ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA SÓC TRĂNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
2
Cần Thơ, ngày 26 tháng 5 năm 2025
3
DANH SÁCH
Người thực hành khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
4
1.Tên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: Bệnh viện Đa khoa Sóc Trăng
5
2.Địa chỉ : 378 Lê Duẩn, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ
6
3.Số điện thoại: 02993 825 251
7
4.Quy mô giường bệnh được phê duyệt: 1.010 giường. Tuyến kỹ thuật tuyến tỉnh, Đương đương bệnh viện hạng 1
8
5.Thời gian hoạt động của cơ sở khám bệnh: 24/24 giờ, lể cả ngày Lễ, Thứ 7, Chủ nhật
9
10
STTHỌ VÀ TÊNVĂN BẰNG CHUYÊN MÔNSỐ HỢP ĐỒNGDỰ KIẾN PHẠM VI CẤP GPHNNGƯỜI HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH và số CCHN/GPHNTHỜI GIAN THỰC HÀNHHợp đồng thực hànhNhân viênNhân viênGhi chú
11
Từ ngàyĐến ngày
12
1NGUYỄN THỊ TRÀ MIBác sĩ y đa khoa41/HĐTH-BVĐK ngày 05/9/2023Ngoại khoaBSCKII. Nguyễn Văn Sỏi, CCHN 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BSCKII. Lý Hoàng Phong, CCHN 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKII. Trương Bá Toàn, CCHN 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/09/2012
BSCKI. Kim Hoài Phương, CCHN 000135/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI. Dương Quốc Việt, CCHN 001085/ST-CCHN cấp ngày 12/11/2013
05/09/2023
05/01/2024
05/05/2024
05/09/2024
05/01/2025
04/01/2024
04/05/2024
04/09/2024
04/01/2025
04/03/2025
X
13
2NGUYỄN HOÀNG TÚ NHÃBác sĩ Y học cổ truyền50/HĐ-BVĐK ngày 08/7/2024Y học cổ truyểnBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI. Đặng Thị Phương Thảo, CCHN 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013
BSCKI. Trần Thị Hoàng Kim số CCHN 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/6/2016
08/07/2024
08/10/2024
08/03/2025
07/10/2024
07/03/2025
07/07/2025
XHSTC-CĐ
YHCT
PHCN
14
3THẠCH THỊ HỒNG VÂNBác sĩ Y học cổ truyền175/HĐ-BVĐK ngày 28/8/2024Y học cổ truyểnBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI. Trần Thị Hoàng Kim, CCHN 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/6/2017
BSCKI. Đặng Thị Phương Thảo, CCHN 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013
04/09/2024
04/12/2024
03/09/2025
03/12/2024
03/04/2025
07/07/2026
XHSTC-CĐ
PHCN
YHCT
15
4TRỊNH THIÊN ĐĂNGBác sĩ Y khoa191/HĐ-BVĐK ngày 01/10/2024Y khoaBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/201201/10/202431/12/2024XHSTC-CĐ
16
5ĐẶNG PHƯỚC TOÀNCN Kỹ thuật xét nghiệm y học192/HĐ-BVĐK ngày 01/10/2024Xét nghiệm y họcCNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/10/2024
01/11/2024
'01/01/2025
31/10/2024
31/12/2024
31/3/2025
XCCTH
HH-TM
HS-VS
17
6NGUYỄN THỊ THU TRÚCCN Kỹ thuật xét nghiệm y học205/HĐ-BVĐK ngày 14/10/2024Xét nghiệm y họcCNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2013
BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
15/10/2024
15/11/2024
'15/02/2025
14/11/2024
14/02/2025
14/4/2025
XCCTH
HS-VS
HH-TM
18
7LA TRIỀU KHẢIBác sĩ Răng Hàm Mặt224/HĐ-BVĐK ngày 28/10/2024
1064/HĐ-BVĐK ngày 03/11/2025
Bác sĩ Răng Hàm MặtBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Nguyễn Hoàng Thuật, CCHN 000155/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
01/11/2024
01/12/2024
03/11/2025
30/11/2024
31/8/2025
05/01/2026
XHSTC-CĐ
RHM
HSTC-CĐ
19
8LÂM THÚY ANCN Kỹ thuật xét nghiệm y học225/HĐ-BVĐK ngày 28/10/2024Xét nghiệm y họcCNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2013
BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/11/2024
01/12/2024
'01/03/2025
30/11/2024
28/02/2025
30/4/2025
XCCTH
HS-VS
HH-TM
20
9LÂM CHUNG HIẾUCN Kỹ thuật xét nghiệm y học226/HĐ-BVĐK ngày 30/10/2024Xét nghiệm y họcCNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/11/2024
01/12/2024
'01/02/2025
30/11/2024
31/01/2025
30/4/2025
XCCTH
HH-TM
HS-VS
21
10NGUYỄN VĂN TẤNBác sĩ Y khoa365/HĐ-BVĐK ngày 27/11/2024Y khoaBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Phạm Cao Trí, CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, CCHN 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Trương Bá Toàn, CCHN 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/09/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
02/12/2024
02/3/2025
02/5/2025
02/7/2025
02/10/2025
01/3/2025
01/5/2025
01/7/2025
01/10/2025
01/12/2025
XHSTC-CĐ
NTM
Nội TK-ĐQ
CTCH
SẢN - NHI
22
11LIÊU THỊ PHƯƠNG LINHCN Kỹ thuật xét nghiệm y học36/HĐ-BVĐK ngày 23/4/2024Xét nghiệm y họcCNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
02/5/2025
02/6/2025
'02/8/2025
01/6/2025
01/8/2025
01/11/2025
XCCTH
HH-TM
HS-VS
23
12NGUYỄN DUY TÂNBác sĩ Y học dự phòng43/HĐ-BVĐK ngày 02/5/2025Y học dự phòngBSCKII. Nguyễn Văn Sỏi số CCHN 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BSCKI. Tăng Vũ số GPHN 000677/ST-GPHN cấp ngày 26/5/2025
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKI. Ngô Hoàng Hơn số CCHN 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Phạm Cao Trí, CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
02/5/2025
02/8/2025
'02/10/2025
02/12/2025
'02/3/2026
01/8/2025
01/10/2025
01/12/2025
01/3/2026
01/5/2026
XCCTH
Khoa Nhiễm
SẢN - NHI
NTH
NTM
Bảo lưu KQTH 13/04/2026 đến 31/05/2026
24
13LÂM THỊ KIM NGÂNCN Kỹ thuật xét nghiệm y học108/HĐ-BVĐK ngày 23/4/2024Xét nghiệm y họcCNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/7/2025
01/8/2025
'01/10/2025
31/7/2025
30/9/2025
31/12/2025
X
25
14LÂM QUỐC KIỆTCN Kỹ thuật hình ảnh y học111/HĐ-BVĐK ngày 23/6/2025Kỹ thuật hình ảnh y họcCNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKII Phương Pholy số CCHN 000274/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/7/2025
01/8/2025
31/7/2025
31/12/2025
XCCTH
CĐHA
26
15LÝ THỊ MỸ HẰNGBác sĩ Y khoa967/HĐ-BVĐK ngày 31/7/2025Y khoaBSCKI Tăng Vũ, GPHN 000677/ST-GPHN cấp ngày 26/5/2025
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Phạm Cao Trí, CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Ngô Hoàng Hơn, CCHN 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Nguyễn Văn Sỏi, CCHN 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BSCKII Trương Bá Toàn, 000687/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
01/8/2025
01/9/2025
01/10/2025
01/12/2025
01/02/2026
01/04/2026
01/07/2026
31/8/2025
30/9/2025
30/11/2025
31/01/2026
31/03/2026
30/06/2026
02/08/2026
XKhoa Nhiễm
Nội 1
SẢN - NHI
NTM
NTH
CCTH
CTCH
27
16KIM QUỲNH NHƯCN Kỹ thuật xét nghiệm y học984/HĐ-BVĐK ngày 03/9/2025Xét nghiệm y họcCNĐD Trang Thanh Mai, CCHN 001592/ST-CCHN cấp ngày 08/3/2023
BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThSBS Trần Thị Mỹ Anh, CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
03/9/2025
03/10/2025
'03/12/2025
02/10/2025
02/12/2025
02/3/2026
XCCTH
HH-TM
HS-VS
28
17LÊ NGUYỄN HUYỀN TRÂNBác sĩ Y khoa1006/HĐ-BVĐK ngày 24/9/2025Y khoaBỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh số GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
TSBS Lý Ngọc Tú số GPHN 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BSCKII Phạm Cao Trí số CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BSCKI Lý Len, 02603/ST-CCHN cấp ngày 12/06/2017
01/10/2025
01/12/2025
01/03/2026
01/04/2025
01/06/2026
02/07/2026
30/11/2025
28/02/2026
31/03/2026
31/05/2025
01/07/2026
02/10/2026
XSẢN - NHI
HSTC-CĐ
Nội TK-ĐQ
NTM
N1
NGOẠI TH
29
18MÃ BÌNH PHƯỚCCN Kỹ thuật xét nghiệm y học1027/HĐ-BVĐK ngày 26/9/2025Xét nghiệm y họcCN. Trang Thanh Mai số CCHN 001592/ST-CCHN cấp ngày 08/3/202301/10/202531/10/2025XCCTH
30
19LÊ THỊ MINH THƯCử nhân Điều dưỡng1030/HĐ-BVĐK ngày 30/9/2025Điều dưỡngCN. Trang Trọng Sang số CCHN 001552/ST-CCHN cấp ngày 02/02/2023
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, CCHN 001739/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
01/10/2025
01/3/2026
28/02/2025
31/3/2026
XPT-GMHS
CCTH
31
20THẠCH HOÀNG DIỄMCN Kỹ thuật xét nghiệm y học1067/HĐ-BVĐK ngày 05/11/2025Xét nghiệm y họcCNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, CCHN 001739/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
06/11/2025
06/12/2025
06/02/2026
05/12/2025
05/02/2026
06/05/2026
XCCTH
HH-TM
HS-VS
32
21LÂM NGỌC NHƯ ÝCĐ Kỹ thuật phục hồi chức năng1065/HĐ-BVĐK ngày 05/11/2025Kỹ thuật phục hồi chức năngCNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, CCHN 001739/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
BSCKI. Trần Thị Hoàng Kim số CCHN 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/6/2017
06/11/2025
06/12/2025
05/12/2025
06/05/2026
XCCTH
PHCN
33
22LÝ THỊ NGỌC TRÂMBác sĩ Y khoa1066/HĐ-BVĐK ngày 05/11/2025Y khoaBSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
06/11/2025
06/02/2026
08/04/2026
05/02/2026
05/04/2026
08/06/2026
XHSTC-CĐ
Nội 1
SẢN - NHI
34
23DƯƠNG HUỲNH KHÁNH VYBác sĩ Răng Hàm Mặt1077/HĐ-BVĐK ngày 28/11/2025Bác sĩ Răng Hàm MặtBSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BSCKII Nguyễn Hoàng Thuật, CCHN 000155/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Phan Nguyễn Bình Phương, 000156/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
01/12/2025
01/03/2026
01/07/2026
28/02/2026
30/06/2026
01/12/2026
XHSTC-CĐ
Khoa RHM
35
24TRIỆU HIẾU CÔNGBác sĩ Răng Hàm Mặt1079/HĐ-BVĐK ngày 28/11/2026Bác sĩ Răng Hàm MặtBSCKII. Nguyễn Hoàng Thuật, CCHN 000155/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Phan Nguyễn Bình Phương, 000156/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
01/12/2025
01/07/2026
30/06/2026
31/8/2026
XKhoa RHM
36
LA HOÀNG LONGBác sĩ Y khoa38/HĐ-BVĐK ngày 30/3/2026 Y khoaBSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BS.CKII Huỳnh Văn Hiệp, 000211/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/04/2026
01/07/2026
03/08/2026
30/06/2026
02/08/2026
03/09/2026
XHSTC&CĐ
N1
N2
37
25LÊ THỊ ÁNH THIBác sĩ Y khoa20/HĐLĐ-BVĐK ngày 01/04/2024 Y khoaBSCKII Nguyễn Văn Sỏi, 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Nguyễn Văn Sỏi, 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Lâm Kỳ Sanh, 000151/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
BSCKI Kim Hoài Phương, 000135/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/04/2024
01/6/2024
01/8/2024
04/9/2024
01/11/2024
01/12/2024
01/01/2025
30/05/2024
30/07/2024
31/8/2024
03/11/2024
30/11/2024
31/12/2024
31/3/2025
XCCTH
NỘI TK-ĐQ
CCTH
SẢN - NHI
NHỊP HỌC
CCTH
UB
38
26LÊ THẢO NGUYÊNCĐ Điều dưỡng91/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Châu Diễm Trang, 04202/ST-CCHN cấp ngày 25/01/2018
CNĐD Nguyễn Thị Xuyến, 001645/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022
CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
01/07/2024
01/08/2024
01/09/2024
01/10/2024
31/07/2024
31/08/2024
30/09/2024
31/12/2024
XNỘI 1
NỘI 2
HSTC&CĐ
NGOẠI TH
39
27NGUYỄN TẤN PHÁTBác sĩ Y khoa128/HĐTH-BVĐK ngày 01/8/2024 Y khoaBSCKI Trương Thái Hùng, 000101/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Lý Trọng Nguyên, 000318/ST-CCHN cấp ngày20/9/2012
BSCKI Thạch Thị Bích Ngân, 05173/ST-CCHN cấp ngày 24/4/2020
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
01/08/2024
01/11/2024
01/04/2025
01/06/2025
31/10/2024
31/12/2024
31/05/2025
01/08/2025
XCCTH
NỘI TK-ĐQ
CTCH
SẢN NHI
40
28TRẦN THỊ NGỌC MƠCĐ Điều dưỡng119/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 0001649/ST-CCHN cấp ngày 06/12/2013
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
01/08/2024
01/10/2024
01/11/2024
30/09/2024
31/10/2024
31/01/2025
XNỘI TM CCTH
UB
41
29DƯƠNG THỊ THANH TRÚCCử nhân Kỹ thuật xét nghiệm132/HĐTH-BVĐK ngày 06/08/2024Kỹ thuật YCNXN Trương Vủ Kiệt, 04911/ST-CCHN cấp ngày 16/07/2019
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNXN Nguyễn Thị Phương Chi, 001648/ST-CCHN cấp ngày 12/4/2023
CNXN Trương Vủ Kiệt, 04911/ST-CCHN cấp ngày 16/07/2019
01/08/2024
01/09/2024
01/10/2024
01/12/2024
31/08/2024
30/09/2024
30/11/2024
05/02/2025
xHSVS
CCTH
42
30LÝ THỊ DIỄM HƯƠNGCĐ Điều dưỡng114/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
CNĐD Trầm Thị Ngọc Vàng, 004156/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023
01/08/2024
01/10/2024
01/11/2024
30/09/2024
31/10/2024
31/01/2025
XN1
HSTC&CĐ
CTCH
43
31THÁI NGỌC TRÂNCĐ Điều dưỡng118/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
CNĐD Trà Xuân Thánh, 05323/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020
CNĐD Trầm Thị Ngọc Vàng, 004156/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023
01/08/2024
01/09/2024
01/11/2024
31/08/2024
31/10/2024
31/01/2025
XHSTC&CĐ
NỘI TK-ĐQ
CTCH
44
32NGUYỄN THANH THẢOCĐ Điều dưỡng120/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 001649/ST-CCHN ngày 06/12/2013
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
01/08/2024
01/11/2024
01/01/2025
31/10/2024
31/12/2024
31/01/2025
XNGOẠI TH
NỘI TM
CCTH
45
33VÕ THỊ ANH THƯCĐ Điều dưỡng113/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
01/08/2024
01/09/2024
01/12/2024
31/08/2024
30/11/2024
31/01/2025
XCCTH
NGOẠI TH
CCTH
46
34HUỲNH KIM PHỤNGCĐ Điều dưỡng123/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Huỳnh Mỹ Phương, 001586/ST-CCHN ngày 11/01/2023
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Trần Thị Khương, 000560/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023
01/08/2024
01/11/2024
01/12/2024
31/10/2024
30/11/2024
31/01/2025
XUB
CCTH
NHỊP HỌC
47
35LÊ THỊ NGỌC TRÚCCĐ Điều dưỡng112/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Châu Diễm Trang, 04202/ST-CCHN ngày 25/01/2018
CNĐD Trần Thị Hoàng Yến, 006017/ST-CCHN cấp ngày 17/01/2023
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
01/08/2024
01/10/2024
01/01/2025
30/09/2024
31/12/2024
31/01/2025
XN2
CTCH
CCTH
48
36DƯƠNG MỸ VYCĐ Điều dưỡng121/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Thị Xuyến, 001749/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 001923/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
01/08/2024
01/09/2024
01/11/2024
31/08/2024
31/10/2024
31/01/2025
XHSTC&CĐ
TMCT
NGOẠI TH
49
37HUỲNH TĂNG NGỌC PHỤNGCĐ Điều dưỡng124/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh, 04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
01/08/2024
01/10/2024
01/11/2024
30/09/2024
31/10/2024
31/01/2025
XTMCT
CCTH
NGOẠI TH
50
38TRẦN LÝ GIA HÂNCĐ Điều dưỡng122/HĐTH-BVĐK ngày 31/08/2024Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Khương, 000560/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023
CNĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
01/08/2024
01/10/2024
01/1/2024
30/09/2024
31/10/2024
31/01/2025
XNHỊP HỌC
HSTC&CĐ
UB
51
39TRẦN NGỌC QUÝCĐ Điều dưỡng116/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
CĐĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023
CNĐD Lâm Hiền Mí, 005370/ST-CCHN cấp ngày 15/12/2020
01/08/2024
01/11/2024
01/12/2024
31/10/2024
30/11/2024
31/01/2025
xNGOẠI TH
HSTC&CĐ
N2
52
40LÊ THỊ KIM THOCĐ Điều dưỡng115/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh, 04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Châu Diễm Trang, 04202/ST-CCHN cấp ngày 25/01/2018
CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 001923/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
01/08/2024
01/09/2024
01/11/2024
31/08/2024
31/10/2024
31/01/2025
XCCTH
N2
NGOẠI TH
53
41NGUYỄN THỊ HỒNG THOACĐ Điều dưỡng117/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CNĐD Lâm Hiền Mí, 005370/ST-CCHN cấp ngày 15/12/2020
CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
01/08/2024
01/11/2024
01/01/2025
31/10/2024
31/12/2024
31/01/2025
XCTCH
N2
HSTC&CĐ
54
42LÝ DƯƠNG THANH TUYỀNCĐ Điều dưỡng125/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh, 04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
01/08/2024
01/09/2024
01/12/2024
31/08/2024
30/11/2024
31/01/2025
XCCTH
CTCH
TMCT
55
43HUỲNH NGỌC TUYỀNCĐ Điều dưỡng111/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 001649/ST-CCHN ngày 06/12/2013
ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
01/08/2024
01/09/2024
01/11/2024
31/08/2024
31/10/2024
31/01/2025
xCCTH
NỘI TM
CTCH
56
44THẠCH CHANH THA LYCĐ Điều dưỡng126/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Huỳnh Mỹ Phương, 001586/ST-CCHN ngày 11/01/2023
CĐĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023
CNĐD Huỳnh Thị Nga, 002132/ST-CCHN ngày 25/03/2014
01/08/2024
01/11/2024
01/12/2024
31/10/2024
30/11/2024
31/01/2025
xUB
HSTC&CĐ
NỘI CXK
57
45NGUYỄN THỊ THÚY VICĐ Điều dưỡng172/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
01/09/2024
01/10/2024
01/12/2024
30/09/2024
30/11/2024
28/02/2025
XCCTH
N1
UB
58
46NGUYỄN TUYẾT MINHCĐ Điều dưỡng164/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024Điều dưỡngCĐĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023
CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Trang Trọng Sang, 001552/ST-CCHN cấp ngày 02/02/2023
01/09/2024
01/10/2024
01/12/2024
30/09/2024
30/11/2024
28/02/2024
XHSTC&CĐ
TMCT
PT-GMHS
59
47TRẦN MINH TRÍBác sĩ Y học cổ truyền162/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024Y học cổ truyềnBSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
BSCKI Trần Thị Hoàng Kim, 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
BSCKI Đặng Thị Phương Thảo, 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013
01/09/2024
01/12/2024
01/04/2025
31/11/2024
31/03/2025
31/08/2025
XCCTH
PHCN
YHCT
60
48TRƯƠNG THỊ MỸ ÁBác sĩ Y học cổ truyền174/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024Y học cổ truyềnBSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 04360/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BSCKI Đặng Thị Phương Thảo, 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013
BSCKI Trần Thị Hoàng Kim, 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
01/09/2024
01/12/2024
01/05/2025
30/11/2024
30/04/2025
31/08/2025
XHSTC&CĐ
YHCT
PHCN
61
49TRẦN THỊ ANH THƯBác sĩ Y khoa166/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaTSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Huỳnh Thị Si Nal, 001752/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKII Huỳnh Văn Hiệp, 00211/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Lý Trọng Nguyên, 000318/ST-CCHN cấp ngày 20/09/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Xin bảo lưu theo Quyết định số 1186/QĐ-BVĐK ngày 30/12/2025
BSCKI Lý Len, 02603/ST-CCHN cấp ngày 12/06/2017
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/04/2025
01/07/2025
03/09/2025
16/03/2026
31/10/2024
31/01/2025
31/03/2025
30/06/2025
31/08/2025
15/03/2025
31/03/2026
XNỘI TK-ĐQ
HSTC&CĐ
N2
CTCH
SẢN NHI
BẢO LƯU
NGOẠI TH
62
50PHÙNG VĨ TRUNGBác sĩ Y khoa165/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKI Thạch Kim Hoàng Linh Trang, 000275/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Nguyễn Tài Linh, 04352/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BSCKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
01/09/2024
01/10/2024
01/01/2025
01/04/2025
01/06/2025
30/09/2024
31/12/2024
31/03/2025
31/05/2025
31/08/2025
XNỘI 1
HSTC&CĐ
NGOẠI TH
SẢN - NHI
NỘI TK-ĐQ
63
51LÊ TRƯỜNG CẢNHBác sĩ Y khoa167/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKI Thạch Hoàn Hảo, 0001922/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/05/2025
01/07/2025
01/12/2025
31/10/2024
31/01/2025
30/04/2025
30/06/2025
31/08/2025
14/12/2025
XNỘI TM
CCTH
CTCH
NỘI 1
SẢN NHI
NGOẠI TH
64
52LÊ THẾ BẢOBác sĩ Y khoa168/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKI Huỳnh Công Danh, 04575/ST-CCHN cấp ngày 08/8/2018
BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
BSCKI Thạch Hoàn Hảo, 0001922/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/04/2025
01/06/2025
01/12/2025
31/10/2024
31/01/2025
31/03/2025
31/05/2025
31/08/2025
14/12/2025
XTMCT
CCTH
NỘI TK-ĐQ
SẢN NHI
CTCH
NGOẠI TH
65
53TĂNG THẾ LỘCBác sĩ Y khoa169/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKII Lâm Kỳ Sanh, 000151/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Nguyễn Tài Linh, 04352/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BSCKI Huỳnh Công Danh, 04575/ST-CCHN cấp ngày 08/8/2018
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/4/2025
06/6/2025
31/10/2024
31/01/2025
31/03/2025
31/5/2025
31/8/2025
XNHỊP HỌC
HSTC&CĐ
TMCT
SẢN - NHI
NGOẠI TH
66
54BÙI HẢI VÂNBác sĩ Y khoa170/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKII Phan Thị Kiều Ửng, 000157/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BSCKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Thạch Thị Bích Ngân, 05173/ST-CCHN cấp ngày 24/4/2020
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/05/2025
01/7/2025
31/10/2024
31/01/2025
30/4/2025
30/6/2025
31/8/2025
XNT-TN
HSTC&CĐ
NGOẠI TH
NỘI 2
SẢN - NHI
67
55TRẦN BÍCH TUYỀNBác sĩ Y khoa173/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 04360/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BSCKI Tăng Vũ, 000286/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
01/09/2024
01/12/2024
01/02/2025
01/04/2025
01/07/2025
30/11/2024
31/01/2025
31/03/2025
30/06/2025
31/08/2025
XHSTC&CĐ
NHIỄM
N1
NGOẠI TH
SẢN NHI
68
56ĐỖ THÀNH ĐẠTBác sĩ Y khoa163/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
01/09/2024
01/12/2024
01/03/2025
01/05/2025
30/11/2024
28/02/2025
30/04/2025
30/06/2025
XCCTH
NGOẠI TH
SẢN NHI
NỘI TM
NỘI TK-ĐQ
69
57HUỲNH QUỐC ĐIỀNBác sĩ Y khoa171/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Trương Thái Hùng, 000101/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/09/2024
01/06/2025
01/09/2025
01/11/2025
16/03/2026
15/06/2026
31/05/2025
31/08/2025
31/10/2025
31/12/2025
31/03/2026
14/09/2026
XNGOẠI TH
CCTH
NỘI TK-ĐQ
SẢN NHI
N1
NGOẠI TH
thực hành bổ sung Nội khoa
70
58NGUYỄN THỊ LINHBác sĩ Y khoa221/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BSCKI Mạch Văn Quang, 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
BSCKI Thạch Hoàn Hảo, 0001922/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
01/11/2025
01/01/2025
01/04/2025
01/06/2025
01/09/2025
01/12/2025
31/12/2024
31/03/2025
31/05/2025
31/08/2025
31/10/2025
14/12/2025
XNỘI TM
CTCH
NỘI TK-ĐQ
HSTC&CĐ
SẢN - NHI
NGOẠI TH
71
59NGUYỄN THỊ TRÚC LYBác sĩ Y khoa220/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 04360/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/11/2024
01/01/2025
01/03/2025
02/06/2025
01/08/2025
31/12/2024
28/02/2025
31/05/2025
01/08/2025
31/10/2025
XNỘI TM
NỘI TK-ĐQ
HSTC&CĐ
SẢN NHI
NGOẠI TH
72
60VÕ VIỆT TÍN ANHBác sĩ Y khoa222/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 Y khoaBS.CKI Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Trương Thái Hùng, 000101/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
01/11/2024
01/01/2025
01/04/2025
01/05/2025
01/07/2025
01/09/2025
31/12/2024
31/03/2025
30/04/2025
30/06/2025
31/08/2025
31/10/2025
XNGOẠI TH
CCTH
CTCH
NỘI TK-ĐQ
NỘI TM
SẢN NHI
73
61HUỲNH ANH MINHCử nhân Dinh dưỡng189/HĐTH-BVĐK ngày 30/09/2024Dinh dưỡngBS.CKI Huỳnh Lâm Thanh Thảo, 003407/ST-CCHN cấp ngày 14/06/201601/10/20243/30/2025xDINH DƯỠNG
74
62TRẦN LIỂU CHICĐ Điều dưỡng188/HĐTH-BVĐK ngày 30/9/2024Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
01/10/2024
01/12/2024
01/01/2025
30/11/2024
31/12/2024
31/03/2025
xTMCT
CCTH
NGOẠI TH
75
63TRẦN THỊ SO NYCĐ Điều dưỡng223/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024Điều dưỡngCNĐD Trà Xuân Thánh, 05323/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Trầm Thị Ngọc Vàng, 004156/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023
01/11/2024
01/01/2025
01/02/2025
31/12/2024
31/01/2025
30/04/2025
XNỘI TK-ĐQ
CCTH
CTCH
76
64TRÀ THỊ THANH HẰNGBác sĩ Y khoa363/HĐTH-BVĐK ngày 26/11/2024 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Mạch Văn Quang, 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Xin bảo lưu theo Quyết định số 136/QĐ-BVĐK ngày 06/02/2026
01/12/2024
01/09/2025
01/12/2025
28/01/2026
31/08/2025
30/11/2025
27/02/2026
31/07/2026
xNỘI TM
HSTC&CĐ
SẢN NHI
BẢO LƯU
Tạm hoãn, bảo lưu do đang nghỉ TS
77
65TRẦN TRIỆU NGÂNDược sĩ387/HĐTH-BVĐK ngày 31/12/2024DượcDSCKI Nguyễn Văn Dũng, 146/ST-CCHND cấp ngày 14/03/201401/01/202512/31/2026xDƯỢC
78
66ĐỖ ĐẶNG NGỌC HUYỀNCử nhân Kỹ thuật xét nghiệm388/HĐTH-BVĐK ngày 31/12/2024Xét nghiệm y họcCNXN Nguyễn Thị Phương Chi, 001648/ST-CCHN cấp ngày 12/4/2023
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNXN Trương Vủ Kiệt, 04911/ST-CCHN cấp ngày 16/07/2019
01/01/2025
01/04/2025
01/05/205
31/03/2025
30/04/2025
31/07/2025
xHHTM
CCTH
HSVS
79
67NGÔ TRƯƠNG THANH NHICĐ Điều dưỡng27/HĐTH-BVĐK ngày 31/03/2025Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Khương, 000560/ST-CCHN ngày 11/01/2023
CNĐD Nguyễn Đỗ Trọng, 001904/ST-CCHN ngày 09/01/2014
CNĐD Phạm Huỳnh Vịnh, 005625/ST-CCHN ngày 02/03/2022
01/04/2025
01/06/2025
01/07/2025
31/05/2025
30/06/2025
30/09/2025
xNHỊP HỌC
HSTC&CĐ
NGOẠI TH
80
68BÙI THỊ HỒNG TRÚCCao đẳng Dược08/HĐLĐ-BVĐK ngày 07/07/2025DượcDS Võ Hoàng Tâm, 914/CCHN-D-SYT-ST cấp ngày 01/06/202101/07/202512/31/2026xDƯỢC
81
69TRƯƠNG THỊ VÂN ANHCN Điều dưỡng07/HĐLĐ-BVĐK ngày 07/07/2025Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Mỹ Vân, 001588/ST-CCHN ngày 08/03/2023
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
CNĐD Huỳnh Thúy Hằng, 003946/ST-CCHN ngày 12/12/2022
CNĐD Lê Thị Thơ, 004310/ST-CCHN ngày 12/12/2022
CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN ngày 08/03/2023
01/07/2025
01/09/2025
01/10/2025
01/11/2025
04/12/2025
31/08/2025
30/09/2025
31/10/2025
03/12/2025
05/01/2026
xTMH
CCTH
NHIỄM
NỘI 1
NGOẠI TH
82
70NGUYỄN THỊ KIM ÁICĐ Điều dưỡng956/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 000706/ST-GPHN ngày 16/06/2025
CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 000699/ST-GPHN ngày 12/06/2025
CNĐD Nguyễn Thị Thùy Trang, 04374/ST-CCHN cấp ngày 07/5/2018
01/08/2025
01/10/2025
01/01/2026
30/09/2025
31/12/2025
05/02/2026
xNỘI TM
NGOẠI TH
HSTC&CĐ
83
71DANH DƯƠNGCĐ Điều dưỡng957/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Nguyễn Ngọc Hân, 001875/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023
ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019
CĐĐD Lâm Thị Tố Quyên, 05059/ST-CCHN cấp ngày 08/01/2020
01/08/2025
01/09/2025
01/10/2025
01/11/2025
06/01/2026
31/08/2025
30/09/2025
31/10/2025
05/01/2026
06/02/2026
XCCTH
NỘI TK-ĐQ
NỘI CXK
CTCH
NGOẠI TH
84
72LÊ THỊ MỘNG KIỀUCĐ Điều dưỡng958/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Thạch Dương Linh Phong, 000699/ST-GPHN ngày 12/06/2025
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
01/08/2025
01/11/2025
01/12/2025
01/01/2026
31/10/2025
30/11/2025
31/12/2025
05/02/2026
XNGOẠI TH
CCTH
NT-TN
NỘI 1
85
73NGÔ THÚY ANCĐ Điều dưỡng959/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 000706/ST-GPHN ngày 16/06/2025
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019
CĐĐD Lâm Thị Tố Quyên, 05059/ST-CCHN cấp ngày 08/01/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/11/2025
06/01/2026
30/09/2025
31/10/2025
05/01/2026
06/02/2026
XNỘI TM
CCTH
CTCH
NGOẠI TH
86
74CHÂU MỸ HUYỀNCĐ Điều dưỡng960/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Điền Minh Khánh, 001640/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023
CĐĐD Ngô Trương Thảo Vy, 0002690/ST-CCHN cấp ngày 02/03/2015
CĐĐD Trần Vũ Luân, 05322/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/11/2025
06/01/2026
30/09/2025
31/10/2025
05/01/2026
06/02/2026
xTMCT
HSTC&CĐ
UB
NGOẠI TH
87
75CHÂU MỸ QUÂNCĐ Điều dưỡng961/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/03/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/11/2025
30/09/2025
31/10/2025
03/02/2026
xNỘI 1
HSTC&CĐ
NGOẠI TH
88
76HUỲNH THỊ CẨM NHƯCĐ Điều dưỡng962/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Đỗ Trọng, 000697/ST-GPHN ngày 12/6/2025
CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019
CĐĐD Trần Vũ Luân, 05322/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020
01/08/2025
01/09/2025
01/10/2025
01/11/2025
06/01/2026
31/08/2025
30/09/2025
31/10/2025
05/01/2026
06/02/2026
XHSTC&CĐ
NỘI 1
NỘI CXK
CTCH
NGOẠI TH
89
77TRẦN THỊ NGỌC MICĐ Điều dưỡng963/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Nguyễn Thị Thùy Trang, 04374/ST-CCHN cấp ngày 07/5/2018
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/03/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/11/2025
30/09/2025
31/10/2025
03/02/2026
XNỘI 1
HSTC&CĐ
NGOẠI TH
90
78NGUYỄN THỊ CẨM NHUNGCĐ Điều dưỡng964/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN ngày 08/03/2023
CNĐD Nguyễn Thị Thùy Trang, 04374/ST-CCHN cấp ngày 07/5/2018
01/08/2025
01/10/2025
01/01/2026
30/09/2025
31/12/2025
05/02/2026
xNT-TN
NGOẠI TH
HSTC&CĐ
91
79DƯƠNG THỊ TƯỜNG VICĐ Điều dưỡng965/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Ngọc Hân, 001875/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023
CNĐD Đoàn Thanh Tài, 000695/ST-GPHN ngày 12/6/2025
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/03/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/12/2025
01/01/2026
30/09/2025
30/11/2025
31/12/2025
05/02/2026
xNỘI TK-ĐQ
CTCH
CCTH
NGOẠI TH
92
80LÊ HUỲNH NHƯCao đẳng Dược966/HĐLĐ-BVĐK ngày 30/07/2025DượcDS Võ Hoàng Tâm, 914/CCHN-D-SYT-ST cấp ngày 01/06/202101/08/20251/31/2027XDƯỢC
93
81DƯƠNG THỊ HỒNG YẾNBác sĩ Y khoa977/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 Y khoaBS.CKII Nguyễn Tiến Em, 000230/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Lâm Thành Nghĩa, 0002702/ST-CCHN cấp ngày 02/3/2015
01/09/2025
01/12/2025
01/02/2026
01/04/2026
01/06/2026
01/08/2026
30/11/2025
31/01/2026
31/03/2026
31/05/2026
31/07/2026
31/08/2026
XHSTC&CĐ
NTM
NỘI TK-ĐQ
SẢN-NHI
NGOẠI TH
CTCH
94
82NGÔ ĐỨC LONGBác sĩ Y khoa978/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 Y khoaBS Huỳnh Yến Nhi, 006199/ST-CCHN cấp ngày 14/8/2023
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Liêu Khánh Tường, 000686/ST-GPHN cấp ngày 12/06/2025
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
01/9/2025
01/11/2025
01/02/2026
01/04/2026
01/06/2026
01/07/2026
31/10/2025
31/01/2026
31/3/2026
31/05/2026
30/06/2026
31/08/2026
xNỘI 2
HSTC&CĐ
NỘI TM
NGOẠI TH
CTCH
SẢN - NHI
95
83HUỲNH THỊ LAN ANHBác sĩ Y khoa979/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BS.CKII Huỳnh Văn Hiệp, 000211/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
01/09/2025
01/11/2025
06/01/2026
01/04/2026
01/07/2026
31/10/2025
05/01/2026
31/03/2026
30/06/2026
31/08/2026
XNỘI TM
NỘI 2
NGOẠI TH
HSTC&CĐ
SẢN - NHI
96
84NGUYỄN THẾ HẢIBác sĩ Y khoa980/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 Y khoaBSCKI Huỳnh Công Danh, 04575/ST-CCHN cấp ngày 08/8/2018
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Lâm Thành Nghĩa, 0002702/ST-CCHN cấp ngày 02/3/2015
01/09/2025
01/11/2025
01/01/2026
01/04/2026
01/06/2026
01/08/2026
31/10/2025
05/01/2026
31/03/2026
31/05/2026
31/07/2026
31/08/2026
XTMCT
NỘI TK-ĐQ
HSTC&CĐ
SẢN - NHI
NGOẠI TH
97
85TRẦN KHÁNH DUYCĐ Điều dưỡng1016/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025Điều dưỡngCNĐD Liên Văn Gấu, 004279/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/3/2020
CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Lý Hùng Danh, 001651/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022
01/10/2025
01/11/2025
01/02/2026
01/3/2026
31/10/2025
31/01/2026
28/02/2026
05/04/2026
XCCTH
NGOẠI TH
TMCT
NỘI TK-ĐQ
98
86LÊ BÍCH HUYỀNCĐ Điều dưỡng1017/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CĐĐD Ngô Viết Thu Hồng, 05118/ST-CCHN cấp ngày 24/03/2020
CNĐD Liêu Ngọc Hồ, 001816/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
01/10/2025
01/12/2025
01/01/2026
01/02/2026
01/03/2026
30/11/2025
31/12/2025
31/01/2026
28/02/2026
05/04/2026
xNT-TN
CTCH
NỘI TM
CCTH
NGOẠI TH
99
87NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNHCĐ Điều dưỡng1018/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025Điều dưỡngCĐĐD Phạm Huỳnh Vịnh, 005625/ST-CCHN cấp ngày 02/03/2022
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CNĐD Nguyễn Thị Thúy Loan, 001905/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
01/10/2025
01/01/2026
01/02/2026
01/03/2026
31/12/2025
31/01/2026
28/02/2026
05/04/2026
XNGOẠI TH
CCTH
NT-TN
N2
100
88LÝ MINH HÙNGCĐ Điều dưỡng1019/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Thạch Lâm Kiều Phụng, 004698/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/3/2020
CNĐD Danh Thành, 004646/ST-CCHN cấp ngày 12/11/2018
CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019
01/10/2025
01/12/2025
01/01/2026
01/02/2026
01/03/2026
30/11/2025
31/12/2025
31/01/2026
28/02/2026
05/04/2026
XN1
CCTH
NGOẠI TH
NHỊP HỌC
CTCH