VATTU_BVDKQN.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STT
MA_NHOM_VTYT
TEN_NHOM_VTYT
MA_HIEU
MA_VTYT_BVTEN_VTYT_BV
QUY_CACH
NUOC_SX
HANG_SX
DON_VI_TINH
DON_GIA
DON_GIA_TT
NHA_THAUQUYET_DINHCONG_BODINH_MUC
SO_LUONG
MA_CSKCB
LOAI_THAU
2
1
N02.01.040.1
Băng cuộn các loại, các cỡG9.0009Băng cuộn vải Băng cuộn 7cm x 1,8m KVT 100c/gViệt NamCông ty CP Y tế AMECuộn728728Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ Sao Việt.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512317.000490011
3
2
N02.01.040.1
Băng cuộn các loại, các cỡG9.0010Băng cuộn7.0cm x 2mViệt NamCông ty CP Y tế AMECuộn818818Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ Sao Việt.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231500490011
4
3
N02.02.020
Băng dính các loại, các cỡG9.0012Băng dán sườn 10 cm x 4,5mAI CẬPPHARMAPLASTCuộn 75.60075.600 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123115.000490011
5
4
N02.02.020
Băng dính các loại, các cỡG9.0017Băng dính lụa cuộn 1.25cmx1mThái LanUrgoCuộn4.5154.515Công ty cổ phần dược phẩm PTC. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123115.000490011
6
5
N02.02.020
Băng dính các loại, các cỡ81502G9.0020Băng keo lụa 2,5 x 5mTurkeyOctamedCuộn14.00014.000Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231250490011
7
6
N02.01.020.1
Băng chun các loại, các cỡG9.0026Băng thun co dãn Cotton Crepper Bandage 6inViệt NamMQCuộn25.72525.725 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312.500490011
8
7
N02.01.020.1
Băng chun các loại, các cỡG9.0031Băng thun 02 móc 3 inViệt NamĐông PhaCuộn2.3102.310Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW 2-codupha1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123150490011
9
8
N04.04.010
Ống thông (catheter) các loại, các cỡG9.0241Catether Cobra chụp mạch ngoại biên5 Cái/hộpMỹMerit Medical Systems, IncCái575.882575.882Công ty TNHH xúc tiến Y khoa Như Quang.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123110490011
10
9
N04.04.010
Ống thông (catheter) các loại, các cỡG9.0242Catether Simmon chụp mạch nãoNhật BảnTerumoCái945.000945.000Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123150490011
11
10
N07.02.020.1
- catheter chuyên dụngEF-17613G9.0245Certofix duo HF (Catheter thận NT)HF V 1215IsraelBiometrix/
Israel
Cái732.900732.900Công ty cổ phần TBYT Trọng Tín.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123130490011
12
11
N07.01.140
Bộ dụng cụ thả coilG9.0246Coil bít phình nạch não các cỡ.1cái/góiMỹ/Ý/Ireland/MexicoMicroventionCái13.000.00013.000.000Công ty TNHH Thành An - Hà Nội.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123140490011
13
12
N07.01.430.1
- hạt nhựa PVAG9.0247Contour PVA - Hạt nhựa PVA thuyên tắc Mạch MáuMỹ, Ireland, MexicoBoston ScientificLọ2.095.0002.095.000Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231100490011
14
13
N07.01.270
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡG9.0249D/cụ dẫn đường Guide Wire M các cỡ dài 150mm,260mmAnhKimalcái434.700434.700 Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Việt Tường.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123110490011
15
14
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0250Dây dẫn can thiệp (Với lớp phủ Hydrophilic)1cái/góiMỹ/Ý/Ireland/Mexico/CH DominicaMedtronicCái2.100.0002.100.000Công ty TNHH Thành An - Hà Nội.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512315490011
16
15
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0251Dây dẫn can thiệp động mạch cảnh có lọc (Lưới lọc bảo vệ). Dây dẫn dài 190 cm, đường kính 0.014Mỹ, Ireland, MexicoBoston ScientificCái31.972.50031.972.500Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123150490011
17
16
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0252Dây dẫn can thiệp động mạch vànhHộp/cáiMỹ/Ý/Ireland/Mexico/CH DominicaMedtronicCái2.100.0002.100.000Công ty TNHH Thành An - Hà Nội.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123140490011
18
17
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0253Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014chiều dài 195 cm và 300 cmMỹ, Ireland, MexicoBoston ScientificCái3.087.0003.087.000Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123130490011
19
18
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0254Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018, 0.021, 0.025, 0.035Chiều dài 195 cm và 300 cmMỹ, Ireland, MexicoBoston ScientificCái3.087.0003.087.000Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123120490011
20
19
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0258Dây dẫn chẩn đoán mạch vành với công nghệ phủ lớp nhựa PTFE( (pre-coating) giúp cho khả năng di chuyển trơn trợt, dài 150 cm đường kính 0.03510 cái/ HộpMỹ/IrelandMerit Medical Systems, Inc/
Merit Medical Ireland Ltd.
