ABCDEFGHIJLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ
BỆNH VIỆN ĐA KHOA SÓC TRĂNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
2
Cần Thơ, ngày 26 tháng 5 năm 2025
3
DANH SÁCH
Người thực hành khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
4
1.Tên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: Bệnh viện Đa khoa Sóc Trăng
5
2.Địa chỉ : 378 Lê Duẩn, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ
6
3.Số điện thoại: 02993 825 251
7
4.Quy mô giường bệnh được phê duyệt: 1.010 giường. Tuyến kỹ thuật tuyến tỉnh, Đương đương bệnh viện hạng 1
8
5.Thời gian hoạt động của cơ sở khám bệnh: 24/24 giờ, lể cả ngày Lễ, Thứ 7, Chủ nhật
9
10
STTHỌ VÀ TÊNVĂN BẰNG CHUYÊN MÔNSỐ HỢP ĐỒNGDỰ KIẾN PHẠM VI CẤP GPHNNGƯỜI HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH và số CCHN/GPHNTHỜI GIAN THỰC HÀNHHợp đồng thực hànhNhân viênGhi chú
11
Từ ngàyĐến ngày
12
1Nguyễn Thị Trà MiBác sĩ y đa khoa41/HĐTH-BVĐK ngày 05/9/2023Ngoại khoaBSCKII. Nguyễn Văn Sỏi số CCHN 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BSCKII. Lý Hoàng Phong số CCHN 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKII. Trương Bá Toàn số CCHN 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/09/2012
BSCKI. Kim Hoài Phương số CCHN 000135/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI. Dương Quốc Việt số CCHN 001085/ST-CCHN cấp ngày 12/11/2013
05/9/2023
05/01/2024
05/5/2024
05/9/2024
05/01/2025
04/01/2024
04/5/2024
04/9/2024
04/01/2025
04/3/2025
X
13
2Nguyễn Hoàng Tú NhãBác sĩ Y học cổ truyền50/HĐ-BVĐK ngày 08/7/2024YHCTBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI. Đặng Thị Phương Thảo, CCHN 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013
BSCKI. Trần Thị Hoàng Kim số CCHN 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/6/2016
08/7/2024
08/10/2024
08/3/2025
07/10/2024
07/3/2025
07/7/2025
X
14
3Thạch Thị Hồng VânBác sĩ Y học cổ truyền175/HĐ-BVĐK ngày 28/8/2024YHCTBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI. Trần Thị Hoàng Kim, CCHN 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/6/2017
BSCKI. Đặng Thị Phương Thảo, CCHN 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013
04/9/2024
04/12/2024
03/9/2025
03/12/2024
03/4/2025
07/7/2026
X
15
4Trịnh Thiên ĐăngBác sĩ Y khoa191/HĐ-BVĐK ngày 01/10/2024Y khoaBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/201201/10/202431/12/2024X
16
5Đặng Phước ToànCN Kỹ thuật xét nghiệm y học192/HĐ-BVĐK ngày 01/10/2024Xét nghiệm y họcCN. Đoàn Thanh Tài số CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKI. La Thị Phương Dung số CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThS.BS. Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/10/2024
01/11/2024
'01/01/2025
31/10/2024
31/12/2024
31/3/2025
X
17
6Nguyễn Thị Thu TrúcCN Kỹ thuật xét nghiệm y học205/HĐ-BVĐK ngày 14/10/2024Xét nghiệm y họcCN. Đoàn Thanh Tài số CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
ThS.BS. Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2013
BSCKI. La Thị Phương Dung số CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
15/10/2024
15/11/2024
'15/02/2025
14/11/2024
14/02/2025
14/4/2025
X
18
7La Triều KhảiBác sĩ Răng Hàm Mặt224/HĐ-BVĐK ngày 28/10/2024
1064/HĐ-BVĐK ngày 03/11/2025
Bác sĩ Răng Hàm MặtBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII. Nguyễn Hoàng Thuật số CCHN 000155/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI. Lý Thị Mỹ Ánh số GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
01/11/2024
01/12/2024
03/11/2025
30/11/2024
31/8/2025
05/01/2026
X
19
8Lâm Thúy AnCN Kỹ thuật xét nghiệm y học225/HĐ-BVĐK ngày 28/10/2024Xét nghiệm y họcCN. Đoàn Thanh Tài số CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
ThS.BS. Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2013
BSCKI. La Thị Phương Dung số CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/11/2024
01/12/2024
'01/03/2025
30/11/2024
28/02/2025
30/4/2025
X
20
