| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TKB ÁP DỤNG TỪ NGÀY 06/12/2021 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thứ | Buổi | Tiết | 10CA1 | 10CA2 | 10CB | 10CD | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 | 10C6 | 10C7 | ||||||||||||
3 | 2 | S | 1 | Tin-Bằng | Văn-Duyên | Hóa-Loan | Tin-Nool | Văn-Ân | Địa-Việt | Anh-Thái | ANQP-Trường | Lí-Yến | TD-Nghĩa | Toán-Thuyết | ||||||||||||
4 | 2 | Hóa-Hiệp | Văn-Duyên | Lí-Yến | Hóa-Loan | Văn-Ân | Toán-Linh | Tin-Bằng | Địa-Việt | ANQP-Trường | Sinh-Nhạn | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
5 | 3 | Sinh-Nhạn | TD-Nghĩa | Địa-Việt | Lí-Nool | Toán-Linh | Văn-Ân | Hóa-Hiệp | ANQP-Trường | Lí-Yến | ||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | C | 1 | Toán-N.Nhi | Toán-Thuyết | Văn-Cù | Địa-Việt | Hóa-Loan | Lí-Yến | Văn-Ân | Sử-Toàn | Toán-Trọng | Lí-Nool | Anh-Thái | |||||||||||||
8 | 2 | Anh-Thư | Toán-Thuyết | Anh-Phong | Toán-Dũng | Lí-Trí | Anh-Ngãi | Anh-Thái | Văn-Cù | GDCD-Kiệm | Toán-Đức | Địa-Việt | ||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | S | 1 | Địa-Việt | Anh-Thắm | Toán-Đức | TD-Tùng | TD-Nghĩa | Lí-Yến | Toán-Trọng | Lí-Nam | Hóa-Hiệp | Tin-H.Nhi | ANQP-Trường | ||||||||||||
11 | 2 | Hóa-Hiệp | GDCD-Kiệm | Toán-Đức | Sinh-Nhanh | Sử-Toàn | ANQP-Trường | Toán-Trọng | TD-Nghĩa | Lí-Yến | Văn-Cù | TD-Tùng | ||||||||||||||
12 | 3 | ANQP-Trường | Lí-Nam | Sinh-Nhanh | Sử-Toàn | Địa-Nghĩa | Văn-Diễm | Anh-Thắm | Tin-H.Nhi | Văn-Cù | Lí-Yến | |||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | C | 1 | Toán-N.Nhi | Hóa-Thủy | Hóa-Loan | Văn-Duyên | Địa-Việt | Toán-Linh | Toán-Trọng | Văn-Diễm | ||||||||||||||||
15 | 2 | CN-Trưởng | Anh-Thắm | Địa-Việt | Anh-Phong | Hóa-Hiệp | GDCD-Trân | Văn-Cù | Sinh-Nhanh | |||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | S | 1 | Toán-N.Nhi | Lí-Nam | Hóa-Loan | ANQP-Trường | Tin-Bằng | CN-Trưởng | Hóa-Thủy | Toán-Linh | Văn-Cù | Toán-Đức | GDCD-Kiệm | ||||||||||||
18 | 2 | Toán-N.Nhi | Hóa-Thủy | Sinh-Nhanh | GDCD-Kiệm | ANQP-Trường | Văn-Diễm | Văn-Ân | Toán-Linh | Văn-Cù | Toán-Đức | CN-Trưởng | ||||||||||||||
19 | 3 | Anh-Thư | Hóa-Thủy | Tin-H.Nhi | Anh-Phong | Sinh-Nhanh | Văn-Diễm | Văn-Ân | CN-Trưởng | Địa-Việt | GDCD-Kiệm | Hóa-Loan | ||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | C | 1 | Văn-Diễm | Văn-Duyên | CN-Trưởng | Lí-Nool | Toán-Nghĩa | Toán-Linh | Địa-Nghĩa | Lí-Nam | Địa-Việt | |||||||||||||||
22 | 2 | Địa-Việt | Lí-Nam | Lí-Yến | Hóa-Loan | Văn-Ân | Sử-Trang | Toán-Trọng | Anh-Thắm | Sinh-Nhạn | ||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | 5 | S | 1 | Văn-Diễm | Sinh-Nhanh | Văn-Cù | Anh-Phong | CN-Trưởng | TD-Tùng | Sử-Trang | Hóa-Thủy | Hóa-Hiệp | Lí-Nool | Sử-Toàn | ||||||||||||
