| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
5 | CHƯA TÍCH LŨY ĐỦ SỐ TÍN CHỈ THEO KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Ngành | Lớp học | STC TL | TBC TL | Xếp loại TN | Số môn điểm F | Khoa CQ | Ghi chú | |||||||||||
218 | 211 | 2120120709 | Nguyễn Mậu Tuấn | Anh | Nam | 14/08/2002 | Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh | CCQ2012P | 82 | 6,74 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 82/82 - TBCTL: 6.74 - 2.30 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
219 | 212 | 2122260024 | Nguyễn Quốc | Anh | Nam | 14/12/2004 | Bình Định | Quản trị khách sạn | CCQ2226A | 95 | 7,32 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.32 - 0.38 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
220 | 213 | 2121120323 | Nguyễn Thị Lan | Anh | Nữ | 02/03/2003 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ2112J | 95 | 7,00 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.00 - 0.95 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
221 | 214 | 2122260092 | Trần Thị Ngọc | Bích | Nữ | 28/11/2004 | Bình Định | Quản trị khách sạn | CCQ2226C | 95 | 6,97 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.97 - 0.06 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng) | ||||||||||||
222 | 215 | 2122120080 | Nguyễn Thị Bảo | Châu | Nữ | 10/01/2004 | Ninh Thuận | Quản trị kinh doanh | CCQ2212C | 95 | 7,95 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.95 - 0.49 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
223 | 216 | 2119170103 | Hoàng Văn | Chương | Nam | 08/02/2001 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh | CCQ1912N | 81 | 6,95 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Quá thời hạn tốt nghiệp - Môn chưa học/ nợ học phần: Chuyên đề thực tế: Quản trị sản xuất - STCTL: 81/82 - TBCTL: 6.95 - 0.73 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
224 | 217 | 2122050115 | Nguyễn Công | Đạt | Nam | 12/01/2004 | Phú Yên | Quản trị khách sạn | CCQ2226C | 95 | 7,17 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.17 - 0.08 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
225 | 218 | 2122260006 | Nguyễn Hoàng Tiến | Đạt | Nam | 22/10/2004 | Bến Tre | Quản trị khách sạn | CCQ2226A | 95 | 7,55 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.55 - 0.42 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
226 | 219 | 2123120657 | Hà Thanh Duy | Điền | Nam | 01/02/2002 | Long An | Quản trị kinh doanh | CCQ2312K | 88 | 6,95 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Tâm lý học đại cương, Nợ môn tự chọn HK 6: Khóa luận tốt nghiệp, - STCTL: 88/90 - TBCTL: 6.95 - 0.00 | ||||||||||||
227 | 220 | 2121120385 | Lê Thị | Điệp | Nữ | 23/02/2003 | Bình Phước | Quản trị kinh doanh | CCQ2112K | 95 | 7,09 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.09 - 1.25 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
228 | 221 | 2122120211 | Nguyễn Thị Xuân | Diệu | Nữ | 26/06/2004 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2212G | 95 | 6,97 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.97 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
229 | 222 | 2120260178 | Nguyễn Hải | Dương | Nam | 21/08/2000 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị khách sạn | CCQ2026F | 82 | 6,73 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 82/82 - TBCTL: 6.73 - 2.12 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng) | ||||||||||||
230 | 223 | 2122260105 | Trương Kỳ | Dương | Nữ | 13/07/2004 | Đăk Nông | Quản trị khách sạn | CCQ2226D | 95 | 6,88 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.88 - 0.09 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
231 | 224 | 2122200088 | Huỳnh Thị Bích | Duyên | Nữ | 09/10/2004 | Bình Thuận | Quản trị kinh doanh | CCQ2220C | 95 | 6,94 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.94 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
232 | 225 | 2122260128 | Huỳnh Thị Ngọc | Hân | Nữ | 06/07/2004 | Bình Thuận | Quản trị khách sạn | CCQ2226C | 95 | 7,41 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.41 - 0.09 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng) | ||||||||||||
233 | 226 | 2122200145 | Nguyễn Thúy | Hằng | Nữ | 14/08/2004 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2220E | 95 | 7,21 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.21 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
