| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ CẦN THƠ BỆNH VIỆN ĐA KHOA SÓC TRĂNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
2 | Cần Thơ, ngày 26 tháng 5 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH Người thực hành khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | |||||||||||||||||||||||||
4 | 1.Tên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: Bệnh viện Đa khoa Sóc Trăng | |||||||||||||||||||||||||
5 | 2.Địa chỉ : 378 Lê Duẩn, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | |||||||||||||||||||||||||
6 | 3.Số điện thoại: 02993 825 251 | |||||||||||||||||||||||||
7 | 4.Quy mô giường bệnh được phê duyệt: 1.010 giường. Tuyến kỹ thuật tuyến tỉnh, Đương đương bệnh viện hạng 1 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 5.Thời gian hoạt động của cơ sở khám bệnh: 24/24 giờ, lể cả ngày Lễ, Thứ 7, Chủ nhật | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | STT | HỌ VÀ TÊN | VĂN BẰNG CHUYÊN MÔN | SỐ HỢP ĐỒNG | DỰ KIẾN PHẠM VI CẤP GPHN | NGƯỜI HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH và số CCHN/GPHN | THỜI GIAN THỰC HÀNH | Hợp đồng thực hành | Nhân viên | Nhân viên | Ghi chú | |||||||||||||||
11 | Từ ngày | Đến ngày | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | NGUYỄN THỊ TRÀ MI | Bác sĩ y đa khoa | 41/HĐTH-BVĐK ngày 05/9/2023 | Ngoại khoa | BSCKII. Nguyễn Văn Sỏi, CCHN 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BSCKII. Lý Hoàng Phong, CCHN 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 BSCKII. Trương Bá Toàn, CCHN 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/09/2012 BSCKI. Kim Hoài Phương, CCHN 000135/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI. Dương Quốc Việt, CCHN 001085/ST-CCHN cấp ngày 12/11/2013 | 05/09/2023 05/01/2024 05/05/2024 05/09/2024 05/01/2025 | 04/01/2024 04/05/2024 04/09/2024 04/01/2025 04/03/2025 | X | |||||||||||||||||
13 | 2 | NGUYỄN HOÀNG TÚ NHÃ | Bác sĩ Y học cổ truyền | 50/HĐ-BVĐK ngày 08/7/2024 | Y học cổ truyển | BSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI. Đặng Thị Phương Thảo, CCHN 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013 BSCKI. Trần Thị Hoàng Kim số CCHN 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/6/2016 | 08/07/2024 08/10/2024 08/03/2025 | 07/10/2024 07/03/2025 07/07/2025 | X | HSTC-CĐ YHCT PHCN | ||||||||||||||||
14 | 3 | THẠCH THỊ HỒNG VÂN | Bác sĩ Y học cổ truyền | 175/HĐ-BVĐK ngày 28/8/2024 | Y học cổ truyển | BSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI. Trần Thị Hoàng Kim, CCHN 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/6/2017 BSCKI. Đặng Thị Phương Thảo, CCHN 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013 | 04/09/2024 04/12/2024 03/09/2025 | 03/12/2024 03/04/2025 07/07/2026 | X | HSTC-CĐ PHCN YHCT | ||||||||||||||||
15 | 4 | TRỊNH THIÊN ĐĂNG | Bác sĩ Y khoa | 191/HĐ-BVĐK ngày 01/10/2024 | Y khoa | BSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/10/2024 | 31/12/2024 | X | HSTC-CĐ | ||||||||||||||||
16 | 5 | ĐẶNG PHƯỚC TOÀN | CN Kỹ thuật xét nghiệm y học | 192/HĐ-BVĐK ngày 01/10/2024 | Xét nghiệm y học | CNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/10/2024 01/11/2024 '01/01/2025 | 31/10/2024 31/12/2024 31/3/2025 | X | CCTH HH-TM HS-VS | ||||||||||||||||
17 | 6 | NGUYỄN THỊ THU TRÚC | CN Kỹ thuật xét nghiệm y học | 205/HĐ-BVĐK ngày 14/10/2024 | Xét nghiệm y học | CNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2013 BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 15/10/2024 15/11/2024 '15/02/2025 | 14/11/2024 14/02/2025 14/4/2025 | X | CCTH HS-VS HH-TM | ||||||||||||||||
18 | 7 | LA TRIỀU KHẢI | Bác sĩ Răng Hàm Mặt | 224/HĐ-BVĐK ngày 28/10/2024 1064/HĐ-BVĐK ngày 03/11/2025 | Bác sĩ Răng Hàm Mặt | BSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Nguyễn Hoàng Thuật, CCHN 000155/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025 | 01/11/2024 01/12/2024 03/11/2025 | 30/11/2024 31/8/2025 05/01/2026 | X | HSTC-CĐ RHM HSTC-CĐ | ||||||||||||||||
19 | 8 | LÂM THÚY AN | CN Kỹ thuật xét nghiệm y học | 225/HĐ-BVĐK ngày 28/10/2024 | Xét nghiệm y học | CNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2013 BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/11/2024 01/12/2024 '01/03/2025 | 30/11/2024 28/02/2025 30/4/2025 | X | CCTH HS-VS HH-TM | ||||||||||||||||
20 | 9 | LÂM CHUNG HIẾU | CN Kỹ thuật xét nghiệm y học | 226/HĐ-BVĐK ngày 30/10/2024 | Xét nghiệm y học | CNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/11/2024 01/12/2024 '01/02/2025 | 30/11/2024 31/01/2025 30/4/2025 | X | CCTH HH-TM HS-VS | ||||||||||||||||
21 | 10 | NGUYỄN VĂN TẤN | Bác sĩ Y khoa | 365/HĐ-BVĐK ngày 27/11/2024 | Y khoa | BSCKI. Mạch Văn Quang số CCHN 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Phạm Cao Trí, CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 TSBS Lý Ngọc Tú, CCHN 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Trương Bá Toàn, CCHN 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/09/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG | 02/12/2024 02/3/2025 02/5/2025 02/7/2025 02/10/2025 | 01/3/2025 01/5/2025 01/7/2025 01/10/2025 01/12/2025 | X | HSTC-CĐ NTM Nội TK-ĐQ CTCH SẢN - NHI | ||||||||||||||||
