| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||
3 | 1 | 16110253 | Đặng Thanh | Tú | 30/01/1998 | Đồng Nai | 16110CLNW | 161 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 152 | 121 | 31 | 6.43 | 6.43 | 2.54 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||
4 | 2 | 16110179 | Phạm Hoài | Phong | 26/11/1997 | TP. Hồ Chí Minh | 16110CLST | 161 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 138 | 18 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
5 | 3 | 16110573 | Nguyễn Út | Thiện | 22/05/1998 | Lâm Đồng | 16110CLST | 161 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 152 | 128 | 24 | 6.83 | 6.83 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
6 | 4 | 16110379 | Nguyễn Cảnh | Lịch | 20/03/1998 | Bình Định | 16110NW | 161 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 153 | 120 | 33 | 6.94 | 6.94 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
7 | 5 | 16119162 | Nguyễn Duy | Trọng | 10/12/1998 | Bình Định | 16119 | 161 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 154 | 139 | 15 | 7.00 | 7.00 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
8 | 6 | 16119031 | Nguyễn Phương | Nam | 05/09/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16119CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 154 | 126 | 28 | 7.18 | 7.18 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
9 | 7 | 16123014 | Nguyễn Thị Liên | Hiệp | Nữ | 29/11/1998 | Quảng Nam | 16123 | 161 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.66 | 7.66 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
10 | 8 | 16124155 | Nguyễn Hạnh | Phúc | Nữ | 02/09/1998 | Bình Định | 16124 | 161 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.18 | 7.18 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
11 | 9 | 16124019 | Nguyễn Thị Bích | Hậu | Nữ | 10/11/1998 | Bình Định | 16124CLC | 161 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
12 | 10 | 16129050 | Dương Thị Kiều | Oanh | Nữ | 01/01/1998 | Quảng Nam | 16129 | 161 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
13 | 11 | 16130030 | Đoàn Vũ | Khang | 24/02/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16130POLY | 161 | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2016 | 152 | 131 | 21 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
14 | 12 | 16130043 | Nguyễn Hữu | Nghĩa | 10/02/1998 | TP.Hồ Chí Minh | 16130POLY | 161 | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2016 | 147 | 118 | 29 | 7.16 | 7.16 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
15 | 13 | 16131097 | Mai Thị Thùy | Trang | Nữ | 04/08/1998 | Đồng Tháp | 16131 | 161 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 8.00 | 8.00 | 3.16 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||
16 | 14 | 16141091 | Võ Nguyễn Phú | Tuyên | 27/05/1998 | Bến Tre | 16141CLC_DT | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 159 | 146 | 13 | 6.94 | 6.94 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
17 | 15 | 16142595 | Đỗ Thanh | Hùng | 20/10/1998 | Bình Định | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 152 | 4 | 7.16 | 7.16 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
18 | 16 | 16142597 | Lê Văn | Hưng | 19/12/1997 | Bình Phước | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 152 | 4 | 7.16 | 7.16 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
19 | 17 | 16142598 | Đỗ Trọng | Hữu | 30/10/1998 | TP.Hồ Chí Minh | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 155 | 146 | 9 | 6.45 | 6.45 | 2.55 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||
20 | 18 | 16142630 | Châu Hoàng | Quân | 20/01/1998 | Đồng Nai | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 153 | 145 | 8 | 6.85 | 6.85 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
21 | 19 | 16142644 | Hoàng Văn | Thọ | 06/08/1998 | Bình Định | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 155 | 146 | 9 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
22 | 20 | 16142039 | Nguyễn Trần Nhựt | Tuấn | 14/07/1998 | Long An | 16142CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 152 | 4 | 6.96 | 6.96 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
23 | 21 | 16142104 | Huỳnh Đức | Hoàng | 12/12/1998 | Bình Định | 16142CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 156 | 132 | 24 | 6.39 | 6.39 | 2.53 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||
24 | 22 | 16143378 | Nguyễn Tiến | Anh | 01/11/1998 | Hà Nam | 16143CLA | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 156 | 0 | 7.48 | 7.48 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
25 | 23 | 16143016 | Võ Thành | Trọng | 05/01/1998 | Đồng nai | 16143CLA | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 156 | 0 | 7.68 | 7.68 | 3.05 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
26 | 24 | 16143437 | Huỳnh Lương Phước | Tuấn | 13/08/1998 | Bình Định | 16143CLA | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 153 | 147 | 6 | 7.09 | 7.09 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
27 | 25 | 16143175 | Trịnh Công | Vinh | 13/01/1998 | Bình Phước | 16143CLC | 161 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 158 | 131 | 27 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