234 | 227 | 2122270026 | Võ Mai Ngọc | Hạnh | Nữ | 22/02/2004 | Bến Tre | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2227A | 95 | 7,30 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.30 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
235 | 228 | 2122260079 | Lê Thị Thu | Hào | Nữ | 12/08/2004 | Phú Yên | Quản trị khách sạn | CCQ2226C | 95 | 7,36 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.36 - 0.13 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
236 | 229 | 2122170076 | Nguyễn Nhật | Hào | Nam | 10/02/2004 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ2212N | 92 | 6,78 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Quản trị marketing - STCTL: 92/95 - TBCTL: 6.78 - 0.29 | ||||||||||||
237 | 230 | 2121172007 | Phan Công | Hiển | Nam | 26/01/2003 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2112K | 95 | 6,79 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.79 - 0.87 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
238 | 231 | 2119200143 | Nguyễn Thái | Hòa | Nam | 17/06/2001 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ1920E | 79 | 6,77 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Quá thời hạn tốt nghiệp - Môn chưa học/ nợ học phần: Toán ứng dụng C - STCTL: 79/82 - TBCTL: 6.77 - 2.70 - Nợ chứng chỉ đầu ra: Ngoại ngữ 1, | ||||||||||||
239 | 232 | 2122270015 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | Nữ | 07/05/2004 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2227A | 95 | 7,16 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.16 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng) | ||||||||||||
240 | 233 | 2122200055 | Nguyễn Thị Kim | Huệ | Nữ | 31/10/2004 | Quảng Ngãi | Quản trị kinh doanh | CCQ2220B | 95 | 6,96 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.96 - 0.18 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
241 | 234 | 2122120063 | Phan Thị Mỹ | Huệ | Nữ | 02/08/2004 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh | CCQ2212B | 95 | 6,89 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.89 - 0.29 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
242 | 235 | 2120120496 | Trần Đình | Hùng | Nam | 02/07/2002 | Hà Tĩnh | Quản trị kinh doanh | CCQ2012O | 82 | 6,97 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 82/82 - TBCTL: 6.97 - 2.76 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
243 | 236 | 2122120117 | Nguyễn Quốc | Huy | Nam | 29/07/2004 | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh | CCQ2212D | 95 | 7,40 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.40 - 0.44 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
244 | 237 | 2122270092 | Bùi Thị Bích | Huyền | Nữ | 12/08/2004 | Đồng Nai | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2227C | 95 | 6,86 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.86 - 0.38 - Nợ chứng chỉ đầu ra: Ngoại ngữ 1, - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
245 | 238 | 2121120590 | Lê Thị Mỹ | Huyền | Nữ | 09/07/2001 | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh | CCQ2112Q | 95 | 6,83 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.83 - 0.85 - Dư nợ học phí: Anh văn chuyên ngành, - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
246 | 239 | 2122120123 | Nguyễn Khánh | Huyền | Nữ | 25/04/2004 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh | CCQ2212D | 95 | 7,25 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.25 - 0.32 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
247 | 240 | 2122120452 | Nông Thị Ngọc | Huyền | Nữ | 23/05/2004 | Bình Phước | Quản trị kinh doanh | CCQ2212M | 95 | 7,91 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.91 - 0.44 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng) | ||||||||||||
248 | 241 | 2121120126 | Võ Nguyễn Thu | Huyền | Nữ | 27/12/2003 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh | CCQ2112D | 95 | 6,77 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.77 - 1.05 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
249 | 242 | 2122120054 | Võ Văn | Khâm | Nam | 03/03/2004 | Quảng Ngãi | Quản trị kinh doanh | CCQ2212B | 95 | 7,07 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.07 - 0.42 - Nợ hồ sơ: Giấy báo nhập học | ||||||||||||
250 | 243 | 2121120451 | Đặng Lê Nguyên | Khang | Nam | 07/04/2003 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh | CCQ2112M | 95 | 6,74 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.74 - 1.30 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng) | ||||||||||||
251 | 244 | 2121260091 | Đặng Nguyễn Khánh | Kiều | Nữ | 01/05/2003 | Bến Tre | Quản trị khách sạn | CCQ2126C | 95 | 6,46 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.46 - 0.96 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
252 | 245 | 2119170047 | Nguyễn Văn | Lập | Nam | 14/11/2001 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ1912E | 77 | 6,58 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Quá thời hạn tốt nghiệp - Môn chưa học/ nợ học phần: Anh văn 1, Chưa tích lũy đủ TC môn tự chọn HK 6: Quản trị thương hiệu,Khóa luận tốt nghiệp (QTKD), - STCTL: 77/82 - TBCTL: 6.58 - 2.60 | ||||||||||||
253 | 246 | 2122200244 | Nguyễn Hữu | Lễ | Nam | 14/10/2002 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh | CCQ2220G | 95 | 7,39 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.39 - 0.04 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
254 | 247 | 2122260094 | Nguyễn Thị | Lệ | Nữ | 12/12/2004 | Phú Yên | Quản trị khách sạn | CCQ2226C | 95 | 7,23 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.23 - 0.09 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
255 | 248 | 2120120162 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Nữ | 21/08/2002 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ2012C | 81 | 6,79 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Chuyên đề thực tế: Quản trị sản xuất - STCTL: 81/82 - TBCTL: 6.79 - 2.25 - Nợ hồ sơ: Học bạ (bản sao công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
256 | 249 | 2120270154 | Tô Thị Mỹ | Linh | Nữ | 08/10/2002 | Quảng Ngãi | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2027E | 82 | 7,21 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 82/82 - TBCTL: 7.21 - 2.38 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
257 | 250 | 2122200003 | Tô Thị Mỹ | Linh | Nữ | 18/09/2003 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2220A | 95 | 6,83 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.83 - 0.11 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
258 | 251 | 2121050006 | Trần Văn | Luân | Nam | 03/11/2003 | Bình Phước | Quản trị kinh doanh | CCQ2120F | 95 | 6,88 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.88 - 0.64 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
259 | 252 | 2121120337 | Hoàng Nhật | Minh | Nam | 10/12/2000 | Tp. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh | CCQ2112J | 95 | 6,58 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.58 - 0.84 - Nợ hồ sơ: Giấy báo nhập học, Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
260 | 253 | 2121200199 | Khuất Quang | Minh | Nam | 27/07/2003 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh | CCQ2120C | 95 | 6,38 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.38 - 0.93 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
261 | 254 | 2119270048 | Trần Thị Diễm | My | Nữ | 04/06/2001 | Đắk Lắk | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ1927B | 82 | 6,63 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Quá thời hạn tốt nghiệp - STCTL: 82/82 - TBCTL: 6.63 - 2.63 - Nợ chứng chỉ đầu ra: Ngoại ngữ 1, - Công nợ học phí: Nợ học phí, | ||||||||||||
262 | 255 | 2122200071 | Trần Tiểu | My | Nữ | 30/09/2004 | Quảng Ngãi | Quản trị kinh doanh | CCQ2220C | 95 | 6,54 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.54 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
263 | 256 | 2121120624 | Nguyễn Thị Thúy | Nga | Nữ | 23/01/2003 | Tp. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh | CCQ2112R | 95 | 7,62 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.62 - 1.01 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
264 | 257 | 2122120287 | Bùi Thanh | Ngân | Nữ | 19/01/2004 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2212I | 95 | 6,94 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.94 - 0.37 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