25 | 2 | Văn-Diễm | Toán-Thuyết | Văn-Cù | Sử-Toàn | Lí-Trí | Sử-Trang | Sinh-Nhanh | Tin-Bằng | TD-Tùng | CN-Trưởng | Hóa-Loan | ||||||||||||||
26 | 3 | Lí-Đình | Toán-Thuyết | TD-Tùng | CN-Trưởng | Hóa-Loan | Địa-Nghĩa | Văn-Cù | Sử-Toàn | Sử-Trang | Anh-Thái | |||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | C | 1 | Lí-Đình | Địa-Việt | Toán-Đức | Văn-Duyên | Toán-Nghĩa | Lí-Trí | Toán-Linh | Anh-Phương | Hóa-Hiệp | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
29 | 2 | Hóa-Hiệp | CN-Trưởng | Toán-Đức | Toán-Dũng | Anh-Phương | Hóa-Thủy | Địa-Việt | Sinh-Nhạn | Anh-Phong | Lí-Yến | |||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 6 | S | 1 | Toán-N.Nhi | Toán-Thuyết | GDCD-Kiệm | Địa-Việt | Văn-Ân | Hóa-Hiệp | ANQP-Trường | Hóa-Thủy | Sinh-Nhạn | Lí-Nool | Tin-Bằng | ||||||||||||
32 | 2 | Sử-Toàn | Sử-Trang | Anh-Phong | Toán-Dũng | Toán-Nghĩa | Sinh-Nhạn | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhanh | Toán-Trọng | Hóa-Hiệp | Địa-Việt | ||||||||||||||
33 | 3 | Lí-Đình | Tin-Bằng | ANQP-Trường | Toán-Dũng | Toán-Nghĩa | GDCD-Kiệm | Lí-Trí | Sử-Toàn | Toán-Trọng | Anh-Phong | Sinh-Nhanh | ||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | C | 1 | Sử-Toàn | Toán-Linh | Sử-Trang | Lí-Yến | Toán-Đức | Hóa-Loan | ||||||||||||||||||
36 | 2 | Địa-Nghĩa | Văn-Diễm | Toán-Trọng | Địa-Việt | Văn-Cù | Toán-Thuyết | |||||||||||||||||||
37 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 7 | S | 1 | GDCD-Kiệm | ANQP-Trường | Toán-Đức | Văn-Duyên | Anh-Phương | Anh-Ngãi | TD-Nghĩa | Văn-Cù | CN-Trưởng | Địa-Việt | Văn-Diễm | ||||||||||||
39 | 2 | TD-Nghĩa | Địa-Việt | Sử-Trang | Văn-Duyên | GDCD-Kiệm | Tin-H.Nhi | CN-Trưởng | Văn-Cù | Anh-Phương | Hóa-Hiệp | Văn-Diễm | ||||||||||||||
40 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | Thứ | Buổi | Tiết | 11CA1 | 11CA2 | 11CA3 | 11CB | 11CD | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 11C6 | ||||||||||||
46 | 2 | S | 1 | Toán-Dũng | Lí-Hạnh | Toán-Cường | Tin-H.Nhi | Tin-Quân | Lí-Trí | TD-Mến | Toán-Tú | TD-Quang | CN-Ba | Văn-Minh | ||||||||||||
47 | 2 | Tin-H.Nhi | CN-Ba | Toán-Cường | Sử-Giang | TD-Mến | Anh-Phương | CN-Thạch | Toán-Tú | Lí-Hạnh | Anh-Ngãi | Văn-Minh | ||||||||||||||
48 | 3 | TD-Mến | Văn-Minh | CN-Thạch | Văn-Chính | Sử-Giang | Toán-Dung | Anh-Thái | Anh-Ngãi | Tin-H.Nhi | Lí-Trí | Anh-Phương | ||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | C | 1 | Lí-Nam | ANQP-Thuận | Hóa-Ly | Toán-Tú | Văn-Uyên | Hóa-Điều | Văn-Chính | Anh-Phương | Nghề-Trí | Toán-Dũng | ||||||||||||||
51 | 2 | Văn-Chính | Toán-Tú | Địa-Nghĩa | Sử-Trang | ANQP-Trường | Toán-Cường | Văn-Minh | Nghề-Lến | |||||||||||||||||
52 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
