DS thi lai bo sung cd 2018.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
MaSVHọTênLớp SHMLN1DTEVLQLDDKSNK
2
140871Lê VănRiêmC3D.1.1-7h00
3
141009PHAN NHẬTTÍNS2BD.1.1-7h00
4
150004Đinh VănNhânC3D.1.1-7h00
5
150230Huỳnh Thị PhươngThùyS3BD.1.1-7h00
6
150273Đỗ Thị MỹHiềnS3DD.1.1-7h00Cấm thi
7
150787Nguyễn QuangTrọngC3D.1.1-7h00
8
160019NGUYỄN QUANGVINHC4D.1.1-7h00
9
160087NGUYỄN ĐỨCBÌNHD11BCấm thi
10
160116DƯƠNG THỊ QUỲNHHƯƠNGD11BD.1.1-7h00
11
160130HUỲNH THỊLÀNHD11AD.1.1-7h00
12
160136ĐINH THỊ KHÁNHLINHD11AD.1.1-7h00
13
160170PHÙNG THỊPHƯƠNGD11CCấm thi
14
160173CAO LÊ HÀOQUANGD11AD.1.1-7h00
15
160216THỦY THỊ NGỌCTIÊND11AD.1.1-7h00
16
160217NGUYỄN THỊ THANHTRÀD11AD.1.1-7h00
17
160237TRẦN THỊ MỸVÂND11AD.1.1-7h00
18
160251NGUYỄN THỊ KIMNGUYÊND11CCấm thi
19
160409HỒ THIỆNPHƯỚCS4CD.1.1-7h00
20
160472DƯƠNG THỊ MỸTRINHD11CCấm thi
21
160504LÊ THỊ HOÀNGDIỆUS4DD.1.1-7h00
22
160520UNG THỊ THÙYTRINHD11AD.1.1-7h00
23
160527NGUYỄN THỊ OANHKIỀUS4DD.1.1-7h00
24
160586NGUYỄN THỊ HÀGIANGS4DD.1.1-7h00
25
160587LÊ THỊ NƯƠNGVIS4CD.1.1-7h00
26
160594NGUYỄN XUÂNTÀID11BCấm thi
27
160616TRẦN THỊHẠNHD11AD.1.1-7h00
28
160646VÕ THỊHẠS4DD.1.1-7h00
29
160751TRẦN THỊ MỸDIỆUD11AD.1.1-7h00
30
160857NGUYỄN THỊTHẮMD11CCấm thi
31
160878LÊ NGUYỄN HOÀNGPHÚCC4D.1.1-7h00
32
160885NGUYỄN HẢIĐĂNGS4DD.1.1-7h00
33
160887VÕ THỊ MỸLYD11CCấm thi
34
160983LÊ THỊVƯƠNGD11CCấm thi
35
160990TRẦN TRƯƠNG THỊ NGỌCHUYỀND11AD.1.1-7h00
36
160794NGUYỄN THỊ MINHTÂMD11BD.1.1-7h00
37
150029Trương ĐìnhHuyX9PMT4-8h30
38
150178Nguyễn ThịThươngH3PMT4-8h30
39
150185Trương HoàngAnhH3PMT4-8h30
40
150191Nguyễn Thị DiệuHươngH3PMT4-8h30
41
150635Nguyễn ThịDiễmH3PMT4-8h30
42
150652Đỗ ThịThảoH3PMT4-8h30
43
150658Lưu ThịTrangH3PMT4-8h30
44
150775Kanhya MahavongX9PMT4-8h30
45
150777
Phouttavanh Choumphavanh
X9PMT4-8h30
46
169022XaiyathathSongdavanhH4D.1.1-8h30
47
169003INTHASONEHOM INTAH4PMT4-7h00D.1.1-8h30x
48
169004BOUAKHAISANHIPDACHANH4PMT4-7h00D.1.1-8h30x
49
169005VILAIVONGPHAIBOUNH4PMT4-7h00D.1.1-8h30x
50
169006PHOMMAVONGSAKHOUNSAIH4PMT4-7h00D.1.1-8h30x
51
169013PHETSOMPHUTOUNX10PMT4-8h30
52
169014SinnasoneBouasoneH4PMT4-7h00D.1.1-8h30x
53
169015JoumthoummalaKeotaH4PMT4-8h30
54
169016JoummanyvongLatsamyH4PMT4-7h00D.1.1-8h30x
55
169017XayahongthongManilinH4PMT4-8h30
56
169018KhounchalernManivanhH4PMT4-8h30
57
169019SilaysoneMilyH4PMT4-7h00D.1.1-8h30x
58
169020Tiusisa VathPenpavanhH4PMT4-8h30
59
169021AmphaiphoneSaovadyH4PMT4-7h00D.1.1-8h30x
60
169022XaiyathathSengdavanhH4PMT4-8h30
61
169023SengmanyxaySixeandaH4PMT4-8h30
62
169024PhaythasinXacksamayH4PMT4-8h30
63
169034Vongsavang IouIouX10PMT4-8h30
64
169035VorlavongseThiddavanX10PMT4-8h30
65
150009Trần ĐìnhSửuC3Cấm thi
66
150038Nguyễn Thị HuỳnhNhưX9D.1.1-8h30x
67
150115Nguyễn Thị ThuỳLinhD10DD.1.1-8h30x
68
150429Đinh VănHaiX9D.1.1-8h30x
69
150679Mai Thị HồngHạnhS3CD.1.1-8h30x
70
150681Trương Thị MỹHạnhS3CD.1.1-8h30x
71
150780Khampasert KeosaksiS3AD.1.1-8h30x
72
150784Siho KhinthavongS3BD.1.1-8h30x
73
160696ĐINH THỊ MINHTHUỲD11AD.1.1-8h30x
74
160922DƯƠNG THỊ MINHVƯƠNGS4CCấm thi
75
150052Lưu ThịPhươngD10CD.1.2-8h30
76
150060Trần Thị HàVyD10CD.1.2-8h30
77
150064Lê Thị KiềuPhúcD10CD.1.2-8h30
78
150071Trần Thị ThùyTyD10BD.1.2-8h30
79
150158Ngô Thị PhươngLoanD10CD.1.2-8h30
80
150289Trần Thị HồngTuyếtD10BD.1.2-8h30
81
150504Nguyễn Thị ThuD10CD.1.2-8h30
82
150540Đỗ ThịNhưD10CD.1.2-8h30
83
150554Trần Thị NgọcPhươngD10CD.1.2-8h30
84
150591Huỳnh ThịThủyD10CD.1.2-8h30
85
150612Dương ThịTưởngD10DD.1.2-8h30
86
150626Trần TườngViD10CD.1.2-8h30
87
150012HuỳnhNamD10BD.1.2-8h30
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Sheet1
Sheet2
Sheet3
 
 
Main menu