc | |||||||||||||||||||||||
29 | 27 | Dụng cụ cắm trại, thám hiểm có thể chứa hàng hóa nguy hiểm tiềm ẩn gì? | D. Tất cả các ý trên đều đúng | |||||||||||||||||||||||
30 | 28 | Đá khô được miễn trừ quy định | A. Đúng | |||||||||||||||||||||||
31 | 29 | Định nghĩa hàng hóa nguy hiểm? | C. Hàng hóa nguy hiểm là vật hoặc chất có khả năng gây nguy hại đến sức khỏe, sự an toàn, tài sản hoặc môi trường và những vật, chất được liệt kê trong Danh mục hàng hóa nguy hiểm trong tài liệu Quy định về hàng hóa nguy hiểm của IATA (DGR) hoặc được phân loại dựa trên các quy định trong tài liệu DGR. | |||||||||||||||||||||||
32 | 30 | Định nghĩa máy bay chở hàng: | A. Bất kỳ máy bay không phải máy bay chở khách chỉ chuyên chở hàng hóa và tài sản | |||||||||||||||||||||||
33 | 31 | Đâu không phải là trách nhiệm của người gửi hàng | C. Chất xếp | |||||||||||||||||||||||
34 | G,H,K | |||||||||||||||||||||||||
35 | 32 | Ghi chú xác định việc sử dụng gồm những thông tin nào dưới đây: | A. Tên chuẩn trong vận chuyển (Proper Shipping Name) và số UN/ID; Tên và địa chỉ đầy đủ của người gửi hàng và người nhận hàng. | |||||||||||||||||||||||
36 | 33 | Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế (IATA) đã xây dựng tài liệu nào? | D. Quy định hàng nguy hiểm (Dangerous Goods Regulations – DGR) | |||||||||||||||||||||||
37 | 34 | Hội đồng các chuyên gia xây tài liệu nào? | A. Các khuyến cáo | |||||||||||||||||||||||
38 | 35 | “Hành khách và tổ bay không được mang hàng nguy hiểm cả trong hành lý xách tay, ký gửi và để trong người, ngoại trừ các hàng nguy hiểm liệt kê trong Bảng 2.3.A của tài liệu DGR. Hàng nguy hiểm cho phép để trong hành lý xách tay cũng được phép để trong người, trừ những trường hợp quy định cụ thể khác”. | A. Đúng | |||||||||||||||||||||||
39 | 36 | Huấn luyện định kỳ phải được thực hiện trong thời gian bao lâu kể từ lần huấn luyện trước để đảm bảo kiến thức được cập nhật, trừ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu thời gian huấn luyện định kỳ ngắn hơn? | D. 24 tháng | |||||||||||||||||||||||
40 | 37 | Hàng hóa nguy hiểm Loại 1 – Chất nổ được phân chia thành bao nhiêu nhóm nhỏ? | C. 6 nhóm | |||||||||||||||||||||||
41 | 38 | Hàng hóa nguy hiểm được ấn định nhóm đóng gói I tương ứng với: | Mức độ nguy hiểm cao | |||||||||||||||||||||||
42 | 39 | Hàng hóa nguy hiểm được ấn định nhóm đóng gói II tương ứng với: | B. Mức độ nguy hiểm trung bình | |||||||||||||||||||||||
43 | 40 | Hàng hóa nguy hiểm được ấn định nhóm đóng gói III tương ứng với: | A. Mức độ nguy hiểm thấp | |||||||||||||||||||||||
44 | 41 | Hàng nguy hiểm số lượng miễn trừ có thể được vận chuyển mà không cần áp dụng các quy định của DGR nếu số lượng cực kỳ nhỏ (de minimis quantities) ? | A. Đúng | |||||||||||||||||||||||
45 | 42 | Hãng vận chuyển có bao nhiêu trách nhiệm? | D. 8 | |||||||||||||||||||||||
46 | 43 | Hãng vận chuyển phải đảm bảo có đủ các bảng thông báo hiển thị nổi bật tại các điểm nhận hàng nhằm cảnh báo người gửi hàng về các quy định áp dụng cho việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Ngoài ra còn phải có thông tin hiển thị trên “không vận đơn” (Airway bill). Nhận định này? | A. Đúng | |||||||||||||||||||||||
47 | 44 | IATA quy định hồ sơ huấn luyện | C. Tối thiểu 36 tháng | |||||||||||||||||||||||
48 | 45 | Khi hành khách và tổ bay mang theo đá khô | B. 2.5kg | |||||||||||||||||||||||
49 | 46 | Khi chất xếp hàng hóa nguy hiểm, cần phải quan tâm đến những điều kiện nào sau đây để bảo đảm an toàn: | D. Tất cả các ý trên đều đúng | |||||||||||||||||||||||
50 | 47 | Khi kiện hàng có rủi ro phụ, ngoài nhãn chính phải dán thêm nhãn gì? | A. Nhãn nguy hiểm phụ (Subsidiary hazard label) | |||||||||||||||||||||||
51 | 48 | Khoảng cách tối thiểu cần duy trì với kiện hàng "Chất phóng xạ" bị hư hỏng là? | C. 25 mét | |||||||||||||||||||||||
52 | 49 | Khía cạnh cần chú ý để bảo đảm phục vụ và lưu trữ đúng quy định trong kho bãi? | D. Tất cả các ý trên đều đúng | |||||||||||||||||||||||
53 | 50 | Không yêu cầu bắt buộc phải có bài kiểm tra và kết quả kiểm tra đạt yêu cầu sau khóa huấn luyện để xác nhận học viên hiểu biết về các quy định vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường hàng không. | B. Sai | |||||||||||||||||||||||
54 | 51 | Kiện hàng nguy hiểm Loại 8 (ăn mòn) và Nhóm 4.3 (dễ cháy khi ẩm) cần chất xếp như thế nào? | B. Yêu cầu phải phân cách | |||||||||||||||||||||||
55 | 52 | Kiện hàng nguy hiểm nhóm 6.1 (chất độc) và loại 3 (chất lỏng dễ cháy) cần chất xếp như thế nào? | A. Không yêu cầu phân cách | |||||||||||||||||||||||
56 | 53 | Kiện hàng có dán nhãn phục vụ "Cargo Aircraft Only" thì nghĩa là gì? | C. Chỉ có thể được chất xếp trên máy bay chuyên chở hàng | |||||||||||||||||||||||
57 | 54 | Kiện hàng dán nhãn "Chất lỏng dễ cháy" bị rò rỉ có thể gây ra hiện tượng gì? | D. Thoát ra một lượng khí dễ cháy | |||||||||||||||||||||||
58 | 55 | Kích thước tối thiểu của nhãn nguy hiểm (Hazard label) thông thường là: | B. 100 x 100 mm | |||||||||||||||||||||||
59 | L,M,N | |||||||||||||||||||||||||
60 | 56 | Lô hàng "Chất lỏng dễ cháy" bị rò rỉ, tính chất nguy hiểm gì có thể xảy ra? | Thoát ra một lượng khí dễ cháy | |||||||||||||||||||||||
61 | 57 | Mã 3 chữ cái của chất nổ | B. REX | |||||||||||||||||||||||
62 | 58 | Mã 3 chữ cái của chất khi không độc, không chát là gì? | D. RCL | |||||||||||||||||||||||
63 | 59 | Mỗi loại/nhóm hàng…3 chữ cái (IMP Code) | A. Đúng | |||||||||||||||||||||||
64 | 60 | Mỗi hàng hóa nguy hiểm phải được nhận dạng bởi một Tên chuẩn trong vận chuyển. Tên chuẩn được xác định bởi: | C. 01 số UN gồm 4 chữ số hoặc 01 số ID trong series 8000 hoặc ID8001 | |||||||||||||||||||||||
65 | 61 | Mỗi hành khách được phép mang theo bao nhiêu thuốc chữa bệnh không chứa chất phóng xạ hoặc các vật phẩm vệ sinh cá nhân... | Tổng trọng lượng tịnh không quá 2 kg hoặc 2 L, mỗi bình không quá 0.5 kg hoặc 0.5 L | |||||||||||||||||||||||
66 | 62 | Mỗi kiện hàng nguy hiểm phải được kiểm tra kỹ lưỡng theo các yêu cầu trong tài liệu DGR bởi đối tượng nhân viên nào? | C. Nhân viên chấp nhận hàng hóa nguy hiểm của hãng vận chuyển | |||||||||||||||||||||||
67 | 63 | Một kiện hàng (mũi tên hướng lên trên) | C. Hướng lên trên | |||||||||||||||||||||||
68 | 64 | Một kiện hàng có dán nhãn "Chất nổ 1.4S" bị hư hỏng nghiêm trọng trên sân đỗ, cho biết biện pháp xử lý khẩn cấp trong tình huống này? | A. Bảo vệ chống lửa và thông báo cho bộ phận phòng cháy chữa cháy | |||||||||||||||||||||||
69 | 65 | Một kiện hàng có dán nhãn "Chất oxy hóa" bị hư hỏng nghiêm trọng trên sân đỗ, cho biết biện pháp xử lý khẩn cấp trong tình huống này? | B. Bảo vệ chống lửa, tuyệt đối không dùng nước và thông báo cho bộ phận phòng cháy chữa cháy | |||||||||||||||||||||||
70 | 66 | Một kiện hàng có dán nhãn "Chất phóng xạ" bị hư hỏng nghiêm trọng trên sân đỗ, cho biết biện pháp xử lý khẩn cấp trong tình huống này? | B. Cách ly khu vực xảy ra sự cố, không được chạm vào kiện hàng, duy trì khoảng cách an toàn 25 mét, nhờ sự hỗ trợ của cơ quan chuyên môn | |||||||||||||||||||||||
71 | 67 | Một kiện hàng có dán nhãn "Chất ăn mòn" bị hư hỏng nghiêm trọng trên sân đỗ, cho biết biện pháp xử lý khẩn cấp trong tình huống này? | D. Bảo vệ chống lửa, tránh tiếp xúc với da và thông báo cho bộ phận phòng cháy chữa cháy | |||||||||||||||||||||||
72 | 68 | Một kiện hàng có dán nhãn "Chất độc" bị hư hỏng nghiêm trọng trên sân đỗ, cho biết biện pháp xử lý khẩn cấp trong tình huống này? | B. Cách ly khu vực xảy ra sự cố, không chạm tay vào kiện hàng, duy trì khoảng cách an toàn 25 mét, nhờ sự hỗ trợ của cơ quan chuyên môn | |||||||||||||||||||||||
73 | 69 | Một kiện hàng có dán nhãn "Khí hóa lỏng lạnh" bị hư hỏng nghiêm trọng trên sân đỗ, cho biết biện pháp xử lý khẩn cấp trong tình huống này? | B. Bảo vệ chống lửa, sơ tán các kiện hàng hóa khác, làm thông thoáng khu vực xảy ra sự cố | |||||||||||||||||||||||
74 | 70 | Một kiện hàng có trọng tâm dịch chuyển | B. Chất lỏng | |||||||||||||||||||||||
75 | 71 | Một số dấu hiệu nhận biết sự hiện diện của hàng hóa nguy hiểm tiềm ẩn? | D. Tất cả các ý trên đều đúng | |||||||||||||||||||||||
76 | 72 | Một số hàng hóa nguy hiểm có thể có những tính chất nguy hiểm tương ứng với tiêu chí phân loại của nhiều nhóm/loại. Khi đó, hàng hóa nguy hiểm này sẽ có tính chất nguy hiểm chính và tính chất nguy hiểm phụ. | A. Đúng | |||||||||||||||||||||||
77 | 73 | Một số kiện của lô hàng có dán nhãn "Chất lỏng dễ cháy" bị rò rỉ chất lỏng, tính chất nguy hiểm gì có thể xảy ra? | D. Thoát ra một lượng khí dễ cháy | |||||||||||||||||||||||
78 | 74 | Một số vật và chất không được phép mang trong hành lý ký gửi hoặc hành lý xách tay thì: | B. Có thể được chấp nhận vận chuyển theo đường hàng hóa | |||||||||||||||||||||||
79 | 75 | Một thùng hàng có dán nhãn "Chất ăn mòn" bị rò rĩ chất lỏng, cho biết tính chất nguy hiểm gì có thể xảy ra? | B. Gây nguy hiểm cho da tay nếu chạm vào và ăn mòn kim loại | |||||||||||||||||||||||
80 | 76 | Nếu phát hiện ra hàng hóa nguy hiểm | B. Báo ngay cho nhân viên | |||||||||||||||||||||||
81 | 77 | Nếu lỡ tiếp xúc với chất nguy hiểm thì phải rửa sạch phần thân thể bị dính với nhiều nước? | A. Đúng | |||||||||||||||||||||||
82 | 78 | Nhân viên làm việc trên sân đỗ cần duy trì khoảng cách tối thiểu cách xa một kiện hàng chứa "Chất phóng xạ" bị hư hỏng là bao nhiêu nhiêu mét? | C. 25 mét | |||||||||||||||||||||||
83 | 79 | Nhóm đóng gói (Packing Group) dùng để thể hiện điều gì? | B. Mức độ nguy hiểm của chất/vật phẩm | |||||||||||||||||||||||
84 | 80 | Nhận dạng nhãn "RADIOACTIVE II" (màu vàng) và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? | B. Chất phóng xạ mức II-Vàng | |||||||||||||||||||||||
85 | 81 | Nhận dạng nhãn (Hình 3 vòng tròn lồng nhau - Biohazard) và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? | B. Chất truyền nhiễm | |||||||||||||||||||||||
86 | 82 | Nhận dạng nhãn (Hình ngọn lửa trên nền sọc đỏ trắng) và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? | C. Chất rắn dễ cháy | |||||||||||||||||||||||
87 | 83 | Nhận dạng nhãn (Hình ngọn lửa trắng trên nền đỏ, số 2) và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? | C. Chất khí dễ cháy | |||||||||||||||||||||||
88 | 84 | Nhận dạng nhãn (Hình ngọn lửa trắng trên nền đỏ, số 3) và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? | B. Chất lỏng dễ cháy | |||||||||||||||||||||||
89 | 85 | Nhận dạng nhãn (Hình nổ tung trên nền cam, số 1) và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? | B. Chất nổ | |||||||||||||||||||||||
90 | 86 | Nhận dạng nhãn có biểu tượng cánh quạt 3 lá (Radioactive) và số 7? | B. Chất phóng xạ | |||||||||||||||||||||||
91 | 87 | Nhận dạng nhãn có hình khối nổ tung và số 1 ở góc dưới? | B. Chất nổ | |||||||||||||||||||||||
92 | 88 | Nhận dạng nhãn có hình đầu lâu xương chéo và số 6 ở góc dưới? | A. Chất độc | |||||||||||||||||||||||
93 | 89 | Nhận dạng nhãn và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? (Hình nhãn Loại 8 - hình ăn mòn) | D. Chất ăn mòn | |||||||||||||||||||||||
94 | 90 | Nhận dạng nhãn và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? (Hình nhãn Loại 9 - sọc đen trắng dọc) | C. Chất nguy hiểm khác | |||||||||||||||||||||||
95 | 91 | Nhận dạng nhãn và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? (Hình nhãn RADIOACTIVE II) | B. Chất phóng xạ | |||||||||||||||||||||||
96 | 92 | Nhận dạng nhãn và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? (Hình ảnh nhãn 5.1 màu vàng) | B. Chất oxy hóa | |||||||||||||||||||||||
97 | 93 | Nhận dạng nhãn và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? (Hình ảnh nhãn số 2 màu xanh lá) | B. Chất khí không độc, không cháy | |||||||||||||||||||||||
98 | 94 | Nhận dạng nhãn và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? (Hình ảnh nhãn số 4 sọc đỏ trắng) | C. Chất rắn dễ cháy | |||||||||||||||||||||||
99 | 95 | Nhận dạng nhãn và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? (Hình ảnh nhãn số 6 có 3 vòng cung) | B. Chất truyền nhiễm | |||||||||||||||||||||||
100 | 96 | Nhận dạng nhãn và cho biết chất nguy hiểm tương ứng? (Nhãn biểu tượng Biohazard - 3 vòng tròn đan xen) | B. Chất truyền nhiễm |