| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | MaSV | Họ tên đệm | Tên | Ngày sinh | Lớp | Chuyên ngành thực hiện HPTN | Khoa | Hình thức thực hiện HPTN | |||||||||||||||||
2 | 1 | 1718820071 | Vũ Thị Thanh | Thư | 03/10/1999 | K56-ANH 02-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán Kiểm toán | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
3 | 2 | 1718820005 | Đoàn Thị Phương | Anh | 30/07/1999 | K56-ANH 02-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán Kiểm toán | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
4 | 3 | 1718820034 | Nguyễn Việt | Hoàng | 09/11/1999 | K56-ANH 03-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán Kiểm toán | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
5 | 4 | 1715510129 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/09/1999 | K56-ANH 01-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
6 | 5 | 1815510092 | Trương Mỹ | Nhi | 18/07/2000 | K57-ANH 01-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
7 | 6 | 1615510057 | Nguyễn Văn | Khánh | 05/09/1998 | K55-ANH 04-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
8 | 7 | 1815510116 | Nguyễn Hữu | Thăng | 15/06/2000 | K57-ANH 03-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
9 | 8 | 1815510070 | Nguyễn Khánh | Linh | 29/11/2000 | K57-ANH 04-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
10 | 9 | 1815510007 | Nguyễn Thị | Anh | 04/04/2000 | K57-ANH 04-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
11 | 10 | 1815510107 | Nguyễn Ngọc Thục | Quyên | 14/02/2000 | K57-ANH 02-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
12 | 11 | 1815510058 | Nguyễn Thị | Lam | 12/10/2000 | K57-ANH 05-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
13 | 12 | 1711110611 | Cao Thị | Thắm | 23/02/1999 | K56-ANH 04-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
14 | 13 | 1811110629 | Nguyễn Anh | Tuấn | 20/10/2000 | K57-ANH 07-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
15 | 14 | 1811110528 | Vũ Đức | Thành | 07/09/2000 | K57-ANH 04-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
16 | 15 | 1811110614 | Nguyễn Thị Phương | Trinh | 06/03/2000 | K57-ANH 12-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
17 | 16 | 1811110584 | Lê Phương Anh | Trang | 03/07/2000 | K57-ANH 02-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
18 | 17 | 1711110517 | Phan Hoàng | Nhật | 27/09/1999 | K56-ANH 12-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
19 | 18 | 1711110710 | Hoàng Thanh | Trang | 09/11/1999 | K56-ANH 11-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
20 | 19 | 1711110282 | Nguyễn Việt | Hoàng | 25/02/1999 | K56-ANH 19-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
21 | 20 | 1711110017 | Lê Quỳnh | Anh | 15/12/1999 | K56-ANH 18-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
22 | 21 | 1711110464 | Nguyễn Khánh | My | 15/02/1999 | K56-ANH 01-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
23 | 22 | 1611110322 | Đặng Diệu | Linh | 09/06/1998 | K55-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
24 | 23 | 1811110017 | Đoàn Nguyễn Phương | Anh | 13/03/2000 | K57-ANH 12-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
25 | 24 | 1811110340 | Nguyễn Khánh | Linh | 27/01/2000 | K57-ANH 12-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
26 | 25 | 1811110321 | Đỗ Thuỳ | Linh | 25/03/2000 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
27 | 26 | 1811110016 | Đỗ Thị Thục | Anh | 25/07/2000 | K57-ANH 11-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
28 | 27 | 1711110242 | Nguyễn Thị Minh | Hiền | 23/06/1999 | K56-ANH 14-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
29 | 28 | 1811110268 | Trần Mai | Hương | 06/07/2000 | K57-ANH 07-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
30 | 29 | 1811110641 | Nguyễn Thị Thu | Uyên | 10/09/2000 | K57-ANH 07-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
31 | 30 | 1811110595 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 02/02/2000 | K57-ANH 12-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
32 | 31 | 1811110289 | Trần Thị Minh | Huyền | 18/07/2000 | K57-ANH 01-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
33 | 32 | 1811110288 | Trần Thị | Huyền | 14/09/2000 | K57-ANH 11-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
34 | 33 | 1811110490 | Trần Thị | Phượng | 27/05/2000 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