53 | 3 | S | 1 | Hóa-Điều | Hóa-Thủy | Toán-Cường | Sinh-Nhạn | CN-Ba | Anh-Phương | Lí-Lến | GDCD-Trân | Văn-Uyên | TD-Quang | Sử-Trang | ||||||||||||
54 | 2 | Địa-Kiệt | Sử-Giang | TD-Quang | Sinh-Nhạn | Lí-Lến | Tin-H.Nhi | Toán-Dung | Hóa-Điều | Hóa-Thủy | GDCD-Trân | Sinh-Vương | ||||||||||||||
55 | 3 | Văn-Chính | Sinh-Nhạn | GDCD-Trân | Địa-Việt | Toán-N.Nhi | CN-Ba | Sinh-Vương | Toán-Tú | Anh-Phương | Hóa-Thủy | Địa-Kiệt | ||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | C | 1 | Nghề-Nam | Toán-Cường | Văn-Chính | Hóa-Điều | Văn-Uyên | Toán-Dung | Văn-Minh | Nghề-Lến | Sinh-Vương | Anh-Ngãi | Anh-Phương | |||||||||||||
58 | 2 | Hóa-Điều | Hóa-Thủy | Lí-Trí | Văn-Chính | Sinh-Nhạn | Nghề-Yến | Sinh-Vương | Toán-Tú | Toán-Cường | Lí-Lến | |||||||||||||||
59 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | S | 1 | Hóa-Điều | Toán-Cường | Văn-Chính | Anh-Ngãi | Anh-Phong | Toán-Dung | Địa-Việt | Lí-Lến | Lí-Hạnh | Tin-H.Nhi | Toán-Dũng | ||||||||||||
61 | 2 | GDCD-Trân | Toán-Cường | Địa-Kiệt | Hóa-Điều | Anh-Phong | Toán-Dung | Tin-H.Nhi | Văn-Chính | CN-Thạch | Địa-Việt | ANQP-Thuận | ||||||||||||||
62 | 3 | Anh-Ngãi | Địa-Kiệt | Anh-Thái | Hóa-Điều | Văn-Uyên | GDCD-Trân | Toán-Dung | Văn-Chính | ANQP-Trường | Sử-Giang | TD-Quang | ||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | C | 1 | Toán-Dũng | Lí-Hạnh | Toán-Cường | Nghề-Thạch | Nghề-Ba | Văn-Uyên | Văn-Minh | Hóa-Thủy | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | ||||||||||||||
65 | 2 | Toán-Dũng | Nghề-Ba | Toán-Cường | Lí-Lến | Toán-N.Nhi | ANQP-Trường | Văn-Minh | Nghề-Hạnh | Hóa-Thủy | ||||||||||||||||
66 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
67 | 5 | S | 1 | Toán-Dũng | Anh-Thái | Hóa-Ly | Toán-Tú | Văn-Uyên | Sinh-Vương | Toán-Dung | TD-Quang | Toán-Cường | Văn-Minh | Lí-Lến | ||||||||||||
68 | 2 | Sinh-Vương | Toán-Cường | Hóa-Ly | GDCD-Trân | Văn-Uyên | TD-Quang | Toán-Dung | Lí-Lến | Hóa-Thủy | Văn-Minh | Toán-Dũng | ||||||||||||||
69 | 3 | Lí-Nam | Văn-Minh | Sinh-Vương | TD-Quang | Hóa-Ly | Lí-Trí | GDCD-Trân | Sinh-Nhạn | Văn-Uyên | Toán-N.Nhi | Toán-Dũng | ||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | C | 1 | Anh-Ngãi | Văn-Minh | Anh-Thái | Sinh-Nhạn | ANQP-Thuận | Toán-Dung | Toán-Tú | Văn-Uyên | Toán-N.Nhi | CN-Thạch | ||||||||||||||
72 | 2 | ANQP-Thuận | Anh-Thái | Lí-Trí | ANQP-Trường | Lí-Lến | Hóa-Ly | Hóa-Điều | Lí-Hạnh | Sinh-Vương | Văn-Minh | |||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | 6 | S | 1 | Sử-Trang | TD-Mến | Văn-Chính | CN-Thạch | Hóa-Ly | Văn-Uyên | Văn-Minh | Sử-Giang | Toán-Cường | Lí-Trí | Lí-Lến | ||||||||||||
75 | 2 | Văn-Chính | Tin-H.Nhi | Lí-Trí | Lí-Lến | GDCD-Trân | Văn-Uyên | Toán-Dung | Địa-Nghĩa | Toán-Cường | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | ||||||||||||||
76 | 3 | CN-Thạch | Toán-Cường | Sử-Trang | Văn-Chính | Địa-Việt | Sử-Giang | Lí-Lến | Tin-H.Nhi | Địa-Nghĩa | Toán-N.Nhi | GDCD-Trân | ||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | C | 1 | Lí-Nam | Lí-Hạnh | ANQP-Trường | Anh-Ngãi | Toán-N.Nhi | ANQP-Thuận | Sinh-Nhạn | Văn-Uyên | Lí-Trí | Văn-Minh | ||||||||||||||
79 | 2 | Toán-Cường | Nghề-Thạch | Anh-Phong | Nghề-Yến | Văn-Chính | Văn-Minh | Toán-Dũng | ||||||||||||||||||
80 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
81 | 7 | S | 1 | Toán-Dũng | GDCD-Trân | Tin-H.Nhi | Toán-Tú | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | Anh-Thái | CN-Ba | Sử-Trang | Hóa-Thủy | Tin-Quân | ||||||||||||
82 | 2 | Toán-Dũng | Hóa-Thủy | Toán-Cường | Toán-Tú | Toán-N.Nhi | Sinh-Vương | Hóa-Điều | Anh-Ngãi | GDCD-Trân | ANQP-Trường | Hóa-Ly | ||||||||||||||
83 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Thứ | Buổi | Tiết | 12CA1 | 12CA2 | 12CA3 | 12CB | 12CD | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 | 12C6 | ||||||||||||
91 | 2 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Toán-Dung | Toán-N.Nhi | Toán-Trọng | Sinh-Nhạn | Toán-Đức | CN-Thạch | Sử-Toàn | Sử-Giang | Toán-Linh | Văn-Chính | ||||||||||||
92 | 2 | Sử-Toàn | Toán-Dung | Toán-N.Nhi | Toán-Trọng | Toán-Dũng | Toán-Đức | Tin-Quân | Hóa-Ly | Anh-Thắm | Lí-Nool | Văn-Chính | ||||||||||||||
93 | 3 | Toán-Tú | TD-Quang | CN-Ba | Sử-Toàn | Toán-Dũng | Tin-Bằng | Toán-Thuyết | Toán-Cường | GDCD-Trân | Hóa-Loan | Địa-Nghĩa | ||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | C | 1 | Sinh-Nhạn | Anh-Phong | TD-Mến | Anh-Thắm | Anh-Thư | ANQP-Trường | Hóa-Hiệp | Toán-Cường | Toán-Nghĩa | Văn-Minh | CN-Ba | |||||||||||||
96 | 2 | TD-Mến | Sinh-Nhanh | GDCD-Trân | Hóa-Ly | Tin-Bằng | Văn-Ân | Văn-Duyên | Lí-Hạnh | Toán-Nghĩa | Sử-Toàn | Lí-Nool | ||||||||||||||
97 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 3 | S | 1 | Toán-Tú | Văn-Diễm | Sử-Giang | Sinh-Vương | Anh-Thư | Văn-Ân | Văn-Duyên | CN-Thạch | Văn-Chính | Sử-Toàn | Tin-Nool | ||||||||||||
99 | 2 | Toán-Tú | Văn-Diễm | Lí-Hạnh | Hóa-Ly | Địa-Liêu | Văn-Ân | Văn-Duyên | Toán-Cường | Văn-Chính | Toán-Linh | Anh-Thư | ||||||||||||||
100 | 3 | Anh-Thư | CN-Thạch | Địa-Liêu | Toán-Trọng | Sử-Giang | Toán-Đức | GDCD-Kiệm | Toán-Cường | Hóa-Điều | TD-Quang | Hóa-Hiệp | ||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||
102 | C | 1 | GDCD-Trân | Anh-Phong | Anh-Thắm | Lí-Hạnh | GDCD-Kiệm | Sử-Toàn | Sử-Giang | ANQP-Trường | Toán-Nghĩa | Sinh-Nhanh | Anh-Thư | |||||||||||||
103 | 2 | Văn-Uyên | Lí-Nam | Toán-N.Nhi | Sử-Toàn | Hóa-Ly | Toán-Đức | Toán-Thuyết | Toán-Nghĩa | Anh-Thư | GDCD-Kiệm | |||||||||||||||
104 | 3 | |||||||||||||||||||||||||