22 | 11 | LIÊU THỊ PHƯƠNG LINH | CN Kỹ thuật xét nghiệm y học | 36/HĐ-BVĐK ngày 23/4/2024 | Xét nghiệm y học | CNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 02/5/2025 02/6/2025 '02/8/2025 | 01/6/2025 01/8/2025 01/11/2025 | X | CCTH HH-TM HS-VS | ||||||||||||||||
23 | 12 | NGUYỄN DUY TÂN | Bác sĩ Y học dự phòng | 43/HĐ-BVĐK ngày 02/5/2025 | Y học dự phòng | BSCKII. Nguyễn Văn Sỏi số CCHN 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BSCKI. Tăng Vũ số GPHN 000677/ST-GPHN cấp ngày 26/5/2025 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG BSCKI. Ngô Hoàng Hơn số CCHN 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Phạm Cao Trí, CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 02/5/2025 02/8/2025 '02/10/2025 02/12/2025 '02/3/2026 | 01/8/2025 01/10/2025 01/12/2025 01/3/2026 01/5/2026 | X | CCTH Khoa Nhiễm SẢN - NHI NTH NTM | Bảo lưu KQTH 13/04/2026 đến 31/05/2026 | |||||||||||||||
24 | 13 | LÂM THỊ KIM NGÂN | CN Kỹ thuật xét nghiệm y học | 108/HĐ-BVĐK ngày 23/4/2024 | Xét nghiệm y học | CNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/7/2025 01/8/2025 '01/10/2025 | 31/7/2025 30/9/2025 31/12/2025 | X | |||||||||||||||||
25 | 14 | LÂM QUỐC KIỆT | CN Kỹ thuật hình ảnh y học | 111/HĐ-BVĐK ngày 23/6/2025 | Kỹ thuật hình ảnh y học | CNĐD Đoàn Thanh Tài, CCHN 001721/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 BSCKII Phương Pholy số CCHN 000274/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/7/2025 01/8/2025 | 31/7/2025 31/12/2025 | X | CCTH CĐHA | ||||||||||||||||
26 | 15 | LÝ THỊ MỸ HẰNG | Bác sĩ Y khoa | 967/HĐ-BVĐK ngày 31/7/2025 | Y khoa | BSCKI Tăng Vũ, GPHN 000677/ST-GPHN cấp ngày 26/5/2025 BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG BSCKII Phạm Cao Trí, CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Ngô Hoàng Hơn, CCHN 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Nguyễn Văn Sỏi, CCHN 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BSCKII Trương Bá Toàn, 000687/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025 | 01/8/2025 01/9/2025 01/10/2025 01/12/2025 01/02/2026 01/04/2026 01/07/2026 | 31/8/2025 30/9/2025 30/11/2025 31/01/2026 31/03/2026 30/06/2026 02/08/2026 | X | Khoa Nhiễm Nội 1 SẢN - NHI NTM NTH CCTH CTCH | ||||||||||||||||
27 | 16 | KIM QUỲNH NHƯ | CN Kỹ thuật xét nghiệm y học | 984/HĐ-BVĐK ngày 03/9/2025 | Xét nghiệm y học | CNĐD Trang Thanh Mai, CCHN 001592/ST-CCHN cấp ngày 08/3/2023 BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 ThSBS Trần Thị Mỹ Anh, CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 03/9/2025 03/10/2025 '03/12/2025 | 02/10/2025 02/12/2025 02/3/2026 | X | CCTH HH-TM HS-VS | ||||||||||||||||
28 | 17 | LÊ NGUYỄN HUYỀN TRÂN | Bác sĩ Y khoa | 1006/HĐ-BVĐK ngày 24/9/2025 | Y khoa | BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh số GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025 TSBS Lý Ngọc Tú số GPHN 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025 BSCKII Phạm Cao Trí số CCHN 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BSCKI Lý Len, 02603/ST-CCHN cấp ngày 12/06/2017 | 01/10/2025 01/12/2025 01/03/2026 01/04/2025 01/06/2026 02/07/2026 | 30/11/2025 28/02/2026 31/03/2026 31/05/2025 01/07/2026 02/10/2026 | X | SẢN - NHI HSTC-CĐ Nội TK-ĐQ NTM N1 NGOẠI TH | ||||||||||||||||
29 | 18 | MÃ BÌNH PHƯỚC | CN Kỹ thuật xét nghiệm y học | 1027/HĐ-BVĐK ngày 26/9/2025 | Xét nghiệm y học | CN. Trang Thanh Mai số CCHN 001592/ST-CCHN cấp ngày 08/3/2023 | 01/10/2025 | 31/10/2025 | X | CCTH | ||||||||||||||||
30 | 19 | LÊ THỊ MINH THƯ | Cử nhân Điều dưỡng | 1030/HĐ-BVĐK ngày 30/9/2025 | Điều dưỡng | CN. Trang Trọng Sang số CCHN 001552/ST-CCHN cấp ngày 02/02/2023 CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, CCHN 001739/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023 | 01/10/2025 01/3/2026 | 28/02/2025 31/3/2026 | X | PT-GMHS CCTH | ||||||||||||||||
31 | 20 | THẠCH HOÀNG DIỄM | CN Kỹ thuật xét nghiệm y học | 1067/HĐ-BVĐK ngày 05/11/2025 | Xét nghiệm y học | CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, CCHN 001739/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023 BSCKI La Thị Phương Dung, CCHN 000251/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 ThSBS Trần Thị Mỹ Anh số CCHN 000247/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 06/11/2025 06/12/2025 06/02/2026 | 05/12/2025 05/02/2026 06/05/2026 | X | CCTH HH-TM HS-VS | ||||||||||||||||
32 | 21 | LÂM NGỌC NHƯ Ý | CĐ Kỹ thuật phục hồi chức năng | 1065/HĐ-BVĐK ngày 05/11/2025 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, CCHN 001739/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023 BSCKI. Trần Thị Hoàng Kim số CCHN 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/6/2017 | 06/11/2025 06/12/2025 | 05/12/2025 06/05/2026 | X | CCTH PHCN | ||||||||||||||||