35 | 34 | 1711110014 | Hoàng Hà | Anh | 11/08/1999 | K56-ANH 15-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
36 | 35 | 1811110597 | Nguyễn Thu | Trang | 12/12/2000 | K57-ANH 11-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
37 | 36 | 1719110983 | Bùi Bình | Minh | 12/06/1999 | K56-ANH 01-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
38 | 37 | 1619110983 | Vilaivanh | Phomsouvanh | 21/09/1998 | K55-ANH 06-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
39 | 38 | 1711110427 | Nguyễn Hải | Long | 10/09/1999 | K56-ANH 06-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
40 | 39 | 1811110240 | Nguyễn Việt | Hoàng | 19/07/2000 | K57-TRUNG 01-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
41 | 40 | 1611110095 | Vũ Ngọc | Diệp | 17/09/1998 | K55-ANH 01-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
42 | 41 | 1711110506 | Nguyễn Thị An | Nguyên | 18/03/1999 | K56-ANH 03-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
43 | 42 | 1711110744 | Dương Hữu | Trung | 21/01/1999 | K56-ANH 06-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
44 | 43 | 1611110496 | Lê Trúc | Quỳnh | 24/06/1998 | K55-NGA 01-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
45 | 44 | 1611110266 | Nguyễn Đức | Huy | 19/11/1998 | K55-ANH 09-KT | Kinh tế đối ngoại | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
46 | 45 | 1711150047 | Bùi Đại | Nhất | 16/12/1999 | K56-ANH 02-CLCKT | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
47 | 46 | 1811150081 | Triệu Việt | Hoàng | 27/11/2000 | K57-ANH 01-CLCKT | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
48 | 47 | 1811150067 | Ngô Ngọc | Đức | 06/07/2000 | K57-ANH 03-CLCKT | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
49 | 48 | 1810150023 | Phạm Kim | Ngân | 30/10/2000 | K57-ANH 01-CLCKT | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
50 | 49 | 1516150040 | Đỗ Thị Hoàng | Hà | 01/01/1997 | K54-ANH 27-CLCKT | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
51 | 50 | 1514410088 | Nguyễn Ngọc | Minh | 23/11/1996 | K54-ANH 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
52 | 51 | 1814410098 | Mông Lâm | Hoàn | 12/06/2000 | K57-ANH 04-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
53 | 52 | 1814410048 | Nguyễn Thùy | Dung | 26/03/2000 | K57-ANH 05-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
54 | 53 | 1814410071 | Vương Thu | Hà | 01/01/2000 | K57-ANH 02-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
55 | 54 | 1814410046 | Đinh Thị Thùy | Dung | 20/01/2000 | K57-ANH 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
56 | 55 | 1814410236 | Bùi Ngọc | Vũ | 21/07/2000 | K57-ANH 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
57 | 56 | 1714410177 | Nguyễn Yến | Nhi | 11/09/1999 | K56-ANH 04-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
58 | 57 | 1714410183 | Nguyễn Khắc | Phúc | 26/11/1999 | K56-ANH 02-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
59 | 58 | 1814410229 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 28/02/2000 | K57-ANH 02-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
60 | 59 | 1814410113 | Trần Khánh | Huyền | 08/09/2000 | K57-ANH 01-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
61 | 60 | 1814410047 | Hà Thanh | Dung | 31/07/2000 | K57-ANH 01-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
62 | 61 | 1714410105 | Nguyễn Đình | Hưng | 21/06/1999 | K56-ANH 04-KTQT | Kinh tế quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
63 | 62 | 1714420036 | Nguyễn Quang | Hiếu | 01/07/1999 | K56-ANH 02-KTPTQT | Kinh tế và Phát triển quốc tế | Khoa Kinh tế quốc tế | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
64 | 63 | 1716610086 | Nông Trọng | Nghĩa | 20/07/1998 | K56-ANH 01-LUAT | Luật thương mại quốc tế | Khoa Luật | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
65 | 64 | 1716610109 | Hứa Đại | Tầm | 18/05/1998 | K56-ANH 03-LUAT | Luật thương mại quốc tế | Khoa Luật | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
66 | 65 | 1716610127 | Nông Thị | Trang | 11/04/1998 | K56-ANH 01-LUAT | Luật thương mại quốc tế | Khoa Luật | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
67 | 66 | 1716610056 | Hoàng Thị Gia | Linh | 30/06/1999 | K56-ANH 03-LUAT | Luật thương mại quốc tế | Khoa Luật | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