265 | 258 | 2122120567 | Lê Thị Kiều | Ngân | Nữ | 20/02/2004 | Phú Yên | Quản trị kinh doanh | CCQ2212P | 95 | 7,38 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.38 - 0.28 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
266 | 259 | 2121120217 | Lê Thị Thảo | Ngân | Nữ | 09/10/2003 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2112G | 93 | 6,48 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Nợ môn tự chọn HK 3: Tâm lý kinh doanh,Phân tích và đầu tư chứng khoán, - STCTL: 93/95 - TBCTL: 6.48 - 0.78 - Công nợ học phí: Tâm lý kinh doanh, - Nợ hồ sơ: Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng) | ||||||||||||
267 | 260 | 2122260096 | Trần Thảo | Ngân | Nữ | 16/09/2003 | Bến Tre | Quản trị khách sạn | CCQ2226C | 95 | 7,05 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.05 - 0.06 - Nợ hồ sơ: Học bạ (bản sao công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
268 | 261 | 2122120293 | Nguyễn Thị Minh | Nghĩa | Nữ | 02/09/2004 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2212I | 95 | 6,81 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.81 - 0.44 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
269 | 262 | 2122120460 | Quách Hồng | Nghĩa | Nam | 21/06/2004 | An Giang | Quản trị kinh doanh | CCQ2212N | 95 | 7,94 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.94 - 0.38 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
270 | 263 | 2121120328 | Lê Thị Kim | Ngọc | Nữ | 10/09/2003 | Long An | Quản trị kinh doanh | CCQ2112J | 95 | 6,43 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.43 - 0.85 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
271 | 264 | 2122120361 | Nguyễn Thị Như | Ngọc | Nữ | 26/01/2004 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh | CCQ2212K | 95 | 7,23 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.23 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
272 | 265 | 2122270010 | Văn Thị | Nguyên | Nữ | 14/06/2004 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2227A | 95 | 6,74 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.74 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
273 | 266 | 2121270014 | Từ Thanh | Nhân | Nam | 23/12/2003 | Đồng Nai | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2127A | 95 | 6,61 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.61 - 0.97 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
274 | 267 | 2122120158 | Đinh Nguyễn Tấn | Nhật | Nam | 30/03/2004 | Phú Yên | Quản trị kinh doanh | CCQ2212E | 95 | 6,96 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Nợ môn tự chọn HK 3: Tâm lý kinh doanh,Phân tích và đầu tư chứng khoán, - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.96 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng) | ||||||||||||
275 | 268 | 2121120549 | Đặng Thị Tuyết | Nhi | Nữ | 23/11/2003 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ2112P | 95 | 8,09 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Chuyên đề thực tế: Quản trị thương mại dịch vụ - STCTL: 95/95 - TBCTL: 8.09 - 1.58 | ||||||||||||
276 | 269 | 2122200097 | Đổ Thị Yến | Nhi | Nữ | 09/03/2004 | Long An | Quản trị kinh doanh | CCQ2220LA | 95 | 6,79 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.79 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Học bạ (bản sao công chứng) | ||||||||||||
277 | 270 | 2119120225 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhi | Nữ | 10/03/2000 | Quảng Trị | Quản trị kinh doanh | CCQ1912G | 82 | 6,72 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Quá thời hạn tốt nghiệp - STCTL: 82/82 - TBCTL: 6.72 - 2.67 - Nợ chứng chỉ đầu ra: Ngoại ngữ 1, - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
278 | 271 | 2121260002 | Trần Yến | Nhi | Nữ | 01/01/2003 | Bình Định | Quản trị khách sạn | CCQ2126A | 95 | 6,69 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.69 - 0.97 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
279 | 272 | 2122120150 | Phan Thị Mỹ | Nhiên | Nữ | 08/03/2003 | Ninh Thuận | Quản trị kinh doanh | CCQ2212E | 95 | 6,63 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.63 - 0.06 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
280 | 273 | 2121260049 | Lâm Nữ Tâm | Như | Nữ | 14/02/2003 | Ninh Thuận | Quản trị khách sạn | CCQ2126B | 95 | 6,78 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.78 - 0.82 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