9Lâm Chung HiếuCN Kỹ thuật xét nghiệm y học226/HĐ-BVĐK ngày 30/10/2024Xét nghiệm y họcCN. Đoàn Thanh Tài số CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKI. La Thị Phương Dung số CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThS.BS. Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/11/2024
01/12/2024
'01/02/2025
30/11/2024
31/01/2025
30/4/2025
X
21
10Nguyễn Văn TấnBác sĩ Y khoa365/HĐ-BVĐK ngày 27/11/2024Y khoaBSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII. Phạm Cao Trí số CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS.Lý Ngọc Tú số CCHN 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII. Trương Bá Toàn số CCHN 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/09/2012
Bệnh viện Chuyên khoa Sản - Nhi tỉnh Sóc Trăng
02/12/2024
02/3/2025
02/5/2025
02/7/2025
02/10/2025
01/3/2025
01/5/2025
01/7/2025
01/10/2025
01/12/2025
X
22
11Liêu Thị Phương LinhCN Kỹ thuật xét nghiệm y học36/HĐ-BVĐK ngày 23/4/2024Xét nghiệm y họcCN. Đoàn Thanh Tài số CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKI. La Thị Phương Dung số CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThS.BS. Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
02/5/2025
02/6/2025
'02/8/2025
01/6/2025
01/8/2025
01/11/2025
X
23
12Nguyễn Duy TânBác sĩ Y học dự phòng43/HĐ-BVĐK ngày 02/5/2025Y học dự phòngBSCKII. Nguyễn Văn Sỏi số CCHN 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BSCKI. Tăng Vũ số GPHN 000677/ST-GPHN cấp ngày 26/5/2025
Bệnh viện Chuyên khoa Sản - Nhi tỉnh Sóc Trăng
BSCKI. Ngô Hoàng Hơn số CCHN 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII. Phạm Cao Trí số CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
02/5/2025
02/8/2025
'02/10/2025
02/12/2025
'02/3/2026
01/8/2025
01/10/2025
01/12/2025
01/3/2026
01/5/2026
XBảo lưu KQTH 13/04/2026 đến 31/05/2026
24
13Lâm Thị Kim NgânCN Kỹ thuật xét nghiệm y học108/HĐ-BVĐK ngày 23/4/2024Xét nghiệm y họcCN. Đoàn Thanh Tài số CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKI. La Thị Phương Dung số CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThS.BS. Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/7/2025
01/8/2025
'01/10/2025
31/7/2025
30/9/2025
31/12/2025
X
25
14Lâm Quốc KiệtCN Kỹ thuật hình ảnh y học111/HĐ-BVĐK ngày 23/6/2025Kỹ thuật hình ảnh y họcCN. Đoàn Thanh Tài số CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKII. Phương Pholy số CCHN 000274/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/7/2025
01/8/2025
31/7/2025
31/12/2025
X
26
15Lý Thị Mỹ HằngBác sĩ Y khoa967/HĐ-BVĐK ngày 31/7/2025Y khoaBSCKI. Tăng Vũ số GPHN 000677/ST-GPHN cấp ngày 26/5/2025
BSCKII. Trương Ngọc Như Thảo số CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
Bệnh viện Chuyên khoa Sản - Nhi tỉnh Sóc Trăng
BSCKII. Phạm Cao Trí số CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI. Ngô Hoàng Hơn số CCHN 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII. Nguyễn Văn Sỏi số CCHN 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
01/8/2025
01/9/2025
01/10/2025
01/12/2025
01/02/2026
01/4/2026
31/8/2025
30/9/2025
30/11/2025
31/01/2026
31/3/2026
30/6/2026
X
27
16Kim Quỳnh NhưCN Kỹ thuật xét nghiệm y học984/HĐ-BVĐK ngày 03/9/2025Xét nghiệm y họcCN. Trang Thanh Mai số CCHN 001592/ST-CCHN cấp ngày 08/3/2023
BSCKI. La Thị Phương Dung số CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThS.BS. Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
03/9/2025
03/10/2025
'03/12/2025
02/10/2025
02/12/2025
02/3/2026
X
28
17Lê Nguyễn Huyền TrânBác sĩ Y khoa1006/HĐ-BVĐK ngày 24/9/2025Y khoaBệnh viện Chuyên khoa Sản - Nhi tỉnh Sóc Trăng
BSCKI. Lý Thị Mỹ Ánh số GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
TSBS.Lý Ngọc Tú số GPHN 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BSCKII. Phạm Cao Trí số CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/10/2025
01/12/2025
01/3/2026
01/4/2025
30/11/2025
28/02/2026
31/3/2026
31/5/2025
X
29
18Mã Bình PhướcCN Kỹ thuật xét nghiệm y học1027/HĐ-BVĐK ngày 26/9/2025Xét nghiệm y họcCN. Trang Thanh Mai số CCHN 001592/ST-CCHN cấp ngày 08/3/202301/10/202531/10/2025X
30
19Lê Thị Minh ThưCử nhân Điều dưỡng1030/HĐ-BVĐK ngày 30/9/2025Điều dưỡngCN. Trang Trọng Sang số CCHN 001552/ST-CCHN cấp ngày 02/02/2023
CN. Nguyễn Thị Thanh Thủy số CCHN 001739/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
01/10/2025
01/3/2026
28/02/2025
31/3/2026
X
31
20Thạch Hoàng DiễmCN Kỹ thuật xét nghiệm y học1067/HĐ-BVĐK ngày 05/11/2025Xét nghiệm y họcCN. Nguyễn Thị Thanh Thủy số CCHN 001739/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
BSCKI. La Thị Phương Dung số CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
ThS.BS. Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
06/11/2025
06/12/2025
'06/02/2026
05/12/2025
05/02/2026
06/5/2026
X
32
21Lâm Ngọc Như ÝCĐ Kỹ thuật phục hồi chức năng1065/HĐ-BVĐK ngày 05/11/2025Kỹ thuật phục hồi chức năngCN. Nguyễn Thị Thanh Thủy số CCHN 001739/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
BSCKI. Trần Thị Hoàng Kim số CCHN 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/6/2017
06/11/2025
06/12/2025
05/12/2025
06/5/2026
X
33
22Lý Thị Ngọc TrâmBác sĩ Y khoa1066/HĐ-BVĐK ngày 05/11/2025Y khoaBSCKI. Lý Thị Mỹ Ánh số GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BSCKII. Trương Ngọc Như Thảo, CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
Bệnh viện Chuyên khoa Sản - Nhi tỉnh Sóc Trăng
06/11/2025
06/02/2026
08/4/2025
05/02/2026
05/4/2026
08/6/2026
X
34
23Dương Huỳnh Khánh VyBác sĩ Răng Hàm Mặt1077/HĐ-BVĐK ngày 28/11/2025Bác sĩ Răng Hàm MặtBSCKI. Lý Thị Mỹ Ánh số GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BSCKII. Nguyễn Hoàng Thuật số CCHN 000155/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/12/2025
01/3/2026
28/02/2026
01/12/2026
X
35
24Triệu Hiếu CôngBác sĩ Răng Hàm Mặt1079/HĐ-BVĐK ngày 28/11/2026Bác sĩ Răng Hàm MặtBSCKII. Nguyễn Hoàng Thuật số CCHN 000155/ST-CCHN cấp ngày 30/7/201201/12/202531/8/2026X
36
25LÊ THỊ ÁNH THIBác sĩ Y khoa20/HĐLĐ-BVĐK ngày 01/04/2024 Y khoaBSCKII Nguyễn Văn Sỏi, 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Nguyễn Văn Sỏi, 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Lâm Kỳ Sanh, 000151/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
BSCKI Kim Hoài Phương, 000135/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/04/2024
01/6/2024
01/8/2024
04/9/2024
01/11/2024
01/12/2024
01/01/2025
30/05/2024
30/07/2024
31/8/2024
03/11/2024
30/11/2024
31/12/2024
31/3/2025
X
37
26LÊ THẢO NGUYÊNCĐ Điều dưỡng91/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Châu Diễm Trang, 04202/ST-CCHN cấp ngày 25/01/2018
CNĐD Nguyễn Thị Xuyến, 001645/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022
CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
01/07/2024
01/08/2024
01/09/2024
01/10/2024
31/07/2024
31/08/2024
30/09/2024
31/12/2024
X
38
27NGUYỄN TẤN PHÁTBác sĩ Y khoa128/HĐTH-BVĐK ngày 01/8/2024 Y khoaBSCKI Trương Thái Hùng, 000101/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Lý Trọng Nguyên, 000318/ST-CCHN cấp ngày20/9/2012
BSCKI Thạch Thị Bích Ngân, 05173/ST-CCHN cấp ngày 24/4/2020
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
01/08/2024
01/11/2024
01/04/2025
01/6/2025
31/10/2024
31/12/2024
31/5/2025
01/8/2025
X
39
28TRẦN THỊ NGỌC MƠCĐ Điều dưỡng119/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 0001649/ST-CCHN cấp ngày 06/12/2013
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
01/08/2024
01/10/2024
01/11/2024
30/09/2024
31/10/2024
31/01/2025
X
40
29DƯƠNG THỊ THANH TRÚCCử nhân Kỹ thuật xét nghiệm132/HĐTH-BVĐK ngày 06/08/2024Kỹ thuật YCNXN Trương Vủ Kiệt, 04911/ST-CCHN cấp ngày 16/07/2019
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNXN Nguyễn Thị Phương Chi, 001648/ST-CCHN cấp ngày 12/4/2023
CNXN Trương Vủ Kiệt, 04911/ST-CCHN cấp ngày 16/07/2019
01/08/2024
01/09/2024
01/10/2024
01/12/2024
31/08/2024
30/09/2024
30/11/2024
05/02/2025
x
41
30LÝ THỊ DIỄM HƯƠNGCĐ Điều dưỡng114/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
CNĐD Trầm Thị Ngọc Vàng, 004156/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023
01/08/2024
01/10/2024
01/11/2024
30/09/2024
31/10/2024
31/01/2025
X
42
31THÁI NGỌC TRÂNCĐ Điều dưỡng118/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
CNĐD Trà Xuân Thánh, 05323/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020
CNĐD Trầm Thị Ngọc Vàng, 004156/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023
01/08/2024
01/09/2024
01/11/2024
31/08/2024
31/10/2024
31/01/2025
X
43
32NGUYỄN THANH THẢOCĐ Điều dưỡng120/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 001649/ST-CCHN ngày 06/12/2013
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
01/08/2024
01/11/2024
01/01/2025
31/10/2024
31/12/2024
31/01/2025
X
44
33VÕ THỊ ANH THƯCĐ Điều dưỡng113/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
01/08/2024
01/09/2024
01/12/2024
31/08/2024
30/11/2024
31/01/2025
X
45
34HUỲNH KIM PHỤNGCĐ Điều dưỡng123/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Huỳnh Mỹ Phương, 001586/ST-CCHN ngày 11/01/2023
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Trần Thị Khương, 000560/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023
01/08/2024
01/11/2024
01/12/2024
31/10/2024
30/11/2024
31/01/2025
X
46
35LÊ THỊ NGỌC TRÚCCĐ Điều dưỡng112/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Châu Diễm Trang, 04202/ST-CCHN ngày 25/01/2018
CNĐD Trần Thị Hoàng Yến, 006017/ST-CCHN cấp ngày 17/01/2023
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
01/08/2024
01/10/2024
01/01/2025
30/09/2024
31/12/2024
31/01/2025
X
47
36DƯƠNG MỸ VYCĐ Điều dưỡng121/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Thị Xuyến, 001749/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 001923/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
01/08/2024
01/09/2024
01/11/2024
31/08/2024
31/10/2024
31/01/2025
X
48
37HUỲNH TĂNG NGỌC PHỤNGCĐ Điều dưỡng124/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh, 04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
01/08/2024
01/10/2024
01/11/2024
30/09/2024
31/10/2024
31/01/2025
X
49
38TRẦN LÝ GIA HÂNCĐ Điều dưỡng122/HĐTH-BVĐK ngày 31/08/2024Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Khương, 000560/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023
CNĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
01/08/2024
01/10/2024
01/1/2024
30/09/2024
31/10/2024
31/01/2025
X
50
39TRẦN NGỌC QUÝCĐ Điều dưỡng116/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
CĐĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023
CNĐD Lâm Hiền Mí, 005370/ST-CCHN cấp ngày 15/12/2020
01/08/2024
01/11/2024
01/12/2024
31/10/2024
30/11/2024
31/01/2025
x
51
40LÊ THỊ KIM THOCĐ Điều dưỡng115/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh, 04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Châu Diễm Trang, 04202/ST-CCHN cấp ngày 25/01/2018
CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 001923/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
01/08/2024
01/09/2024
01/11/2024
31/08/2024
31/10/2024
31/01/2025
X
52
41NGUYỄN THỊ HỒNG THOACĐ Điều dưỡng117/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CNĐD Lâm Hiền Mí, 005370/ST-CCHN cấp ngày 15/12/2020
CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
01/08/2024
01/11/2024
01/01/2025
31/10/2024
31/12/2024
31/01/2025
X
53
42LÝ DƯƠNG THANH TUYỀNCĐ Điều dưỡng125/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh, 04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
01/08/2024
01/09/2024
01/12/2024
31/08/2024
30/11/2024
31/01/2025
X
54
43HUỲNH NGỌC TUYỀNCĐ Điều dưỡng111/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 001649/ST-CCHN ngày 06/12/2013
ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
01/08/2024
01/09/2024
01/11/2024
31/08/2024
31/10/2024
31/01/2025
x
55
44THẠCH CHANH THA LYCĐ Điều dưỡng126/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024Điều dưỡngCNĐD Huỳnh Mỹ Phương, 001586/ST-CCHN ngày 11/01/2023
CĐĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023
CNĐD Huỳnh Thị Nga, 002132/ST-CCHN ngày 25/03/2014
01/08/2024
01/11/2024
01/12/2024
31/10/2024
30/11/2024
31/01/2025
x
56
45NGUYỄN THỊ THÚY VICĐ Điều dưỡng172/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
01/09/2024
01/10/2024
01/12/2024
30/09/2024
30/11/2024
28/02/2025
X
57
46NGUYỄN TUYẾT MINHCĐ Điều dưỡng164/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024Điều dưỡngCĐĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023
CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Trang Trọng Sang, 001552/ST-CCHN cấp ngày 02/02/2023
01/09/2024
01/10/2024
01/12/2024
30/09/2024
30/11/2024
28/02/2024
X
58
47TRẦN MINH TRÍBác sĩ Y học cổ truyền162/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024Y học cổ truyềnBSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
BSCKI Trần Thị Hoàng Kim, 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
BSCKI Đặng Thị Phương Thảo, 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013
01/09/2024
01/12/2024
01/04/2025
31/11/2024
31/03/2025
31/08/2025
X
59
48TRƯƠNG THỊ MỸ ÁBác sĩ Y học cổ truyền174/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024Y học cổ truyềnBSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 04360/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BSCKI Đặng Thị Phương Thảo, 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013
BSCKI Trần Thị Hoàng Kim, 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
01/09/2024
01/12/2024
01/05/2025
30/11/2024
30/04/2025
31/08/2025
X
60
49TRẦN THỊ ANH THƯBác sĩ Y khoa166/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaTSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Huỳnh Thị Si Nal, 001752/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
BSCKII Huỳnh Văn Hiệp, 00211/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Lý Trọng Nguyên, 000318/ST-CCHN cấp ngày 20/09/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Xin bảo lưu theo Quyết định số 1186/QĐ-BVĐK ngày 30/12/2025
BSCKI Lý Len, 02603/ST-CCHN cấp ngày 12/06/2017
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/04/2025
01/07/2025
03/09/2025
16/03/2026
31/10/2024
31/01/2025
31/03/2025
30/06/2025
31/08/2025
15/03/2025
31/03/2026
X
61
50PHÙNG VĨ TRUNGBác sĩ Y khoa165/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKI Thạch Kim Hoàng Linh Trang, 000275/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Nguyễn Tài Linh, 04352/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BS.CKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
01/09/2024
01/10/2024
01/01/2025
01/04/2025
01/06/2025
30/09/2024
31/12/2024
31/03/2025
31/05/2025
31/08/2025
X
62
51LÊ TRƯỜNG CẢNHBác sĩ Y khoa167/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKI Thạch Hoàn Hảo, 0001922/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/05/2025
01/07/2025
01/12/2025
31/10/2024
31/01/2025
30/04/2025
30/06/2025
31/08/2025
14/12/2025
X
63
52LÊ THẾ BẢOBác sĩ Y khoa168/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKI Huỳnh Công Danh, 04575/ST-CCHN cấp ngày 08/8/2018
BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
BSCKI Thạch Hoàn Hảo, 0001922/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/04/2025
01/06/2025
01/12/2025
31/10/2024
31/01/2025
31/03/2025
31/05/2025
31/08/2025
14/12/2025
X
64
53TĂNG THẾ LỘCBác sĩ Y khoa169/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKII Lâm Kỳ Sanh, 000151/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Nguyễn Tài Linh, 04352/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BSCKI Huỳnh Công Danh, 04575/ST-CCHN cấp ngày 08/8/2018
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BS.CKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/4/2025
06/6/2025
31/10/2024
31/01/2025
31/03/2025
31/5/2025
31/8/2025
X
65
54BÙI HẢI VÂNBác sĩ Y khoa170/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKII Phan Thị Kiều Ửng, 000157/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BS.CKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Thạch Thị Bích Ngân, 05173/ST-CCHN cấp ngày 24/4/2020
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
01/09/2024
01/11/2024
01/02/2025
01/05/2025
01/7/2025
31/10/2024
31/01/2025
30/4/2025
30/6/2025
31/8/2025
X
66
55TRẦN BÍCH TUYỀNBác sĩ Y khoa173/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 04360/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BSCKI Tăng Vũ, 000286/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
01/09/2024
01/12/2024
01/02/2025
01/04/2025
01/07/2025
30/11/2024
31/01/2025
31/03/2025
30/06/2025
31/08/2025
X
67
56ĐỖ THÀNH ĐẠTBác sĩ Y khoa163/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
01/09/2024
01/12/2024
01/03/2025
01/05/2025
30/11/2024
28/02/2025
30/04/2025
30/06/2025
X
68
57HUỲNH QUỐC ĐIỀNBác sĩ Y khoa171/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 Y khoaBSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Trương Thái Hùng, 000101/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012
01/09/2024
01/06/2025
01/09/2025
01/11/2025
16/03/2026
31/05/2025
31/08/2025
31/10/2025
31/12/2025
31/03/2026
Xthực hành bổ sung Nội khoa
69
58NGUYỄN THỊ LINHBác sĩ Y khoa221/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BSCKI Mạch Văn Quang, 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
BSCKI Thạch Hoàn Hảo, 0001922/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016
01/11/2025
01/01/2025
01/04/2025
01/06/2025
01/09/2025
01/12/2025
31/12/2024
31/03/2025
31/05/2025
31/08/2025
31/10/2025
14/12/2025
X
70
59NGUYỄN THỊ TRÚC LYBác sĩ Y khoa220/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 04360/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
01/11/2024
01/01/2025
01/03/2025
02/06/2025
01/08/2025
31/12/2024
28/02/2025
31/05/2025
01/08/2025
31/10/2025
X
71
60VÕ VIỆT TÍN ANHBác sĩ Y khoa222/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 Y khoaBS.CKI Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
BSCKI Trương Thái Hùng, 000101/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
01/11/2024
01/01/2025
01/04/2025
01/05/2025
01/07/2025
01/09/2025
31/12/2024
31/03/2025
30/04/2025
30/06/2025
31/08/2025
31/10/2025
X
72
61HUỲNH ANH MINHCử nhân Dinh dưỡng189/HĐTH-BVĐK ngày 30/09/2024Dinh dưỡngBS.CKI Huỳnh Lâm Thanh Thảo, 003407/ST-CCHN cấp ngày 14/06/201610/1/20243/30/2025x
73
62TRẦN LIỂU CHICĐ Điều dưỡng188/HĐTH-BVĐK ngày 30/9/2024Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014
01/10/2024
01/12/2024
01/01/2025
30/11/2024
31/12/2024
31/03/2025
x
74
63TRẦN THỊ SO NYCĐ Điều dưỡng223/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024Điều dưỡngCNĐD Trà Xuân Thánh, 05323/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNĐD Trầm Thị Ngọc Vàng, 004156/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023
01/11/2024
01/01/2025
01/02/2025
31/12/2024
31/01/2025
30/04/2025
X
75
64TRÀ THỊ THANH HẰNGBác sĩ Y khoa363/HĐTH-BVĐK ngày 26/11/2024 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Mạch Văn Quang, 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG
Xin bảo lưu theo Quyết định số 136/QĐ-BVĐK ngày 06/02/2026
01/12/2024
01/09/2025
01/12/2025
28/01/2026
31/08/2025
30/11/2025
27/02/2026
31/07/2026
xTạm hoãn, bảo lưu do đang nghỉ TS
76
65TRẦN TRIỆU NGÂNDược sĩ387/HĐTH-BVĐK ngày 31/12/2024DượcDSCKI Nguyễn Văn Dũng, 146/ST-CCHND cấp ngày 14/03/20141/1/202512/31/2026x
77
66ĐỖ ĐẶNG NGỌC HUYỀNCử nhân Kỹ thuật xét nghiệm388/HĐTH-BVĐK ngày 31/12/2024Xét nghiệm y họcCNXN Nguyễn Thị Phương Chi, 001648/ST-CCHN cấp ngày 12/4/2023
CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023
CNXN Trương Vủ Kiệt, 04911/ST-CCHN cấp ngày 16/07/2019
01/01/2025
01/04/2025
01/05/205
31/03/2025
30/04/2025
31/07/2025
x
78
67NGÔ TRƯƠNG THANH NHICĐ Điều dưỡng27/HĐTH-BVĐK ngày 31/03/2025Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Khương, 000560/ST-CCHN ngày 11/01/2023
CNĐD Nguyễn Đỗ Trọng, 001904/ST-CCHN ngày 09/01/2014
CNĐD Phạm Huỳnh Vịnh, 005625/ST-CCHN ngày 02/03/2022
01/04/2025
01/06/2025
01/07/2025
31/05/2025
30/06/2025
30/09/2025
x
79
68BÙI THỊ HỒNG TRÚCCao đẳng Dược08/HĐLĐ-BVĐK ngày 07/07/2025DượcDS Võ Hoàng Tâm, 914/CCHN-D-SYT-ST cấp ngày 01/06/20217/1/202512/31/2026x
80
69TRƯƠNG THỊ VÂN ANHCN Điều dưỡng07/HĐLĐ-BVĐK ngày 07/07/2025Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Mỹ Vân, 001588/ST-CCHN ngày 08/03/2023
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
CNĐD Huỳnh Thúy Hằng, 003946/ST-CCHN ngày 12/12/2022
CNĐD Lê Thị Thơ, 004310/ST-CCHN ngày 12/12/2022
CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN ngày 08/03/2023
01/07/2025
01/09/2025
01/10/2025
01/11/2025
04/12/2025
31/08/2025
30/09/2025
31/10/2025
03/12/2025
05/01/2026
x
81
70NGUYỄN THỊ KIM ÁICĐ Điều dưỡng956/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 000706/ST-GPHN ngày 16/06/2025
CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 000699/ST-GPHN ngày 12/06/2025
CNĐD Nguyễn Thị Thùy Trang, 04374/ST-CCHN cấp ngày 07/5/2018
01/08/2025
01/10/2025
01/01/2026
30/09/2025
31/12/2025
05/02/2026
x
82
71DANH DƯƠNGCĐ Điều dưỡng957/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Nguyễn Ngọc Hân, 001875/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023
ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019
CĐĐD Lâm Thị Tố Quyên, 05059/ST-CCHN cấp ngày 08/01/2020
01/08/2025
01/09/2025
01/10/2025
01/11/2025
06/01/2026
31/08/2025
30/09/2025
31/10/2025
05/01/2026
06/02/2026
X
83
72LÊ THỊ MỘNG KIỀUCĐ Điều dưỡng958/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Thạch Dương Linh Phong, 000699/ST-GPHN ngày 12/06/2025
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
01/08/2025
01/11/2025
01/12/2025
01/01/2026
31/10/2025
30/11/2025
31/12/2025
05/02/2026
X
84
73NGÔ THÚY ANCĐ Điều dưỡng959/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 000706/ST-GPHN ngày 16/06/2025
CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023
CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019
CĐĐD Lâm Thị Tố Quyên, 05059/ST-CCHN cấp ngày 08/01/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/11/2025
06/01/2026
30/09/2025
31/10/2025
05/01/2026
06/02/2026
X
85
74CHÂU MỸ HUYỀNCĐ Điều dưỡng960/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Điền Minh Khánh, 001640/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023
CĐĐD Ngô Trương Thảo Vy, 0002690/ST-CCHN cấp ngày 02/03/2015
CĐĐD Trần Vũ Luân, 05322/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/11/2025
06/01/2026
30/09/2025
31/10/2025
05/01/2026
06/02/2026
x
86
75CHÂU MỸ QUÂNCĐ Điều dưỡng961/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/03/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/11/2025
30/09/2025
31/10/2025
03/02/2026
x
87
76HUỲNH THỊ CẨM NHƯCĐ Điều dưỡng962/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Đỗ Trọng, 000697/ST-GPHN ngày 12/6/2025
CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019
CĐĐD Trần Vũ Luân, 05322/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020
01/08/2025
01/09/2025
01/10/2025
01/11/2025
06/01/2026
31/08/2025
30/09/2025
31/10/2025
05/01/2026
06/02/2026
X
88
77TRẦN THỊ NGỌC MICĐ Điều dưỡng963/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Nguyễn Thị Thùy Trang, 04374/ST-CCHN cấp ngày 07/5/2018
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/03/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/11/2025
30/09/2025
31/10/2025
03/02/2026
X
89
78NGUYỄN THỊ CẨM NHUNGCĐ Điều dưỡng964/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN ngày 08/03/2023
CNĐD Nguyễn Thị Thùy Trang, 04374/ST-CCHN cấp ngày 07/5/2018
01/08/2025
01/10/2025
01/01/2026
30/09/2025
31/12/2025
05/02/2026
x
90
79DƯƠNG THỊ TƯỜNG VICĐ Điều dưỡng965/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025Điều dưỡngCNĐD Nguyễn Ngọc Hân, 001875/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023