Cái438.000438.000Công ty TNHH xúc tiến Y khoa Như Quang.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123120490011
21
20
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0259Dây dẫn chẩn đoán mạch vành với công nghệ phủ lớp nhựa PTFE( (pre-coating) giúp cho khả năng di chuyển trơn trợt, dài 260 cm, đường kính 0.03510 cái/ HộpMỹ/IrelandMerit Medical Systems, Inc/
Merit Medical Ireland Ltd.
Cái439.000439.000Công ty TNHH xúc tiến Y khoa Như Quang.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123120490011
22
21
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0260Dây dẫn chẩn đoán mạch vành với công nghệ phủ lớp nhựa PTFE( (pre-coating), có phủ lớp Heparin chống kết tụ tiểu cầu giúp cho khả năng di chuyển trơn trợt, dài 260 cm, đường kính 0.03510 cái/ HộpMỹ/IrelandMerit Medical Systems, Inc/
Merit Medical Ireland Ltd.
Cái439.000439.000Công ty TNHH xúc tiến Y khoa Như Quang.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123120490011
23
22
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0261Dây dẫn chẩn đoán mạch vành với công nghệ phủ lớp nhựa PTFE( (pre-coating), có phủ lớp Heparin giúp cho khả năng di chuyển trơn trợt, chống kết tụ tiểu cầu dài 150 cm đường kính 0.03510 cái/ HộpMỹ/IrelandMerit Medical Systems, Inc/
Merit Medical Ireland Ltd.
Cái439.000439.000Công ty TNHH xúc tiến Y khoa Như Quang.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123150490011
24
23
N07.01.460
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡG9.0264Dây dẫn CT m.vành Runthrough HypercoatNhật BảnTerumocái2.100.0002.100.000Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123110490011
25
24
N06.04.050.1
Khớp toàn phần nhân tạo các loạiG9.0829Khớp háng toàn phần không xi măng1 bộ/
5 mục
Mỹ/Châu ÂuStrykerBộ38.000.00038.000.000Công ty TNHH TTBYT B.M.S.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312490011
26
25
N06.04.050.1
Khớp toàn phần nhân tạo các loạiG9.0830Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài WagnerBộ/5 mụcMỹ/Châu ÂuBiometBộ50.000.00040.000.000Công ty TNHH TTBYT B.M.S.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123110490011
27
26
N06.04.050.1
Khớp toàn phần nhân tạo các loạiG9.0832Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình (Thiết kế nghiêng 10 độ chống trật, đầu xương đùi chất liệu CoCr, cuống xương đùi bằng Titanium phủ HA )1 Bộ/5 mục đồng bộ
(hãng sx)
Mỹ/Châu ÂuStrykerBộ40.000.00040.000.000Công ty TNHH TTBYT B.M.S.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512313490011
28
27
N06.04.050.1
Khớp toàn phần nhân tạo các loạiG9.0833Khớp háng toàn phần không xi măng Quattro VPS, khớp đôiBộ/ 4 mục
đồng bộ
(cùng hãng sx)
Mỹ/Châu ÂuStrykerBộ59.950.00040.000.000Công ty TNHH TTBYT B.M.S.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512313490011
29
28
N06.04.050.1
Khớp toàn phần nhân tạo các loạiG9.0834Khớp háng toàn phần không Xi măng S, Ceramic (Thiết kế phẳng ngang, đầu xương đùi chất liệu Alumina Ceramic, cuống xương đùi chất liệu Titanium phủ HA ) 1 Bộ/5 mục đồng bộ
(hãng sx)
Mỹ/Châu ÂuStrykerBộ60.000.00040.000.000Công ty TNHH TTBYT B.M.S.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512315490011
30
29
N06.04.050.1
Khớp toàn phần nhân tạo các loạiG9.0835Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy - M/L - Ceramic/PE. Crosslinked ( CoPE. )1bộ/
5 mục
Mỹ/Châu ÂuBiometBộ50.500.00040.000.000Công ty TNHH TTBYT B.M.S.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512317490011
31
30
N06.04.050.1
Khớp toàn phần nhân tạo các loạiG9.0837Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy - Versys FMT - Ceramic/PE. Crosslinked ( CoPE. )1bộ/
5 mục
Mỹ/Châu ÂuBiometBộ50.500.00040.000.000Công ty TNHH TTBYT B.M.S.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312.500490011
32
31
N05.02.030
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡG9.1375Chỉ Dafilon 5-0 có kimBox/36pcs
DS16 Đức
Việt NamCPTTép17.32517.325Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512315.000490011
33
32
N05.02.030
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡG9.1377Chỉ Dafilon 3/0 75 cm DS24Hộp/36 tépViệt NamCPTtép13.44013.440Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512315.000490011
34
33
N05.02.030
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡG9.1378Chỉ Dafilon Blue USP 2/0 75CM DS24Hộp/36 tépViệt NamCPTtép13.44013.440Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123120490011
35
34
N05.02.070.1
Chỉ thép dùng trong phẫu thuậtG9.1380Chỉ dùng khâu sụn chêm có kim1 cái/góiMỹConmedCái2.750.0002.750.000Công ty TNHH Thành An - Hà Nội.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512315490011
36
35
N05.02.070.1
Chỉ thép dùng trong phẫu thuậtG9.1382Chỉ Fiber Wire ( loại chỉ khâu kim nhọn chất liệu fiber wire dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối và khớp vai )1 cái / góiMỹArthrexCái1.200.0001.200.000Công ty TNHH TTBYT B.M.S.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231300490011
37
36
N05.02.050
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡG9.1385Chỉ Monosyn 3-0 (có kim)BỉSMITép48.85248.852Công ty Dược TTBYT Bình Định. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231300490011
38
37
N05.02.050
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡG9.1388Chỉ Monosyn 3/0 70CM HR26Hộp/36 tépTây Ban NhaBBRAUNtép65.37665.376Công ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231200490011
39
38
N05.02.030
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡG9.1390Chỉ Nylon Suture 10.0 (3/8)8065711701Việt NamCPTCái122.850122.850Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123115490011
40
39
N08.00.310
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡG9.1783Mask thở oxy có túi dự trữ lớnChild (nhỏ); Adult (lớn)Đài LoanNonchangeCái14.46014.460 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123110490011
41
40
N08.00.310
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡG9.1786Mặt nạ gây mê người lớn, trẻ em, sơ sinhCác số 0,1,2,3,4,5Đài LoanNonchangeCái24.11024.110 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231200490011
42
41
N03.07.070.3
Hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡG9.1800Đĩa Petri 90 Thùng 500Việt NamMidaĐĩa 1.6601.660Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231200490011
43
42
N03.07.070.3
Hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡG9.1802Đĩa Petri 100TiệpDuranĐĩa30.00030.000Liên danh Công ty TNHH TBVTYT BHD và Công ty TNHH TTBYT Oanh Thy.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231200490011
44
43
N03.07.070.3
Hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡG9.1803Đĩa Petri 80TiệpDuranĐĩa26.46026.460Liên danh Công ty TNHH TBVTYT BHD và Công ty TNHH TTBYT Oanh Thy.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312490011
45
44
N03.02.030
Kim chích máu các loạiG9.1830Lancet (kim chích máu)200 cây/HộpTrung QuốcGreetmedCây210210Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312.000490011
46
45
N08.00.350
Phin lọc vi khuẩn các loạiNCS-802.1G9.1833Lọc khuẩn có cổngĐài LoanNonchangeCái16.71016.710 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123121.000490011
47
46
N02.01.020.1
Băng chun các loại, các cỡG9.0032Băng thun 03 móc 6 inViệt NamDanamecoCuộn10.44810.448 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123124490011
48
47
N01.01.010
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loạiG9.0042Bông cắt 1,5500g/góiViệt NamDanamecoGói72.03072.030 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512314.500490011
49
48
N01.01.020
Bông, tăm bông vô trùng các loại, các cỡG9.0044Bông ép sọ não vô trùng2x7x2L (Gói/5cái)Việt NamMemcoCái525525Công ty cổ phần dược phẩm PTC. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123138.000490011
50
49
N02.03.020
Gạc các loại, các cỡG9.0047Bông gạc đắp vết thươngBông gạc ĐVT 8 x 20 VT 1 c/gViệt NamCông ty CP Y tế AMEGói1.3501.350Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ Sao Việt.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512311.000490011
51
50
N01.01.010
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loạiG9.0053Bông hút vô trùng 3cm x 3cm (500g/ gói)Việt NamDanamecoGói78.33078.330 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231100490011
52
51
N01.01.010
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loạiG9.0054Bông mỡCuộn 1kg, thùng 12kgViệt NamDanamecoKg99.75099.750 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231500490011
53
52
N01.01.010
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loạiG9.0056Bông tiêm 1,5x1,5cm500g/góiViệt NamDanamecoGói72.03072.030 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512311.000490011
54
53
N01.01.010
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loạiG9.0057Bông thấm nướcCuộn 1kg, Thùng 12kgViệt NamDanamecoKg136.500136.500 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312.000490011
55
54
N02.03.020
Gạc các loại, các cỡG9.0059Gạc băng mắt vô trùng5 x 7cm x 8 lớpViệt NamAlamecoMiếng302302Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123112.000490011
56
55
N02.03.020
Gạc các loại, các cỡG9.0060Gạc băng mắt vô trùng4,5x7x 6lớp - 5 miếng /góiViệt NamAlamecoGói369369Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231100490011
57
56
N02.03.090.1
Gạc có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩnG9.0063Gạc công nghệ (AQUACEL Ag) 2x45cmGói/5 miếngAnhConvatecMiếng112.000112.000Công ty TNHH thương mại và TTBYT TATA.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231100490011
58
57
N02.03.090.1
Gạc có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩnG9.0066Gạc công nghệ(AQUACEL Ag Extra) 10x10cmGói/10 miếngAnhConvatecMiếng124.500124.500Công ty TNHH thương mại và TTBYT TATA.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231600490011
59
58
N02.03.020
Gạc các loại, các cỡG9.0067Gạc củ ấu20 cái/góiViệt NamDanamecoGói7.7707.770 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231500490011
60
59
N02.03.020
Gạc các loại, các cỡG9.0073Gạc meche phẩu thuật 3,5 x 75cm, VT (Gói/ 03 cái)Việt NamAlamecoGói1.5401.540Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512316.000490011
61
60
N02.03.020
Gạc các loại, các cỡG9.0074Gạc Meche Phẫu thuật 3,5*75cm*8L VT (3 c/gói)Việt NamMemcoCái1.6801.680Công ty cổ phần dược phẩm PTC. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312.000490011
62
61
N02.03.020
Gạc các loại, các cỡG9.0075Gạc Meche Phẫu thuật có dây VT, CQ3,5*75cm*6L - 3 c/góiViệt NamCông ty CP Y tế AMECái1.4201.420Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ Sao Việt.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123110.000490011
63
62
N02.03.020
Gạc các loại, các cỡG9.0078Gạc métLoại 1Việt NamMemcoMét3.6003.600Công ty cổ phần dược phẩm PTC. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512311.000490011
64
63
N02.03.020
Gạc các loại, các cỡG9.0079Gạc mét khổ 0,8mKiện 500 métViệt namDAPHACOMét3.5653.565Công ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512311.500490011
65
64
N02.04.020
Gạc cầm máu các loạiG9.0081Gạc phẩu thuật VT10cm x 10cm x 08lớp ( 05 Cái/gói)Việt NamDanamecoCái609609 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123150490011
66
65
N02.04.020
Gạc cầm máu các loạiG9.0082Gạc phẩu thuật VT20cm x 20cm x 03lớp ( 05 Cái/gói)Việt NamMemcoCái980980Công ty cổ phần dược phẩm PTC. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512313.700490011
67
66
N02.04.020
Gạc cầm máu các loạiG9.0089Gạc phẩu thuật đã tiệt trùng có cản quang10*10cm*8L - 10 cái/góiViệt NamDanamecoCái578578 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512316.000490011
68
67
N02.04.020
Gạc cầm máu các loạiG9.0095Gạc phẩu thuật ổ bụng đã tiệt trùng có cản quang15*60cm*6L - 5 cái/góiViệt NamMemcoCái3.9003.900Công ty cổ phần dược phẩm PTC. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123110.000490011
69
68
N02.04.020
Gạc cầm máu các loạiG9.0096Gạc phẩu thuật ổ bụng đã tiệt trùng có cản quang30*40cm* 6L - 5 cái/góiViệt NamCông ty CP Y tế AMECái4.4104.410Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ Sao Việt.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512311.000490011
70
69
N02.01.050
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vét loét các loại, các cỡG9.0102Gạc Vaselin 10miếng/GóiViệt NamMilophaGói1.0711.071Công ty TNHH TBYT Quang Trung.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231800490011
71
70
N08.00.310
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡG9.0108Khẩu trang 3 lớp nẹp mũi - đã tiệt trùng1 cái/góiTrung QuốcGreetmedCái525525Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm TW 2-codupha1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123140.000490011
72
71
N08.00.310
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡG9.0110Khẩu trang M12 VT1 cái/góiViệt NamLiWorldcoCái798798Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123130.000490011
73
72G9.0112Mũ y tá PT M4 VTViệt NamDanamecoCái819819 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512311.500490011
74
73
N02.04.050.5
Vật liệu cầm máu loại spongostan5170502G9.0115Spongostan Hộp 20miếng/góiItalia`Mascia
Brunelli Spa
Gói75.60075.600Công ty Dược TTBYT Bình Định. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123120490011
75
74G9.0116Tạp dề NilongViệt NamDanamecoCái3.1243.124 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123112.000490011
76
75
N03.01.010
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡG9.0119Bơm cho ăn 50ml400 cái / thùngViệt NamMediplastCái4.5004.500 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123140.000490011
77
76
N03.01.020
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ507G9.0124Bơm kim tiêm nhựa 20ml800 cái / thùngẤn ĐộLifelongCái1.7201.720 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231300.000490011
78
77
N03.01.020
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ864G9.0125Bơm tiêm nhựa 10ml + kim1200 cái / thùngẤn ĐộLifelongCái880880 Tổng Công ty cổ phần y tế Danameco.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231500.000490011
79
78
N03.01.020
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡG9.0128Bơm tiêm nhựa 5 ml + kimHộp 100 cáiViệt namMPVCái620620Công ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123140.000490011
80
79
N03.01.020
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡG9.0133Bơm tiêm nhựa 1ml + kimThùng/4200 cáiViệt namMPVCái630630Công ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231160.000490011
81
80
N03.05.010
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, ống nối đi kèm)G9.0135Dây truyền dịch 25 bộ/ BịchMalaysiaPerfectBộ3.3003.300Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123125.000490011
82
81
N03.05.010
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, ống nối đi kèm)QBD018G9.0137Dây truyền dịch thùng /100 cáiTrung QuốcQiao Pai MedicalBộ3.7383.738Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123110.000490011
83
82
N03.05.030
Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡV01191G9.0144Dây truyền máuthùng /100 cáiViệt NamPerfect, Đài Loan Bộ 7.3507.350Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123130490011
84
83
N03.05.020
Dây dẫn, dây truyền khí các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, ống nối đi kèm)G9.0145Dây và nắp bình thông phổiViệt NamNhật MinhCái30.45030.450Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231700490011
85
84
N03.06.030