33 | 22 | LÝ THỊ NGỌC TRÂM | Bác sĩ Y khoa | 1066/HĐ-BVĐK ngày 05/11/2025 | Y khoa | BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025 BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG | 06/11/2025 06/02/2026 08/04/2026 | 05/02/2026 05/04/2026 08/06/2026 | X | HSTC-CĐ Nội 1 SẢN - NHI | ||||||||||||||||
34 | 23 | DƯƠNG HUỲNH KHÁNH VY | Bác sĩ Răng Hàm Mặt | 1077/HĐ-BVĐK ngày 28/11/2025 | Bác sĩ Răng Hàm Mặt | BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, GPHN 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025 BSCKII Nguyễn Hoàng Thuật, CCHN 000155/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Phan Nguyễn Bình Phương, 000156/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 | 01/12/2025 01/03/2026 01/07/2026 | 28/02/2026 30/06/2026 01/12/2026 | X | HSTC-CĐ Khoa RHM | ||||||||||||||||
35 | 24 | TRIỆU HIẾU CÔNG | Bác sĩ Răng Hàm Mặt | 1079/HĐ-BVĐK ngày 28/11/2026 | Bác sĩ Răng Hàm Mặt | BSCKII. Nguyễn Hoàng Thuật, CCHN 000155/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Phan Nguyễn Bình Phương, 000156/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 | 01/12/2025 01/07/2026 | 30/06/2026 31/8/2026 | X | Khoa RHM | ||||||||||||||||
36 | LA HOÀNG LONG | Bác sĩ Y khoa | 38/HĐ-BVĐK ngày 30/3/2026 | Y khoa | BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025 BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, CCHN 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BS.CKII Huỳnh Văn Hiệp, 000211/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/04/2026 01/07/2026 03/08/2026 | 30/06/2026 02/08/2026 03/09/2026 | X | HSTC&CĐ N1 N2 | |||||||||||||||||
37 | 25 | LÊ THỊ ÁNH THI | Bác sĩ Y khoa | 20/HĐLĐ-BVĐK ngày 01/04/2024 | Y khoa | BSCKII Nguyễn Văn Sỏi, 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Nguyễn Văn Sỏi, 000625/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG BSCKII Lâm Kỳ Sanh, 000151/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014 BSCKI Kim Hoài Phương, 000135/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/04/2024 01/6/2024 01/8/2024 04/9/2024 01/11/2024 01/12/2024 01/01/2025 | 30/05/2024 30/07/2024 31/8/2024 03/11/2024 30/11/2024 31/12/2024 31/3/2025 | X | CCTH NỘI TK-ĐQ CCTH SẢN - NHI NHỊP HỌC CCTH UB | ||||||||||||||||
38 | 26 | LÊ THẢO NGUYÊN | CĐ Điều dưỡng | 91/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 CNĐD Châu Diễm Trang, 04202/ST-CCHN cấp ngày 25/01/2018 CNĐD Nguyễn Thị Xuyến, 001645/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022 CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014 | 01/07/2024 01/08/2024 01/09/2024 01/10/2024 | 31/07/2024 31/08/2024 30/09/2024 31/12/2024 | X | NỘI 1 NỘI 2 HSTC&CĐ NGOẠI TH | ||||||||||||||||
39 | 27 | NGUYỄN TẤN PHÁT | Bác sĩ Y khoa | 128/HĐTH-BVĐK ngày 01/8/2024 | Y khoa | BSCKI Trương Thái Hùng, 000101/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 BSCKI Lý Trọng Nguyên, 000318/ST-CCHN cấp ngày20/9/2012 BSCKI Thạch Thị Bích Ngân, 05173/ST-CCHN cấp ngày 24/4/2020 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG | 01/08/2024 01/11/2024 01/04/2025 01/06/2025 | 31/10/2024 31/12/2024 31/05/2025 01/08/2025 | X | CCTH NỘI TK-ĐQ CTCH SẢN NHI | ||||||||||||||||
40 | 28 | TRẦN THỊ NGỌC MƠ | CĐ Điều dưỡng | 119/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 0001649/ST-CCHN cấp ngày 06/12/2013 CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023 | 01/08/2024 01/10/2024 01/11/2024 | 30/09/2024 31/10/2024 31/01/2025 | X | NỘI TM CCTH UB | ||||||||||||||||
41 | 29 | DƯƠNG THỊ THANH TRÚC | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm | 132/HĐTH-BVĐK ngày 06/08/2024 | Kỹ thuật Y | CNXN Trương Vủ Kiệt, 04911/ST-CCHN cấp ngày 16/07/2019 CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNXN Nguyễn Thị Phương Chi, 001648/ST-CCHN cấp ngày 12/4/2023 CNXN Trương Vủ Kiệt, 04911/ST-CCHN cấp ngày 16/07/2019 | 01/08/2024 01/09/2024 01/10/2024 01/12/2024 | 31/08/2024 30/09/2024 30/11/2024 05/02/2025 | x | HSVS CCTH | ||||||||||||||||
42 | 30 | LÝ THỊ DIỄM HƯƠNG | CĐ Điều dưỡng | 114/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023 CNĐD Trầm Thị Ngọc Vàng, 004156/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023 | 01/08/2024 01/10/2024 01/11/2024 | 30/09/2024 31/10/2024 31/01/2025 | X | N1 HSTC&CĐ CTCH | ||||||||||||||||
43 | 31 | THÁI NGỌC TRÂN | CĐ Điều dưỡng | 118/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023 CNĐD Trà Xuân Thánh, 05323/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020 CNĐD Trầm Thị Ngọc Vàng, 004156/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023 | 01/08/2024 01/09/2024 01/11/2024 | 31/08/2024 31/10/2024 31/01/2025 | X | HSTC&CĐ NỘI TK-ĐQ CTCH | ||||||||||||||||
44 | 32 | NGUYỄN THANH THẢO | CĐ Điều dưỡng | 120/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023 CNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 001649/ST-CCHN ngày 06/12/2013 CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 | 01/08/2024 01/11/2024 01/01/2025 | 31/10/2024 31/12/2024 31/01/2025 | X | NGOẠI TH NỘI TM CCTH | ||||||||||||||||