CNĐD Đoàn Thanh Tài, 000695/ST-GPHN ngày 12/6/2025
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/03/2020
01/08/2025
01/10/2025
01/12/2025
01/01/2026
30/09/2025
30/11/2025
31/12/2025
05/02/2026
x
91
80LÊ HUỲNH NHƯCao đẳng Dược966/HĐLĐ-BVĐK ngày 30/07/2025DượcDS Võ Hoàng Tâm, 914/CCHN-D-SYT-ST cấp ngày 01/06/20218/1/20251/31/2027X
92
81DƯƠNG THỊ HỒNG YẾNBác sĩ Y khoa977/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 Y khoaBS.CKII Nguyễn Tiến Em, 000230/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
01/09/2025
01/12/2025
01/02/2026
01/04/2026
30/11/2025
31/01/2026
31/03/2026
31/05/2026
X
93
82NGÔ ĐỨC LONGBác sĩ Y khoa978/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 Y khoaBS Huỳnh Yến Nhi, 006199/ST-CCHN cấp ngày 14/8/2023
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI: Tường
01/9/2025
01/11/2025
01/02/2026
01/04/2026
01/06/2026
31/10/2025
31/01/2026
31/3/2026
31/05/2026
30/06/2026
x
94
83HUỲNH THỊ LAN ANHBác sĩ Y khoa979/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 Y khoaBSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BS.CKII Huỳnh Văn Hiệp, 000211/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
01/09/2025
01/11/2025
06/01/2026
01/04/2026
31/10/2025
05/01/2026
31/03/2026
30/06/2026
X
95
84NGUYỄN THẾ HẢIBác sĩ Y khoa980/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 Y khoaBSCKI Huỳnh Công Danh, 04575/ST-CCHN cấp ngày 08/8/2018
TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025
BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025
BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG
01/09/2025
01/11/2025
01/01/2026
01/04/2026
31/10/2025
05/01/2026
31/03/2026
31/05/2026
X
96
85TRẦN KHÁNH DUYCĐ Điều dưỡng1016/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025Điều dưỡngCNĐD Liên Văn Gấu, 004279/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/3/2020
CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014
CNĐD Lý Hùng Danh, 001651/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022
01/10/2025
01/11/2025
01/02/2026
01/3/2026
31/10/2025
31/01/2026
28/02/2026
05/04/2026
X
97
86LÊ BÍCH HUYỀNCĐ Điều dưỡng1017/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CĐĐD Ngô Viết Thu Hồng, 05118/ST-CCHN cấp ngày 24/03/2020
CNĐD Liêu Ngọc Hồ, 001816/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023
01/10/2025
01/12/2025
01/01/2026
01/02/2026
01/03/2026
30/11/2025
31/12/2025
31/01/2026
28/02/2026
05/04/2026
x
98
87NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNHCĐ Điều dưỡng1018/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025Điều dưỡngCĐĐD Phạm Huỳnh Vịnh, 005625/ST-CCHN cấp ngày 02/03/2022
CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019
CNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013
CNĐD Nguyễn Thị Thúy Loan, 001905/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014
01/10/2025
01/01/2026
01/02/2026
01/03/2026
31/12/2025
31/01/2026
28/02/2026
05/04/2026
X
99
88LÝ MINH HÙNGCĐ Điều dưỡng1019/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025Điều dưỡngCNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012
CNĐD Thạch Lâm Kiều Phụng, 004698/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022
CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/3/2020
CNĐD Danh Thành, 004646/ST-CCHN cấp ngày 12/11/2018
CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019
01/10/2025
01/12/2025
01/01/2026
01/02/2026
01/03/2026
30/11/2025
31/12/2025
31/01/2026
28/02/2026
05/04/2026
X
100
89LÊ THỊ NGỌC TRÂNBác sĩ Y khoa1020/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025 Y khoaBSCKII Phan Thị Kiều Ửng, 000157/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BS.CKII Huỳnh Văn Hiệp, 000211/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012
BS.CKII Nguyễn Văn Sỏi, 000676/ST-GPHN cấp ngày 26/5/2025
BS.CKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012
01/10/2025
01/12/2025
01/02/2026
01/05/2026
30/11/2025
31/01/2026
30/04/2026
30/06/2026
X