68 | 67 | 1716610055 | Hoàng Hương | Linh | 23/03/1999 | K56-ANH 02-LUAT | Luật thương mại quốc tế | Khoa Luật | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
69 | 68 | 1713320087 | Lương Hà | Trang | 28/11/1999 | K56-ANH 03-NGHG | Ngân hàng | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
70 | 69 | 1513320052 | Lê Trung | Quang | 10/08/1997 | K54-ANH 01-TCNH | Ngân hàng | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
71 | 70 | 1716340081 | Phạm Công | Hứa | 02/01/1999 | K56-ANH 01-CLCTC | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
72 | 71 | 1713340040 | Đặng Tuấn | Phương | 22/08/1999 | K56-ANH 01-CLCTC | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
73 | 72 | 1713340037 | Trần Minh | Nghĩa | 25/09/1999 | K56-ANH 02-CLCTC | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
74 | 73 | 1713330046 | Ngô Huy | Hoàng | 11/07/1999 | K56-ANH 01-PTDT | Phân tích và đầu tư tài chính | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
75 | 74 | 1813330010 | Khúc Thị | Diệu | 29/03/2000 | K57-ANH 05-TC | Phân tích và đầu tư tài chính | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
76 | 75 | 1713330090 | Đỗ Việt | Thái | 24/09/1999 | K56-ANH 01-PTDT | Phân tích và đầu tư tài chính | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
77 | 76 | 1812210384 | Lại Thị Phương | Anh | 14/08/2000 | K57-ANH 07-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
78 | 77 | 1712210018 | Nguyễn Văn Tuấn | Anh | 04/02/1999 | K56-ANH 02-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
79 | 78 | 1812210192 | Ngô Gia | Linh | 24/09/2000 | K57-ANH 02-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
80 | 79 | 1812210058 | Phạm Văn | Đạt | 07/02/2000 | K57-ANH 08-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
81 | 80 | 1812210143 | Phạm Thanh | Hùng | 28/05/2000 | K57-ANH 04-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
82 | 81 | 1812210285 | Phạm Công | Phúc | 14/10/2000 | K57-ANH 05-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
83 | 82 | 1812210151 | Dương Thu | Hương | 08/10/2000 | K57-ANH 05-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
84 | 83 | 1712210283 | Nguyễn Hữu | Thắng | 07/03/1999 | K56-ANH 04-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
85 | 84 | 1812210158 | Vũ Thị | Hương | 22/04/2000 | K57-ANH 09-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
86 | 85 | 1712210030 | Hoàng Linh | Chi | 02/09/1999 | K56-ANH 01-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
87 | 86 | 1712210068 | Lê Thị Phương | Hà | 29/07/1999 | K56-ANH 02-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
88 | 87 | 1712210331 | Nguyễn Phương | Trang | 10/01/1999 | K56-ANH 07-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
89 | 88 | 1712210274 | Phan Thị Tú | Quỳnh | 26/04/1999 | K56-ANH 04-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
90 | 89 | 1812210327 | Đỗ Công | Thọ | 31/03/2000 | K57-ANH 09-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
91 | 90 | 1812210338 | Nguyễn Thị Phương | Thủy | 05/08/2000 | K57-ANH 03-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
92 | 91 | 1812210303 | Trần Diễm | Quỳnh | 18/12/2000 | K57-ANH 02-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
93 | 92 | 1812210202 | Phan Nguyễn Hà | Linh | 12/05/2000 | K57-ANH 07-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
94 | 93 | 1712210023 | Vũ Thị Ngọc | Anh | 29/09/1999 | K56-ANH 03-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
95 | 94 | 1712210012 | Nguyễn Đinh Thị Nhật | Anh | 02/04/1999 | K56-ANH 05-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
96 | 95 | 1712210040 | Phạm Vi | Diễm | 15/11/1998 | K56-ANH 05-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
97 | 96 | 1712210063 | Vũ Thị Thùy | Duyên | 31/10/1999 | K56-ANH 01-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
98 | 97 | 1712250018 | Dương Ánh | Ngọc | 29/09/1999 | K56-ANH 01-CLCQT | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Khoa Quản trị kinh doanh | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
99 | 98 | 1613310004 | Nguyễn Hà Thục | Anh | 01/05/1998 | K55-ANH 07-TCNH | Tài chính quốc tế | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp | |||||||||||||||||
100 | 99 | 1813310175 | Chế Nguyễn | Tuân | 09/11/2000 | K57-ANH 07-TC | Tài chính quốc tế | Khoa Tài chính Ngân hàng | Thực tập tốt nghiệp |