45 | 33 | VÕ THỊ ANH THƯ | CĐ Điều dưỡng | 113/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014 CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 | 01/08/2024 01/09/2024 01/12/2024 | 31/08/2024 30/11/2024 31/01/2025 | X | CCTH NGOẠI TH CCTH | ||||||||||||||||
46 | 34 | HUỲNH KIM PHỤNG | CĐ Điều dưỡng | 123/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Huỳnh Mỹ Phương, 001586/ST-CCHN ngày 11/01/2023 CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNĐD Trần Thị Khương, 000560/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023 | 01/08/2024 01/11/2024 01/12/2024 | 31/10/2024 30/11/2024 31/01/2025 | X | UB CCTH NHỊP HỌC | ||||||||||||||||
47 | 35 | LÊ THỊ NGỌC TRÚC | CĐ Điều dưỡng | 112/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Châu Diễm Trang, 04202/ST-CCHN ngày 25/01/2018 CNĐD Trần Thị Hoàng Yến, 006017/ST-CCHN cấp ngày 17/01/2023 CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 | 01/08/2024 01/10/2024 01/01/2025 | 30/09/2024 31/12/2024 31/01/2025 | X | N2 CTCH CCTH | ||||||||||||||||
48 | 36 | DƯƠNG MỸ VY | CĐ Điều dưỡng | 121/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Nguyễn Thị Xuyến, 001749/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014 CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 001923/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014 | 01/08/2024 01/09/2024 01/11/2024 | 31/08/2024 31/10/2024 31/01/2025 | X | HSTC&CĐ TMCT NGOẠI TH | ||||||||||||||||
49 | 37 | HUỲNH TĂNG NGỌC PHỤNG | CĐ Điều dưỡng | 124/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014 CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh, 04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019 CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014 | 01/08/2024 01/10/2024 01/11/2024 | 30/09/2024 31/10/2024 31/01/2025 | X | TMCT CCTH NGOẠI TH | ||||||||||||||||
50 | 38 | TRẦN LÝ GIA HÂN | CĐ Điều dưỡng | 122/HĐTH-BVĐK ngày 31/08/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Trần Thị Khương, 000560/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023 CNĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023 CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023 | 01/08/2024 01/10/2024 01/1/2024 | 30/09/2024 31/10/2024 31/01/2025 | X | NHỊP HỌC HSTC&CĐ UB | ||||||||||||||||
51 | 39 | TRẦN NGỌC QUÝ | CĐ Điều dưỡng | 116/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014 CĐĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023 CNĐD Lâm Hiền Mí, 005370/ST-CCHN cấp ngày 15/12/2020 | 01/08/2024 01/11/2024 01/12/2024 | 31/10/2024 30/11/2024 31/01/2025 | x | NGOẠI TH HSTC&CĐ N2 | ||||||||||||||||
52 | 40 | LÊ THỊ KIM THO | CĐ Điều dưỡng | 115/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024 | Điều dưỡng | CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh, 04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019 CNĐD Châu Diễm Trang, 04202/ST-CCHN cấp ngày 25/01/2018 CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 001923/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014 | 01/08/2024 01/09/2024 01/11/2024 | 31/08/2024 31/10/2024 31/01/2025 | X | CCTH N2 NGOẠI TH | ||||||||||||||||
53 | 41 | NGUYỄN THỊ HỒNG THOA | CĐ Điều dưỡng | 117/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024 | Điều dưỡng | ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023 CNĐD Lâm Hiền Mí, 005370/ST-CCHN cấp ngày 15/12/2020 CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023 | 01/08/2024 01/11/2024 01/01/2025 | 31/10/2024 31/12/2024 31/01/2025 | X | CTCH N2 HSTC&CĐ | ||||||||||||||||
54 | 42 | LÝ DƯƠNG THANH TUYỀN | CĐ Điều dưỡng | 125/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024 | Điều dưỡng | CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh, 04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019 ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023 CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014 | 01/08/2024 01/09/2024 01/12/2024 | 31/08/2024 30/11/2024 31/01/2025 | X | CCTH CTCH TMCT | ||||||||||||||||
55 | 43 | HUỲNH NGỌC TUYỀN | CĐ Điều dưỡng | 111/HĐTH-BVĐK ngày 31/7/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 001649/ST-CCHN ngày 06/12/2013 ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023 | 01/08/2024 01/09/2024 01/11/2024 | 31/08/2024 31/10/2024 31/01/2025 | x | CCTH NỘI TM CTCH | ||||||||||||||||
56 | 44 | THẠCH CHANH THA LY | CĐ Điều dưỡng | 126/HĐTH-BVĐK ngày 31/07/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Huỳnh Mỹ Phương, 001586/ST-CCHN ngày 11/01/2023 CĐĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023 CNĐD Huỳnh Thị Nga, 002132/ST-CCHN ngày 25/03/2014 | 01/08/2024 01/11/2024 01/12/2024 | 31/10/2024 30/11/2024 31/01/2025 | x | UB HSTC&CĐ NỘI CXK | ||||||||||||||||
57 | 45 | NGUYỄN THỊ THÚY VI | CĐ Điều dưỡng | 172/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023 | 01/09/2024 01/10/2024 01/12/2024 | 30/09/2024 30/11/2024 28/02/2025 | X | CCTH N1 UB | ||||||||||||||||