28 | 26 | 16144004 | Nguyễn Tiến | Anh | 20/10/1998 | Hà Nam | 16144CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.47 | 7.47 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
29 | 27 | 16145383 | Võ Trọng | Hiếu | 27/02/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16145 | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 154 | 109 | 45 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
30 | 28 | 16145404 | Trương Hoàng | Huy | 08/01/1998 | Đồng Tháp | 16145 | 161 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 151 | 116 | 35 | 7.22 | 7.20 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
31 | 29 | 16146318 | Nguyễn Đình | Hiệp | 16/12/1998 | Bình Phước | 16146 | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 151 | 124 | 27 | 6.85 | 6.85 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
32 | 30 | 16146349 | Nguyễn Văn | Hùng | 24/04/1998 | Quảng Ngãi | 16146 | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 124 | 26 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
33 | 31 | 16146381 | Hoàng Văn | Lâm | 16/07/1998 | Bình Phước | 16146 | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 121 | 29 | 6.96 | 6.96 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
34 | 32 | 16146033 | Dương Tuấn | Long | 24/10/1998 | Quảng Ngãi | 16146CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 155 | 146 | 9 | 7.20 | 7.20 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
35 | 33 | 16146602 | Phạm Bá | Long | 02/04/1998 | Quảng Trị | 16146CLA | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 147 | 9 | 7.43 | 7.43 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
36 | 34 | 16146171 | Trịnh Văn | Phúc | 06/11/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16146CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 158 | 143 | 15 | 7.23 | 7.23 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
37 | 35 | 16110073 | Trần Trung | Hiếu | 10/11/1998 | Đồng Nai | 16149CLC | 161 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2016 | 162 | 147 | 15 | 7.48 | 7.48 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
38 | 36 | 16151256 | Nguyễn Quang | Thắng | 24/02/1998 | Quảng Nam | 16151 | 161 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 152 | 129 | 23 | 7.26 | 7.26 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
39 | 37 | 16146294 | Phan Anh | Đức | 18/01/1998 | Đăk Lăk | 16946 | 169 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 181 | 141 | 40 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
40 | 38 | 17104020 | Nguyễn Thành | Đông | 01/08/1999 | Tiền Giang | 17104 | 171 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 126 | 24 | 7.64 | 7.64 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
41 | 39 | 17109009 | Phan Thị Ngọc | Châu | Nữ | 23/04/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17109CLC | 171 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.34 | 7.34 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
42 | 40 | 17109049 | Trần Thị Yến | Nhi | Nữ | 15/01/1999 | Đồng Nai | 17109CLC | 171 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.63 | 7.63 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
43 | 41 | 17109062 | Lương Thị Trúc | Quyên | Nữ | 03/01/1999 | Phú Yên | 17109CLC | 171 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 155 | 139 | 16 | 8.11 | 8.11 | 3.21 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||
44 | 42 | 17109075 | Lê Thy Hà | Thảo | Nữ | 02/08/1999 | Đồng Nai | 17109CLC | 171 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.54 | 7.54 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
45 | 43 | 17110009 | Nguyễn Hoàng | Danh | 01/01/1999 | Khánh Hòa | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 155 | 0 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
46 | 44 | 17110059 | Nguyễn Tấn | Phát | 14/12/1999 | Long An | 17110CLA | 171 | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 7.29 | 7.29 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
47 | 45 | 17110224 | Hoàng Tiến | Thành | 26/07/1999 | Bình Dương | 17110CLST | 171 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
48 | 46 | 17116166 | Lương Thị Mỹ | Giàu | Nữ | 02/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116 | 171 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 152 | 132 | 20 | 6.71 | 6.71 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
49 | 47 | 17116192 | Trần Kim | Ngân | Nữ | 01/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116 | 171 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 152 | 132 | 20 | 6.69 | 6.69 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
50 | 48 | 17116145 | Lê Nguyễn Phúc | Vĩnh | 26/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLC | 171 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 155 | 115 | 40 | 6.60 | 6.60 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
51 | 49 | 17119080 | Nguyễn Ngọc | Kha | 05/03/1999 | Bình Định | 17119 | 171 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 7.59 | 7.59 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
52 | 50 | 17119104 | Dương Quang | Thịnh | 08/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17119 | 171 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 148 | 126 | 22 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
53 | 51 | 17123022 | Lê Nguyễn Thảo | Linh | Nữ | 25/09/1999 | Hà Tĩnh | 17123 | 171 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 7.74 | 7.74 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
54 | 52 | 17124234 | Sơn Hoàng Huệ | Minh | Nữ | 06/04/1998 | Trà Vinh | 17124 | 171 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 7.41 | 7.41 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
55 | 53 | 17124026 | Đào Công | Hân | 28/01/1998 | Quảng Nam | 17124CLC | 171 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.43 | 7.43 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
56 | 54 | 17124100 | Nguyễn Ngọc Đan | Thư | Nữ | 04/08/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17124CLC | 171 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 136 | 20 | 7.26 | 7.26 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
57 | 55 | 17125001 | Hoàng Bá Quỳnh | Anh | Nữ | 18/10/1999 | Đồng Nai | 17125CLC | 171 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 157 | 118 | 39 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
58 | 56 | 17125019 | Nguyễn Thị Trà | Giang | Nữ | 15/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17125CLC | 171 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 157 | 140 | 17 | 7.36 | 7.36 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
59 | 57 | 17125047 | Lê Đình Trúc | Linh | Nữ | 06/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17125CLC | 171 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 143 | 13 | 7.63 | 7.63 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
60 | 58 | 17127019 | Đặng Bá | Hậu | 15/12/1999 | Đồng Nai | 17127 | 171 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2017 | 147 | 127 | 20 | 7.05 | 7.05 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
61 | 59 | 17130030 | Đặng Trương | Nhân | 07/05/1998 | Gia Lai | 17130POLY | 171 | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2017 | 149 | 127 | 22 | 7.49 | 7.49 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
62 | 60 | 17130053 | Phan Thanh | Tùng | 15/03/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17130POLY | 171 | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2017 | 150 | 128 | 22 | 7.27 | 7.27 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
63 | 61 | 17130012 | Hoàng Minh | Hiếu | 10/10/1998 | Đăk Lăk | 17130SEMI | 171 | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2017 | 148 | 128 | 20 | 7.53 | 7.53 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
64 | 62 | 17131056 | Nguyễn Thị | Thu | Nữ | 14/10/1999 | Nghệ An | 17131 | 171 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 151 | 144 | 7 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
65 | 63 | 17132036 | Phạm Thị Như | Nguyên | Nữ | 31/07/1999 | Lâm Đồng | 17132 | 171 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2017 | 152 | 137 | 15 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
66 | 64 | 17141003 | Nguyễn Quốc | Đạt | 10/11/1999 | Phú Yên | 17141CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 161 | 155 | 6 | 7.14 | 7.14 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
67 | 65 | 17141031 | Huỳnh Kiến | Trung | 14/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17141CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 152 | 6 | 7.10 | 7.10 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
68 | 66 | 17141103 | Phan Tấn | Lực | 14/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17141CLC_VT | 171 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 156 | 129 | 27 | 6.92 | 6.92 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
69 | 67 | 17141105 | Hoàng Lê Đức | Minh | 25/05/1997 | Đăk Lăk | 17141CLC_VT | 171 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 156 | 125 | 31 | 6.33 | 6.33 | 2.50 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||
70 | 68 | 17142356 | Đàng Bình | Thắng | 20/11/1998 | Bình Thuận | 17142 | 171 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 128 | 22 | 6.54 | 6.54 | 2.58 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
71 | 69 | 17142017 | Trần Võ Hoàng | Hiệp | 18/11/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17142CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 157 | 145 | 12 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
72 | 70 | 17142021 | Dương Thúy | Huỳnh | Nữ | 17/05/1999 | Trà Vinh | 17142CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 162 | 150 | 12 | 7.62 | 7.62 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
73 | 71 | 17142035 | Nguyễn Công | Nhật | 27/02/1999 | Bắc Ninh | 17142CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 157 | 145 | 12 | 7.39 | 7.39 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
74 | 72 | 17142083 | Lê Ngọc Hiền | Đức | 25/10/1999 | Đăk Lăk | 17142CLC | 171 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 157 | 135 | 22 | 7.07 | 7.07 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
75 | 73 | 17143187 | Nguyễn Anh | Dũng | 25/06/1999 | Đăk Lăk | 17143 | 171 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 120 | 30 | 7.33 | 7.33 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
76 | 74 | 17143200 | Đỗ Đình | Hiếu | 16/09/1999 | Thanh Hóa | 17143 | 171 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 123 | 28 | 6.93 | 6.93 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
77 | 75 | 17143263 | Nguyễn Quốc | Trung | 24/07/1999 | Long An | 17143 | 171 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 123 | 28 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
78 | 76 | 17143012 | Phạm Đức | Huy | 14/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17143CLA | 171 | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 159 | 149 | 10 | 7.53 | 7.53 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
79 | 77 | 17143063 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 26/03/1999 | Khánh Hòa | 17143CLC | 171 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 163 | 126 | 37 | 7.78 | 7.78 | 3.08 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
80 | 78 | 17143137 | Nguyễn Quyền | Sơn | 30/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17143CLC | 171 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 161 | 136 | 25 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
81 | 79 | 17144141 | Võ Anh | Tài | 11/10/1999 | Đồng Nai | 17144CLC | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.35 | 7.35 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
82 | 80 | 17144277 | Lưu Thị Bích | Phượng | Nữ | 04/07/1999 | Bình Phước | 17144IND | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 125 | 25 | 7.58 | 7.58 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
83 | 81 | 17144312 | Nguyễn Văn | Tú | 09/03/1999 | Khánh Hòa | 17144IND | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 125 | 25 | 7.21 | 7.21 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
84 | 82 | 17145024 | Nguyễn Đức | Huy | 23/06/1999 | Khánh Hòa | 17145CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 145 | 10 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
85 | 83 | 17145180 | Võ Thành | Nhàn | 28/08/1999 | Quảng Ngãi | 17145CLC | 171 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 156 | 134 | 22 | 8.88 | 8.88 | 3.53 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||
86 | 84 | 17145187 | Hoàng Đình | Nhương | 13/10/1999 | Thái Bình | 17145CLC | 171 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 157 | 134 | 23 | 7.24 | 7.24 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
87 | 85 | 17146017 | Bùi Quang | Hà | 23/03/1999 | Đồng Nai | 17146CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 148 | 10 | 7.25 | 7.25 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
88 | 86 | 17146024 | Phạm Nguyễn Việt | Hòa | 02/03/1999 | Bình Phước | 17146CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 145 | 11 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
89 | 87 | 17146032 | Nguyễn Đức | Hữu | 16/02/1999 | Đồng Nai | 17146CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 159 | 143 | 16 | 7.17 | 7.17 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
90 | 88 | 17146062 | Phạm Xuân | Sơn | 08/10/1998 | Tây Ninh | 17146CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 159 | 147 | 12 | 7.19 | 7.19 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
91 | 89 | 17146073 | Võ Minh | Tuấn | 23/09/1999 | Đồng Nai | 17146CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 148 | 8 | 7.44 | 7.44 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
92 | 90 | 17146118 | Nguyễn Hoàng | Huy | 16/11/1999 | Bình Dương | 17146CLC | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 155 | 142 | 13 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
93 | 91 | 17146127 | Lê Văn | Hưng | 25/04/1999 | Quảng Ngãi | 17146CLC | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 156 | 143 | 13 | 7.00 | 7.00 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
94 | 92 | 17146168 | Trần Tấn | Phát | 11/06/1999 | Long An | 17146CLC | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 155 | 142 | 13 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
95 | 93 | 17146197 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | Nữ | 06/06/1999 | Bình Thuận | 17146CLC | 171 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 159 | 143 | 16 | 8.09 | 8.09 | 3.22 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||
96 | 94 | 17148172 | Trần Thị Phương | Thơ | Nữ | 26/06/1998 | Bình Thuận | 17148 | 171 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2017 | 150 | 117 | 33 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
97 | 95 | 17149001 | Nguyễn Hoàng | An | 18/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 154 | 144 | 10 | 6.65 | 6.65 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
98 | 96 | 17149022 | Phan Thanh | Kiệt | 04/01/1999 | Khánh Hòa | 17149CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 7.92 | 7.92 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
99 | 97 | 17149032 | Nguyễn Ngọc Trúc | Quỳnh | Nữ | 06/01/1999 | Long An | 17149CLA | 171 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 141 | 14 | 6.89 | 6.89 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||
100 | 98 | 17149060 | Bùi Tiến | Đạt | 17/04/1998 | Phú Yên | 17149CLC | 171 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 154 | 143 | 11 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||