| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Danh sách Sinh viên đã đăng ký xét tốt nghiệp đợt 1 Tháng 9/2024 - Sinh viên liên hệ Phòng Tuyển sinh và Công tác sinh viên để chỉnh sửa thông tin cá nhân nếu có sai sót. - Sinh viên đang bị buộc thôi học, nghỉ học tạm thời phải liên hệ phòng TS&CTSV để mở trạng thái học trước ngày 15/9/2024. - Sinh viên tiếp tục theo dõi các danh sách dự kiến tốt nghiệp tiếp theo từ Khoa quản sinh viên, PĐT được cập nhật trên web PĐT: aao.hcmute.edu.vn và trang chủ trang online (Mục thông báo PĐT). | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Tình trạng SV | Ngày đăng ký | Hình thức ĐK | |||||||||||||||||||
3 | 20134011 | Phạm Xuân Ái | 13/01/2002 | QUẢNG NAM | 20134A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
4 | 20156039 | Trần Thị Minh Ái | 26/08/2001 | Quảng Trị | 20156B | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
5 | 20125038 | Cao Bích Xuân An | 18/04/2002 | TP. Hồ Chí Minh | 20125CL1 | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
6 | 20156014 | Cao Thị Khánh An | 05/10/2002 | tỉnh Khánh Hòa | 20156A | Còn học | 16/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
7 | 19131013 | Hoàng Thị Thiên An | 09/08/2001 | Đồng Nai | 191312A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
8 | 19146107 | Huỳnh Quốc An | 11/03/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19146CLA1 | Còn học | 21/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
9 | 20143417 | Lê Khánh An | 12/11/2002 | TỈNH BẾN TRE | 201432C | Còn học | 22/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
10 | 20147108 | Lê Nguyễn Bảo An | 27/08/2002 | Thành phố Hồ Chí Minh | 20147CL1B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
11 | 20149113 | Nguyễn Duy An | 25/02/2002 | TỈNH BẾN TRE | 20149CL5A | Còn học | 17/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
12 | 19154011 | Nguyễn Hồ Trọng An | 06/11/2001 | Bến Tre | 191540B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
13 | 18146001 | Nguyễn Hoài An | 20/06/1999 | Quảng Trị | 18146CLA1 | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
14 | 20143280 | Nguyễn Hoàng Phúc An | 12/12/2002 | BÌNH DƯƠNG | 20143CL3A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
15 | 20151113 | Nguyễn Lê Bình An | 24/02/2002 | Đắk Lắk | 20151CL4A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
16 | 20159013 | Nguyễn Ngọc Thúy An | 19/05/2002 | Trung tâm y tế huyện Chợ Gạo, tỉnh Tiền Giang | 20159B | Còn học | 18/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
17 | 20145666 | Nguyễn Quốc An | 27/07/2002 | TIỀN GIANG | 201451B | Còn học | 20/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
18 | 20144349 | Nguyễn Thành An | 05/02/2002 | QUẢNG NGÃI | 201442C | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
19 | 20109077 | Nguyễn Thanh Bình An | 04/04/2002 | Bệnh viện Hùng Vương | 20109CL1A | Còn học | 15/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
20 | 20109058 | Nguyễn Thị Thúy An | 14/04/2002 | Tiền Giang | 20109C | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
21 | 20110087 | Nguyễn Trúc An | 11/08/2002 | An Giang | 20110CLST5 | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
22 | 20124166 | Nguyễn Trường An | 30/11/2002 | ĐỒNG NAI | 20124CLA2 | Còn học | 21/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
23 | 20110434 | Nguyễn Văn An | 06/11/2002 | BÌNH DƯƠNG | 20110CLST4 | Còn học | 19/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
24 | 20151597 | Nguyễn Văn Trường An | 06/04/2002 | ĐỒNG THÁP | 201511B | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
25 | 20132037 | Nguyễn Võ Hoài An | 15/01/2002 | Tỉnh Bình Dương | 201322B | Còn học | 17/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
26 | 20116060 | Phan Thị Thu An | 10/05/2002 | Lâm Đồng | 201160A | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
27 | 20129040 | Vũ Hoài An | 10/01/2002 | LÂM ĐỒNG | 20129A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
28 | 20142043 | Vương Quí An | 09/09/2000 | Trà Vinh | 20142CL3A | Còn học | 22/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
29 | 20143074 | Đỗ Thành Ân | 23/02/2002 | Tỉnh Quảng Ngãi | 201432B | Còn học | 18/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
30 | 20132178 | Lê Đình Hoài Ân | 06/04/2002 | Tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu | 201322A | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
31 | 20110144 | Ngô Thừa Ân | 09/10/2002 | Đăk Lăk | 20110ST1 | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
32 | 20154020 | Nguyễn Hải Ân | 25/04/2002 | ĐẮK LẮK | 20154B | Còn học | 21/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
33 | 20151097 | Nguyễn Hoàng Ân | 05/05/2002 | Tiền Giang | 20151CL4A | Còn học | 11/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
34 | 20136056 | Nguyễn Phạm Hồng Ân | 26/08/2002 | PHÚ YÊN | 201361B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
35 | 19150043 | Bùi Quốc Anh | 21/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 191500B | Còn học | 16/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
36 | 17146078 | Bùi Vương Anh | 12/11/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17124CL2B | Còn học | 19/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
37 | 18161183 | Cao Thị Lan Anh | 03/02/2000 | Đồng Nai | 18161DT1 | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
38 | 20145325 | Cao Tuấn Anh | 01/02/2002 | Bện viện tỉnh Gia Lai | 201453B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
39 | 20142460 | Đặng Đức Anh | 07/10/2002 | Đồng Nai | 201422B | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
40 | 20146475 | Đặng Kỳ Anh | 15/12/2002 | KIÊN GIANG | 201462C | Còn học | 22/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
41 | 20146474 | Đỗ Trọng Anh | 10/01/2002 | BẠC LIÊU | 201462C | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
42 | 16131002 | Đoàn Đức Anh | 02/10/1997 | Thanh Hoá | 161310A | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
43 | 20126090 | Hồ Kim Anh | 14/05/2002 | TX VĨNH LONG | 201261A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
44 | 19142063 | Hoàng Tuấn Anh | 28/09/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19142CLA1 | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
45 | 19124018 | Huỳnh Thị Mỹ Anh | 18/08/2001 | Tiền Giang | 19124CL1 | Còn học | 11/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
46 | 20131084 | Lã Ngọc Minh Anh | 10/05/2002 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 20131BE3 | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
47 | 20138020 | Lê Minh Anh | 18/08/2002 | AN GIANG | 20138B | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
48 | 20156041 | Lê Minh Anh | 21/07/2002 | BÀ RỊA - VŨNG TÀU | 20156A | Còn học | 15/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
49 | 20133022 | Lê Tuấn Anh | 10/02/2002 | QUẢNG NGÃI | 201332C | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
50 | 20151247 | Lê Tuấn Anh | 20/10/2002 | Bà Rịa Vũng Tàu | 201511A | Còn học | 16/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
51 | 20124443 | Lý Thị Kim Anh | 25/06/2001 | ĐẮK LẮK | 201241C | Còn học | 16/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
52 | 20132070 | Nguyễn Châm Anh | 27/02/2002 | Hà Nội | 201322B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
53 | 17125003 | Nguyễn Đức Tuấn Anh | 19/04/1999 | Đồng Nai | 17125CL2A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
54 | 20144352 | Nguyễn Hoàng Anh | 11/12/2001 | ĐỒNG NAI | 201442C | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
55 | 20116271 | Nguyễn Hoàng Tú Anh | 09/07/2002 | ĐỒNG NAI | 201160E | Còn học | 15/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
56 | 20151190 | Nguyễn Huỳnh Quế Anh | 31/03/2002 | Khoa Sản tỉnh Tiền Giang | 201511C | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
57 | 20110234 | Nguyễn Kiều Châu Anh | 09/08/2002 | Tỉnh Đồng Nai | 20110ST4 | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
58 | 20116071 | Nguyễn Ngọc Tuyết Anh | 10/05/2002 | TP HỒ CHÍ MINH | 201160D | Còn học | 18/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
59 | 19144049 | Nguyễn Phan Hồng Anh | 16/09/2001 | Đồng Nai | 19144CLA1 | Còn học | 21/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
60 | 19128015 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 02/12/2001 | Đăk Lăk | 19128H | Còn học | 16/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
61 | 20109073 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 05/04/2002 | Đồng Nai | 20109B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
62 | 20158138 | Nguyễn Thị Trang Anh | 24/06/2002 | TP.HCM | 20158CB | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
63 | 20109026 | Nguyễn Thị Văn Anh | 18/07/2002 | Đồng Nai | 20109CL2A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
64 | 20146296 | Nguyễn Tuấn Anh | 05/12/2002 | TP HỒ CHÍ MINH | 20146CL2A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
65 | 20110352 | Nguyễn Việt Anh | 07/10/2002 | Khánh Hòa | 20110CLA1 | Còn học | 10/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
66 | 20124168 | Nguyễn Việt Anh | 02/04/2002 | ĐỒNG NAI | 20124CLA3 | Còn học | 22/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
67 | 20144353 | Nguyễn Việt Tuấn Anh | 19/11/2002 | BÌNH ĐỊNH | 201442C | Còn học | 17/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
68 | 20125146 | Ninh Thị Thùy Anh | 26/07/2002 | BÌNH THUẬN | 201251A | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
69 | 19147073 | Phạm Đỗ Tuấn Anh | 05/05/2001 | Đồng Nai | 19147CL2B | Còn học | 21/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
70 | 20139060 | Phan Ngọc Anh | 03/01/2002 | Bình Định | 20139B | Còn học | 10/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
71 | 20158049 | Phan Thanh Vân Anh | 14/10/2002 | ĐỒNG NAI | 20158CL_IN | Còn học | 11/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
72 | 20110609 | Phan Văn Đức Anh | 18/11/2002 | Bình Định | 20110ST2 | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
73 | 20139061 | Trần Đình Hoàng Anh | 19/11/2002 | BÌNH DƯƠNG | 20139B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
74 | 17119003 | Trần Đức Anh | 09/08/1998 | Lâm Đồng | 17119CL2 | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
75 | 20131089 | Trần Đức Anh | 23/07/2002 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 20131TI2 | Còn học | 24/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
76 | 20116273 | Trần Hoàng Anh | 30/09/2002 | ĐỒNG NAI | 201160B | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
77 | 20131014 | Trần Lan Anh | 13/08/2002 | Thành phố Hồ Chí Minh | 20131TI1 | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
78 | 20132074 | Trần Mỹ Anh | 12/03/2002 | Quảng Ngãi | 201322A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
79 | 20109021 | Trần Thị Lan Anh | 07/09/2002 | Bến Tre | 20109CL2A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
80 | 20136054 | Trần Tuấn Anh | 07/06/2002 | Đồng Nai | 201361B | Còn học | 22/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
81 | 20143420 | Ưng Hoài Đức Anh | 19/01/2002 | QUẢNG NGÃI | 201432C | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
82 | 20142280 | Văn Đức Anh | 18/07/2002 | TP.HCM | 20142CL3B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
83 | 16119061 | Văn Việt Anh | 09/09/1998 | Cà Mau | 161190C | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
84 | 20151103 | Võ Đoàn Việt Anh | 21/12/2002 | An Giang | 20151CL5A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
85 | 20138023 | Võ Huỳnh Nhật Anh | 20/10/2002 | BÌNH THUẬN | 20138A | Còn học | 11/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
86 | 20110354 | Bùi Ngọc Ánh | 07/01/2002 | Đồng Nai | 20110CLA2 | Còn học | 10/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
87 | 19158101 | Hoàng Thị Ngọc Ánh | 27/07/2001 | Lâm Đồng | 191580A | Còn học | 16/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
88 | 20136055 | Nguyễn Dương Hồng Ánh | 28/04/2002 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 201361B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
89 | 20116134 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 07/03/2002 | VĨNH LONG | 20116CLA2 | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
90 | 20159052 | Nguyễn Thị Kim Ảnh | 06/06/2002 | BÌNH ĐỊNH | 20159B | Còn học | 19/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
91 | 20145667 | Hồ Văn Âu | 30/12/2002 | NINH THUẬN | 201452C | Còn học | 15/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
92 | 19135005 | Bùi Văn Bắc | 24/03/2001 | Đăk Lăk | 191350B | Còn học | 15/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
93 | 20119199 | Lê Công Bắc | 17/09/2002 | TP. HỒ CHÍ MINH | 20119CL3A | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
94 | 20133023 | Đặng Xuân Bách | 14/05/2002 | ĐỒNG NAI | 201332B | Còn học | 12/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
95 | 18110253 | Lê Duy Bách | 02/12/2000 | Tiền Giang | 18110IS | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
96 | 20159053 | Lưu Xuân Bách | 15/09/2002 | ĐẮK LẮK | 20159B | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
97 | 20146297 | Nguyễn Xuân Bách | 18/07/2002 | TÂY NINH | 20146CL7B | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
98 | 19133007 | Phạm Thanh Bách | 13/06/2001 | Quảng Ngãi | 191330B | Còn học | 15/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
99 | 20158141 | Huỳnh Thanh Bân | 10/02/2002 | Quảng Ngãi | 20158IN | Còn học | 14/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||
100 | 19145106 | Đoàn Chí Bằng | 17/10/2001 | Tiền Giang | 191452C | Còn học | 13/08/2024 | Đăng ký online | |||||||||||||||||||