58 | 46 | NGUYỄN TUYẾT MINH | CĐ Điều dưỡng | 164/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Điều dưỡng | CĐĐD Phan Vũ Linh, 002846/ST-CCHN cấp ngày 17/02/2023 CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014 CNĐD Trang Trọng Sang, 001552/ST-CCHN cấp ngày 02/02/2023 | 01/09/2024 01/10/2024 01/12/2024 | 30/09/2024 30/11/2024 28/02/2024 | X | HSTC&CĐ TMCT PT-GMHS | ||||||||||||||||
59 | 47 | TRẦN MINH TRÍ | Bác sĩ Y học cổ truyền | 162/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y học cổ truyền | BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014 BSCKI Trần Thị Hoàng Kim, 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016 BSCKI Đặng Thị Phương Thảo, 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013 | 01/09/2024 01/12/2024 01/04/2025 | 31/11/2024 31/03/2025 31/08/2025 | X | CCTH PHCN YHCT | ||||||||||||||||
60 | 48 | TRƯƠNG THỊ MỸ Á | Bác sĩ Y học cổ truyền | 174/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y học cổ truyền | BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 04360/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018 BSCKI Đặng Thị Phương Thảo, 000825/ST-CCHN cấp ngày 28/01/2013 BSCKI Trần Thị Hoàng Kim, 003401/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016 | 01/09/2024 01/12/2024 01/05/2025 | 30/11/2024 30/04/2025 31/08/2025 | X | HSTC&CĐ YHCT PHCN | ||||||||||||||||
61 | 49 | TRẦN THỊ ANH THƯ | Bác sĩ Y khoa | 166/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y khoa | TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 BSCKI Huỳnh Thị Si Nal, 001752/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 BSCKII Huỳnh Văn Hiệp, 00211/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 BSCKI Lý Trọng Nguyên, 000318/ST-CCHN cấp ngày 20/09/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG Xin bảo lưu theo Quyết định số 1186/QĐ-BVĐK ngày 30/12/2025 BSCKI Lý Len, 02603/ST-CCHN cấp ngày 12/06/2017 | 01/09/2024 01/11/2024 01/02/2025 01/04/2025 01/07/2025 03/09/2025 16/03/2026 | 31/10/2024 31/01/2025 31/03/2025 30/06/2025 31/08/2025 15/03/2025 31/03/2026 | X | NỘI TK-ĐQ HSTC&CĐ N2 CTCH SẢN NHI BẢO LƯU NGOẠI TH | ||||||||||||||||
62 | 50 | PHÙNG VĨ TRUNG | Bác sĩ Y khoa | 165/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y khoa | BSCKI Thạch Kim Hoàng Linh Trang, 000275/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Nguyễn Tài Linh, 04352/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018 BSCKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 | 01/09/2024 01/10/2024 01/01/2025 01/04/2025 01/06/2025 | 30/09/2024 31/12/2024 31/03/2025 31/05/2025 31/08/2025 | X | NỘI 1 HSTC&CĐ NGOẠI TH SẢN - NHI NỘI TK-ĐQ | ||||||||||||||||
63 | 51 | LÊ TRƯỜNG CẢNH | Bác sĩ Y khoa | 167/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y khoa | BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014 BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG BSCKI Thạch Hoàn Hảo, 0001922/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016 | 01/09/2024 01/11/2024 01/02/2025 01/05/2025 01/07/2025 01/12/2025 | 31/10/2024 31/01/2025 30/04/2025 30/06/2025 31/08/2025 14/12/2025 | X | NỘI TM CCTH CTCH NỘI 1 SẢN NHI NGOẠI TH | ||||||||||||||||
64 | 52 | LÊ THẾ BẢO | Bác sĩ Y khoa | 168/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y khoa | BSCKI Huỳnh Công Danh, 04575/ST-CCHN cấp ngày 08/8/2018 BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014 TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 BSCKI Thạch Hoàn Hảo, 0001922/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016 | 01/09/2024 01/11/2024 01/02/2025 01/04/2025 01/06/2025 01/12/2025 | 31/10/2024 31/01/2025 31/03/2025 31/05/2025 31/08/2025 14/12/2025 | X | TMCT CCTH NỘI TK-ĐQ SẢN NHI CTCH NGOẠI TH | ||||||||||||||||
65 | 53 | TĂNG THẾ LỘC | Bác sĩ Y khoa | 169/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y khoa | BSCKII Lâm Kỳ Sanh, 000151/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Nguyễn Tài Linh, 04352/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018 BSCKI Huỳnh Công Danh, 04575/ST-CCHN cấp ngày 08/8/2018 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG BSCKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 | 01/09/2024 01/11/2024 01/02/2025 01/4/2025 06/6/2025 | 31/10/2024 31/01/2025 31/03/2025 31/5/2025 31/8/2025 | X | NHỊP HỌC HSTC&CĐ TMCT SẢN - NHI NGOẠI TH | ||||||||||||||||
66 | 54 | BÙI HẢI VÂN | Bác sĩ Y khoa | 170/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y khoa | BSCKII Phan Thị Kiều Ửng, 000157/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025 BSCKII Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 BSCKI Thạch Thị Bích Ngân, 05173/ST-CCHN cấp ngày 24/4/2020 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG | 01/09/2024 01/11/2024 01/02/2025 01/05/2025 01/7/2025 | 31/10/2024 31/01/2025 30/4/2025 30/6/2025 31/8/2025 | X | NT-TN HSTC&CĐ NGOẠI TH NỘI 2 SẢN - NHI | ||||||||||||||||