281 | 274 | 2120260123 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | Nữ | 24/07/2002 | Tp. Hồ Chí Minh | Quản trị khách sạn | CCQ2026D | 82 | 7,14 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 82/82 - TBCTL: 7.14 - 2.38 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
282 | 275 | 2122120465 | Nguyễn Thị | Nhung | Nữ | 17/07/2004 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh | CCQ2212N | 92 | 7,69 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Quản trị marketing - STCTL: 92/95 - TBCTL: 7.69 - 0.42 | ||||||||||||
283 | 276 | 2122270016 | Trần Thị Hồng | Nhung | Nữ | 02/08/2004 | Phú Yên | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2227A | 95 | 7,76 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.76 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
284 | 277 | 2122120307 | Đỗ Thị Kim | Oanh | Nữ | 06/07/2004 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ2212I | 95 | 6,50 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.50 - 0.20 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
285 | 278 | 2121260001 | Huỳnh Duy | Phong | Nam | 03/11/2003 | Bình Định | Quản trị khách sạn | CCQ2126A | 95 | 7,01 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.01 - 1.20 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
286 | 279 | 2122260082 | Nguyễn Dương Kim | Phụng | Nữ | 07/05/2004 | Bình Định | Quản trị khách sạn | CCQ2226C | 95 | 7,17 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.17 - 0.11 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
287 | 280 | 2121120160 | Đỗ Thị Thu | Phương | Nữ | 22/03/2003 | Ninh Thuận | Quản trị kinh doanh | CCQ2112E | 95 | 7,04 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.04 - 1.30 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
288 | 281 | 2122260076 | Nguyễn Thị Minh | Phương | Nữ | 02/03/2004 | Bình Định | Quản trị khách sạn | CCQ2226C | 95 | 6,87 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.87 - 0.09 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
289 | 282 | 2121120083 | Nguyễn Mạnh | Quân | Nam | 24/12/2003 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2112C | 95 | 6,83 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.83 - 1.06 - Nợ hồ sơ: Học bạ (bản sao công chứng) | ||||||||||||
290 | 283 | 2122120444 | Trương Ngọc Linh | Quy | Nữ | 15/07/2004 | Phú Yên | Quản trị kinh doanh | CCQ2212M | 95 | 7,13 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.13 - 0.33 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
291 | 284 | 2122120003 | Võ Ngọc Phú | Quý | Nữ | 15/01/1998 | Tp. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh | CCQ2212A | 95 | 6,96 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.96 - 0.33 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
292 | 285 | 2120260199 | Đoàn Thị Lệ | Quyên | Nữ | 10/11/2002 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị khách sạn | CCQ2026F | 80 | 6,88 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Chưa tích lũy đủ TC môn tự chọn HK 6: Khóa luận tốt nghiệp (QT khách sạn),Quản trị nhân sự nhà hàng khách sạn, - STCTL: 80/82 - TBCTL: 6.88 - 2.55 | ||||||||||||
293 | 286 | 2119110152 | Trần Phước | Sang | Nam | 26/09/2000 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ1920H | 80 | 6,30 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Quá thời hạn tốt nghiệp - Môn chưa học/ nợ học phần: Đàm phán trong kinh doanh - STCTL: 80/82 - TBCTL: 6.30 - 2.44 | ||||||||||||
294 | 287 | 2122200041 | Trần Thị | Sen | Nữ | 30/10/2004 | Gia Lai | Quản trị kinh doanh | CCQ2220B | 95 | 7,12 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.12 - 0.16 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
295 | 288 | 2121260079 | Trần Lý Minh | Thắng | Nam | 03/11/2003 | Đồng Tháp | Quản trị khách sạn | CCQ2126C | 93 | 6,81 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Kế toán nhà hàng khách sạn - STCTL: 93/95 - TBCTL: 6.81 - 0.95 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
296 | 289 | 2122120440 | Bùi Thị Kim | Thanh | Nữ | 19/06/2003 | Nghệ An | Quản trị kinh doanh | CCQ2212F | 95 | 8,22 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 8.22 - 0.13 - Nợ hồ sơ: Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Học bạ (bản sao công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
