| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 5 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 4/9/2024 đến ngày 8/9/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
6 | 5 | CĐD K17A | 29 | 4 | 4/9 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
7 | 5 | CĐD K17A | 29 | 4 | 4/9 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
8 | 5 | CĐD K17A | 29 | 5 | 5/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 20 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | CĐD K17A | 29 | 5 | 5/9 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
10 | 5 | CĐD K17A | 29 | 6 | 6/9 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 20 | 32 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | CĐD K17A | 29 | 6 | 6/9 | Chiều | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | Xong | 15 | 3 | Cô Thơm | B3.7 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | CĐD K17B | 29 | 4 | 4/9 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | CĐD K17B | 29 | 4 | 4/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
14 | 5 | CĐD K17B | 29 | 5 | 5/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 20 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
15 | 5 | CĐD K17B | 29 | 6 | 6/9 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||||||||
16 | 5 | CĐD K17B | 29 | 6 | 6/9 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.6 | ||||||||||||||||||||
17 | 5 | CĐD K18A | 31 | 4 | 4/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 4 | 30 | 4 | BMĐD | PTH | ||||||||||||||||||||
18 | 5 | CĐD K18A | 31 | 4 | 4/9 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 8 | 30 | 4 | BMĐD | PTH | ||||||||||||||||||||
19 | 5 | CĐD K18A | 31 | 5 | 5/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 12 | 30 | 4 | BMĐD | PTH | ||||||||||||||||||||
20 | 5 | CĐD K18A | 31 | 5 | 5/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | 4 | 8 | 4 | Thầy Dương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | CĐD K18A | 31 | 6 | 6/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | Xong | 8 | 4 | Thầy Dương - Cô Hà - Cô Hoa | B3.6 | ||||||||||||||||||||
22 | 5 | CĐD K18A | 31 | 6 | 6/9 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 16 | 30 | 4 | BMĐD | PTH | ||||||||||||||||||||
23 | 5 | CĐD K18B | 32 | 4 | 4/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 4 | 8 | 4 | Thầy Dương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
24 | 5 | CĐD K18B | 32 | 4 | 4/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | Xong | 8 | 4 | Thầy Dương - Cô Hà - Cô Hoa | B3.5 | ||||||||||||||||||||
25 | 5 | CĐD K18B | 32 | 5 | 5/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 4 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||||||||
26 | 5 | CĐD K18B | 32 | 5 | 5/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||||||||
27 | 5 | CĐD K18B | 32 | 6 | 6/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 8 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||||||
28 | 5 | CĐD K18B | 32 | 6 | 6/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
29 | 5 | CĐD K18C | 20 | 4 | 4/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 4 | 8 | 4 | Thầy Dương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
30 | 5 | CĐD K18C | 20 | 4 | 4/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | Xong | 8 | 4 | Thầy Dương - Cô Hà - Cô Hoa | B3.5 | ||||||||||||||||||||
31 | 5 | CĐD K18C | 20 | 5 | 5/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 4 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||||||||
32 | 5 | CĐD K18C | 20 | 5 | 5/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||||||||
33 | 5 | CĐD K18C | 20 | 6 | 6/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 8 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||||||
34 | 5 | CĐD K18C | 20 | 6 | 6/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Cô Thuần | B3.5 | ||||||||||||||||||||
35 | 5 | CĐD K19A | 30 | 4 | 4/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
36 | 5 | CĐD K19A | 30 | 4 | 4/9 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||||||||
37 | 5 | CĐD K19A | 30 | 5 | 5/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 24 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
38 | 5 | CĐD K19A | 30 | 5 | 5/9 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 20 | 45 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||||||||
39 | 5 | CĐD K19B | 30 | 4 | 4/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
40 | 5 | CĐD K19B | 30 | 4 | 4/9 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||||||||
41 | 5 | CĐD K19B | 30 | 5 | 5/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 24 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
42 | 5 | CĐD K19B | 30 | 5 | 5/9 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 20 | 45 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||||||||
43 | 5 | CĐD K19C | 30 | 4 | 4/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
44 | 5 | CĐD K19C | 30 | 4 | 4/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
45 | 5 | CĐD K19C | 30 | 5 | 5/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 20 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||||||||
46 | 5 | CĐD K19C | 30 | 5 | 5/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 24 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
47 | 5 | CĐD K19D | 4 | 4 | 4/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
48 | 5 | CĐD K19D | 4 | 4 | 4/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 12 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
49 | 5 | CĐD K19D | 4 | 5 | 5/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 20 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||||||||
50 | 5 | CĐD K19D | 4 | 5 | 5/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
51 | 5 | CDU K9A | 24 | 4 | 4/9 | Sáng | Marketing dược | 16 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
52 | 5 | CDU K9A | 24 | 5 | 5/9 | Sáng | Quản lý TT phân phối thuốc | 20 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
53 | 5 | CDU K9A | 24 | 6 | 6/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 20 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
54 | 5 | CDU K9B | 22 | 4 | 4/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 20 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
55 | 5 | CDU K9B | 22 | 6 | 6/9 | Sáng | Quản lý TT phân phối thuốc | 20 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
56 | 5 | CDU K9C | 22 | 4 | 4/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 20 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
57 | 5 | CDU K9C | 22 | 6 | 6/9 | Sáng | Quản lý TT phân phối thuốc | 20 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
58 | 5 | CDU K10A | 30 | 4 | 4/9 | Sáng | Hoá dược | 20 | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||||||||
59 | 5 | CDU K10A | 30 | 5 | 5/9 | Sáng | TH bào chế tổ 2 | 20 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
60 | 5 | CDU K10A | 30 | 5 | 5/9 | Chiều | TH bào chế tổ 1 | 20 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
61 | 5 | CDU K10A | 30 | 6 | 6/9 | Chiều | Bệnh học | 20 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B4.4 | ||||||||||||||||||||
62 | 5 | CDU K10A | 30 | 6 | 6/9 | Sáng | TH bào chế tổ 3 (K) | 20 | 48 | 4 | Cô Phương Anh | PTHD | ||||||||||||||||||||
63 | 5 | CDU K10B | 30 | 4 | 4/9 | Chiều | Bệnh học | 20 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||||||||
64 | 5 | CDU K10B | 30 | 5 | 5/9 | Sáng | Hoá dược | 20 | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
65 | 5 | CDU K10B | 30 | 6 | 6/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 4 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.8 | ||||||||||||||||||||
66 | 5 | CDU K10C | 14 | 4 | 4/9 | Chiều | Bệnh học | 20 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||||||||
67 | 5 | CDU K10C | 14 | 5 | 5/9 | Sáng | Hoá dược | 20 | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
68 | 5 | CDU K10C | 14 | 6 | 6/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 4 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.8 | ||||||||||||||||||||
69 | 5 | CDU K11A | 30 | 4 | 4/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 12 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.8 | ||||||||||||||||||||
70 | 5 | CDU K11A | 30 | 5 | 5/9 | Sáng | Tin học | 12 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
71 | 5 | CDU K11A | 30 | 6 | 6/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
72 | 5 | CDU K11A | 30 | 6 | 6/9 | Chiều | Pháp luật | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
73 | 5 | CDU K11B | 29 | 4 | 4/9 | Sáng | Tin học | 12 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
74 | 5 | CDU K11B | 29 | 4 | 4/9 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 12 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.4 | ||||||||||||||||||||
75 | 5 | CDU K11B | 29 | 5 | 5/9 | Sáng | Pháp luật | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
76 | 5 | CDU K11B | 29 | 6 | 6/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
77 | 5 | CDU K11C | 11 | 4 | 4/9 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 12 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.4 | ||||||||||||||||||||
78 | 5 | CDU K11C | 11 | 5 | 5/9 | Sáng | Pháp luật | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
79 | 5 | CDU K11C | 11 | 5 | 5/9 | Chiều | Tin học | 12 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
80 | 5 | CDU K11C | 11 | 6 | 6/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
81 | 5 | CĐ YSĐK K1A | 30 | 5 | 5/9 | 19-21h | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 5 | 18 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
82 | 5 | CĐ YSĐK K1A | 30 | 6 | 6/9 | 19-21h | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 10 | 18 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
83 | 5 | CĐ YSĐK K1A | 30 | 7 | 7/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 5 | 12 | 5 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||||||||
84 | 5 | CĐ YSĐK K1A | 30 | 7 | 7/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 10 | 12 | 5 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||||||||
85 | 5 | CĐ YSĐK K1A | 30 | CN | 8/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | Xong | 12 | 2 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||||||||
86 | 5 | CĐ YSĐK K1A | 30 | 7 | 7/9 | 19-21h | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 15 | 18 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
87 | 5 | CĐ YSĐK K1A | 30 | CN | 8/9 | 19-21h | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | Xong | 18 | 3 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
88 | 5 | CĐ YSĐK K1B | 30 | 5 | 5/9 | 19-21h | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 5 | 18 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
89 | 5 | CĐ YSĐK K1B | 30 | 6 | 6/9 | 19-21h | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 10 | 18 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
90 | 5 | CĐ YSĐK K1B | 30 | 7 | 7/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 5 | 12 | 5 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||||||||
91 | 5 | CĐ YSĐK K1B | 30 | 7 | 7/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 10 | 12 | 5 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||||||||
92 | 5 | CĐ YSĐK K1B | 30 | CN | 8/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | Xong | 12 | 2 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||||||||
93 | 5 | CĐ YSĐK K1B | 30 | 7 | 7/9 | 19-21h | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | 15 | 18 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
94 | 5 | CĐ YSĐK K1B | 30 | CN | 8/9 | 19-21h | Cấu tạo chức năng cơ thể người 2 | Xong | 18 | 3 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
95 | 5 | CĐ YSĐK K1C | 70 | 6 | 6/9 | Chiều | Giáo dục Chính trị | 48 | 75 | 5 | Cô Dịu | B2.6 | ||||||||||||||||||||
96 | 5 | CĐ YSĐK K1C | 70 | 7 | 7/9 | Sáng | TH Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | Xong | 5 | 5 | Cô Linh - Cô Trà - Thầy Nam | PTH tầng 5 | ||||||||||||||||||||
97 | 5 | CĐ YSĐK K1D | 70 | 6 | 6/9 | Chiều | Giáo dục Chính trị | 48 | 75 | 5 | Cô Dịu | B2.6 | ||||||||||||||||||||
98 | 5 | CĐ YSĐK K1D | 70 | 7 | 7/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 20 | 5 | Cô Hà - Cô Trà - Cô Linh | PTH (MC) | ||||||||||||||||||||
99 | 5 | CĐ YSĐK K1D | 70 | 7 | 7/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 10 | 20 | 5 | Cô Hà - Cô Trà - Cô Linh | PTH (MC) | ||||||||||||||||||||
100 | 5 | CĐ YSĐK K1D | 70 | CN | 8/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 15 | 20 | 5 | Cô Hà - Cô Trà - Cô Linh | PTH (MC) | ||||||||||||||||||||