ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN
5
CHƯA TÍCH LŨY ĐỦ SỐ TÍN CHỈ THEO KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO
6
7
STTMã SVHọ đệmTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhNgànhLớp họcSTC TLTBC TLXếp loại TNSố môn điểm FKhoa CQGhi chú
218
2112120120709Nguyễn Mậu TuấnAnhNam14/08/2002Đồng ThápQuản trị kinh doanhCCQ2012P826,740Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 82/82
- TBCTL: 6.74 - 2.30
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
219
2122122260024Nguyễn QuốcAnhNam14/12/2004Bình ĐịnhQuản trị khách sạnCCQ2226A957,320Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.32 - 0.38
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
220
2132121120323Nguyễn Thị LanAnhNữ02/03/2003Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ2112J957,000Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.00 - 0.95
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
221
2142122260092Trần Thị NgọcBíchNữ28/11/2004Bình ĐịnhQuản trị khách sạnCCQ2226C956,970Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.97 - 0.06
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng)
222
2152122120080Nguyễn Thị BảoChâuNữ10/01/2004Ninh ThuậnQuản trị kinh doanhCCQ2212C957,950Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.95 - 0.49
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
223
2162119170103Hoàng VănChươngNam08/02/2001Đắk LắkQuản trị kinh doanhCCQ1912N816,951Khoa Quản trị kinh doanh- Quá thời hạn tốt nghiệp
- Môn chưa học/ nợ học phần:
Chuyên đề thực tế: Quản trị sản xuất
- STCTL: 81/82
- TBCTL: 6.95 - 0.73
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
224
2172122050115Nguyễn CôngĐạtNam12/01/2004Phú YênQuản trị khách sạnCCQ2226C957,170Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.17 - 0.08
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng)
225
2182122260006Nguyễn Hoàng TiếnĐạtNam22/10/2004Bến TreQuản trị khách sạnCCQ2226A957,550Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.55 - 0.42
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
226
2192123120657Hà Thanh DuyĐiềnNam01/02/2002Long AnQuản trị kinh doanhCCQ2312K886,951Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:
Tâm lý học đại cương,
Nợ môn tự chọn HK 6: Khóa luận tốt nghiệp,
- STCTL: 88/90
- TBCTL: 6.95 - 0.00
227
2202121120385Lê ThịĐiệpNữ23/02/2003Bình PhướcQuản trị kinh doanhCCQ2112K957,090Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.09 - 1.25
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
228
2212122120211Nguyễn Thị XuânDiệuNữ26/06/2004Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2212G956,970Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.97 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
229
2222120260178Nguyễn HảiDươngNam21/08/2000Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị khách sạnCCQ2026F826,730Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 82/82
- TBCTL: 6.73 - 2.12
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng)
230
2232122260105Trương KỳDươngNữ13/07/2004Đăk NôngQuản trị khách sạnCCQ2226D956,880Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.88 - 0.09
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
231
2242122200088Huỳnh Thị BíchDuyênNữ09/10/2004Bình ThuậnQuản trị kinh doanhCCQ2220C956,940Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.94 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
232
2252122260128Huỳnh Thị NgọcHânNữ06/07/2004Bình ThuậnQuản trị khách sạnCCQ2226C957,410Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.41 - 0.09
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng)
233
2262122200145Nguyễn ThúyHằngNữ14/08/2004Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2220E957,210Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.21 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
234
2272122270026Võ Mai NgọcHạnhNữ22/02/2004Bến TreQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2227A957,300Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.30 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
235
2282122260079Lê Thị ThuHàoNữ12/08/2004Phú YênQuản trị khách sạnCCQ2226C957,360Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.36 - 0.13
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
236
2292122170076Nguyễn NhậtHàoNam10/02/2004Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ2212N926,781Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:
Quản trị marketing
- STCTL: 92/95
- TBCTL: 6.78 - 0.29
237
2302121172007Phan CôngHiểnNam26/01/2003Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2112K956,790Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.79 - 0.87
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
238
2312119200143Nguyễn TháiHòaNam17/06/2001Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ1920E796,771Khoa Quản trị kinh doanh- Quá thời hạn tốt nghiệp
- Môn chưa học/ nợ học phần:
Toán ứng dụng C
- STCTL: 79/82
- TBCTL: 6.77 - 2.70
- Nợ chứng chỉ đầu ra:
Ngoại ngữ 1,
239
2322122270015Nguyễn Thị ThuHồngNữ07/05/2004Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2227A957,160Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.16 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng)
240
2332122200055Nguyễn Thị KimHuệNữ31/10/2004Quảng NgãiQuản trị kinh doanhCCQ2220B956,960Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.96 - 0.18
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
241
2342122120063Phan Thị MỹHuệNữ02/08/2004Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị kinh doanhCCQ2212B956,890Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.89 - 0.29
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
242
2352120120496Trần ĐìnhHùngNam02/07/2002Hà TĩnhQuản trị kinh doanhCCQ2012O826,970Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 82/82
- TBCTL: 6.97 - 2.76
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
243
2362122120117Nguyễn QuốcHuyNam29/07/2004Tiền GiangQuản trị kinh doanhCCQ2212D957,400Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.40 - 0.44
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng)
244
2372122270092Bùi Thị BíchHuyềnNữ12/08/2004Đồng NaiQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2227C956,860Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.86 - 0.38
- Nợ chứng chỉ đầu ra:
Ngoại ngữ 1,
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng)
245
2382121120590Lê Thị MỹHuyềnNữ09/07/2001Tiền GiangQuản trị kinh doanhCCQ2112Q956,830Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.83 - 0.85
- Dư nợ học phí:
Anh văn chuyên ngành,
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
246
2392122120123Nguyễn KhánhHuyềnNữ25/04/2004Đắk LắkQuản trị kinh doanhCCQ2212D957,250Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.25 - 0.32
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
247
2402122120452Nông Thị NgọcHuyềnNữ23/05/2004Bình PhướcQuản trị kinh doanhCCQ2212M957,910Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.91 - 0.44
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng)
248
2412121120126Võ Nguyễn ThuHuyềnNữ27/12/2003Đắk LắkQuản trị kinh doanhCCQ2112D956,770Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.77 - 1.05
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng)
249
2422122120054Võ VănKhâmNam03/03/2004Quảng NgãiQuản trị kinh doanhCCQ2212B957,070Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.07 - 0.42
- Nợ hồ sơ:
Giấy báo nhập học
250
2432121120451Đặng Lê NguyênKhangNam07/04/2003Lâm ĐồngQuản trị kinh doanhCCQ2112M956,740Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.74 - 1.30
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng)
251
2442121260091Đặng Nguyễn KhánhKiềuNữ01/05/2003Bến TreQuản trị khách sạnCCQ2126C956,460Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.46 - 0.96
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
252
2452119170047Nguyễn VănLậpNam14/11/2001Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ1912E776,581Khoa Quản trị kinh doanh- Quá thời hạn tốt nghiệp
- Môn chưa học/ nợ học phần:
Anh văn 1,
Chưa tích lũy đủ TC môn tự chọn HK 6: Quản trị thương hiệu,Khóa luận tốt nghiệp (QTKD),
- STCTL: 77/82
- TBCTL: 6.58 - 2.60
253
2462122200244Nguyễn HữuLễNam14/10/2002Đắk LắkQuản trị kinh doanhCCQ2220G957,390Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.39 - 0.04
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
254
2472122260094Nguyễn ThịLệNữ12/12/2004Phú YênQuản trị khách sạnCCQ2226C957,230Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.23 - 0.09
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
255
2482120120162Nguyễn Thị MỹLinhNữ21/08/2002Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ2012C816,791Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:
Chuyên đề thực tế: Quản trị sản xuất
- STCTL: 81/82