67 | 55 | TRẦN BÍCH TUYỀN | Bác sĩ Y khoa | 173/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y khoa | BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 04360/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018 BSCKI Tăng Vũ, 000286/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG | 01/09/2024 01/12/2024 01/02/2025 01/04/2025 01/07/2025 | 30/11/2024 31/01/2025 31/03/2025 30/06/2025 31/08/2025 | X | HSTC&CĐ NHIỄM N1 NGOẠI TH SẢN NHI | ||||||||||||||||
68 | 56 | ĐỖ THÀNH ĐẠT | Bác sĩ Y khoa | 163/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y khoa | BSCKI Sơn Sô The, 001920/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014 BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025 | 01/09/2024 01/12/2024 01/03/2025 01/05/2025 | 30/11/2024 28/02/2025 30/04/2025 30/06/2025 | X | CCTH NGOẠI TH SẢN NHI NỘI TM NỘI TK-ĐQ | ||||||||||||||||
69 | 57 | HUỲNH QUỐC ĐIỀN | Bác sĩ Y khoa | 171/HĐTH-BVĐK ngày 26/8/2024 | Y khoa | BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Trương Thái Hùng, 000101/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025 BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG BSCKII Trương Ngọc Như Thảo, 000640/ST-CCHN cấp ngày 05/11/2012 BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/09/2024 01/06/2025 01/09/2025 01/11/2025 16/03/2026 15/06/2026 | 31/05/2025 31/08/2025 31/10/2025 31/12/2025 31/03/2026 14/09/2026 | X | NGOẠI TH CCTH NỘI TK-ĐQ SẢN NHI N1 NGOẠI TH | thực hành bổ sung Nội khoa | |||||||||||||||
70 | 58 | NGUYỄN THỊ LINH | Bác sĩ Y khoa | 221/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 | Y khoa | BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025 BSCKI Mạch Văn Quang, 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG BSCKI Thạch Hoàn Hảo, 0001922/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016 | 01/11/2025 01/01/2025 01/04/2025 01/06/2025 01/09/2025 01/12/2025 | 31/12/2024 31/03/2025 31/05/2025 31/08/2025 31/10/2025 14/12/2025 | X | NỘI TM CTCH NỘI TK-ĐQ HSTC&CĐ SẢN - NHI NGOẠI TH | ||||||||||||||||
71 | 59 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | Bác sĩ Y khoa | 220/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 | Y khoa | BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 04360/ST-CCHN cấp ngày 07/05/2018 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 | 01/11/2024 01/01/2025 01/03/2025 02/06/2025 01/08/2025 | 31/12/2024 28/02/2025 31/05/2025 01/08/2025 31/10/2025 | X | NỘI TM NỘI TK-ĐQ HSTC&CĐ SẢN NHI NGOẠI TH | ||||||||||||||||
72 | 60 | VÕ VIỆT TÍN ANH | Bác sĩ Y khoa | 222/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 | Y khoa | BS.CKI Ngô Hoàng Hơn, 000263/ST-CCHN cấp ngày 30/07/2012 BSCKI Trương Thái Hùng, 000101/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Trương Bá Toàn, 000316/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 TSBS Lý Ngọc Tú, 000159/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG | 01/11/2024 01/01/2025 01/04/2025 01/05/2025 01/07/2025 01/09/2025 | 31/12/2024 31/03/2025 30/04/2025 30/06/2025 31/08/2025 31/10/2025 | X | NGOẠI TH CCTH CTCH NỘI TK-ĐQ NỘI TM SẢN NHI | ||||||||||||||||
73 | 61 | HUỲNH ANH MINH | Cử nhân Dinh dưỡng | 189/HĐTH-BVĐK ngày 30/09/2024 | Dinh dưỡng | BS.CKI Huỳnh Lâm Thanh Thảo, 003407/ST-CCHN cấp ngày 14/06/2016 | 01/10/2024 | 3/30/2025 | x | DINH DƯỠNG | ||||||||||||||||
74 | 62 | TRẦN LIỂU CHI | CĐ Điều dưỡng | 188/HĐTH-BVĐK ngày 30/9/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014 CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNĐD Nguyễn Văn Tú, 002268/ST-CCHN cấp ngày 30/05/2014 | 01/10/2024 01/12/2024 01/01/2025 | 30/11/2024 31/12/2024 31/03/2025 | x | TMCT CCTH NGOẠI TH | ||||||||||||||||
75 | 63 | TRẦN THỊ SO NY | CĐ Điều dưỡng | 223/HĐTH-BVĐK ngày 28/10/2024 | Điều dưỡng | CNĐD Trà Xuân Thánh, 05323/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020 CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNĐD Trầm Thị Ngọc Vàng, 004156/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023 | 01/11/2024 01/01/2025 01/02/2025 | 31/12/2024 31/01/2025 30/04/2025 | X | NỘI TK-ĐQ CCTH CTCH | ||||||||||||||||
76 | 64 | TRÀ THỊ THANH HẰNG | Bác sĩ Y khoa | 363/HĐTH-BVĐK ngày 26/11/2024 | Y khoa | BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Mạch Văn Quang, 000273/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH SÓC TRĂNG Xin bảo lưu theo Quyết định số 136/QĐ-BVĐK ngày 06/02/2026 | 01/12/2024 01/09/2025 01/12/2025 28/01/2026 | 31/08/2025 30/11/2025 27/02/2026 31/07/2026 | x | NỘI TM HSTC&CĐ SẢN NHI BẢO LƯU | Tạm hoãn, bảo lưu do đang nghỉ TS | |||||||||||||||
77 | 65 | TRẦN TRIỆU NGÂN | Dược sĩ | 387/HĐTH-BVĐK ngày 31/12/2024 | Dược | DSCKI Nguyễn Văn Dũng, 146/ST-CCHND cấp ngày 14/03/2014 | 01/01/2025 | 12/31/2026 | x | DƯỢC | ||||||||||||||||
78 | 66 | ĐỖ ĐẶNG NGỌC HUYỀN | Cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm | 388/HĐTH-BVĐK ngày 31/12/2024 | Xét nghiệm y học | CNXN Nguyễn Thị Phương Chi, 001648/ST-CCHN cấp ngày 12/4/2023 CNĐD Nguyễn Thị Thanh Thủy, 001739/ST-CCHN ngày 14/03/2023 CNXN Trương Vủ Kiệt, 04911/ST-CCHN cấp ngày 16/07/2019 | 01/01/2025 01/04/2025 01/05/205 | 31/03/2025 30/04/2025 31/07/2025 | x | HHTM CCTH HSVS | ||||||||||||||||