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡG9.0146Găng tay dài sản khoa vô trùngViệt NamNam TínĐôi11.80011.800Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123115.000490011
86
85
N03.06.010
Găng cao su các loại, các cỡG9.0148Găng tay phẩu thuật AI chưa tiệt trùng 6.5,7, 7.5 & 8Việt NamViệt GloveĐôi1.1801.180Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231150.000490011
87
86
N03.06.050
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡG9.0149Găng tay phẩu thuật tiệt trùng Số 6.5,7, 7.5 & 8Việt NamViệt GloveĐôi2.8902.890Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231200.000490011
88
87
N03.06.010
Găng cao su các loại, các cỡG9.0151Găng tay thừơng Số 6,6.5,7, 7.5MalaysiaMultisafeĐôi890890Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231200490011
89
88
N03.07.060.1
Túi đựng/ đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡG9.0152Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh xả được, kích thước 19-64mm, loại đục, 19-64mm,( Hộp 30 túi + 2 kẹp.)DominicaConvatecTúi28.50028.500Công ty TNHH thương mại và TTBYT TATA.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231400490011
90
89
N03.07.060.1
Túi đựng/ đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡG9.0153Túi hậu môn rời các cỡ (Surfit Natura Pouch 38mm)Hộp/10 túi+2 kẹpDominicaCONVATECTúi35.90035.900Công ty cổ phần Dược TBYT Đà Nẵng. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231100490011
91
90
N03.07.060.1
Túi đựng/ đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡG9.0154Túi hậu môn (ActiveLife Drainable Pouch (trong))Hộp/10 túi+1 kẹpĐứcBBRAUNTúi42.80042.800 Công ty TNHH Lybi.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231100490011
92
91
N03.07.060.1
Túi đựng/ đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡG9.0155 Túi hậu môn (Esteem+Drainable Pouch )(trong)Hộp/10 túiĐứcBBRAUNTúi42.80042.800 Công ty TNHH Lybi.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312.500490011
93
92
N08.00.050
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuậtG9.0157Túi Camera nội soiViệt NamMemcoCái6.0006.000Công ty cổ phần dược phẩm PTC. 1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512316.000490011
94
93
N03.07.020
Túi đo khối lượng máu sau sinh đẻG9.0159Túi đo máu sau sinh1 cái/góiViệt NamCông ty CP Y tế AMECái5.4005.400Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ Sao Việt.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512315.000490011
95
94
N03.07.030
Túi tiệt trùng các loạiG9.0162Túi đựng máu baẤn ĐộHLLBọc85.00085.000Công ty TNHH Thiết bị điện tử Y tế.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123110.000490011
96
95
N03.07.030
Túi tiệt trùng các loạiG9.0163Túi đựng máu đơn 250mlNhật BảnTerumoBọc38.85038.850Công ty TNHH K.A.L.H.U.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123113.000490011
97
96
N03.07.060.1
Túi đựng/ đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡG9.0164Túi đựng nước tiểuViệt NamKhang NguyênCái 3.8853.885Công ty TNHH TBYT Quang Trung.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)20151231120490011
98
97
N03.07.070.1
Túi đựng bệnh phẩm các loại, các cỡG9.0167Túi đựng bệnh phẩm Việt NamCông ty CP Y tế AMECái2.4002.400Công ty cổ phần ứng dụng và phát triển công nghệ Sao Việt.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)2015123135490011
99
98
N07.01.040.1
Bộ dụng cụ bít thông liên nhĩG9.0171Amplatzer ASD Occluder - Dụng cụ đóng lỗ Thông Liên Nhĩ MỹAGA/St.Jude Medical.Cái45.568.00045.568.000Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312490011
100
99
N07.01.040.2
Bộ dụng cụ bít thông liên thấtG9.0172Amplatzer Membranous VSD Occluder - Dụng cụ đóng lỗ Thông Liên Thất phần màngMỹAGA/St.Jude Medical.Cái45.568.00045.568.000Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức.1395/QĐ-SYT(31/12/2015)201512312490011
Loading...
 
 
 
Sheet1
Sheet2
Sheet3