- TBCTL: 6.79 - 2.25
- Nợ hồ sơ:
Học bạ (bản sao công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
256
2492120270154Tô Thị MỹLinhNữ08/10/2002Quảng NgãiQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2027E827,210Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 82/82
- TBCTL: 7.21 - 2.38
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
257
2502122200003Tô Thị MỹLinhNữ18/09/2003Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2220A956,830Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.83 - 0.11
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng)
258
2512121050006Trần VănLuânNam03/11/2003Bình PhướcQuản trị kinh doanhCCQ2120F956,880Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.88 - 0.64
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
259
2522121120337Hoàng NhậtMinhNam10/12/2000Tp. Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhCCQ2112J956,580Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.58 - 0.84
- Nợ hồ sơ:
Giấy báo nhập học, Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
260
2532121200199Khuất QuangMinhNam27/07/2003Đắk LắkQuản trị kinh doanhCCQ2120C956,380Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.38 - 0.93
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
261
2542119270048Trần Thị DiễmMyNữ04/06/2001Đắk LắkQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ1927B826,630Khoa Quản trị kinh doanh- Quá thời hạn tốt nghiệp
- STCTL: 82/82
- TBCTL: 6.63 - 2.63
- Nợ chứng chỉ đầu ra:
Ngoại ngữ 1,
- Công nợ học phí:
Nợ học phí,
262
2552122200071Trần TiểuMyNữ30/09/2004Quảng NgãiQuản trị kinh doanhCCQ2220C956,540Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.54 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
263
2562121120624Nguyễn Thị ThúyNgaNữ23/01/2003Tp. Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhCCQ2112R957,620Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.62 - 1.01
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
264
2572122120287Bùi ThanhNgânNữ19/01/2004Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2212I956,940Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.94 - 0.37
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
265
2582122120567Lê Thị KiềuNgânNữ20/02/2004Phú YênQuản trị kinh doanhCCQ2212P957,380Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.38 - 0.28
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
266
2592121120217Lê Thị ThảoNgânNữ09/10/2003Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2112G936,480Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:

Nợ môn tự chọn HK 3: Tâm lý kinh doanh,Phân tích và đầu tư chứng khoán,
- STCTL: 93/95
- TBCTL: 6.48 - 0.78
- Công nợ học phí:
Tâm lý kinh doanh,
- Nợ hồ sơ:
Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng)
267
2602122260096Trần ThảoNgânNữ16/09/2003Bến TreQuản trị khách sạnCCQ2226C957,050Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.05 - 0.06
- Nợ hồ sơ:
Học bạ (bản sao công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
268
2612122120293Nguyễn Thị MinhNghĩaNữ02/09/2004Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2212I956,810Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.81 - 0.44
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
269
2622122120460Quách HồngNghĩaNam21/06/2004An GiangQuản trị kinh doanhCCQ2212N957,940Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.94 - 0.38
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
270
2632121120328Lê Thị KimNgọcNữ10/09/2003Long AnQuản trị kinh doanhCCQ2112J956,430Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.43 - 0.85
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng)
271
2642122120361Nguyễn Thị NhưNgọcNữ26/01/2004Bình DươngQuản trị kinh doanhCCQ2212K957,230Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.23 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
272
2652122270010Văn ThịNguyênNữ14/06/2004Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2227A956,740Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.74 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
273
2662121270014Từ ThanhNhânNam23/12/2003Đồng NaiQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2127A956,610Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.61 - 0.97
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
274
2672122120158Đinh Nguyễn TấnNhậtNam30/03/2004Phú YênQuản trị kinh doanhCCQ2212E956,960Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:

Nợ môn tự chọn HK 3: Tâm lý kinh doanh,Phân tích và đầu tư chứng khoán,
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.96 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng)
275
2682121120549Đặng Thị TuyếtNhiNữ23/11/2003Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ2112P958,091Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:
Chuyên đề thực tế: Quản trị thương mại dịch vụ
- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8.09 - 1.58
276
2692122200097Đổ Thị YếnNhiNữ09/03/2004Long AnQuản trị kinh doanhCCQ2220LA956,790Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.79 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng)
277
2702119120225Nguyễn Thị TuyếtNhiNữ10/03/2000Quảng TrịQuản trị kinh doanhCCQ1912G826,720Khoa Quản trị kinh doanh- Quá thời hạn tốt nghiệp
- STCTL: 82/82
- TBCTL: 6.72 - 2.67
- Nợ chứng chỉ đầu ra:
Ngoại ngữ 1,
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
278
2712121260002Trần YếnNhiNữ01/01/2003Bình ĐịnhQuản trị khách sạnCCQ2126A956,690Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.69 - 0.97
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
279
2722122120150Phan Thị MỹNhiênNữ08/03/2003Ninh ThuậnQuản trị kinh doanhCCQ2212E956,630Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.63 - 0.06
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
280
2732121260049Lâm Nữ TâmNhưNữ14/02/2003Ninh ThuậnQuản trị khách sạnCCQ2126B956,780Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.78 - 0.82
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
281
2742120260123Nguyễn Thị QuỳnhNhưNữ24/07/2002Tp. Hồ Chí MinhQuản trị khách sạnCCQ2026D827,140Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 82/82
- TBCTL: 7.14 - 2.38
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
282
2752122120465Nguyễn ThịNhungNữ17/07/2004Đắk LắkQuản trị kinh doanhCCQ2212N927,691Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:
Quản trị marketing
- STCTL: 92/95
- TBCTL: 7.69 - 0.42
283
2762122270016Trần Thị HồngNhungNữ02/08/2004Phú YênQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2227A957,760Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.76 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
284
2772122120307Đỗ Thị KimOanhNữ06/07/2004Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ2212I956,500Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.50 - 0.20
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
285
2782121260001Huỳnh DuyPhongNam03/11/2003Bình ĐịnhQuản trị khách sạnCCQ2126A957,010Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.01 - 1.20
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
286
2792122260082Nguyễn Dương KimPhụngNữ07/05/2004Bình ĐịnhQuản trị khách sạnCCQ2226C957,170Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.17 - 0.11
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
287
2802121120160Đỗ Thị ThuPhươngNữ22/03/2003Ninh ThuậnQuản trị kinh doanhCCQ2112E957,040Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.04 - 1.30
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng)
288
2812122260076Nguyễn Thị MinhPhươngNữ02/03/2004Bình ĐịnhQuản trị khách sạnCCQ2226C956,870Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.87 - 0.09
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
289
2822121120083Nguyễn MạnhQuânNam24/12/2003Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2112C956,830Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.83 - 1.06
- Nợ hồ sơ:
Học bạ (bản sao công chứng)
290
2832122120444Trương Ngọc LinhQuyNữ15/07/2004Phú YênQuản trị kinh doanhCCQ2212M957,130Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.13 - 0.33
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
291
2842122120003Võ Ngọc PhúQuýNữ15/01/1998Tp. Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhCCQ2212A956,960Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.96 - 0.33
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
292
2852120260199Đoàn Thị LệQuyênNữ10/11/2002Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị khách sạnCCQ2026F806,880Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:

Chưa tích lũy đủ TC môn tự chọn HK 6: Khóa luận tốt nghiệp (QT khách sạn),Quản trị nhân sự nhà hàng khách sạn,
- STCTL: 80/82
- TBCTL: 6.88 - 2.55
293