79 | 67 | NGÔ TRƯƠNG THANH NHI | CĐ Điều dưỡng | 27/HĐTH-BVĐK ngày 31/03/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Trần Thị Khương, 000560/ST-CCHN ngày 11/01/2023 CNĐD Nguyễn Đỗ Trọng, 001904/ST-CCHN ngày 09/01/2014 CNĐD Phạm Huỳnh Vịnh, 005625/ST-CCHN ngày 02/03/2022 | 01/04/2025 01/06/2025 01/07/2025 | 31/05/2025 30/06/2025 30/09/2025 | x | NHỊP HỌC HSTC&CĐ NGOẠI TH | ||||||||||||||||
80 | 68 | BÙI THỊ HỒNG TRÚC | Cao đẳng Dược | 08/HĐLĐ-BVĐK ngày 07/07/2025 | Dược | DS Võ Hoàng Tâm, 914/CCHN-D-SYT-ST cấp ngày 01/06/2021 | 01/07/2025 | 12/31/2026 | x | DƯỢC | ||||||||||||||||
81 | 69 | TRƯƠNG THỊ VÂN ANH | CN Điều dưỡng | 07/HĐLĐ-BVĐK ngày 07/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Trần Thị Mỹ Vân, 001588/ST-CCHN ngày 08/03/2023 CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023 CNĐD Huỳnh Thúy Hằng, 003946/ST-CCHN ngày 12/12/2022 CNĐD Lê Thị Thơ, 004310/ST-CCHN ngày 12/12/2022 CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN ngày 08/03/2023 | 01/07/2025 01/09/2025 01/10/2025 01/11/2025 04/12/2025 | 31/08/2025 30/09/2025 31/10/2025 03/12/2025 05/01/2026 | x | TMH CCTH NHIỄM NỘI 1 NGOẠI TH | ||||||||||||||||
82 | 70 | NGUYỄN THỊ KIM ÁI | CĐ Điều dưỡng | 956/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 000706/ST-GPHN ngày 16/06/2025 CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 000699/ST-GPHN ngày 12/06/2025 CNĐD Nguyễn Thị Thùy Trang, 04374/ST-CCHN cấp ngày 07/5/2018 | 01/08/2025 01/10/2025 01/01/2026 | 30/09/2025 31/12/2025 05/02/2026 | x | NỘI TM NGOẠI TH HSTC&CĐ | ||||||||||||||||
83 | 71 | DANH DƯƠNG | CĐ Điều dưỡng | 957/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019 CNĐD Nguyễn Ngọc Hân, 001875/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023 ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023 CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019 CĐĐD Lâm Thị Tố Quyên, 05059/ST-CCHN cấp ngày 08/01/2020 | 01/08/2025 01/09/2025 01/10/2025 01/11/2025 06/01/2026 | 31/08/2025 30/09/2025 31/10/2025 05/01/2026 06/02/2026 | X | CCTH NỘI TK-ĐQ NỘI CXK CTCH NGOẠI TH | ||||||||||||||||
84 | 72 | LÊ THỊ MỘNG KIỀU | CĐ Điều dưỡng | 958/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Thạch Dương Linh Phong, 000699/ST-GPHN ngày 12/06/2025 CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019 CNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 | 01/08/2025 01/11/2025 01/12/2025 01/01/2026 | 31/10/2025 30/11/2025 31/12/2025 05/02/2026 | X | NGOẠI TH CCTH NT-TN NỘI 1 | ||||||||||||||||
85 | 73 | NGÔ THÚY AN | CĐ Điều dưỡng | 959/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Dương Thị Hồng Cúc, 000706/ST-GPHN ngày 16/06/2025 CNĐD Trang Thanh Mai, 001592/ST-CCHN ngày 08/03/2023 CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019 CĐĐD Lâm Thị Tố Quyên, 05059/ST-CCHN cấp ngày 08/01/2020 | 01/08/2025 01/10/2025 01/11/2025 06/01/2026 | 30/09/2025 31/10/2025 05/01/2026 06/02/2026 | X | NỘI TM CCTH CTCH NGOẠI TH | ||||||||||||||||
86 | 74 | CHÂU MỸ HUYỀN | CĐ Điều dưỡng | 960/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014 CNĐD Điền Minh Khánh, 001640/ST-CCHN cấp ngày 10/5/2023 CĐĐD Ngô Trương Thảo Vy, 0002690/ST-CCHN cấp ngày 02/03/2015 CĐĐD Trần Vũ Luân, 05322/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020 | 01/08/2025 01/10/2025 01/11/2025 06/01/2026 | 30/09/2025 31/10/2025 05/01/2026 06/02/2026 | x | TMCT HSTC&CĐ UB NGOẠI TH | ||||||||||||||||
87 | 75 | CHÂU MỸ QUÂN | CĐ Điều dưỡng | 961/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 CNĐD Nguyễn Kim Thi, 002224/ST-CCHN cấp ngày 14/3/2023 CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/03/2020 | 01/08/2025 01/10/2025 01/11/2025 | 30/09/2025 31/10/2025 03/02/2026 | x | NỘI 1 HSTC&CĐ NGOẠI TH | ||||||||||||||||
88 | 76 | HUỲNH THỊ CẨM NHƯ | CĐ Điều dưỡng | 962/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Nguyễn Đỗ Trọng, 000697/ST-GPHN ngày 12/6/2025 CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 ThSĐD Lâm Văn Chắc, 002244/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023 CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019 CĐĐD Trần Vũ Luân, 05322/ST-CCHN cấp ngày 07/10/2020 | 01/08/2025 01/09/2025 01/10/2025 01/11/2025 06/01/2026 | 31/08/2025 30/09/2025 31/10/2025 05/01/2026 06/02/2026 | X | HSTC&CĐ NỘI 1 NỘI CXK CTCH NGOẠI TH | ||||||||||||||||
89 | 77 | TRẦN THỊ NGỌC MI | CĐ Điều dưỡng | 963/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 CNĐD Nguyễn Thị Thùy Trang, 04374/ST-CCHN cấp ngày 07/5/2018 CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/03/2020 | 01/08/2025 01/10/2025 01/11/2025 | 30/09/2025 31/10/2025 03/02/2026 | X | NỘI 1 HSTC&CĐ NGOẠI TH | ||||||||||||||||
90 | 78 | NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG | CĐ Điều dưỡng | 964/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN ngày 08/03/2023 CNĐD Nguyễn Thị Thùy Trang, 04374/ST-CCHN cấp ngày 07/5/2018 | 01/08/2025 01/10/2025 01/01/2026 | 30/09/2025 31/12/2025 05/02/2026 | x | NT-TN NGOẠI TH HSTC&CĐ | ||||||||||||||||
91 | 79 | DƯƠNG THỊ TƯỜNG VI | CĐ Điều dưỡng | 965/HĐTH-BVĐK ngày 30/07/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Nguyễn Ngọc Hân, 001875/ST-CCHN cấp ngày 11/01/2023 CNĐD Đoàn Thanh Tài, 000695/ST-GPHN ngày 12/6/2025 CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019 CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/03/2020 | 01/08/2025 01/10/2025 01/12/2025 01/01/2026 | 30/09/2025 30/11/2025 31/12/2025 05/02/2026 | x | NỘI TK-ĐQ CTCH CCTH NGOẠI TH | ||||||||||||||||
92 | 80 | LÊ HUỲNH NHƯ | Cao đẳng Dược | 966/HĐLĐ-BVĐK ngày 30/07/2025 | Dược | DS Võ Hoàng Tâm, 914/CCHN-D-SYT-ST cấp ngày 01/06/2021 | 01/08/2025 | 1/31/2027 | X | DƯỢC | ||||||||||||||||
93 | 81 | DƯƠNG THỊ HỒNG YẾN | Bác sĩ Y khoa | 977/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 | Y khoa | BS.CKII Nguyễn Tiến Em, 000230/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025 BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Lâm Thành Nghĩa, 0002702/ST-CCHN cấp ngày 02/3/2015 | 01/09/2025 01/12/2025 01/02/2026 01/04/2026 01/06/2026 01/08/2026 | 30/11/2025 31/01/2026 31/03/2026 31/05/2026 31/07/2026 31/08/2026 | X | HSTC&CĐ NTM NỘI TK-ĐQ SẢN-NHI NGOẠI TH CTCH | ||||||||||||||||
94 | 82 | NGÔ ĐỨC LONG | Bác sĩ Y khoa | 978/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 | Y khoa | BS Huỳnh Yến Nhi, 006199/ST-CCHN cấp ngày 14/8/2023 BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025 BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Liêu Khánh Tường, 000686/ST-GPHN cấp ngày 12/06/2025 BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG | 01/9/2025 01/11/2025 01/02/2026 01/04/2026 01/06/2026 01/07/2026 | 31/10/2025 31/01/2026 31/3/2026 31/05/2026 30/06/2026 31/08/2026 | x | NỘI 2 HSTC&CĐ NỘI TM NGOẠI TH CTCH SẢN - NHI | ||||||||||||||||
95 | 83 | HUỲNH THỊ LAN ANH | Bác sĩ Y khoa | 979/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 | Y khoa | BSCKII Phạm Cao Trí, 000223/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BS.CKII Huỳnh Văn Hiệp, 000211/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025 BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG | 01/09/2025 01/11/2025 06/01/2026 01/04/2026 01/07/2026 | 31/10/2025 05/01/2026 31/03/2026 30/06/2026 31/08/2026 | X | NỘI TM NỘI 2 NGOẠI TH HSTC&CĐ SẢN - NHI | ||||||||||||||||
96 | 84 | NGUYỄN THẾ HẢI | Bác sĩ Y khoa | 980/HĐLĐ-BVĐK ngày 27/8/2025 | Y khoa | BSCKI Huỳnh Công Danh, 04575/ST-CCHN cấp ngày 08/8/2018 TSBS Lý Ngọc Tú, 000692/ST-GPHN cấp ngày 12/6/2025 BSCKI Lý Thị Mỹ Ánh, 000652/ST-GPHN cấp ngày 19/5/2025 BỆNH VIỆN SẢN - NHI SÓC TRĂNG BSCKII Lý Hoàng Phong, 000276/ST-CCHN cấp ngày 30/7/2012 BSCKI Lâm Thành Nghĩa, 0002702/ST-CCHN cấp ngày 02/3/2015 | 01/09/2025 01/11/2025 01/01/2026 01/04/2026 01/06/2026 01/08/2026 | 31/10/2025 05/01/2026 31/03/2026 31/05/2026 31/07/2026 31/08/2026 | X | TMCT NỘI TK-ĐQ HSTC&CĐ SẢN - NHI NGOẠI TH | ||||||||||||||||
97 | 85 | TRẦN KHÁNH DUY | CĐ Điều dưỡng | 1016/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Liên Văn Gấu, 004279/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022 CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/3/2020 CNĐD Trần Thị Mộng Kiều, 002120/ST-CCHN cấp ngày 14/2/2014 CNĐD Lý Hùng Danh, 001651/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022 | 01/10/2025 01/11/2025 01/02/2026 01/3/2026 | 31/10/2025 31/01/2026 28/02/2026 05/04/2026 | X | CCTH NGOẠI TH TMCT NỘI TK-ĐQ | ||||||||||||||||
98 | 86 | LÊ BÍCH HUYỀN | CĐ Điều dưỡng | 1017/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 CĐĐD Ngô Viết Thu Hồng, 05118/ST-CCHN cấp ngày 24/03/2020 CNĐD Liêu Ngọc Hồ, 001816/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019 CNĐD Trần Thị Đa Lin, 004914/ST-CCHN cấp ngày 08/03/2023 | 01/10/2025 01/12/2025 01/01/2026 01/02/2026 01/03/2026 | 30/11/2025 31/12/2025 31/01/2026 28/02/2026 05/04/2026 | x | NT-TN CTCH NỘI TM CCTH NGOẠI TH | ||||||||||||||||
99 | 87 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | CĐ Điều dưỡng | 1018/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025 | Điều dưỡng | CĐĐD Phạm Huỳnh Vịnh, 005625/ST-CCHN cấp ngày 02/03/2022 CĐĐD Nguyễn Hoàng Thịnh,04701/ST-CCHN cấp ngày 10/01/2019 CNĐD Lâm Thị Dương, 001755/ST-CCHN cấp ngày 18/12/2013 CNĐD Nguyễn Thị Thúy Loan, 001905/ST-CCHN cấp ngày 09/01/2014 | 01/10/2025 01/01/2026 01/02/2026 01/03/2026 | 31/12/2025 31/01/2026 28/02/2026 05/04/2026 | X | NGOẠI TH CCTH NT-TN N2 | ||||||||||||||||
100 | 88 | LÝ MINH HÙNG | CĐ Điều dưỡng | 1019/HĐTH-BVĐK ngày 24/9/2025 | Điều dưỡng | CNĐD Lâm Bảo Luân, 000346/ST-CCHN cấp ngày 20/9/2012 CNĐD Thạch Lâm Kiều Phụng, 004698/ST-CCHN cấp ngày 12/12/2022 CĐĐD Nguyễn Bích Trang, 05109/ST-CCHN cấp ngày 03/3/2020 CNĐD Danh Thành, 004646/ST-CCHN cấp ngày 12/11/2018 CĐĐD Trương Gia Thoại, 04928/ST-CCHN cấp ngày 07/8/2019 | 01/10/2025 01/12/2025 01/01/2026 01/02/2026 01/03/2026 | 30/11/2025 31/12/2025 31/01/2026 28/02/2026 05/04/2026 | X | N1 CCTH NGOẠI TH NHỊP HỌC CTCH | ||||||||||||||||