297 | 290 | 2122120541 | Trang Thu | Thảo | Nữ | 02/06/2003 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ2212O | 95 | 7,04 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.04 - 0.18 - Nợ hồ sơ: Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng) | ||||||||||||
298 | 291 | 2122200064 | Nguyễn Thị Thanh | Thì | Nữ | 05/09/2004 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2220B | 95 | 6,63 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.63 - 0.11 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
299 | 292 | 2122120443 | Lý Thị Anh | Thơm | Nữ | 01/01/2004 | Ninh Thuận | Quản trị kinh doanh | CCQ2212M | 95 | 6,85 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.85 - 0.25 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
300 | 293 | 2120200200 | Trần Thị | Thu | Nữ | 02/10/2002 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2020F | 84 | 7,54 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 84/82 - TBCTL: 7.54 - 2.99 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng) | ||||||||||||
301 | 294 | 2122120437 | Vũ Thị Hoài | Thu | Nữ | 06/03/2004 | Bình Dương | Quản trị kinh doanh | CCQ2212LA | 95 | 7,23 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 7.23 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Căn cước công dân (bản sao công chứng), Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
302 | 295 | 2120120236 | Quản Ngọc Anh | Thư | Nữ | 15/11/2002 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ2012G | 80 | 7,59 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Môn chưa học/ nợ học phần: Nợ môn tự chọn HK 4: Quản trị rủi ro,Logistics,Marketing quốc tế, - STCTL: 80/82 - TBCTL: 7.59 - 3.08 | ||||||||||||
303 | 296 | 2120190062 | Trần Ngọc Anh | Thư | Nữ | 02/12/2002 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh | CCQ2012R | 82 | 6,74 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 82/82 - TBCTL: 6.74 - 2.35 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng), Học bạ (bản sao công chứng) | ||||||||||||
304 | 297 | 2122270043 | Võ Mỹ | Thuận | Nữ | 17/10/2004 | Bình Định | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2227B | 95 | 6,90 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.90 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
305 | 298 | 2122120367 | Hoàng Thị | Thương | Nữ | 02/02/2004 | Đắk Lắk | Quản trị kinh doanh | CCQ2212K | 95 | 6,85 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.85 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng), Bản sao Giấy khai sinh (có công chứng) | ||||||||||||
306 | 299 | 2121120295 | Phan Thị Ngọc | Thương | Nữ | 30/09/2003 | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh | CCQ2112I | 93 | 6,75 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Không tích lũy đủ số tín chỉ. - STCTL: 93/95 - TBCTL: 6.75 - 1.12 - Công nợ học phí: Anh văn 3, Chuyên đề thực tế tại doanh nghiệp 1 (QT), Thực tập tốt nghiệp (QTKD), Nợ học phí, Kinh tế vi mô, Tâm lý kinh doanh, Phân tích hoạt động doanh nghiệp, Phân tích hoạt động doanh nghiệp, | ||||||||||||
307 | 300 | 2122200134 | Lê Thị Thu | Thường | Nữ | 28/04/2004 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh | CCQ2220D | 95 | 8,19 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 8.19 - 0.00 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
308 | 301 | 2120200313 | Lê Minh | Thúy | Nữ | 19/03/2002 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2020I | 82 | 6,11 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 82/82 - TBCTL: 6.11 - 1.61 - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||
309 | 302 | 2119260151 | Nguyễn Thị Bích | Thủy | Nữ | 05/02/2001 | Bình Dương | Quản trị khách sạn | CCQ1926D | 77 | 6,71 | 1 | Khoa Quản trị kinh doanh | - Quá thời hạn tốt nghiệp - Môn chưa học/ nợ học phần: Thực tập tốt nghiệp (QT khách sạn) - STCTL: 77/82 - TBCTL: 6.71 - 2.66 | ||||||||||||
310 | 303 | 2121270025 | Nguyễn Ngọc Anh | Thy | Nữ | 04/11/2003 | Tp. Hồ Chí Minh | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2127A | 95 | 6,43 | 0 | Khoa Quản trị kinh doanh | - STCTL: 95/95 - TBCTL: 6.43 - 1.04 - Nợ chứng chỉ đầu ra: Tin học, - Nợ hồ sơ: Bằng tốt nghiệp (Bản sao/bản photo công chứng) | ||||||||||||