2862119110152Trần PhướcSangNam26/09/2000Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ1920H806,301Khoa Quản trị kinh doanh- Quá thời hạn tốt nghiệp
- Môn chưa học/ nợ học phần:
Đàm phán trong kinh doanh
- STCTL: 80/82
- TBCTL: 6.30 - 2.44
294
2872122200041Trần ThịSenNữ30/10/2004Gia LaiQuản trị kinh doanhCCQ2220B957,120Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.12 - 0.16
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
295
2882121260079Trần Lý MinhThắngNam03/11/2003Đồng ThápQuản trị khách sạnCCQ2126C936,811Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:
Kế toán nhà hàng khách sạn
- STCTL: 93/95
- TBCTL: 6.81 - 0.95
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
296
2892122120440Bùi Thị KimThanhNữ19/06/2003Nghệ AnQuản trị kinh doanhCCQ2212F958,220Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8.22 - 0.13
- Nợ hồ sơ:
Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng)
297
2902122120541Trang ThuThảoNữ02/06/2003Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ2212O957,040Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.04 - 0.18
- Nợ hồ sơ:
Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng)
298
2912122200064Nguyễn Thị ThanhThìNữ05/09/2004Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2220B956,630Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.63 - 0.11
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng)
299
2922122120443Lý Thị AnhThơmNữ01/01/2004Ninh ThuậnQuản trị kinh doanhCCQ2212M956,850Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.85 - 0.25
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
300
2932120200200Trần ThịThuNữ02/10/2002Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2020F847,540Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 84/82
- TBCTL: 7.54 - 2.99
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng)
301
2942122120437Vũ Thị HoàiThuNữ06/03/2004Bình DươngQuản trị kinh doanhCCQ2212LA957,230Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 7.23 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Căn cước công dân (bản sao công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
302
2952120120236Quản Ngọc AnhThưNữ15/11/2002Đồng NaiQuản trị kinh doanhCCQ2012G807,590Khoa Quản trị kinh doanh- Môn chưa học/ nợ học phần:

Nợ môn tự chọn HK 4: Quản trị rủi ro,Logistics,Marketing quốc tế,
- STCTL: 80/82
- TBCTL: 7.59 - 3.08
303
2962120190062Trần Ngọc AnhThưNữ02/12/2002Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị kinh doanhCCQ2012R826,740Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 82/82
- TBCTL: 6.74 - 2.35
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Học bạ (bản sao công chứng)
304
2972122270043Võ MỹThuậnNữ17/10/2004Bình ĐịnhQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2227B956,900Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.90 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
305
2982122120367Hoàng ThịThươngNữ02/02/2004Đắk LắkQuản trị kinh doanhCCQ2212K956,850Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.85 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng)
306
2992121120295Phan Thị NgọcThươngNữ30/09/2003Tiền GiangQuản trị kinh doanhCCQ2112I936,750Khoa Quản trị kinh doanh- Không tích lũy đủ số tín chỉ.
- STCTL: 93/95
- TBCTL: 6.75 - 1.12
- Công nợ học phí:
Anh văn 3, Chuyên đề thực tế tại doanh nghiệp 1 (QT), Thực tập tốt nghiệp (QTKD), Nợ học phí, Kinh tế vi mô, Tâm lý kinh doanh, Phân tích hoạt động doanh nghiệp, Phân tích hoạt động doanh nghiệp,
307
3002122200134Lê Thị ThuThườngNữ28/04/2004Bà Rịa-Vũng TàuQuản trị kinh doanhCCQ2220D958,190Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 8.19 - 0.00
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
308
3012120200313Lê MinhThúyNữ19/03/2002Bình ĐịnhQuản trị kinh doanhCCQ2020I826,110Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 82/82
- TBCTL: 6.11 - 1.61
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)
309
3022119260151Nguyễn Thị BíchThủyNữ05/02/2001Bình DươngQuản trị khách sạnCCQ1926D776,711Khoa Quản trị kinh doanh- Quá thời hạn tốt nghiệp
- Môn chưa học/ nợ học phần:
Thực tập tốt nghiệp (QT khách sạn)
- STCTL: 77/82
- TBCTL: 6.71 - 2.66
310
3032121270025Nguyễn Ngọc AnhThyNữ04/11/2003Tp. Hồ Chí MinhQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngCCQ2127A956,430Khoa Quản trị kinh doanh- STCTL: 95/95
- TBCTL: 6.43 - 1.04
- Nợ chứng chỉ đầu ra:
Tin học,
- Nợ hồ sơ:
Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng)