ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Mã Vật TưTên Vật TưQuy CáchĐơn VịĐơn Giá
2
VT01Thép cuộn Ø6Dây cuộnKg15.500
3
VT02Thép cuộn Ø8Dây cuộnKg15.600
4
VT03Thép thanh vằn D10Cây 11.7mCây145.000
5
VT04Thép thanh vằn D12Cây 11.7mCây215.000
6
VT05Thép thanh vằn D14Cây 11.7mCây295.000
7
VT06Thép thanh vằn D16Cây 11.7mCây385.000
8
VT07Thép thanh vằn D18Cây 11.7mCây490.000
9
VT08Thép thanh vằn D20Cây 11.7mCây605.000
10
VT09Thép thanh vằn D22Cây 11.7mCây735.000
11
VT10Thép thanh vằn D25Cây 11.7mCây950.000
12
VT11Thép tấm 3mmTấm 1.5x6mTấm2.100.000
13
VT12Thép tấm 5mmTấm 1.5x6mTấm3.500.000
14
VT13Thép tấm 8mmTấm 1.5x6mTấm5.600.000
15
VT14Thép tấm 10mmTấm 1.5x6mTấm7.000.000
16
VT15Thép tấm 12mmTấm 1.5x6mTấm8.400.000
17
VT16Thép hình chữ I 100Cây 6mKg18.500
18
VT17Thép hình chữ I 150Cây 6mKg18.700
19
VT18Thép hình chữ I 200Cây 6mKg19.000
20
VT19Thép hình chữ I 250Cây 6mKg19.200
21
VT20Thép hình chữ I 300Cây 6mKg19.500
22
VT21Thép hình chữ U 80Cây 6mCây450.000
23
VT22Thép hình chữ U 100Cây 6mCây580.000
24
VT23Thép hình chữ U 150Cây 6mCây890.000
25
VT24Thép hình chữ U 200Cây 6mCây1.250.000
26
VT25Thép hình chữ V 30Cây 6mCây120.000
27
VT26Thép hình chữ V 40Cây 6mCây185.000
28
VT27Thép hình chữ V 50Cây 6mCây260.000
29
VT28Thép hình chữ V 63Cây 6mCây390.000
30
VT29Thép hình chữ V 75Cây 6mCây580.000
31
VT30Thép ống kẽm Ø21Cây 6mCây85.000
32
VT31Thép ống kẽm Ø27Cây 6mCây115.000
33
VT32Thép ống kẽm Ø34Cây 6mCây145.000
34
VT33Thép ống kẽm Ø42Cây 6mCây195.000
35
VT34Thép ống kẽm Ø49Cây 6mCây240.000
36
VT35Thép ống kẽm Ø60Cây 6mCây310.000
37
VT36Thép hộp vuông 20x20Cây 6mCây95.000
38
VT37Thép hộp vuông 30x30Cây 6mCây145.000
39
VT38Thép hộp vuông 40x40Cây 6mCây205.000
40
VT39Thép hộp vuông 50x50Cây 6mCây280.000
41
VT40Thép hộp vuông 100x100Cây 6mCây750.000
42
VT41Thép hộp chữ nhật 20x40Cây 6mCây150.000
43
VT42Thép hộp chữ nhật 30x60Cây 6mCây230.000
44
VT43Thép hộp chữ nhật 40x80Cây 6mCây320.000
45
VT44Thép hộp chữ nhật 50x100Cây 6mCây410.000
46
VT45Lưới thép B40Cuộn 30mKg17.500
47
VT46Dây thép buộc 1 lyCuộnKg16.000
48
VT47Đinh đóng cốp phaBao 50kgKg18.500
49
VT48Que hàn 3.2mmThùng 20kgKg28.000
50
VT49Bu lông móng M20BộBộ45.000
51
VT50Bu lông móng M24BộBộ65.000
52
VT51Bu lông móng M16BộBộ45.000
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100